| 194801 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+21=-10x-3 |
|
| 194802 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x/2 g(x)=2x |
|
| 194803 |
Rút gọn |
(2+3i)/(4-2i) |
|
| 194804 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=2x^2+x-3 at x=4 |
at |
| 194805 |
Giải x |
8<=x+5 |
|
| 194806 |
Giải x |
6=|x|-2 |
|
| 194807 |
Giải n |
-5n-4(-7-4n)=36+7n |
|
| 194808 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
-2v^2-v+12=-3v^2+6v |
|
| 194809 |
Giải b |
(b-4z)/7=a |
|
| 194810 |
Giải p |
7/x-3/2=(n-mx)/(px) |
|
| 194811 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(y^3+y^-1)^10 |
|
| 194812 |
Vẽ Đồ Thị |
1/(x^2-3)=y+1 |
|
| 194813 |
Rút gọn |
(-2)(4-2a+3x)-(-5)(-9+5a-x) |
|
| 194814 |
Giải h |
125=25^(2h+1) |
|
| 194815 |
Rút gọn |
e^-4*e^6 |
|
| 194816 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(x-2)(x+1)^2 |
|
| 194817 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y+2z=15 -x+y+z=3 3x-y+2z=18 |
|
| 194818 |
Vẽ Đồ Thị |
-14>w+3 or 3w>=-27 |
or |
| 194819 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+2)/(x+4)=(x-2)/(x+2) |
|
| 194820 |
Ước Tính |
3^(x+1)=3^5 |
|
| 194821 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 64+(2+1)^2- căn bậc hai của 9+(10-7)^3 |
|
| 194822 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4+5^(x-1) |
|
| 194823 |
Chia |
((x^2+3x-18)/(3x^2))÷(x+6) |
|
| 194824 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit tự nhiên của x+2 logarit tự nhiên của y- logarit tự nhiên của z |
|
| 194825 |
Giải x |
3/2-1/2x=2x+3 |
|
| 194826 |
Ước Tính |
14+3(12+2)-5^2 |
|
| 194827 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=16x^2-9 |
|
| 194828 |
Giải x |
8x^2+16x=42 |
|
| 194829 |
Giải x |
(3x-8)/9+(3x+7)/18=-4 |
|
| 194830 |
Rút gọn |
(x^(1/2)+y^(1/2))^2 |
|
| 194831 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^4-4x^3+x^2+6x |
|
| 194832 |
Tìm Tích Số |
5-5*5+5 |
|
| 194833 |
Rút gọn |
-6x+4x-9+6 |
|
| 194834 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=-11+7n |
|
| 194835 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
9(x-1)=2y |
|
| 194836 |
Tìm Tâm |
(x-1)^2+(y^2)/25=1 |
|
| 194837 |
Giải c |
22<6c+4 |
|
| 194838 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3|x+10|-6>=-3 |
|
| 194839 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
(x+3y)/2=5 3x-y=5y |
|
| 194840 |
Giải q |
a=qb+r |
|
| 194841 |
Rút gọn |
(3x^2+2y^2-3x)+(2x^2+y^2-2x)-(x^2+3y^2+x) |
|
| 194842 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
arcsin(sin((8pi)/7)) |
|
| 194843 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x+6/x+5=0 |
|
| 194844 |
Rút gọn |
(2x^2+x+4)(x^2+4x-4) |
|
| 194845 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=10x , g(x)=x+3 |
, |
| 194846 |
Ước Tính |
cos(360 độ ) |
|
| 194847 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4/x-3>2/x-7 |
|
| 194848 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+x^3-x-1 |
|
| 194849 |
Rút gọn |
