Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 199001 | Rút gọn | -sin(theta)^2(csc(theta)^2-1) | |
| 199002 | Rút gọn | 8+2/3k-4/15k-1/4 | |
| 199003 | Ước Tính | (2pi)÷(1/4) | |
| 199004 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-3x^2-21x-36)/(2x^2+6x) | |
| 199005 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-1 g(x)=(x+1)/2 | |
| 199006 | Rút gọn | -2-17a+5a-18 | |
| 199007 | Giải x | 6+ax=-29 | |
| 199008 | Tìm Tích Số | 4/(6-2a)*(3-a)/2 | |
| 199009 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|-5<=x} | |
| 199010 | Rút gọn | (5^( căn bậc hai của 3+2))/(5^( căn bậc hai của 3-2)) | |
| 199011 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x^2+2x-2)<=0 | |
| 199012 | Giải x | logarit của x+ logarit của x = logarit của 25 | |
| 199013 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+4x)/(-x-4) | |
| 199014 | Rút gọn | (16/2)^2 | |
| 199015 | Tìm Số Hạng First | a_n=(1/2)^n | |
| 199016 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2(5)^x | |
| 199017 | Giải q | q/8=4/5 | |
| 199018 | Ước Tính | 1/2(-5)^2-5 | |
| 199019 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | (5^3)(5^4) | |
| 199020 | Ước Tính | 2(n+2)=4n+1-2n | |
| 199021 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | theta=(3pi)/4 | |
| 199022 | Phân Tích Nhân Tử | x^2=3x+10 | |
| 199023 | Giải x | logarit cơ số 12 của x+3 = logarit cơ số 12 của x+ logarit cơ số 12 của 4 | |
| 199024 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-10x^2+4x^3+3)÷(x^2-2x+1) | |
| 199025 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-2x g(x)=-2x | |
| 199026 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2x+7y=12 3/4x-3/2y=6 | |
| 199027 | Giải w | w+3=w+6 | |
| 199028 | Giải x | 2* logarit của x-3 = logarit của 25 | |
| 199029 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (27/8)^(-2/3) | |
| 199030 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(3x-7)>=4/(3-2x) | |
| 199031 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-(x+2)^2(x-1) | |
| 199032 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (n^2+6n+5)/(n+1) | |
| 199033 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4*3^x | |
| 199034 | Vẽ Đồ Thị | y=-x if x<-1; 1 if -1<=x<=1; x if x>1 | |
| 199035 | Tìm f(f(x)) | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+19 | , |
| 199036 | Tìm Tích Số | (2x-1)(x+5) | |
| 199037 | Rút gọn | (x^3y^4)/(3y^4) | |
| 199038 | Ước Tính | 3x=15 | |
| 199039 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (3y+9)^2=81 | |
| 199040 | Ước Tính | 30% of 70 | of |
| 199041 | Nhân | (2x+3y)(-x+2x^2+3y^2) | |
| 199042 | Nhân | (x^2)/y*(y^2)/(2x) | |
| 199043 | Vẽ Đồ Thị | cos(theta)<0 , cot(theta)<0 | , |
| 199044 | Giải x | (x+4)(x+1)=x-(x-2)(2-x) | |
| 199045 | Ước Tính | (36-3*4)/(15-9÷3) | |
| 199046 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-5x-3>=0 | |
| 199047 | Giải x | |1/3x+3|=6 | |
| 199048 | Giải x | 3x=1/4x^2+5 | |
| 199049 | Chia | (x^6+5x^4+3x^2-2x)÷(x^2-x+3) | |
| 199050 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=(x-2)^2(x-7) | |
| 199051 | Vẽ Đồ Thị | (-9,-5) | |
| 199052 | Giải x | x/(x+c)=p/q | |
| 199053 | Rút gọn | x-x+3+x | |
| 199054 | Nhân | (-2ab^2)(-7a^2bc^3)(-4a^2c^3) | |
| 199055 | Rút gọn | x/(2/2) | |
| 199056 | Phân Tích Nhân Tử | 3(x-y)^2-2(x-y) | |
| 199057 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x^2+5x+15 g(x)=-3x+13 | |
| 199058 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2+5x-12)/(2x+8) | |
| 199059 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/2* logarit tự nhiên của 256-3* logarit tự nhiên của 2 | |
| 199060 | Giải Hệ chứa Equations | x^3+8x^2+19x+12=0 , x=-4 | , |
| 199061 | Giải x | (3(x+7))/2=19 | |
| 199062 | Vẽ Đồ Thị | (3,1) and m=2 | and |
| 199063 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x+1)/x | |
| 199064 | Giải X | X^2=81 | |
| 199065 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc ba của 4+ căn bậc năm của 2 | |
| 199066 | Rút gọn | (6- căn bậc hai của 2)/(4-3 căn bậc hai của 2) | |
| 199067 | Giải X | X^2-8X=0 | |
| 199068 | Chia | (5x^4y^2+20xy^6-10x)÷5xy^2 | |
| 199069 | Rút gọn | 5^-1(3^-2) | |
| 199070 | Nhân | -3ab(5a-8b) | |
| 199071 | Giải x | 1/2(4x-10)+5=x-11 | |
| 199072 | Giải x | |4x-4(x+1)|=4 | |
| 199073 | Tìm Tích Số | căn bậc hai của 5* căn bậc ba của 5 | |
| 199074 | Rút gọn | (9 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 18) | |
| 199075 | Ước Tính | ((4/3)(2/5))÷(3/2) | |
| 199076 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3+x^2-2x-1 | |
| 199077 | Rút gọn | (-3)^(1/3)(-3)^(1/3)(-3)^(1/3) | |
| 199078 | Phân Tích Nhân Tử | (a+3)^2-a(a+3) | |
| 199079 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 8+3 căn bậc hai của 5)(6 căn bậc hai của 8+7 căn bậc hai của 5) | |
| 199080 | Giải x | (3x)/2-223=x+88 | |
| 199081 | Rút gọn | -2x căn bậc hai của 3xy^3z^7 | |
| 199082 | Giải B | a=1/2(b+B)h | |
| 199083 | Giải x | (2(x+9))/3=(3(x+8))/5+88 | |
| 199084 | Giải x | 2(-3(x-1)+5)-2(3x-5)=2(1-2x) | |
| 199085 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(-4+ căn bậc hai của 5) | |
| 199086 | Giải x | 2x-528=x/4+x+270 | |
| 199087 | Ước Tính | (4((2-5)^3-4(1/2-5/3)^2)+3(2/6))- căn bậc hai của 4 | |
| 199088 | Giải a | 4a^3-a^2=2a^2 | |
| 199089 | Giải x | (x+51)/2=x-71 | |
| 199090 | Giải x | logarit cơ số x của x+6=2 | |
| 199091 | Giải y | x-1=2y | |
| 199092 | Giải x | 3x-4(2+x)=18 | |
| 199093 | Vẽ Đồ Thị | table[[x,y]] | |
| 199094 | Rút gọn | (2t^-3)^3(0.4r)^2 | |
| 199095 | Ước Tính | ((2+(-5+4)-(-8))-2) | |
| 199096 | Giải x | (1-5.1x)-(1.7x+5.4)=1 | |
| 199097 | Phân Tích Nhân Tử | 1-bx-x+b | |
| 199098 | Giải x | 8+2x-1=x-2-5x | |
| 199099 | Giải x | 3 căn bậc hai của x=5 | |
| 199100 | Giải x | (2x-30)/5+(3x-55)/4=(22x-70)/20 |