| 198601 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 5)/2+3/4i)^2 |
|
| 198602 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^4+4x^3-3x^2-16x-4=0 |
|
| 198603 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2(x+5)^3)/(3-x)<=0 |
|
| 198604 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+10-1=x |
|
| 198605 |
Rút gọn |
2 logarit cơ số 4 của 9- logarit cơ số 2 của 3 |
|
| 198606 |
Giải x |
2x-1-(3x+3)/2=(2x-5)/14 |
|
| 198607 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+2y+5z=-1 2x-y+z=2 2x+4y-3z=14 |
|
| 198608 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3c(2c+2)=9 |
|
| 198609 |
Ước Tính |
10+4(3+2)+5+(12÷6) |
|
| 198610 |
Vẽ Đồ Thị |
yy<=-1/3x-1 |
|
| 198611 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
s(y)=(3y)/(y+5) |
|
| 198612 |
Phân Tích Nhân Tử |
4(3x-2)^2-9(x-1)^2 |
|
| 198613 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^(3/2)-9x^(1/2)+6x^(-1/2) |
|
| 198614 |
Giải x |
(2x+8)/9+(x+1)/6=2x-7 |
|
| 198615 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-4+6x^5-2x^3+2x^4-10x^2 |
|
| 198616 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
49x^2-42x>-9 |
|
| 198617 |
Giải P |
-1/k logarit tự nhiên của P/14.7=A |
|
| 198618 |
Ước Tính |
sin(2theta)=( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 198619 |
Giải x |
3x=2(x-1) |
|
| 198620 |
Tìm Tích Số |
(a^6+7)(a^6-9) |
|
| 198621 |
Ước Tính |
6--10 |
|
| 198622 |
Giải x |
(1/3)^(x+4)>=(1/9)^x |
|
| 198623 |
Nhân |
(7/9ab^2)(3/7ab^7) |
|
| 198624 |
Giải q |
q^2+20q=-104 |
|
| 198625 |
Rút gọn |
((a^2-b^2)/(ab))/((a-b)/b) |
|
| 198626 |
Ước Tính |
-2(2/5)^1 |
|
| 198627 |
Giải x |
3x+2(x-4)=4(x-1)-x |
|
| 198628 |
Ước Tính |
6^2+3-3^2 |
|
| 198629 |
Giải m |
m-5=2/7 |
|
| 198630 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2-2x-1 |
|
| 198631 |
Rút gọn |
(8x^2+3x)-(12x^2-1) |
|
| 198632 |
Giải x |
(x+5)x=104 |
|
| 198633 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(a-b)^2 |
|
| 198634 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=1456x^2-4x^6+1160x^3+52x^4-40x^5-6400-4000x |
|
| 198635 |
Giải t |
4t^2-2t-3=-6t |
|
| 198636 |
Giải s |
1<=s-8 |
|
| 198637 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2-x+5=0 |
|
| 198638 |
Giải x |
5/2x+7/2=3/4x+14 |
|
| 198639 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-4 |
|
| 198640 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
r(x)=(x^2-6x-7)/(x+1) |
|
| 198641 |
Giải x |
(3x)/(x^2+5x+6)+2/(x^2+x-2)=(5x)/(x^2+2x-3) |
|
| 198642 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 36x^3y^2* căn bậc bốn của 36xy^2 |
|
| 198643 |
Giải x |
262144^(x-2)=(1/512)^(-3x+3) |
|
| 198644 |
Giải x |
1/3y-x^2+2x=-5 |
|
| 198645 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2/5x+3y=-1/5 1/2x-1/3y=-10 |
|
| 198646 |
Ước Tính |
(1/5)^2*(-4)^3 |
|
| 198647 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
27x^3-64y^3 |
|
| 198648 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x-2(-1/2x-4/5)>7/5-3x |
|
| 198649 |
Giải y |
x=1/2y^2-z |
|
| 198650 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+5y=7 -x+5y=3 |
|
| 198651 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x-1)<=12 |
|
| 198652 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+4>=3(x-7) |
|
| 198653 |
Giải θ |
tan(theta)^2-1=0 |
|
| 198654 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(60 độ )+sin(30 độ ) |
|
| 198655 |
Giải x |
căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-9 |
|
| 198656 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y^2+4x-14y=-53 |
|
| 198657 |
Giải x |
logarit cơ số căn bậc hai của 3 của x=2 |
|
| 198658 |
Rút gọn |
(2x-2)^2-(2x-2) |
|
| 198659 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x-1)+3 |
|
| 198660 |
Rút gọn |
(x^2-144)-(x^2-24x+144) |
|
| 198661 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+4x 2x-y=-8 |
|
| 198662 |
Giải x |
|x-3|=3-x |
|
| 198663 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x+1)^2=5x |
|
| 198664 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=3x^5+672x^2+816x+384+264x^3+48x^4 |
|
| 198665 |
Giải x |
-x^2+3=0 |
|
| 198666 |
Rút gọn |
((3x^(2/3))^3)/((6x^(-1/3))^2) |
|
| 198667 |
Trừ |
-5/2-1/2 |
|
| 198668 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-6>=9-5y |
|
| 198669 |
Rút gọn |
(11x-8y)-(x-5y) |
|
| 198670 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x+2(3x+4(5x-8(2x+4)-9)+5x)+600=56 |
|
| 198671 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
R(x)=-x^5+5x^3-4x |
|
| 198672 |
Ước Tính |
2pi(2.5) |
|
| 198673 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-5x+6 y=-4x+6 |
|
| 198674 |
Ước Tính |
logarit cơ số x của 25=2 |
|
| 198675 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+16x-145=10x-7 |
|
| 198676 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^3+x |
|
| 198677 |
Ước Tính |
(x+3)(x+8) |
|
| 198678 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5x+13 y=x+45 |
|
| 198679 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3+x if x<-1; x^2 if -1<=x<1; 2-x if x>=1 |
|
| 198680 |
Phân Tích Nhân Tử |
d^3e^6f^9-216 |
|
| 198681 |
Giải g |
g+8<=2g+5 |
|
| 198682 |
Tìm Tích Số |
(a^3-b^3)^2 |
|
| 198683 |
Chia |
3 3/4÷2 1/2 |
|
| 198684 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-x-6)/(x^2-2x-8) |
|
| 198685 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)(x^2-9)(1-x)>0 |
|
| 198686 |
Rút gọn |
xy^2 căn bậc ba của 16x^10y^8 |
|
| 198687 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-5|<=2 |
|
| 198688 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>4(x+8) |
|
| 198689 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(ax^n+bx^5+36)/(cx^m-dx^2+9) |
|
| 198690 |
Tìm Tích Số |
(2x+5)(2x+5) |
|
| 198691 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -1/2 |
|
| 198692 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-3^3 |
|
| 198693 |
Giải x |
k(x)=7x , k(x)=49 |
, |
| 198694 |
Giải n |
n^2+9=6n |
|
| 198695 |
Tìm Tích Số |
(7x^2-3)(8x^2-7x+5) |
|
| 198696 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(3,6) and (5,-8) |
and |
| 198697 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-8x^5-1408x-512x^3+104x^4+640+1216x^2 |
|
| 198698 |
Giải x |
x^2+35=5x |
|
| 198699 |
Giải x |
(x-3)/3+(x-2)/2=-2 |
|
| 198700 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -14* căn bậc hai của 18 |
|