| 194201 |
Phân Tích Nhân Tử |
8f^3g-216g |
|
| 194202 |
Giải p |
|-5p|=35 |
|
| 194203 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
a-5-b ; use a=10 ; and b=4 |
; use ; and |
| 194204 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(1,8) and perpendicular to 2x+7y=1 |
and perpendicular to |
| 194205 |
Ước Tính |
40% of 30 |
of |
| 194206 |
Giải f |
4/5f+1/5e=8 |
|
| 194207 |
Giải x |
4=-x/13 |
|
| 194208 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+2x-48)/(g(x)) |
|
| 194209 |
Nhân |
( căn bậc hai của x)^2 |
|
| 194210 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x-3) |
|
| 194211 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3(4h+2k) |
|
| 194212 |
Giải b |
c/(a-b)=1 |
|
| 194213 |
Giải x |
2/3=30/(27+2x) |
|
| 194214 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1-4/7>6x+2/7-5x |
|
| 194215 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(-4x+6)/(-x+2) |
|
| 194216 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=25 x-3y=15 |
|
| 194217 |
Tìm Trung Điểm |
(3,-5) and (7,9) |
and |
| 194218 |
Ước Tính |
-1/6(200)^2+100(200) |
|
| 194219 |
Giải x |
2|x-7|=x-8 |
|
| 194220 |
Giải x |
(2x)/(x+5)+4/(x+3)=8/(x^2+8x+15) |
|
| 194221 |
Ước Tính |
6(x^2-1)*(6x-1)/(6(x+1)) |
|
| 194222 |
Giải x |
(3x+4)/(x^2)=2/x |
|
| 194223 |
Nhân |
3 căn bậc hai của 10(y^2 căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của 8y) |
|
| 194224 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=1/2x+2 y<-2x-3 |
|
| 194225 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3m-3(m+8)>3m |
|
| 194226 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/4cos(4x) |
|
| 194227 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4x+x for x=10 |
for |
| 194228 |
Giải y |
3+1/5y=2x+4 |
|
| 194229 |
Nhân |
(5m^2-3m^2+6)y(-3m+2) |
|
| 194230 |
Giải θ |
cos(theta)=(- căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 194231 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
7x^2+21x-28<0 |
|
| 194232 |
Giải x |
2/(3(x-1))=x/(x-1) |
|
| 194233 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=4/15 ; passes through (5,8) |
; passes through |
| 194234 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x/6 g(x)=6x |
|
| 194235 |
Giải x |
x/(x+2)+1/(x-2)=(2x)/(x^2-4) |
|
| 194236 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của x^2-15 = logarit cơ số 3 của 2x |
|
| 194237 |
Giải x |
3x-1=2^x |
|
| 194238 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4sec(theta)+6=-2 |
|
| 194239 |
Phân Tích Nhân Tử |
a(x+1)-x-1 |
|
| 194240 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=|3x| |
|
| 194241 |
Giải g |
4g-3<7g+1 |
|
| 194242 |
Chia |
(3 căn bậc hai của 8)/(4 căn bậc hai của 6) |
|
| 194243 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=(2x+1)^2 |
|
| 194244 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x^3-4x^2+6x |
|
| 194245 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/( căn bậc hai của 4-x^2) |
|
| 194246 |
Giải n |
3=4n-2 |
|
| 194247 |
Giải x |
3(1-x)<-3x+2 |
|
| 194248 |
Giải p |
3/5(1+p)=21/20 |
|
| 194249 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<=4 |
|
| 194250 |
Giải g |
3(g-7)=2(10+g) |
|
| 194251 |
Giải b |
|b|=2/3 |
|
| 194252 |
Chia |
(1/x)÷(2/x) |
|
| 194253 |
Giải t |
4(t+1)=6t-1 |
|
| 194254 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 24*2 căn bậc hai của 28 |
|
| 194255 |
Giải x |
3x-(4-2x)=x+8 |
|
| 194256 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/3*6^x+5 |
|
| 194257 |
Rút gọn |
(x^-2+y^-2)/((xy)^-1) |
|
| 194258 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
4|3x+4|=4x+8 |
|
| 194259 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(x)+2=0 |
|
| 194260 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=3-10x+5x^4+5x^2+8x^7 |
|
| 194261 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+3y=5x-y |
|
| 194262 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=3x+5 and 3y-2x=1 |
and |
| 194263 |
Giải b |
-5(3x^2+5x+b)=ax^2-25x+45 |
|
| 194264 |
Tìm Tích Số |
(2x+5)(x-2)(3x+4) |
|
| 194265 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của -45x-185- logarit cơ số 2 của 5=3 |
|
| 194266 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=5x-2 |
|
| 194267 |
Ước Tính |
((5^4)^6)/(5^2) |
|
| 194268 |
Rút gọn |
(3*4*2)^5 |
|
| 194269 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3+216=0 |
|
| 194270 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x+1)<(3-x)/(1-x) |
|
| 194271 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 10 |
|
| 194272 |
Giải B |
T=C(2+AB) |
|
| 194273 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 15-2*3 |
|
| 194274 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0<5-2x |
|
| 194275 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(6x)/(x-6)>2 |
|
| 194276 |
Giải θ |
sin(theta)=1+cos(theta) |
|
| 194277 |
Giải h |
h-8>4h+5 |
|
| 194278 |
Rút gọn |
(x^2-1)/(3x)*(6x)/(2x-2) |
|
| 194279 |
Giải y |
-12x+yi=60-13i |
|
| 194280 |
Giải w |
-2(w-7)+10w=34 |
|
| 194281 |
Tìm Bậc |
(x+1)^2(x-5)=0 |
|
| 194282 |
Rút gọn |
3-x^2+x^2-4 |
|
| 194283 |
Rút gọn |
5/(6(x+3))+(x+4)/(2x) |
|
| 194284 |
Rút gọn |
(x^28)/(7^-56) |
|
| 194285 |
Giải a |
( căn bậc hai của x^5)/(x^5)=x^a |
|
| 194286 |
Nhân |
(cos(theta))/(csc(theta)+1)*(csc(theta)-1)/(csc(theta)-1) |
|
| 194287 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^5-x^4+6x^3-2x^2+8x-5=0 |
|
| 194288 |
Giải x |
5/4x=-(-5x-6)+3/2x |
|
| 194289 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^6-64=0 |
|
| 194290 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y+3=-1/3(2x+6) |
|
| 194291 |
Giải x |
-5x^2-9x=x^2+2x-8 |
|
| 194292 |
Giải x |
(5x+3)/2+(3x-8)/4=4 |
|
| 194293 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x-2)(x+2))/x<=0 |
|
| 194294 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(1,7) and perpendicular to 3x+7y=1 |
and perpendicular to |
| 194295 |
Ước Tính |
(4+2^2)÷(1-0.5) |
|
| 194296 |
Rút gọn |
(x/4+x/3)/(x/2) |
|
| 194297 |
Rút gọn |
((2a^3b^4)^3)/((2ab^2)^5) |
|
| 194298 |
Rút gọn |
4m+2mn+m^2+m+3m^2 |
|
| 194299 |
Giải c |
-5c+d=2c ; for c |
; for |
| 194300 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(x-3)^2 |
|