| 196301 |
Rút gọn |
(x^2-x)+(8x-2x^2) |
|
| 196302 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b/8+(b+3)/6>=-3 |
|
| 196303 |
Rút gọn |
-2/3-2 |
|
| 196304 |
Ước Tính |
3 logarit aric cơ số 2 của 4+1/2 logarit cơ số 2 của 6-1/2 logarit cơ số 2 của 24 |
|
| 196305 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a+b)^3-(b-c)^3 |
|
| 196306 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(5x+5)/(-x^2-2x-1) |
|
| 196307 |
Giải x |
x+9=4(x-1)^2 |
|
| 196308 |
Ước Tính |
16^(2X-3)=4^(X+2) |
|
| 196309 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.2 as a fraction |
as a fraction |
| 196310 |
Giải x |
(x^2-100)(x^2+1)=0 |
|
| 196311 |
Chia |
((x-1)/3)÷((2x-2)/6) |
|
| 196312 |
Giải x |
logarit cơ số x của 8x-3- logarit cơ số x của 4=2 |
|
| 196313 |
Rút gọn |
(24 căn bậc hai của 225x^22)/(4 căn bậc hai của 5x^4) |
|
| 196314 |
Rút gọn |
(2+3/x)/(4-2/(3x)) |
|
| 196315 |
Giải y |
1/3(21y+39)=-36 |
|
| 196316 |
Giải x |
x^2+x^2=8^2 |
|
| 196317 |
Giải x |
3=10^x |
|
| 196318 |
Giải y |
6x-3y=12 for y |
for |
| 196319 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2+4xy+4y^2 |
|
| 196320 |
Giải k |
1/4k+1/2(1/2k+4)=6 |
|
| 196321 |
Rút gọn |
4x-8y+6x^2+3x-5y |
|
| 196322 |
Giải y |
x/y=2 |
|
| 196323 |
Ước Tính |
(3(-4)^2)/((-4)^2-4) |
|
| 196324 |
Giải k |
f=9/5(k-273)+32 |
|
| 196325 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
8^(2-x)=2 |
|
| 196326 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(-10x+20)/(x^2-3x-10) |
|
| 196327 |
Giải x |
1+30/(x^2-9)=5/(x-3) |
|
| 196328 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x-3+8<-3(3x+5) |
|
| 196329 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=-2x^2-4 for x=3 |
for |
| 196330 |
Rút gọn |
(5+i)-(3+i) |
|
| 196331 |
Giải x |
3+4|3x+7|>=-89 |
|
| 196332 |
Giải x |
5(-1/2x-1/2)-2x=9/2-6(x-1) |
|
| 196333 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=-(x+2)(x+1)^2(x-1) |
|
| 196334 |
Rút gọn |
(4x^2y^2+3x^2y-2xy^2+4xy)-(-3x^2y^2+3x^2y+2xy^2-2xy) |
|
| 196335 |
Giải θ |
pi<theta<(3pi)/2 |
|
| 196336 |
Giải x |
2=|x|-1 |
|
| 196337 |
Giải X |
-4X=3 |
|
| 196338 |
Giải x |
x/a+x/3=c |
|
| 196339 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(2x+5)>=1 |
|
| 196340 |
Giải x |
(9x)/2-x/6=2 |
|
| 196341 |
Tìm Thương Số |
((2x-5)/4)÷((x+3)/4) |
|
| 196342 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
center (-7,-5) and diameter 2 |
center and diameter |
| 196343 |
Ước Tính |
(-(4/5-2/3(4/5+1/2)))÷(1/5) |
|
| 196344 |
Giải x |
(3x-4)/x+3/(2x)=1/2 |
|
| 196345 |
Vẽ Đồ Thị |
(1,10) |
|
| 196346 |
Giải x |
(7x+10)(x^2-13)=0 |
|
| 196347 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((-2x)^3(-x)^2)/((2x)^2) |
|
| 196348 |
Giải x |
-2/3(x+3/5)=1/2 |
|
| 196349 |
Giải x |
7/2x-2=28-4x |
|
| 196350 |
Rút gọn |
-5x-x-8-x |
|
| 196351 |
Vẽ Đồ Thị |
2x^2-16x=y-33 |
|
| 196352 |
Rút gọn |
5/9-4/9+1/9 |
|
| 196353 |
Giải x |
a/3=2/5x |
|
