| 193401 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-20x-21 |
|
| 193402 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2=1 |
|
| 193403 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
(2k-3)/-5>7 |
|
| 193404 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(64/125)^(2/3) |
|
| 193405 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = căn bậc năm của x^7+7 |
|
| 193406 |
Vẽ Đồ Thị |
-2>=x/5 |
|
| 193407 |
Giải y |
1+y=-4/5x-2 |
|
| 193408 |
Tìm MCNN |
3/(x-2) and 1/(x+3) |
and |
| 193409 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 3x+1>=4 |
|
| 193410 |
Trừ |
(3x-7x^2+2)-(4x^2-5+6x) |
|
| 193411 |
Tìm Diện Tích của Tam Giác |
(2,3) , (4,5) , (-3,3) |
, , |
| 193412 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/8(x+2)(x-2)(x-4) |
|
| 193413 |
Rút gọn |
(4p^3)/(6p)*(7p^4)/9 |
|
| 193414 |
Giải x |
|3x-2|=2|x+2| |
|
| 193415 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3/2x-1 y<3/2x-1 |
|
| 193416 |
Phân Tích Nhân Tử |
g^3h-343h^4 |
|
| 193417 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+y^2-2/5x+5y+5=0 |
|
| 193418 |
Giải x |
(x+2)/(x^2-4)+11=8 |
|
| 193419 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4x-3)/(2x+1)<=3 |
|
| 193420 |
Giải x |
-2/x=x/(5x-12) |
|
| 193421 |
Tìm Đường Chuẩn |
x=-1/4(y+2)^2 |
|
| 193422 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(- căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 2)/4 |
|
| 193423 |
Giải x |
-8x=6-8x |
|
| 193424 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5-2x+x^3 |
|
| 193425 |
Giải x |
3+x/4-1=-7 |
|
| 193426 |
Rút gọn |
(-5x^-2y)*(6x^7y^-1)+7x^5 |
|
| 193427 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9x^3+ căn bậc hai của 25x^5- căn bậc hai của x |
|
| 193428 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)+( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) |
|
| 193429 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(-(7pi)/9) |
|
| 193430 |
Rút gọn |
(ab+3)(3-ab) |
|
| 193431 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2csc(x/2) |
|
| 193432 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2-9)/(x-3) |
|
| 193433 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-3) and (7,-8) |
and |
| 193434 |
Rút gọn |
6-(3x+10)+4(2-x)=15 |
|
| 193435 |
Giải x |
5(x+1)-2x=2(3+x) |
|
| 193436 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x if x>=0; -x if x<0 |
|
| 193437 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(15)deg |
degrees |
| 193438 |
Giải x |
4/(x-1)-5/(x-4)=-2/(x^2-5x+4) |
|
| 193439 |
Giải x |
8x-27-10-6x=15 |
|
| 193440 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
(2z)/3-(3z)/4+(4z)/5-(5z)/6<7 |
|
| 193441 |
Giải x |
|3x+5|=0 |
|
| 193442 |
Giải a |
( căn bậc năm của x^4)/((x^(1/4))^5)=x^a |
|
| 193443 |
Giải x |
1+2/(x-9)=(x+3)/(x^2-12x+27) |
|
| 193444 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (-1)^2+( căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 193445 |
Giải x |
logarit của x^2+1=5 |
|
| 193446 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=ax^2+bx+c |
|
| 193447 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3-2)/(5-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 193448 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) and (-12,5) |
and |
| 193449 |
Rút gọn |
(a/b+1)/(a/b-1) |
|
| 193450 |
Rút gọn |
x(2x)^2 |
|
| 193451 |
Giải x |
y=a/(x^2)-c |
|
| 193452 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=-11 or x>=9 |
or |
| 193453 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
17x+3x=5+y |
|
| 193454 |
Ước Tính |
2^(3x+1)=7 |
|
| 193455 |
Ước Tính |
(10x^2-x+1)-(9x-2) |
|
| 193456 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
logarit cơ số 11 của x+ logarit cơ số 11 của 10x-1=1 |
|
| 193457 |
Giải r |
E=V+Ir |
|
| 193458 |
Giải x |
-2 căn bậc ba của 2x+10-1=3 |
|
| 193459 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
6/x=7-2x |
|
| 193460 |
Rút gọn |
-3x^2+2y^2+5xy-2y+5x^2-3y^2 |
|
| 193461 |
Ước Tính |
6+4*(5-7)^2 |
|
| 193462 |
Rút gọn |
(3a^3-75a)/(a(a+5)(a+5)) |
|
| 193463 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-f(x+3)+2 |
|
| 193464 |
Giải x |
3(x-1)+5=6-(x+2) |
|
| 193465 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^6+x^4-30x^2 |
|
| 193466 |
Vẽ Đồ Thị |
c-10+3c<2 |
|
| 193467 |
Giải h |
A=2pir^2+2pirh for h |
for |
| 193468 |
Giải z |
z-3/4=-1/3 |
|
| 193469 |
Giải x |
x^2=4(4+21) |
|
| 193470 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=48x^2-128x-2x^4+96 |
|
| 193471 |
Giải y |
logarit của 5+ logarit của y = logarit của 40 |
|
| 193472 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3>=(7-x)/2>=1 |
|
| 193473 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x căn bậc hai của x+5 |
|
| 193474 |
Giải x |
(x+2)/9-(2x+9)/5=2x+3 |
|
| 193475 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
75a^2c-45a^2d-30bc+18bd |
|
| 193476 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,2) and (2,-6) |
and |
| 193477 |
Giải X |
(X-4)/9=-4 |
|
| 193478 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2=16/3x |
|
| 193479 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x+2x^2=5x^2-6 |
|
| 193480 |
Tìm Trục Đối Xứng |
4x^2-3y^2=12 |
|
| 193481 |
Ước Tính |
(3/2) |
|
| 193482 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=|x|-3 |
|
| 193483 |
Giải x |
2=3/(2x-1)+-1/((2x-1)^2) |
|
| 193484 |
Phân Tích Nhân Tử |
192a^2b-300a^2bc^4 |
|
| 193485 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi/4+2pi |
|
| 193486 |
Rút gọn |
k+1/3(42+48k) |
|
| 193487 |
Phân Tích Nhân Tử |
6(x-5)^3(7x+3)^4+(x-5)^4(7x+3)^3 |
|
| 193488 |
Vẽ Đồ Thị |
G(x)=1/2 căn bậc ba của x |
|
| 193489 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-(7x-3)<7-4x-5 |
|
| 193490 |
Giải x |
a=(dx)/c |
|
| 193491 |
Rút gọn |
1/((2 căn bậc hai của 5)/5) |
|
| 193492 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(|2+3x|)/2>=5 |
|
| 193493 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-6x+3<0 |
|
| 193494 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2-x=x-8 |
|
| 193495 |
Giải m |
10m-1<=4m-3 |
|
| 193496 |
Trừ |
(-5x^2-2x+5)-(-1+3x+x^2-x^3) |
|
| 193497 |
Giải x |
(2x-1)/4-(3x-2)/5=1/10 |
|
| 193498 |
Rút gọn |
4c^8d^-3*5c^-5d^-1 |
|
| 193499 |
Giải x |
x-(5x-1)-(7-5x)/10=1 |
|
| 193500 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4* căn bậc hai của 36 |
|