Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198601 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 49x^2-42x>-9 | |
| 198602 | Giải P | -1/k logarit tự nhiên của P/14.7=A | |
| 198603 | Ước Tính | sin(2theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 198604 | Giải x | 3x=2(x-1) | |
| 198605 | Tìm Tích Số | (a^6+7)(a^6-9) | |
| 198606 | Ước Tính | 6--10 | |
| 198607 | Giải x | (1/3)^(x+4)>=(1/9)^x | |
| 198608 | Nhân | (7/9ab^2)(3/7ab^7) | |
| 198609 | Giải q | q^2+20q=-104 | |
| 198610 | Rút gọn | ((a^2-b^2)/(ab))/((a-b)/b) | |
| 198611 | Ước Tính | -2(2/5)^1 | |
| 198612 | Giải x | 3x+2(x-4)=4(x-1)-x | |
| 198613 | Ước Tính | 6^2+3-3^2 | |
| 198614 | Giải m | m-5=2/7 | |
| 198615 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-2x-1 | |
| 198616 | Rút gọn | (8x^2+3x)-(12x^2-1) | |
| 198617 | Giải x | (x+5)x=104 | |
| 198618 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (a-b)^2 | |
| 198619 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=1456x^2-4x^6+1160x^3+52x^4-40x^5-6400-4000x | |
| 198620 | Giải t | 4t^2-2t-3=-6t | |
| 198621 | Giải s | 1<=s-8 | |
| 198622 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-x+5=0 | |
| 198623 | Giải x | 5/2x+7/2=3/4x+14 | |
| 198624 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-4 | |
| 198625 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | r(x)=(x^2-6x-7)/(x+1) | |
| 198626 | Giải x | (3x)/(x^2+5x+6)+2/(x^2+x-2)=(5x)/(x^2+2x-3) | |
| 198627 | Rút gọn | căn bậc bốn của 36x^3y^2* căn bậc bốn của 36xy^2 | |
| 198628 | Giải x | 262144^(x-2)=(1/512)^(-3x+3) | |
| 198629 | Giải x | 1/3y-x^2+2x=-5 | |
| 198630 | Giải Hệ chứa Equations | -2/5x+3y=-1/5 1/2x-1/3y=-10 | |
| 198631 | Ước Tính | (1/5)^2*(-4)^3 | |
| 198632 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 27x^3-64y^3 | |
| 198633 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x-2(-1/2x-4/5)>7/5-3x | |
| 198634 | Giải y | x=1/2y^2-z | |
| 198635 | Giải Hệ chứa Equations | x+5y=7 -x+5y=3 | |
| 198636 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-1)<=12 | |
| 198637 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+4>=3(x-7) | |
| 198638 | Giải θ | tan(theta)^2-1=0 | |
| 198639 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(60 độ )+sin(30 độ ) | |
| 198640 | Giải x | căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-9 | |
| 198641 | Tìm Trục Đối Xứng | y^2+4x-14y=-53 | |
| 198642 | Giải x | logarit cơ số căn bậc hai của 3 của x=2 | |
| 198643 | Rút gọn | (2x-2)^2-(2x-2) | |
| 198644 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-1)+3 | |
| 198645 | Rút gọn | (x^2-144)-(x^2-24x+144) | |
| 198646 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+4x 2x-y=-8 | |
| 198647 | Giải x | |x-3|=3-x | |
| 198648 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x+1)^2=5x | |
| 198649 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3x^5+672x^2+816x+384+264x^3+48x^4 | |
| 198650 | Giải x | -x^2+3=0 | |
| 198651 | Rút gọn | ((3x^(2/3))^3)/((6x^(-1/3))^2) | |
| 198652 | Trừ | -5/2-1/2 | |
| 198653 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -6>=9-5y | |
| 198654 | Rút gọn | (11x-8y)-(x-5y) | |
| 198655 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x+2(3x+4(5x-8(2x+4)-9)+5x)+600=56 | |
| 198656 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | R(x)=-x^5+5x^3-4x | |
| 198657 | Ước Tính | 2pi(2.5) | |
| 198658 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-5x+6 y=-4x+6 | |
| 198659 | Ước Tính | logarit cơ số x của 25=2 | |
| 198660 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x-145=10x-7 | |
| 198661 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^3+x | |
| 198662 | Ước Tính | (x+3)(x+8) | |
| 198663 | Giải Hệ chứa Equations | y=5x+13 y=x+45 | |
| 198664 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3+x if x<-1; x^2 if -1<=x<1; 2-x if x>=1 | |
| 198665 | Phân Tích Nhân Tử | d^3e^6f^9-216 | |
| 198666 | Giải g | g+8<=2g+5 | |
| 198667 | Tìm Tích Số | (a^3-b^3)^2 | |
| 198668 | Chia | 3 3/4÷2 1/2 | |
| 198669 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-x-6)/(x^2-2x-8) | |
| 198670 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)(x^2-9)(1-x)>0 | |
| 198671 | Rút gọn | xy^2 căn bậc ba của 16x^10y^8 | |
| 198672 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-5|<=2 | |
| 198673 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>4(x+8) | |
| 198674 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(ax^n+bx^5+36)/(cx^m-dx^2+9) | |
| 198675 | Tìm Tích Số | (2x+5)(2x+5) | |
| 198676 | Ước Tính | căn bậc ba của -1/2 | |
| 198677 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3^3 | |
| 198678 | Giải x | k(x)=7x , k(x)=49 | , |
| 198679 | Giải n | n^2+9=6n | |
| 198680 | Tìm Tích Số | (7x^2-3)(8x^2-7x+5) | |
| 198681 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,6) and (5,-8) | and |
| 198682 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-8x^5-1408x-512x^3+104x^4+640+1216x^2 | |
| 198683 | Giải x | x^2+35=5x | |
| 198684 | Giải x | (x-3)/3+(x-2)/2=-2 | |
| 198685 | Rút gọn | căn bậc hai của -14* căn bậc hai của 18 | |
| 198686 | Giải k | x^2+kx+4=0 | |
| 198687 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=ax-b | |
| 198688 | Giải y | 6x-2y=10 for y | for |
| 198689 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+1 y=4x-1 | |
| 198690 | Rút gọn | 6/(7(6/(7x))) | |
| 198691 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,6) and parallel to x+2y=5 | and parallel to |
| 198692 | Ước Tính | 4*2^(-t/5)=288 | |
| 198693 | Rút gọn | (8a^2bc^-1)/(12ab^3c) | |
| 198694 | Giải y | -29=5y+6-12y | |
| 198695 | Ước Tính | (2x-3)(x+4) | |
| 198696 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3^(2x-1)>=1/243 | |
| 198697 | Rút gọn | (5x^2)^0(9x)^2 | |
| 198698 | Rút gọn | (((x^2y^3)^2)/(2z))^3 | |
| 198699 | Rút gọn | (7x^3-2x^2)+(x^3+9+3x^2) | |
| 198700 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -7 |