| 196354 |
Solve Over the Interval |
90 độ <theta<180 độ , sin(theta)=4/5 |
, |
| 196355 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab-ac-b^2+2bc-c^2 |
|
| 196356 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y<3x^2+3x-6 |
|
| 196357 |
Ước Tính |
(9x+5)+(-2x^2+10x) |
|
| 196358 |
Rút gọn |
(3x)/(2x-3)-3/(x+6) |
|
| 196359 |
Giải x |
24/(x^2-x-6)-(x-1)/(x+2)=(x+3)/(3-x) |
|
| 196360 |
Giải x |
x-2(-x+9)=0 |
|
| 196361 |
Giải w |
w+9<-6w+3 |
|
| 196362 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4|x-2|-4<16 |
|
| 196363 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x^2-16) |
|
| 196364 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=|x|-4 |
|
| 196365 |
Giải x |
3(x-4)-2(3x+4)=4(3-x)+5x+4 |
|
| 196366 |
Vẽ Đồ Thị |
{x:-2<=x<=6} |
|
| 196367 |
Rút gọn |
((4^5)(4^-2))/(4^-7) |
|
| 196368 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-9>-4-4/5(-3/2x+1) |
|
| 196369 |
Tìm Thương Số |
(2x^2-7x+2)/(x-4) |
|
| 196370 |
Vẽ Đồ Thị |
m(x)=x^3 |
|
| 196371 |
Vẽ Đồ Thị |
f''''(x)<0 |
|
| 196372 |
Ước Tính |
(pi/2)÷pi |
|
| 196373 |
Rút gọn |
(2/(5t)-3/(3t))/(1/(2t)+1/(2t)) |
|
| 196374 |
Rút gọn |
(4x^4x^3)/(8x) |
|
| 196375 |
Tìm Nghịch Đảo |
x=2|y|+1 |
|
| 196376 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^4+ căn bậc ba của 8x |
|
| 196377 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x+4 y<=2x-2 |
|
| 196378 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-5+1/2x |
|
| 196379 |
Rút gọn |
(1-(sin(theta)-cos(theta))(sin(theta)-cos(theta)))/(sin(theta)cos(theta)) |
|
| 196380 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 3x^2-3- logarit cơ số 6 của 4x+4=0 |
|
| 196381 |
Giải x |
x^2+(-8/17)^2=1 |
|
| 196382 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-3 logarit cơ số 2 của -x-7+4 |
|
| 196383 |
Giải m |
1/2m-3/4*8=16 |
|
| 196384 |
Rút gọn |
(s^4tu^2)(s^7t^-1) |
|
| 196385 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) and (9,-12) |
and |
| 196386 |
Vẽ Đồ Thị |
2<x/-5 |
|
| 196387 |
Rút gọn |
((x^2y^(2/3)x^-4)/(x^-1z^-2))^3 |
|
| 196388 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7-5)/( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 8) |
|
| 196389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(8-3x)>=6x+2 |
|
| 196390 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=6 x<=4 |
|
| 196391 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,4) and (1,8) |
and |
| 196392 |
Vẽ Đồ Thị |
(x)=x^2 |
|
| 196393 |
Chia |
1/(2/4) |
|
| 196394 |
Ước Tính |
1/(1-3) |
|
| 196395 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x-3 g(x)=(x+3)/2 |
|
| 196396 |
Rút gọn |
(4-(3c-1))(6-(3c-1)) |
|
| 196397 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
r(x)=(x^2+6x-16)/((x+1)(x-3)(x+8)) |
|
| 196398 |
Rút gọn |
(2a^3b^4c^3)^2*(4a^2bc^3) |
|
| 196399 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/2x-7>=-3(-3x-5)-7 |
|
| 196400 |
Giải x |
2^5=3x+8 |
|