| 195701 |
Giải x |
4x^2=14x+8 |
|
| 195702 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((5pi)/12)cos(pi/3)+cos((5pi)/12)sin(pi/3) |
|
| 195703 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/2x-3>1/3x+1 |
|
| 195704 |
Giải y |
x=(3y+5)/(7y-1) |
|
| 195705 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.3 as a fraction |
as a fraction |
| 195706 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<x+12 |
|
| 195707 |
Giải x |
x+6-5=8-2 |
|
| 195708 |
Rút gọn |
(8/27)^(-1/3) |
|
| 195709 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2(x-a)^2(x-b)^4(x-c) |
|
| 195710 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3/x=4/(3x)-10/3 |
|
| 195711 |
Nhân |
2^x*2^x |
|
| 195712 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-90deg |
degrees |
| 195713 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-5x+15)/(2x^2-16x+30) |
|
| 195714 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5x^2y)^3( căn bậc hai của 8xy^3)^2 |
|
| 195715 |
Vẽ Đồ Thị |
r=4csc(theta) |
|
| 195716 |
Find the Parabola with Focus (7,0) and Directrix x=-7 |
(7,0) x=-7 |
|
| 195717 |
Giải x |
3+x/5+16=22 |
|
| 195718 |
Giải y |
4=3y^2+11y |
|
| 195719 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
tan(theta)^2-3=0 |
|
| 195720 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=x^3+5x^2-14x |
|
| 195721 |
Giải x |
-5/4x=-x+3(-1/3x+1)+1 |
|
| 195722 |
Giải x |
|(2x+7)/(x-1)|>=1 |
|
| 195723 |
Nhân |
(4xy^3)/(x^2y)*y/(8x) |
|
| 195724 |
Giải v |
v^2+4v+9=-2v |
|
| 195725 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=3x^6+270x^3-1701x+180x^4-405x^2+39x^5-1458 |
|
| 195726 |
Giải x |
2/x=1-2/(x+3) |
|
| 195727 |
Nhân |
x*4x^2 |
|
| 195728 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
(4k-1)/3-(2k+1)/7>k |
|
| 195729 |
Giải d |
-7d-3>2d-10 |
|
| 195730 |
Giải x |
1^2+x^2=5^2 |
|
| 195731 |
Tìm Tích Số |
3 căn bậc hai của 10(y^2 căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của 8y) |
|
| 195732 |
Giải x |
x^2+x-6<=0 |
|
| 195733 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x(x-3)^2 |
|
| 195734 |
Rút gọn |
11/(b-7)-(2b-3)/(b-7) |
|
| 195735 |
Rút gọn |
((2a)/(4b^3))^3 |
|
| 195736 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(h(x))/(x^2-6x+8) |
|
| 195737 |
Giải x |
-2x+4(-1/4x+7/2)=-(x-1)-8x |
|
| 195738 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
14x^2y^2-28x^3+56x^4 |
|
| 195739 |
Giải y |
x=y/(y+1) |
|
| 195740 |
Vẽ Đồ Thị |
slope 0 |
slope |
| 195741 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-15x+60<=105 ; AND , 14x+11<=-31 |
; AND , |
| 195742 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3 căn bậc ba của y |
|
| 195743 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,9) and (4,-3) |
and |
| 195744 |
Giải x |
-2/3x+1/4=1/4x+3 |
|
| 195745 |
Rút gọn |
2(4z-2x+y)-4(5z+x-y) |
|
| 195746 |
Nhân |
(-3/2)^2 |
|
| 195747 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(x+1)+1/(x+2)<=0 |
|
| 195748 |
Giải c |
5/(3c)=1/6 |
|
| 195749 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 27x)/( căn bậc ba của 9) |
|
| 195750 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
5|x-5|+6<=11 |
|
| 195751 |
Giải x |
1/4x+5/3x-4=2-1/12x |
|
| 195752 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=3x+2 and 2y>6x-4 |
and |
| 195753 |
Giải a |
4y(ay^2-7y+b)=24y^3-28y^2-8y |
|
| 195754 |
Rút gọn |
3/(2x+5)+5/(x-5) |
|
| 195755 |
Rút gọn |
-2/3(5/6x-3) |
|
| 195756 |
Giải n |
2^(n+1)+5n=2 |
|
| 195757 |
Rút gọn |
(x-y+1)-(x+y-1) |
|
| 195758 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^(-2/3) |
|
| 195759 |
Ước Tính |
-1/2-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 195760 |
Tìm C(R(x)) |
C(x)=8.50x+10 R(x)=15x |
|
| 195761 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x+2 , g(x) = square root of x |
, |
| 195762 |
Rút gọn |
(x^3-x+1)-(3x-1) |
|
| 195763 |
Vẽ Đồ Thị |
y=cos(|x|) |
|
| 195764 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
7r-15/s when r=3 and s=5 |
when and |
| 195765 |
Giải x |
-5(x-4)>=2(1-x) |
|
| 195766 |
Ước Tính |
(-10x^2+9)+(8x^2-5x+7) |
|
| 195767 |
Giải w |
64w^2+96w+36=0 |
|
| 195768 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=5^x+3 |
|
| 195769 |
Giải r |
q=r+s-t |
|
| 195770 |
Rút gọn |
(8+ căn bậc hai của 4)/(2(4)) |
|
| 195771 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
1/2x^2+5/2x-3/2 |
|
| 195772 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x>=-12 and 8x<=16 |
and |
| 195773 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m-2<-8 |
|
| 195774 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(2x-1)^2(x-2)^3 |
|
| 195775 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of 1/3x+3-4 |
|
| 195776 |
Phân Tích Nhân Tử |
36a^6b+24cy^5-12d |
|
| 195777 |
Giải x |
2/(x+1)+x/(x+4)=1/2 |
|
| 195778 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.4 as a fraction |
as a fraction |
| 195779 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-16)(x-1)(x+2)>0 |
|
| 195780 |
Rút gọn |
(cd^4)/(c^2d^8) |
|
| 195781 |
Ước Tính |
e^(-infinity^2) |
|
| 195782 |
Giải x |
|2x+5|+4>1 |
|
| 195783 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
4|x-8|-6<=14 |
|
| 195784 |
Rút gọn |
(x^2+6)/( căn bậc hai của 1-x) |
|
| 195785 |
Ước Tính |
5+2x=2x+6 |
|
| 195786 |
Ước Tính |
3*((7+8)*2+6) |
|
| 195787 |
Giải x |
6x-12y=18 for x |
for |
| 195788 |
Giải d |
d-c-e=17 |
|
| 195789 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
0 |
|
| 195790 |
Giải x |
-5/8+x=-7/24 |
|
| 195791 |
Giải m |
logarit cơ số 3 của m+4-3=-4 |
|
| 195792 |
Tìm Tích Số |
(a-b)(a-b) |
|
| 195793 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
x^2+y^2=25 |
|
| 195794 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y=10 x=2 |
|
| 195795 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^3+x^2-3x+9 for x=-4 |
for |
| 195796 |
Rút gọn |
(12c^3d^2)/(21ab)*(14a^2b)/(8c^2d) |
|
| 195797 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
20-3n>7n |
|
| 195798 |
Giải x |
4^(-(x-4))=1/16 |
|
| 195799 |
Tìm BCNN |
2x^2-2 and 4x-4 |
and |
| 195800 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 98)/(2^(1/2)) |
|