Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195201 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7+x/3>-4 | |
| 195202 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-5) and (0,7) | and |
| 195203 | Giải w | w^2-4=0 | |
| 195204 | Giải v | 1-5v=v+9-10v | |
| 195205 | Rút gọn | ((x^2+5x+6)/(x-6))÷((x^2-9)/(2x-12)) | |
| 195206 | Giải x | 3/x=4+2/(x-1) | |
| 195207 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2/3x>=8 | |
| 195208 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | (m-2)/3<-2 | |
| 195209 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(3x-1)>20 | |
| 195210 | Rút gọn | (9p^3q^2rs^0t^-1)/(3p^2r^2t) | |
| 195211 | Vẽ Đồ Thị | y=2f(x-3) | |
| 195212 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3456+114x^3-948x^2-6x^5+48x^4-144x | |
| 195213 | Giải y | 0=1/6y+8 | |
| 195214 | Ước Tính | 18+6-8÷2+3 | |
| 195215 | Rút gọn | x^2 căn bậc hai của 180- căn bậc hai của 5x^4 | |
| 195216 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)^2+(2y-2)^2=4 | |
| 195217 | Giải y | căn bậc bốn của y=-4 | |
| 195218 | Rút gọn | -3a+4b-2+5(2-4b+2a) | |
| 195219 | Giải s | 2s^2=50 | |
| 195220 | Ước Tính | (2pi)÷(pi/4) | |
| 195221 | Giải a | ((x^2)^(3/5))/( căn bậc năm của x^3)=x^a | |
| 195222 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+(y+3)^3 | |
| 195223 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 6)/( căn bậc bốn của 6) | |
| 195224 | Ước Tính | 4^3*(100÷25)-5^0 | |
| 195225 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+4z=10 3x+y+2z=4 2x+2y-3z=-7 | |
| 195226 | Rút gọn | (5x^2+3x+4)-(2x^2+1)-(7x+3) | |
| 195227 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc hai của 6-4 căn bậc hai của 6 | |
| 195228 | Hoàn thành Bình Phương | -34=x^2-14x+10 | |
| 195229 | Ước Tính | (2^4+2^-4)/(4^4+1) | |
| 195230 | Rút gọn | (5-x)/(x^2-4x) | |
| 195231 | Giải a | y=ax^2+c | |
| 195232 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2(4x+2)^2=2x+1 | |
| 195233 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4(x+3)<=-2-2x ? | ? |
| 195234 | Giải x | x+3+8x-9=7x+4 | |
| 195235 | Vẽ Đồ Thị | y<=|x-3|+4 | |
| 195236 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | cos(theta) if tan(theta)=3/2 | if |
| 195237 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-8) and (-2,-1) | and |
| 195238 | Rút gọn | (4x^3y^5z)(6x^5y^4z) | |
| 195239 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x^2-15x)/(-2x+10) | |
| 195240 | Giải p | p^2-100=0 | |
| 195241 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+y^2=4 | |
| 195242 | Ước Tính | 2+(-2-3(2-7)-4)+12 | |
| 195243 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/5x-3 y=x+3 | |
| 195244 | Giải x | x = logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 243 | |
| 195245 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+8x>0 | |
| 195246 | Giải x | (100x^2-49)(x^2-7)=0 | |
| 195247 | Giải θ | tan(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3sin(theta) | |
| 195248 | Rút gọn | căn bậc ba của (((x^2)^3)^4)/(x^10x^-6x^4) | |
| 195249 | Giải m | -3m+3<=8m-7 | |
| 195250 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x if x<=-1; x-1 if x>-1 | |
| 195251 | Giải x | e^(2x-2)=3x+1 | |
| 195252 | Giải q | (5p+q^2)/7=8 | |
| 195253 | Phân Tích Nhân Tử | 3x(x-y)^2-xy(x-y) | |
| 195254 | Rút gọn | (4/7)/(2/7) | |
| 195255 | Rút Gọn Căn Thức | ((x^4)/(7^-8))^-7 | |
| 195256 | Giải x | 7/(x+6)+(x+7)/(x-6)=3/(x-6) | |
| 195257 | Tìm Nghịch Đảo | y=(1/4)^x | |
| 195258 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x+2>6+3/2(7x-2) | |
| 195259 | Rút gọn | 10((4*10)÷(6^2-4^2)+1) | |
| 195260 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x+7=(x-5)^2 | |
| 195261 | Rút gọn | ((5a+20)/5)÷((a^2-1)/(a^2+5a-6)) | |
| 195262 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+2x+1)/(2x+2) | |
| 195263 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x+2 | |
| 195264 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-4x^6-1600x^3-2688x-72x^5-1024-480x^4-2880x^2 | |
| 195265 | Tìm Trung Điểm | (-4,4) and (-2,2) | and |
| 195266 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-i)^3 | |
| 195267 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+3)^2(x-2)^2(x+1)^2 | |
| 195268 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-64)/(5x^2+6x) | |
| 195269 | Giải q | m=(2q-4)/(q-5) | |
| 195270 | Rút gọn | x^2y^4(-6x^3y^5) | |
| 195271 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(0) | |
| 195272 | Ước Tính | 20% of 20 | of |
| 195273 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2<=-(3/2x+5)-2x | |
| 195274 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 3tan(2x)-1=0 | |
| 195275 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-7x^2-4x-1)-(6x^2+4x) | |
| 195276 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3(-9v-4)-2(v-2) | |
| 195277 | Giải q | 11q+26q+14q-33q=-18 | |
| 195278 | Rút gọn | (2x+7)/(x+5)+(x-3)/(x+5) | |
| 195279 | Giải x | 8(x-2)+9<3(x-1)+5x | |
| 195280 | Rút gọn | (x^-1-y^-1)/(x^-1+y^-1) | |
| 195281 | Rút gọn | (50r^6n^-7)/(2n^2r^4) | |
| 195282 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2)/2 | |
| 195283 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)cos(theta)-1/2cos(theta)=0 | |
| 195284 | Ước Tính | căn bậc hai của x+3=x-3 | |
| 195285 | Giải x | -2<=x/-5 | |
| 195286 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x<-2(x-4) | |
| 195287 | Rút gọn | 20 căn của (y^-8)/(y^-3) | |
| 195288 | Giải bằng cách phân tích thừa số | pi=3.14 | |
| 195289 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 107>45+y | |
| 195290 | Giải g | g-1/3=-2/3 | |
| 195291 | Ước Tính | (108÷9*(-12))÷6-(100÷5) | |
| 195292 | Rút gọn | 7r+3r-15s-10r+8s | |
| 195293 | Giải x | -10+|-6-x|=1 | |
| 195294 | Giải x | 0=x^2+4 | |
| 195295 | Giải x | -5(-4+4x)>38-2x | |
| 195296 | Rút gọn | ((2x)/(4x+3))÷((x-1)/(2x)) | |
| 195297 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/( căn bậc hai của x^2-1) | |
| 195298 | Rút gọn | 3/8-1/2 | |
| 195299 | Ước Tính | -pi/4-pi/4 | |
| 195300 | Giải x | 3/4(x-8)=-1/2 |