Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195401 | Giải y | -75=y^3+50 | |
| 195402 | Rút gọn | 3x+5-4x^2-2-x^2-3x+1 | |
| 195403 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (3x)/(1-3x) | |
| 195404 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+x=-7x-3 | |
| 195405 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -y-10=6x 5x+y=-10 | |
| 195406 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-7x+12)/(-5x+15) | |
| 195407 | Rút gọn | căn bậc bốn của 5* căn bậc bốn của -5 | |
| 195408 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2*2*2*2*2 | |
| 195409 | Rút gọn | 1x+1x | |
| 195410 | Giải a | a-1/5=-1/7 | |
| 195411 | Giải x | (x^2-13)(x^2+1)=0 | |
| 195412 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (2x+3)^2+(x+4)^2=10 | |
| 195413 | Giải x | 2x(x^2-9)(x^2-5)=0 | |
| 195414 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/6sin(x/4) | |
| 195415 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+xy+y^2 | |
| 195416 | Giải x | (2x)/(x+7)-x/(x+3)=1+1/(x^2+10+21) | |
| 195417 | Ước Tính | (2+3i)(2-3i) | |
| 195418 | Rút gọn | ((b^2-c^2)/(bc))/((b-c)/c) | |
| 195419 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 8+w/4 when w=16 | when |
| 195420 | Giải x | 6*2^(x^2-2x+2)=4*3^(x^2-2x+2) | |
| 195421 | Vẽ Đồ Thị | -(x+5)^2=y | |
| 195422 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x(x+5)^2(x+3) | |
| 195423 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 6) | |
| 195424 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x^2)/4=25 | |
| 195425 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 0=3x^8+11x^5+4x+6 | |
| 195426 | Trừ | 1 1/8-5/6 | |
| 195427 | Chia | 2 1/4÷(1/2) | |
| 195428 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(210)deg | degrees |
| 195429 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,8) and (-3,-1) | and |
| 195430 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc ba của 2z)/( căn bậc ba của z^2) | |
| 195431 | Tìm MCNN | 5/(6x) and 3/(4x+8) | and |
| 195432 | Ước Tính | 9/3+2*6+5 | |
| 195433 | Tìm f(g(x)) | f(x)=1/x , g(x)=1/x | , |
| 195434 | Giải x | x/(2x-9)=-3/x | |
| 195435 | Tìm Số Hạng Third | (2x-1)^6 | |
| 195436 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5(x-9)+12>-6 | |
| 195437 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-9>=0 | |
| 195438 | Giải y | 7y-2y+4+3y=-20 | |
| 195439 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|-x|^(1/2) | |
| 195440 | Rút gọn | 7z^4-5+10(y^3+5) | |
| 195441 | Rút gọn | 2-(3x-5)^2 | |
| 195442 | Ước Tính | 3/7(2)-5/14*4 | |
| 195443 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^4)/(x^2+2) | |
| 195444 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4/( căn bậc hai của 2) | |
| 195445 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+8|-3>=6 | |
| 195446 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/9)^2-sin(pi/9)^2 | |
| 195447 | Rút gọn | 5x+4x^2(2x+7)-6x^2-9x | |
| 195448 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=0.75(10-x)+1 | |
| 195449 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -3 and 15 | and |
| 195450 | Rút gọn | căn bậc hai của 18x^2*4 căn bậc hai của 3x^2 | |
| 195451 | Rút gọn | (-4x^3*x^2y^4)/(-2x^3y^4) | |
| 195452 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 1/6y-1/3y>x+4 | |
| 195453 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-y>1 | |
| 195454 | Ước Tính | cos(x)^4-sin(x)^4 | |
| 195455 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=144x-168-18x^2-6x^3 | |
| 195456 | Giải x | 2 = square root of x/2 | |
| 195457 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-4x-5 for x=-1 | for |
| 195458 | Tìm Tích Số | 2y^2(3x+5z) | |
| 195459 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 3-4)/(8- căn bậc hai của 3) | |
| 195460 | Vẽ Đồ Thị | R(x)=-1/2(x-2)^5 | |
| 195461 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = cube root of x-2 | |
| 195462 | Giải x | x^2e^x+xe^x-e^x=0 | |
| 195463 | Rút gọn | (12a^3c)/(4ac) | |
| 195464 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | (m-2)/3<=-4 | |
| 195465 | Rút gọn | (4/3+4/x)/(8/(9x)+8/(3x^2)) | |
| 195466 | Giải r | N=1/(2pi) căn bậc hai của a/r | |
| 195467 | Chia | 3/(2/2) | |
| 195468 | Giải a | 1 5/7=1 13/14a | |
| 195469 | Rút gọn | (3k-27)/(k^2-8k-9)+(7k+14)/(3k^2+9k+6) | |
| 195470 | Giải x | 1/(x^2-x)+1/x=5/(x^2-x) | |
| 195471 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x+5 , g(x)=x^2-5 | , |
| 195472 | Giải θ | sin(theta)=(- căn bậc hai của 3)/2 | |
| 195473 | Rút gọn | căn bậc hai của 18(2+ căn bậc hai của 6)-2 căn bậc hai của 3 | |
| 195474 | Rút gọn | -(6.1m+8n)+3 | |
| 195475 | Rút gọn | (-4m^2n)^4*1/6m^-10n^-4 | |
| 195476 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của 8 | |
| 195477 | Giải x | ( căn bậc hai của 2x+2)/4=3 | |
| 195478 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x^3-1 | |
| 195479 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x+2) | |
| 195480 | Giải h | 6-2h>30 | |
| 195481 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x+2)<=2 | |
| 195482 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=4x^4-8x^6+6x^3-4 | |
| 195483 | Tìm Bậc | (x+4)^2(x-1)^3=0 | |
| 195484 | Rút gọn | 5^2(5^3*5^2) | |
| 195485 | Giải x | logarit cơ số 16 của 9x+5- logarit cơ số 16 của x^2-1=1/2 | |
| 195486 | Giải x | (x^2+4)/(x^2-4)+x/(2-x)=2/(x+2) | |
| 195487 | Giải x | 2=0.1x+e^(0.25x) | |
| 195488 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(3-x)<-2x+6 ? | ? |
| 195489 | Giải x | 9x+2(x-3)=30 | |
| 195490 | Ước Tính | 6*4+2*9/3 | |
| 195491 | Rút gọn | 7^(1/3)*49^(1/3) | |
| 195492 | Giải x | 1/2x+3/2(x+1)-1/4=5 ? | ? |
| 195493 | Giải b | 3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 195494 | Giải y | -y+2(4+y)=27 | |
| 195495 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-(-4)+- căn bậc hai của (-4)^2-4*1*1)/(2(1)) | |
| 195496 | Nhân | -i*(-i) | |
| 195497 | Ước Tính | sin(2(pi/4)) | |
| 195498 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2 logarit của x | |
| 195499 | Solve Over the Interval | 2sin(theta)^2+sin(theta)-1=0 , [0,2pi) | , |
| 195500 | Rút gọn | (1/(3a^3))^-4 |