Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194201 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=25 x-3y=15 | |
| 194202 | Tìm Trung Điểm | (3,-5) and (7,9) | and |
| 194203 | Ước Tính | -1/6(200)^2+100(200) | |
| 194204 | Giải x | 2|x-7|=x-8 | |
| 194205 | Giải x | (2x)/(x+5)+4/(x+3)=8/(x^2+8x+15) | |
| 194206 | Ước Tính | 6(x^2-1)*(6x-1)/(6(x+1)) | |
| 194207 | Giải x | (3x+4)/(x^2)=2/x | |
| 194208 | Nhân | 3 căn bậc hai của 10(y^2 căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của 8y) | |
| 194209 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<=1/2x+2 y<-2x-3 | |
| 194210 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 3m-3(m+8)>3m | |
| 194211 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/4cos(4x) | |
| 194212 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4x+x for x=10 | for |
| 194213 | Giải y | 3+1/5y=2x+4 | |
| 194214 | Nhân | (5m^2-3m^2+6)y(-3m+2) | |
| 194215 | Giải θ | cos(theta)=(- căn bậc hai của 3)/2 | |
| 194216 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 7x^2+21x-28<0 | |
| 194217 | Giải x | 2/(3(x-1))=x/(x-1) | |
| 194218 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/15 ; passes through (5,8) | ; passes through |
| 194219 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x/6 g(x)=6x | |
| 194220 | Giải x | x/(x+2)+1/(x-2)=(2x)/(x^2-4) | |
| 194221 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của x^2-15 = logarit cơ số 3 của 2x | |
| 194222 | Giải x | 3x-1=2^x | |
| 194223 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sec(theta)+6=-2 | |
| 194224 | Phân Tích Nhân Tử | a(x+1)-x-1 | |
| 194225 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=|3x| | |
| 194226 | Giải g | 4g-3<7g+1 | |
| 194227 | Chia | (3 căn bậc hai của 8)/(4 căn bậc hai của 6) | |
| 194228 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=(2x+1)^2 | |
| 194229 | Vẽ Đồ Thị | -2x^3-4x^2+6x | |
| 194230 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1/( căn bậc hai của 4-x^2) | |
| 194231 | Giải n | 3=4n-2 | |
| 194232 | Giải x | 3(1-x)<-3x+2 | |
| 194233 | Giải p | 3/5(1+p)=21/20 | |
| 194234 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<=4 | |
| 194235 | Giải g | 3(g-7)=2(10+g) | |
| 194236 | Giải b | |b|=2/3 | |
| 194237 | Chia | (1/x)÷(2/x) | |
| 194238 | Giải t | 4(t+1)=6t-1 | |
| 194239 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 24*2 căn bậc hai của 28 | |
| 194240 | Giải x | 3x-(4-2x)=x+8 | |
| 194241 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/3*6^x+5 | |
| 194242 | Rút gọn | (x^-2+y^-2)/((xy)^-1) | |
| 194243 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 4|3x+4|=4x+8 | |
| 194244 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | csc(x)+2=0 | |
| 194245 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=3-10x+5x^4+5x^2+8x^7 | |
| 194246 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+3y=5x-y | |
| 194247 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+5 and 3y-2x=1 | and |
| 194248 | Giải b | -5(3x^2+5x+b)=ax^2-25x+45 | |
| 194249 | Tìm Tích Số | (2x+5)(x-2)(3x+4) | |
| 194250 | Giải x | logarit cơ số 2 của -45x-185- logarit cơ số 2 của 5=3 | |
| 194251 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=5x-2 | |
| 194252 | Ước Tính | ((5^4)^6)/(5^2) | |
| 194253 | Rút gọn | (3*4*2)^5 | |
| 194254 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3+216=0 | |
| 194255 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x+1)<(3-x)/(1-x) | |
| 194256 | Tìm Tích Số | căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 10 | |
| 194257 | Giải B | T=C(2+AB) | |
| 194258 | Ước Tính | căn bậc hai của 15-2*3 | |
| 194259 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0<5-2x | |
| 194260 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (6x)/(x-6)>2 | |
| 194261 | Giải θ | sin(theta)=1+cos(theta) | |
| 194262 | Giải h | h-8>4h+5 | |
| 194263 | Rút gọn | (x^2-1)/(3x)*(6x)/(2x-2) | |
| 194264 | Giải y | -12x+yi=60-13i | |
| 194265 | Giải w | -2(w-7)+10w=34 | |
| 194266 | Tìm Bậc | (x+1)^2(x-5)=0 | |
| 194267 | Rút gọn | 3-x^2+x^2-4 | |
| 194268 | Rút gọn | 5/(6(x+3))+(x+4)/(2x) | |
| 194269 | Rút gọn | (x^28)/(7^-56) | |
| 194270 | Giải a | ( căn bậc hai của x^5)/(x^5)=x^a | |
| 194271 | Nhân | (cos(theta))/(csc(theta)+1)*(csc(theta)-1)/(csc(theta)-1) | |
| 194272 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^5-x^4+6x^3-2x^2+8x-5=0 | |
| 194273 | Giải x | 5/4x=-(-5x-6)+3/2x | |
| 194274 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^6-64=0 | |
| 194275 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y+3=-1/3(2x+6) | |
| 194276 | Giải x | -5x^2-9x=x^2+2x-8 | |
| 194277 | Giải x | (5x+3)/2+(3x-8)/4=4 | |
| 194278 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-2)(x+2))/x<=0 | |
| 194279 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,7) and perpendicular to 3x+7y=1 | and perpendicular to |
| 194280 | Ước Tính | (4+2^2)÷(1-0.5) | |
| 194281 | Rút gọn | (x/4+x/3)/(x/2) | |
| 194282 | Rút gọn | ((2a^3b^4)^3)/((2ab^2)^5) | |
| 194283 | Rút gọn | 4m+2mn+m^2+m+3m^2 | |
| 194284 | Giải c | -5c+d=2c ; for c | ; for |
| 194285 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x-3)^2 | |
| 194286 | Giải w | a=iw | |
| 194287 | Rút gọn | (((3x^4y^2)^4)/((3x^5y^2)^3))^2 | |
| 194288 | Rút gọn | -3(x-4)+3(a-6) | |
| 194289 | Giải z | 4z-7<=-7z+9 | |
| 194290 | Rút gọn | 3(3/(x+2))^2+2 | |
| 194291 | Giải x | 5/8-3/8x=2-x | |
| 194292 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x-3y=6-4x | |
| 194293 | Phân Tích Nhân Tử | (x-y)^2-4z^2 | |
| 194294 | Vẽ Đồ Thị | x bar | |
| 194295 | Ước Tính | (3-4^2)^2+8 | |
| 194296 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-2>=10+9(1/2x-1) | |
| 194297 | Giải z | 25^(z-4)=125 | |
| 194298 | Tìm Tích Số | (x-2)(3x+1)(4x-3) | |
| 194299 | Giải x | logarit cơ số 2 của x^2+2- logarit cơ số 2 của 3x+6=0 | |
| 194300 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-720+6x^3+36x^2-186x |