Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196701 | Ước Tính | 1*(-4)-8*9/-3 | |
| 196702 | Giải x | 16^(1/5)*2^x=8^(3/4) | |
| 196703 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/2+3/2 | |
| 196704 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x<=-3; -1 if -3=4 | |
| 196705 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^3-2x^2+1x+3 | |
| 196706 | Giải x | x-1/4(-x+10)=-5+1/3(-6x+3) | |
| 196707 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+2) | |
| 196708 | Giải z | 3(5z-3)-4(2z+1)=5z-2 | |
| 196709 | Ước Tính | (3i)^5 | |
| 196710 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/4)cos(pi/12)-sin(pi/4)sin(pi/12) | |
| 196711 | Rút gọn | -10*(-a-2.5-0.5b) | |
| 196712 | Giải m | 10m-3>6m+1 | |
| 196713 | Ước tính Hàm Số | f(x+1)=x-2 | |
| 196714 | Giải f | e-5=2f | |
| 196715 | Rút gọn | (1.2c^2-7a^2)(1.2c^2+7a^2) | |
| 196716 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=sin(x) | |
| 196717 | Giải z | 0=z^2-10z+25 | |
| 196718 | Trừ | (2x+3)/(x-5)-7/(x^2-3x-10) | |
| 196719 | Giải x | -5x+1-3(x+2)=-9x+15 | |
| 196720 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-3x^6-10x^5+15x^4+50x^3 | |
| 196721 | Rút gọn | 6x+3-4x+2y+7 | |
| 196722 | Rút gọn | (-3/5)^3 | |
| 196723 | Giải r | (r,4) , (7,1) , m=3/4 | , , |
| 196724 | Rút gọn | (4- căn bậc hai của 2)/(2 căn bậc hai của 8) | |
| 196725 | Vẽ Đồ Thị | (0,3/2) | |
| 196726 | Rút gọn | ((x^5)/-2)^-3 | |
| 196727 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 8a-15>73 | |
| 196728 | Tìm Tích Số | (x+1/2)^2 | |
| 196729 | Tìm MCNN | (5x)/(4x+16) and -1/(x+4) | and |
| 196730 | Viết ở Dạng Tổng Quát | h(x)=5/3x^2- căn bậc hai của 7x^4+8x^3-1/2+x | |
| 196731 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của y^3 | |
| 196732 | Giải x | 2(3)(4x)-2*3(5x)=6 | |
| 196733 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-(x+1)^2(x-2) | |
| 196734 | Giải b | 15(1/3b+3)<=6(b+9) | |
| 196735 | Ước Tính | 0/(|0|) | |
| 196736 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+14x=-45 | |
| 196737 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+5)/(2x)=3/4 | |
| 196738 | Vẽ Đồ Thị | 13+2v-8+6>-7-v | |
| 196739 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=2/3x(x+8) | |
| 196740 | Nhân | (3a)/(4b^5)*(12b^2)/(9a) | |
| 196741 | Rút gọn | f(x)=(1/(sec(x)-1)+1/(sec(x)+1))*(tan(x)^2)/(csc(x)) | |
| 196742 | Vẽ Đồ Thị | y^2+2x^2+6x=10 | |
| 196743 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(3x)^2+1 | |
| 196744 | Giải x | 6/5-3/(5x)=1 | |
| 196745 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=cos(x)+1 | |
| 196746 | Rút gọn | (7a+7b)/(5a+5b) | |
| 196747 | Ước Tính | 2/(5(32)^(3/5)) | |
| 196748 | Giải x | y=(x-8)m | |
| 196749 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 5 and -2 | and |
| 196750 | Nhân | (3x^4y^7)(5x^2y) | |
| 196751 | Tìm Số Hạng 6th | 81 , 27 , 9 , 3 , 1 | , , , , |
| 196752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x^2+1)(x+4)>0 | |
| 196753 | Giải x | 11 căn bậc ba của x-12=66 | |
| 196754 | Rút gọn | ((x^6*x^10)/(x^-3))^2 | |
| 196755 | Giải x | x^2-30=x | |
| 196756 | Chia | (6x^5y^2-3x^2y^3)/(3x^4y) | |
| 196757 | Giải p | kn+mp=q | |
| 196758 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/3)+tan((5pi)/3) | |
| 196759 | Vẽ Đồ Thị | (-( căn bậc hai của 2)/2,-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 196760 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-360 độ ) | |
| 196761 | Rút gọn | căn bậc bảy của x^2x^5 | |
| 196762 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+3x-1=x+2+2x | |
| 196763 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,4) and parallel to x+2y=5 | and parallel to |
| 196764 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x^4+3x^3+8x^2+12x | |
| 196765 | Rút gọn | i^38*i^15 | |
| 196766 | Rút gọn | ((-4a^2b)(-3a^7b))/(6a^7b^2)+16a^2 | |
| 196767 | Chia | y÷y | |
| 196768 | Giải d | R/(p(d+a))=g | |
| 196769 | Giải x | 6x+5-2x=4+4x+1 | |
| 196770 | Giải r | L/(p(r+s))=n | |
| 196771 | Giải x | logarit của x- logarit của 22-x=1 | |
| 196772 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2 , g(x)=x-1 | , |
| 196773 | Rút gọn | 7+(9+27i)-2(25-11i) | |
| 196774 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |2x-8|+3=5 | |
| 196775 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(60 độ )+cos(30 độ ) | |
| 196776 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x+1 4x+2y=3 | |
| 196777 | Giải m | E=mc^2 for m | for |
| 196778 | Giải x | x/(x-1)-(2x+7)/(x+8)=3/(x^2+7x-8) | |
| 196779 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (4xy^3)/(x^2y)*y/(8x) | |
| 196780 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(135 độ )-cos(60 độ ) | |
| 196781 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x>=7x+4 | |
| 196782 | Vẽ Đồ Thị | -x^3+3x | |
| 196783 | Rút gọn | (-( căn bậc hai của 3)/2)÷(1/2) | |
| 196784 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(1/(2/pi)) | |
| 196785 | Giải P₁ | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 196786 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x-2)>5x | |
| 196787 | Nhân | (x^3-2x^2+3x-1)(2x+3) | |
| 196788 | Tìm Nghịch Đảo | x^(1/3) | |
| 196789 | Rút gọn | 0.2a^2b^3*(-5a^3b)^2 | |
| 196790 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<7 or x<9 | or |
| 196791 | Ước Tính | 4sin(x)^2-1=0 | |
| 196792 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^4+4x-8 | |
| 196793 | Giải x | x^2+164=16x | |
| 196794 | Giải x | -5/4(3x+5)=1/4(-x+1)-3 | |
| 196795 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+7<7 OR 5+2x>=7 | OR |
| 196796 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=4x^4+324x-36x^3+36x^2-648 | |
| 196797 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | 4u-6>=6u-20 | |
| 196798 | Giải x | 0=-x^2+1 | |
| 196799 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của 2y-5 = căn bậc hai của 2y+6 | |
| 196800 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2 logarit của 5+5 logarit của x |