Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193401 | Phân Tích Nhân Tử | g^3h-343h^4 | |
| 193402 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-2/5x+5y+5=0 | |
| 193403 | Giải x | (x+2)/(x^2-4)+11=8 | |
| 193404 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x-3)/(2x+1)<=3 | |
| 193405 | Giải x | -2/x=x/(5x-12) | |
| 193406 | Tìm Đường Chuẩn | x=-1/4(y+2)^2 | |
| 193407 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (- căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 2)/4 | |
| 193408 | Giải x | -8x=6-8x | |
| 193409 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-2x+x^3 | |
| 193410 | Giải x | 3+x/4-1=-7 | |
| 193411 | Rút gọn | (-5x^-2y)*(6x^7y^-1)+7x^5 | |
| 193412 | Rút gọn | căn bậc hai của 9x^3+ căn bậc hai của 25x^5- căn bậc hai của x | |
| 193413 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)+( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) | |
| 193414 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-(7pi)/9) | |
| 193415 | Rút gọn | (ab+3)(3-ab) | |
| 193416 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2csc(x/2) | |
| 193417 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x^2-9)/(x-3) | |
| 193418 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-3) and (7,-8) | and |
| 193419 | Rút gọn | 6-(3x+10)+4(2-x)=15 | |
| 193420 | Giải x | 5(x+1)-2x=2(3+x) | |
| 193421 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x if x>=0; -x if x<0 | |
| 193422 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | cos(15)deg | degrees |
| 193423 | Giải x | 4/(x-1)-5/(x-4)=-2/(x^2-5x+4) | |
| 193424 | Giải x | 8x-27-10-6x=15 | |
| 193425 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | (2z)/3-(3z)/4+(4z)/5-(5z)/6<7 | |
| 193426 | Giải x | |3x+5|=0 | |
| 193427 | Giải a | ( căn bậc năm của x^4)/((x^(1/4))^5)=x^a | |
| 193428 | Giải x | 1+2/(x-9)=(x+3)/(x^2-12x+27) | |
| 193429 | Ước Tính | căn bậc hai của (-1)^2+( căn bậc hai của 3)^2 | |
| 193430 | Giải x | logarit của x^2+1=5 | |
| 193431 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=ax^2+bx+c | |
| 193432 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3-2)/(5-2 căn bậc hai của 3) | |
| 193433 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (-12,5) | and |
| 193434 | Rút gọn | (a/b+1)/(a/b-1) | |
| 193435 | Rút gọn | x(2x)^2 | |
| 193436 | Giải x | y=a/(x^2)-c | |
| 193437 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-11 or x>=9 | or |
| 193438 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 17x+3x=5+y | |
| 193439 | Ước Tính | 2^(3x+1)=7 | |
| 193440 | Ước Tính | (10x^2-x+1)-(9x-2) | |
| 193441 | Viết ở Dạng Tổng Quát | logarit cơ số 11 của x+ logarit cơ số 11 của 10x-1=1 | |
| 193442 | Giải r | E=V+Ir | |
| 193443 | Giải x | -2 căn bậc ba của 2x+10-1=3 | |
| 193444 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6/x=7-2x | |
| 193445 | Rút gọn | -3x^2+2y^2+5xy-2y+5x^2-3y^2 | |
| 193446 | Ước Tính | 6+4*(5-7)^2 | |
| 193447 | Rút gọn | (3a^3-75a)/(a(a+5)(a+5)) | |
| 193448 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x+3)+2 | |
| 193449 | Giải x | 3(x-1)+5=6-(x+2) | |
| 193450 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^6+x^4-30x^2 | |
| 193451 | Vẽ Đồ Thị | c-10+3c<2 | |
| 193452 | Giải h | A=2pir^2+2pirh for h | for |
| 193453 | Giải z | z-3/4=-1/3 | |
| 193454 | Giải x | x^2=4(4+21) | |
| 193455 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=48x^2-128x-2x^4+96 | |
| 193456 | Giải y | logarit của 5+ logarit của y = logarit của 40 | |
| 193457 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3>=(7-x)/2>=1 | |
| 193458 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x căn bậc hai của x+5 | |
| 193459 | Giải x | (x+2)/9-(2x+9)/5=2x+3 | |
| 193460 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 75a^2c-45a^2d-30bc+18bd | |
| 193461 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,2) and (2,-6) | and |
| 193462 | Giải X | (X-4)/9=-4 | |
| 193463 | Vẽ Đồ Thị | y^2=16/3x | |
| 193464 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x+2x^2=5x^2-6 | |
| 193465 | Tìm Trục Đối Xứng | 4x^2-3y^2=12 | |
| 193466 | Ước Tính | (3/2) | |
| 193467 | Vẽ Đồ Thị | y<=|x|-3 | |
| 193468 | Giải x | 2=3/(2x-1)+-1/((2x-1)^2) | |
| 193469 | Phân Tích Nhân Tử | 192a^2b-300a^2bc^4 | |
| 193470 | Tìm Giá Trị Chính Xác | pi/4+2pi | |
| 193471 | Rút gọn | k+1/3(42+48k) | |
| 193472 | Phân Tích Nhân Tử | 6(x-5)^3(7x+3)^4+(x-5)^4(7x+3)^3 | |
| 193473 | Vẽ Đồ Thị | G(x)=1/2 căn bậc ba của x | |
| 193474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-(7x-3)<7-4x-5 | |
| 193475 | Giải x | a=(dx)/c | |
| 193476 | Rút gọn | 1/((2 căn bậc hai của 5)/5) | |
| 193477 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (|2+3x|)/2>=5 | |
| 193478 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-6x+3<0 | |
| 193479 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2-x=x-8 | |
| 193480 | Giải m | 10m-1<=4m-3 | |
| 193481 | Trừ | (-5x^2-2x+5)-(-1+3x+x^2-x^3) | |
| 193482 | Giải x | (2x-1)/4-(3x-2)/5=1/10 | |
| 193483 | Rút gọn | 4c^8d^-3*5c^-5d^-1 | |
| 193484 | Giải x | x-(5x-1)-(7-5x)/10=1 | |
| 193485 | Rút gọn | căn bậc hai của 4* căn bậc hai của 36 | |
| 193486 | Ước Tính | căn bậc hai của 1+2 | |
| 193487 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3-2,x<1; x^2+4,x>=1 | |
| 193488 | Phân Tích Nhân Tử | e^(2x)-1 | |
| 193489 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y=4 x+3y=4 | |
| 193490 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2+(x^2)/(x^2+4) | |
| 193491 | Phân Tích Nhân Tử | R(x)=(x^2+4x-32)/(x^2-2x-8) | |
| 193492 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2^2*2^3 | |
| 193493 | Rút gọn | (-2y)/(2y^2+5y)+(y-3)/(2y^2+y-10) | |
| 193494 | Giải a | x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 193495 | Nhân | (2a^2b)/(b^2c)*b/a | |
| 193496 | Rút gọn | (-20(m^2v)(-v)^3)/(5(-v)^2(-m^4)) | |
| 193497 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7(2m+3)-5m=2(4m+8)+9 | |
| 193498 | Giải x | 2vx-2gt=6 | |
| 193499 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/(x+3)<=0 | |
| 193500 | Giải Hệ chứa Equations | 10x+7y-2z=46 3x-2y+9z=22 5x+y-3z=28 |