| 195401 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54/2 |
|
| 195402 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
15/k when k=3 |
when |
| 195403 |
Rút gọn |
17d-5e+3e-15d |
|
| 195404 |
Rút gọn |
((9^3)/(6^3))^(-1/3) |
|
| 195405 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 36-4)^3*5 |
|
| 195406 |
Rút gọn |
(-8x^2+3)+(-9x^2+3x-3) |
|
| 195407 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(theta)-sin(theta) |
|
| 195408 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+2xy+y^2 |
|
| 195409 |
Phân Tích Nhân Tử |
27mw^3-64m |
|
| 195410 |
Tìm MCNN |
x/(x^2+x)-2/(x+1) |
|
| 195411 |
Rút gọn |
((2x^2+3x+1)/(x^2+2x-15))÷((x^2+6x+5)/(2x^2-7x+3)) |
|
| 195412 |
Giải x |
x+5-11=-1 |
|
| 195413 |
Giải n |
30+n>=50 |
|
| 195414 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x+3 , -3<=x<=3 |
, |
| 195415 |
Giải b |
y=4x+b |
|
| 195416 |
Giải y |
-75=y^3+50 |
|
| 195417 |
Rút gọn |
3x+5-4x^2-2-x^2-3x+1 |
|
| 195418 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(3x)/(1-3x) |
|
| 195419 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+x=-7x-3 |
|
| 195420 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-y-10=6x 5x+y=-10 |
|
| 195421 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-7x+12)/(-5x+15) |
|
| 195422 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 5* căn bậc bốn của -5 |
|
| 195423 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2*2*2*2*2 |
|
| 195424 |
Rút gọn |
1x+1x |
|
| 195425 |
Giải a |
a-1/5=-1/7 |
|
| 195426 |
Giải x |
(x^2-13)(x^2+1)=0 |
|
| 195427 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(2x+3)^2+(x+4)^2=10 |
|
| 195428 |
Giải x |
2x(x^2-9)(x^2-5)=0 |
|
| 195429 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/6sin(x/4) |
|
| 195430 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+xy+y^2 |
|
| 195431 |
Giải x |
(2x)/(x+7)-x/(x+3)=1+1/(x^2+10+21) |
|
| 195432 |
Ước Tính |
(2+3i)(2-3i) |
|
| 195433 |
Rút gọn |
((b^2-c^2)/(bc))/((b-c)/c) |
|
| 195434 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
8+w/4 when w=16 |
when |
| 195435 |
Giải x |
6*2^(x^2-2x+2)=4*3^(x^2-2x+2) |
|
| 195436 |
Vẽ Đồ Thị |
-(x+5)^2=y |
|
| 195437 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x(x+5)^2(x+3) |
|
| 195438 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 6) |
|
| 195439 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x^2)/4=25 |
|
| 195440 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=3x^8+11x^5+4x+6 |
|
| 195441 |
Trừ |
1 1/8-5/6 |
|
| 195442 |
Chia |
2 1/4÷(1/2) |
|
| 195443 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(210)deg |
degrees |
| 195444 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-9,8) and (-3,-1) |
and |
| 195445 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc ba của 2z)/( căn bậc ba của z^2) |
|
| 195446 |
Tìm MCNN |
5/(6x) and 3/(4x+8) |
and |
| 195447 |
Ước Tính |
9/3+2*6+5 |
|
| 195448 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=1/x , g(x)=1/x |
, |
| 195449 |
Giải x |
x/(2x-9)=-3/x |
|
| 195450 |
Tìm Số Hạng Third |
(2x-1)^6 |
|
| 195451 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5(x-9)+12>-6 |
|
| 195452 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-9>=0 |
|
| 195453 |
Giải y |
7y-2y+4+3y=-20 |
|
| 195454 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|-x|^(1/2) |
|
| 195455 |
Rút gọn |
7z^4-5+10(y^3+5) |
|
| 195456 |
Rút gọn |
2-(3x-5)^2 |
|
| 195457 |
Ước Tính |
3/7(2)-5/14*4 |
|
| 195458 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^4)/(x^2+2) |
|
| 195459 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4/( căn bậc hai của 2) |
|
| 195460 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x+8|-3>=6 |
|
| 195461 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(pi/9)^2-sin(pi/9)^2 |
|
| 195462 |
Rút gọn |
5x+4x^2(2x+7)-6x^2-9x |
|
| 195463 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=0.75(10-x)+1 |
|
| 195464 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
-3 and 15 |
and |
| 195465 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18x^2*4 căn bậc hai của 3x^2 |
|
| 195466 |
Rút gọn |
(-4x^3*x^2y^4)/(-2x^3y^4) |
|
| 195467 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
1/6y-1/3y>x+4 |
|
| 195468 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x-y>1 |
|
| 195469 |
Ước Tính |
cos(x)^4-sin(x)^4 |
|
| 195470 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=144x-168-18x^2-6x^3 |
|
| 195471 |
Giải x |
2 = square root of x/2 |
|
| 195472 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=-4x-5 for x=-1 |
for |
| 195473 |
Tìm Tích Số |
2y^2(3x+5z) |
|
| 195474 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 3-4)/(8- căn bậc hai của 3) |
|
| 195475 |
Vẽ Đồ Thị |
R(x)=-1/2(x-2)^5 |
|
| 195476 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x) = cube root of x-2 |
|
| 195477 |
Giải x |
x^2e^x+xe^x-e^x=0 |
|
| 195478 |
Rút gọn |
(12a^3c)/(4ac) |
|
| 195479 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
(m-2)/3<=-4 |
|
| 195480 |
Rút gọn |
(4/3+4/x)/(8/(9x)+8/(3x^2)) |
|
| 195481 |
Giải r |
N=1/(2pi) căn bậc hai của a/r |
|
| 195482 |
Chia |
3/(2/2) |
|
| 195483 |
Giải a |
1 5/7=1 13/14a |
|
| 195484 |
Rút gọn |
(3k-27)/(k^2-8k-9)+(7k+14)/(3k^2+9k+6) |
|
| 195485 |
Giải x |
1/(x^2-x)+1/x=5/(x^2-x) |
|
| 195486 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x+5 , g(x)=x^2-5 |
, |
| 195487 |
Giải θ |
sin(theta)=(- căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 195488 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18(2+ căn bậc hai của 6)-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 195489 |
Rút gọn |
-(6.1m+8n)+3 |
|
| 195490 |
Rút gọn |
(-4m^2n)^4*1/6m^-10n^-4 |
|
| 195491 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc hai của 8 |
|
| 195492 |
Giải x |
( căn bậc hai của 2x+2)/4=3 |
|
| 195493 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x^3-1 |
|
| 195494 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x+2) |
|
| 195495 |
Giải h |
6-2h>30 |
|
| 195496 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(x+2)<=2 |
|
| 195497 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=4x^4-8x^6+6x^3-4 |
|
| 195498 |
Tìm Bậc |
(x+4)^2(x-1)^3=0 |
|
| 195499 |
Rút gọn |
5^2(5^3*5^2) |
|
| 195500 |
Giải x |
logarit cơ số 16 của 9x+5- logarit cơ số 16 của x^2-1=1/2 |
|