Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195701 | Find the Parabola with Focus (7,0) and Directrix x=-7 | (7,0) x=-7 | |
| 195702 | Giải x | 3+x/5+16=22 | |
| 195703 | Giải y | 4=3y^2+11y | |
| 195704 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(theta)^2-3=0 | |
| 195705 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=x^3+5x^2-14x | |
| 195706 | Giải x | -5/4x=-x+3(-1/3x+1)+1 | |
| 195707 | Giải x | |(2x+7)/(x-1)|>=1 | |
| 195708 | Nhân | (4xy^3)/(x^2y)*y/(8x) | |
| 195709 | Giải v | v^2+4v+9=-2v | |
| 195710 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3x^6+270x^3-1701x+180x^4-405x^2+39x^5-1458 | |
| 195711 | Giải x | 2/x=1-2/(x+3) | |
| 195712 | Nhân | x*4x^2 | |
| 195713 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | (4k-1)/3-(2k+1)/7>k | |
| 195714 | Giải d | -7d-3>2d-10 | |
| 195715 | Giải x | 1^2+x^2=5^2 | |
| 195716 | Tìm Tích Số | 3 căn bậc hai của 10(y^2 căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của 8y) | |
| 195717 | Giải x | x^2+x-6<=0 | |
| 195718 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=x(x-3)^2 | |
| 195719 | Rút gọn | 11/(b-7)-(2b-3)/(b-7) | |
| 195720 | Rút gọn | ((2a)/(4b^3))^3 | |
| 195721 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(h(x))/(x^2-6x+8) | |
| 195722 | Giải x | -2x+4(-1/4x+7/2)=-(x-1)-8x | |
| 195723 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 14x^2y^2-28x^3+56x^4 | |
| 195724 | Giải y | x=y/(y+1) | |
| 195725 | Vẽ Đồ Thị | slope 0 | slope |
| 195726 | Giải Hệ chứa Inequalities | -15x+60<=105 ; AND , 14x+11<=-31 | ; AND , |
| 195727 | Rút gọn | căn bậc hai của x^3 căn bậc ba của y | |
| 195728 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,9) and (4,-3) | and |
| 195729 | Giải x | -2/3x+1/4=1/4x+3 | |
| 195730 | Rút gọn | 2(4z-2x+y)-4(5z+x-y) | |
| 195731 | Nhân | (-3/2)^2 | |
| 195732 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x+1)+1/(x+2)<=0 | |
| 195733 | Giải c | 5/(3c)=1/6 | |
| 195734 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 27x)/( căn bậc ba của 9) | |
| 195735 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 5|x-5|+6<=11 | |
| 195736 | Giải x | 1/4x+5/3x-4=2-1/12x | |
| 195737 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x+2 and 2y>6x-4 | and |
| 195738 | Giải a | 4y(ay^2-7y+b)=24y^3-28y^2-8y | |
| 195739 | Rút gọn | 3/(2x+5)+5/(x-5) | |
| 195740 | Rút gọn | -2/3(5/6x-3) | |
| 195741 | Giải n | 2^(n+1)+5n=2 | |
| 195742 | Rút gọn | (x-y+1)-(x+y-1) | |
| 195743 | Vẽ Đồ Thị | y=x^(-2/3) | |
| 195744 | Ước Tính | -1/2-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 195745 | Tìm C(R(x)) | C(x)=8.50x+10 R(x)=15x | |
| 195746 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+2 , g(x) = square root of x | , |
| 195747 | Rút gọn | (x^3-x+1)-(3x-1) | |
| 195748 | Vẽ Đồ Thị | y=cos(|x|) | |
| 195749 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 7r-15/s when r=3 and s=5 | when and |
| 195750 | Giải x | -5(x-4)>=2(1-x) | |
| 195751 | Ước Tính | (-10x^2+9)+(8x^2-5x+7) | |
| 195752 | Giải w | 64w^2+96w+36=0 | |
| 195753 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=5^x+3 | |
| 195754 | Giải r | q=r+s-t | |
| 195755 | Rút gọn | (8+ căn bậc hai của 4)/(2(4)) | |
| 195756 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 1/2x^2+5/2x-3/2 | |
| 195757 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x>=-12 and 8x<=16 | and |
| 195758 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m-2<-8 | |
| 195759 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(2x-1)^2(x-2)^3 | |
| 195760 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of 1/3x+3-4 | |
| 195761 | Phân Tích Nhân Tử | 36a^6b+24cy^5-12d | |
| 195762 | Giải x | 2/(x+1)+x/(x+4)=1/2 | |
| 195763 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.4 as a fraction | as a fraction |
| 195764 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-16)(x-1)(x+2)>0 | |
| 195765 | Rút gọn | (cd^4)/(c^2d^8) | |
| 195766 | Ước Tính | e^(-infinity^2) | |
| 195767 | Giải x | |2x+5|+4>1 | |
| 195768 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 4|x-8|-6<=14 | |
| 195769 | Rút gọn | (x^2+6)/( căn bậc hai của 1-x) | |
| 195770 | Ước Tính | 5+2x=2x+6 | |
| 195771 | Ước Tính | 3*((7+8)*2+6) | |
| 195772 | Giải x | 6x-12y=18 for x | for |
| 195773 | Giải d | d-c-e=17 | |
| 195774 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 0 | |
| 195775 | Giải x | -5/8+x=-7/24 | |
| 195776 | Giải m | logarit cơ số 3 của m+4-3=-4 | |
| 195777 | Tìm Tích Số | (a-b)(a-b) | |
| 195778 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x^2+y^2=25 | |
| 195779 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-2y=10 x=2 | |
| 195780 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^3+x^2-3x+9 for x=-4 | for |
| 195781 | Rút gọn | (12c^3d^2)/(21ab)*(14a^2b)/(8c^2d) | |
| 195782 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 20-3n>7n | |
| 195783 | Giải x | 4^(-(x-4))=1/16 | |
| 195784 | Tìm BCNN | 2x^2-2 and 4x-4 | and |
| 195785 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 98)/(2^(1/2)) | |
| 195786 | Tìm Liên Hợp Phức | (9i)/(-2+7i) | |
| 195787 | Ước Tính | (((360÷2)÷3)÷5)÷2 | |
| 195788 | Giải w | w-4 2/5=1/10 | |
| 195789 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2^5)/(6^5) | |
| 195790 | Giải x | x=(2 căn bậc hai của 2)^2 | |
| 195791 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(75 độ ) | |
| 195792 | Giải x | 0x=0 | |
| 195793 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6+3(x+1)>7+4(x-1) | |
| 195794 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+2x-48)/(3x^2-18x) | |
| 195795 | Rút gọn | -2(2x-19)-5(x-6)-4 | |
| 195796 | Giải a | 5a=3-ab | |
| 195797 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 6|6-4x|=8x+4 | |
| 195798 | Giải x | 2|4x-1|=3|4x+2| | |
| 195799 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x+6)/x | |
| 195800 | Rút gọn | (2x^2y^2-3xy^2+4x^2y-3)+(4xy^2-3x^2y^2+2x^2y-4) |