10/(2i) |
|
| 194850 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
125deg |
degrees |
| 194851 |
Giải p |
p-4=-9+p+1 |
|
| 194852 |
Rút gọn |
(x+2)(x) |
|
| 194853 |
Giải x |
2(-8x+5/3)-4/3=-1 |
|
| 194854 |
Trừ |
(r+9)/(r-4)-(3r+1)/(r-4) |
|
| 194855 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^2-64y^2 |
|
| 194856 |
Giải w |
-4+w+17-2/3w=16 |
|
| 194857 |
Giải x |
(6-x)/(4-x)=3/5 |
|
| 194858 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3+1)/(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 194859 |
Giải x |
-2(x-1)(x^2+1)=0 |
|
| 194860 |
Rút Gọn Căn Thức |
((3^6)/(y^-5))^2 |
|
| 194861 |
Giải d |
(b+4)/(c+d)=a |
|
| 194862 |
Ước Tính |
52+8^2-3(4-2)^3 |
|
| 194863 |
Vẽ Đồ Thị |
8x-y>9 1/2x+6>=y y+1>-1/3(x-9) |
|
| 194864 |
Chia |
1/(2/1) |
|
| 194865 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y-3=5(4-x) |
|
| 194866 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 7 19/32 |
|
| 194867 |
Giải a |
(x^2(y^3)^4)/(xy^5)=x^a*y^b |
|
| 194868 |
Giải u |
căn bậc hai của u-7=5 |
|
| 194869 |
Ước Tính |
(2ab^-1)/(3e^-3d) |
|
| 194870 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y-3z=-2 7x-2y+5z=-14 2x+4y+z=6 |
|
| 194871 |
Rút gọn |
2/(2x+3)*9/x |
|
| 194872 |
Giải x |
625*5^(3x+3)=125 |
|
| 194873 |
Vẽ Đồ Thị |
4<-2x+3<9 |
|
| 194874 |
Rút gọn |
((a^4x^y)/(c^(k-2)))^b |
|
| 194875 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=8x^3+24x^2+18x |
|
| 194876 |
Tìm g(h(x)) |
g(x)=3x+4 h(x)=3x-1 |
|
| 194877 |
Giải a |
((x^(1/4))^3)/( căn bậc bốn của x)=x^a |
|
| 194878 |
Nhân |
4/3*pi |
|
| 194879 |
Giải x |
3-(4x+1/2)=1/2(x-10) |
|
| 194880 |
Nhân |
(y^2-2y-15)/(6y+18)*(12y+36)/(-y^2-7y+60) |
|
| 194881 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^7-128)/(x-2) |
|
| 194882 |
Rút gọn |
7/(2w^2-19w+9)-(4w+3)/(2w^2+w-1) |
|
| 194883 |
Tìm Nghịch Đảo |
f^-1(x)=2x+1 |
|
| 194884 |
Giải x |
x-2/3=-11/12 |
|
| 194885 |
Ước Tính |
1/2 căn bậc hai của 2*1/2 căn bậc hai của 2 |
|
| 194886 |
Giải θ |
tan(theta)+1=sec(theta) |
|
| 194887 |
Vẽ Đồ Thị |
2(x+3)(x^2-1) |
|
| 194888 |
Chia |
((5x)/8)÷((15x^2)/4) |
|
| 194889 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=-3/2(2)^x |
|
| 194890 |
Giải a |
(3^-1)÷(3^4)=3^a |
|
| 194891 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm j |
5j+3>18 |
|
| 194892 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((5pi)/12)cos(pi/4)+sin((5pi)/12)sin(pi/4) |
|
| 194893 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
11b+6>=14b+3 |
|
| 194894 |
Rút gọn |
((x^2-x-12)/(3x-9))÷((x-4)/12) |
|
| 194895 |
Nhân |
(a+b)(c+d) |
|
| 194896 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+16)(x-1)(x+2)>0 |
|
| 194897 |
Giải x |
-2(3x+7)+7=1+9(-1/6x-3/2) |
|
| 194898 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2/3x-7y=6 x+3y=-9 |
|
| 194899 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
4/(x^2-25)>0 |
|
| 194900 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
10(x/2-1/5)=(y) |
|