| 195201 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a-2b)(x-2y)+(2b-a)(x-y) |
|
| 195202 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x^12+12x-5 |
|
| 195203 |
Nhân |
-2*(-1/4) |
|
| 195204 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
sin(theta) if cos(theta)=4/5 |
if |
| 195205 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+1 and g(x)=x-1 |
and |
| 195206 |
Giải x |
căn bậc hai của 3^x=9 |
|
| 195207 |
Rút gọn |
(2m+4)/8+(m+2)/6 |
|
| 195208 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x+y=1 -4x+y=-1 |
|
| 195209 |
Ước Tính |
pi/2-0 |
|
| 195210 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4^x and g(x)=4^(-x) |
and |
| 195211 |
Giải a |
-2y(y^2-6y-3)=ay^3+12y^2+by |
|
| 195212 |
Giải Hệ chứa Equations |
2y=-x+9 3x-6y=-15 |
|
| 195213 |
Nhân |
căn bậc hai của 5*(- căn bậc hai của 5) |
|
| 195214 |
Ước Tính |
((8-2)*180)/8 |
|
| 195215 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-720x^2-540x^3+7168+9x^5+60x^4+4608x-x^6 |
|
| 195216 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7+x/3>-4 |
|
| 195217 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-5) and (0,7) |
and |
| 195218 |
Giải w |
w^2-4=0 |
|
| 195219 |
Giải v |
1-5v=v+9-10v |
|
| 195220 |
Rút gọn |
((x^2+5x+6)/(x-6))÷((x^2-9)/(2x-12)) |
|
| 195221 |
Giải x |
3/x=4+2/(x-1) |
|
| 195222 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2/3x>=8 |
|
| 195223 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
(m-2)/3<-2 |
|
| 195224 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(3x-1)>20 |
|
| 195225 |
Rút gọn |
(9p^3q^2rs^0t^-1)/(3p^2r^2t) |
|
| 195226 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2f(x-3) |
|
| 195227 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=3456+114x^3-948x^2-6x^5+48x^4-144x |
|
| 195228 |
Giải y |
0=1/6y+8 |
|
| 195229 |
Ước Tính |
18+6-8÷2+3 |
|
| 195230 |
Rút gọn |
x^2 căn bậc hai của 180- căn bậc hai của 5x^4 |
|
| 195231 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-1)^2+(2y-2)^2=4 |
|
| 195232 |
Giải y |
căn bậc bốn của y=-4 |
|
| 195233 |
Rút gọn |
-3a+4b-2+5(2-4b+2a) |
|
| 195234 |
Giải s |
2s^2=50 |
|
| 195235 |
Ước Tính |
(2pi)÷(pi/4) |
|
| 195236 |
Giải a |
((x^2)^(3/5))/( căn bậc năm của x^3)=x^a |
|
| 195237 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+(y+3)^3 |
|
| 195238 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 6)/( căn bậc bốn của 6) |
|
| 195239 |
Ước Tính |
4^3*(100÷25)-5^0 |
|
| 195240 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y+4z=10 3x+y+2z=4 2x+2y-3z=-7 |
|
| 195241 |
Rút gọn |
(5x^2+3x+4)-(2x^2+1)-(7x+3) |
|
| 195242 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 6-4 căn bậc hai của 6 |
|
| 195243 |
Hoàn thành Bình Phương |
-34=x^2-14x+10 |
|
| 195244 |
Ước Tính |
(2^4+2^-4)/(4^4+1) |
|
| 195245 |
Rút gọn |
(5-x)/(x^2-4x) |
|
| 195246 |
Giải a |
y=ax^2+c |
|
| 195247 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2(4x+2)^2=2x+1 |
|
| 195248 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(x+3)<=-2-2x ? |
? |
| 195249 |
Giải x |
x+3+8x-9=7x+4 |
|
| 195250 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=|x-3|+4 |
|
| 195251 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
cos(theta) if tan(theta)=3/2 |
if |
| 195252 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-8) and (-2,-1) |
and |
| 195253 |
Rút gọn |
(4x^3y^5z)(6x^5y^4z) |
|
| 195254 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(3x^2-15x)/(-2x+10) |
|
| 195255 |
Giải p |
p^2-100=0 |
|
| 195256 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x+y^2=4 |
|
| 195257 |
Ước Tính |
2+(-2-3(2-7)-4)+12 |
|
| 195258 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/5x-3 y=x+3 |
|
| 195259 |
Giải x |
x = logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 243 |
|
| 195260 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+8x>0 |
|
| 195261 |
Giải x |
(100x^2-49)(x^2-7)=0 |
|
| 195262 |
Giải θ |
tan(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3sin(theta) |
|
| 195263 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (((x^2)^3)^4)/(x^10x^-6x^4) |
|
| 195264 |
Giải m |
-3m+3<=8m-7 |
|
| 195265 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x if x<=-1; x-1 if x>-1 |
|
| 195266 |
Giải x |
e^(2x-2)=3x+1 |
|
| 195267 |
Giải q |
(5p+q^2)/7=8 |
|
| 195268 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x(x-y)^2-xy(x-y) |
|
| 195269 |
Rút gọn |
(4/7)/(2/7) |
|
| 195270 |
Rút Gọn Căn Thức |
((x^4)/(7^-8))^-7 |
|
| 195271 |
Giải x |
7/(x+6)+(x+7)/(x-6)=3/(x-6) |
|
| 195272 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(1/4)^x |
|
| 195273 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9x+2>6+3/2(7x-2) |
|
| 195274 |
Rút gọn |
10((4*10)÷(6^2-4^2)+1) |
|
| 195275 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x+7=(x-5)^2 |
|
| 195276 |
Rút gọn |
((5a+20)/5)÷((a^2-1)/(a^2+5a-6)) |
|
| 195277 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+2x+1)/(2x+2) |
|
| 195278 |
Tìm Hàm Số |
f(x) = square root of x+2 |
|
| 195279 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-4x^6-1600x^3-2688x-72x^5-1024-480x^4-2880x^2 |
|
| 195280 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,4) and (-2,2) |
and |
| 195281 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-i)^3 |
|
| 195282 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x+3)^2(x-2)^2(x+1)^2 |
|
| 195283 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-64)/(5x^2+6x) |
|
| 195284 |
Giải q |
m=(2q-4)/(q-5) |
|
| 195285 |
Rút gọn |
x^2y^4(-6x^3y^5) |
|
| 195286 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(0) |
|
| 195287 |
Ước Tính |
20% of 20 |
of |
| 195288 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/2<=-(3/2x+5)-2x |
|
| 195289 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 3tan(2x)-1=0 |
|
| 195290 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-7x^2-4x-1)-(6x^2+4x) |
|
| 195291 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-3(-9v-4)-2(v-2) |
|
| 195292 |
Giải q |
11q+26q+14q-33q=-18 |
|
| 195293 |
Rút gọn |
(2x+7)/(x+5)+(x-3)/(x+5) |
|
| 195294 |
Giải x |
8(x-2)+9<3(x-1)+5x |
|
| 195295 |
Rút gọn |
(x^-1-y^-1)/(x^-1+y^-1) |
|
| 195296 |
Rút gọn |
(50r^6n^-7)/(2n^2r^4) |
|
| 195297 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^2)/2 |
|
| 195298 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(theta)cos(theta)-1/2cos(theta)=0 |
|
| 195299 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+3=x-3 |
|
| 195300 |
Giải x |
-2<=x/-5 |
|