Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194801 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x-2)(x+1)^2 | |
| 194802 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y+2z=15 -x+y+z=3 3x-y+2z=18 | |
| 194803 | Vẽ Đồ Thị | -14>w+3 or 3w>=-27 | or |
| 194804 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+2)/(x+4)=(x-2)/(x+2) | |
| 194805 | Ước Tính | 3^(x+1)=3^5 | |
| 194806 | Ước Tính | căn bậc ba của 64+(2+1)^2- căn bậc hai của 9+(10-7)^3 | |
| 194807 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4+5^(x-1) | |
| 194808 | Chia | ((x^2+3x-18)/(3x^2))÷(x+6) | |
| 194809 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x+2 logarit tự nhiên của y- logarit tự nhiên của z | |
| 194810 | Giải x | 3/2-1/2x=2x+3 | |
| 194811 | Ước Tính | 14+3(12+2)-5^2 | |
| 194812 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=16x^2-9 | |
| 194813 | Giải x | 8x^2+16x=42 | |
| 194814 | Giải x | (3x-8)/9+(3x+7)/18=-4 | |
| 194815 | Rút gọn | (x^(1/2)+y^(1/2))^2 | |
| 194816 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4-4x^3+x^2+6x | |
| 194817 | Tìm Tích Số | 5-5*5+5 | |
| 194818 | Rút gọn | -6x+4x-9+6 | |
| 194819 | Tìm Số Hạng First | a_n=-11+7n | |
| 194820 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9(x-1)=2y | |
| 194821 | Tìm Tâm | (x-1)^2+(y^2)/25=1 | |
| 194822 | Giải c | 22<6c+4 | |
| 194823 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|x+10|-6>=-3 | |
| 194824 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | (x+3y)/2=5 3x-y=5y | |
| 194825 | Giải q | a=qb+r | |
| 194826 | Rút gọn | (3x^2+2y^2-3x)+(2x^2+y^2-2x)-(x^2+3y^2+x) | |
| 194827 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | arcsin(sin((8pi)/7)) | |
| 194828 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x+6/x+5=0 | |
| 194829 | Rút gọn | (2x^2+x+4)(x^2+4x-4) | |
| 194830 | Tìm g(f(x)) | f(x)=10x , g(x)=x+3 | , |
| 194831 | Ước Tính | cos(360 độ ) | |
| 194832 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/x-3>2/x-7 | |
| 194833 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+x^3-x-1 | |
| 194834 | Rút gọn | 10/(2i) | |
| 194835 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 125deg | degrees |
| 194836 | Giải p | p-4=-9+p+1 | |
| 194837 | Rút gọn | (x+2)(x) | |
| 194838 | Giải x | 2(-8x+5/3)-4/3=-1 | |
| 194839 | Trừ | (r+9)/(r-4)-(3r+1)/(r-4) | |
| 194840 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^2-64y^2 | |
| 194841 | Giải w | -4+w+17-2/3w=16 | |
| 194842 | Giải x | (6-x)/(4-x)=3/5 | |
| 194843 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3+1)/(2 căn bậc hai của 2) | |
| 194844 | Giải x | -2(x-1)(x^2+1)=0 | |
| 194845 | Rút Gọn Căn Thức | ((3^6)/(y^-5))^2 | |
| 194846 | Giải d | (b+4)/(c+d)=a | |
| 194847 | Ước Tính | 52+8^2-3(4-2)^3 | |
| 194848 | Vẽ Đồ Thị | 8x-y>9 1/2x+6>=y y+1>-1/3(x-9) | |
| 194849 | Chia | 1/(2/1) | |
| 194850 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y-3=5(4-x) | |
| 194851 | Ước Tính | căn bậc năm của 7 19/32 | |
| 194852 | Giải a | (x^2(y^3)^4)/(xy^5)=x^a*y^b | |
| 194853 | Giải u | căn bậc hai của u-7=5 | |
| 194854 | Ước Tính | (2ab^-1)/(3e^-3d) | |
| 194855 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y-3z=-2 7x-2y+5z=-14 2x+4y+z=6 | |
| 194856 | Rút gọn | 2/(2x+3)*9/x | |
| 194857 | Giải x | 625*5^(3x+3)=125 | |
| 194858 | Vẽ Đồ Thị | 4<-2x+3<9 | |
| 194859 | Rút gọn | ((a^4x^y)/(c^(k-2)))^b | |
| 194860 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=8x^3+24x^2+18x | |
| 194861 | Tìm g(h(x)) | g(x)=3x+4 h(x)=3x-1 | |
| 194862 | Giải a | ((x^(1/4))^3)/( căn bậc bốn của x)=x^a | |
| 194863 | Nhân | 4/3*pi | |
| 194864 | Giải x | 3-(4x+1/2)=1/2(x-10) | |
| 194865 | Nhân | (y^2-2y-15)/(6y+18)*(12y+36)/(-y^2-7y+60) | |
| 194866 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^7-128)/(x-2) | |
| 194867 | Rút gọn | 7/(2w^2-19w+9)-(4w+3)/(2w^2+w-1) | |
| 194868 | Tìm Nghịch Đảo | f^-1(x)=2x+1 | |
| 194869 | Giải x | x-2/3=-11/12 | |
| 194870 | Ước Tính | 1/2 căn bậc hai của 2*1/2 căn bậc hai của 2 | |
| 194871 | Giải θ | tan(theta)+1=sec(theta) | |
| 194872 | Vẽ Đồ Thị | 2(x+3)(x^2-1) | |
| 194873 | Chia | ((5x)/8)÷((15x^2)/4) | |
| 194874 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=-3/2(2)^x | |
| 194875 | Giải a | (3^-1)÷(3^4)=3^a | |
| 194876 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | 5j+3>18 | |
| 194877 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((5pi)/12)cos(pi/4)+sin((5pi)/12)sin(pi/4) | |
| 194878 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 11b+6>=14b+3 | |
| 194879 | Rút gọn | ((x^2-x-12)/(3x-9))÷((x-4)/12) | |
| 194880 | Nhân | (a+b)(c+d) | |
| 194881 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+16)(x-1)(x+2)>0 | |
| 194882 | Giải x | -2(3x+7)+7=1+9(-1/6x-3/2) | |
| 194883 | Giải Hệ chứa Equations | -2/3x-7y=6 x+3y=-9 | |
| 194884 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4/(x^2-25)>0 | |
| 194885 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10(x/2-1/5)=(y) | |
| 194886 | Giải x | -(-6x+9)-3/4x=-x-5/2(-4x+4) | |
| 194887 | Giải x | 3^(6x+2)=1 | |
| 194888 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(5-5x^2)=5 | |
| 194889 | Giải x | 2/x=9/(x-3) | |
| 194890 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 2x^5-3x^4+8x^3+3x^2-8x+12=0 | |
| 194891 | Tìm Nghịch Đảo | g(x)=2+2/5x | |
| 194892 | Giải w | -5-3w=7w | |
| 194893 | Rút gọn | (6+10 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3-1) | |
| 194894 | Giải x | 6(x+2)-4x+6=36 | |
| 194895 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+3)(x+1)^2(x-1) | |
| 194896 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 1/3 of x-2 | |
| 194897 | Tìm Tích Số | căn bậc hai của 5x^8y^2* căn bậc hai của 10x^3* căn bậc hai của 12y | |
| 194898 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/(x+7)<=-4/(x+8) | |
| 194899 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-1)(2x+7)(x+1)^2 | |
| 194900 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ( căn bậc hai của -2)^6 |