Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192401 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | 7+|6v+7|<=60 | |
| 192402 | Giải x | 2/x+1/(8x)=-5/3 | |
| 192403 | Rút gọn | (2a-1)/(2a-3)-(2a^2-5a+4)/(8a^2-22a+15)-(3a-2)/(4a-5) | |
| 192404 | Giải c | c=5/9(41-32) | |
| 192405 | Rút gọn | ( căn bậc hai của a)/( căn bậc hai của b) | |
| 192406 | Rút gọn | (10+7r-r^2)+(-6r^2-18+5r) ? | ? |
| 192407 | Giải n | -3(2n+1)+7=-5 | |
| 192408 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3+x/-18<-3 | |
| 192409 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 2401x^12y^16 | |
| 192410 | Giải Hệ chứa Equations | 4x-1/3y=2/3 1/2x-1/5y=-11 | |
| 192411 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+5 and g(x)=x-5 | and |
| 192412 | Phân Tích Nhân Tử | 21m^5n^2+6m^3n+15m^2 | |
| 192413 | Giải x | -3x^4+2x^3=0 | |
| 192414 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x+15)/(x+3) | |
| 192415 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (x^2-8x-6)-(x^2-2x) | |
| 192416 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-(9x+14)<3(x+10)-2 | |
| 192417 | Vẽ Đồ Thị | a=2 and b=1 | and |
| 192418 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+5)/(3x^2+45x+150) | |
| 192419 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -10=-x^2+3x | |
| 192420 | Vẽ Đồ Thị | x^2y-x^2+4y=0 | |
| 192421 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit tự nhiên của 1/( căn bậc hai của e) | |
| 192422 | Giải w | -7w=15-2w | |
| 192423 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+24x+13=2x^2+6x | |
| 192424 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-6x^2-5x+1)/(2x+1) | |
| 192425 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=6 y=2x-5 | |
| 192426 | Ước Tính | 2(3/5)^2-1 | |
| 192427 | Giải x | 8/(4x-24)-1=2/(x-6) | |
| 192428 | Rút gọn | (10x-x^2+8)+(5x^2+1-22x) | |
| 192429 | Vẽ Đồ Thị | -8=-x^2-4 | |
| 192430 | Vẽ Đồ Thị | x^2+((y-4)^2)/4=1 | |
| 192431 | Rút gọn | ((4m^5n^2)/(m^2n))^3 | |
| 192432 | Giải z | 3/2(z+5)-1/4(z+24)=0 | |
| 192433 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (x^3)/( căn bậc hai của x^2-36) | |
| 192434 | Tìm Trục Đối Xứng | 16x^2+72x-112y=-221 | |
| 192435 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=4+ căn bậc hai của -x | |
| 192436 | Tìm Nghịch Đảo | f^-1(x)=x+3 | |
| 192437 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x+2)(x-1)^2 | |
| 192438 | Rút gọn | 3*5^-1 | |
| 192439 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2=12x | |
| 192440 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ( căn bậc hai của -76)^2 | |
| 192441 | Giải x | 5- căn bậc ba của x^2-9=7 | |
| 192442 | Giải q | r^2=h^2+(p^2)/(q^2) | |
| 192443 | Giải a | (7a+5)/8-2=(3a+15)/10 | |
| 192444 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4-50x^2=0 | |
| 192445 | Giải x | |2(x-1)|=11 | |
| 192446 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | (-8,-1) , (-6,5) | , |
| 192447 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 4|x-9|>=16 | |
| 192448 | Giải x | 1/16x+1/320y-29=0 | |
| 192449 | Chia | 5/( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 3) | |
| 192450 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x-8)/8)^3 | |
| 192451 | Ước Tính | 3*9+10*36/6 | |
| 192452 | Rút gọn | x(x-y) | |
| 192453 | Giải y | x^2+y^2=x+y | |
| 192454 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (6x^3y)/(y^2)*(x^2y^4)/(3xy) | |
| 192455 | Trừ | (7a^2-6b-3c^3-4)-(9a^2+6b-3c^3+4) | |
| 192456 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4+x | |
| 192457 | Rút gọn | 3*3 căn bậc hai của 3 | |
| 192458 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x^6-2 logarit tự nhiên của căn bậc hai của x^5 | |
| 192459 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|x-7|<=27 | |
| 192460 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x-10)/(x^2-4) | |
| 192461 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+4)^2-2=7 | |
| 192462 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=3 | |
| 192463 | Ước Tính | x^2-5x+6=0 | |
| 192464 | Rút gọn | (2)^2(3)^3 | |
| 192465 | Giải x | 5(x-8)+15x=-35 | |
| 192466 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/(2x) | |
| 192467 | Rút gọn | 2-3/2 | |
| 192468 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x^2-25x)/(-4x^2) | |
| 192469 | Hoàn thành Bình Phương | f(x)=2x^2+3x-2 | |
| 192470 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=6x^3-9x-x^5 | |
| 192471 | Rút gọn | (-3x^2y^2+6x^2y-4xy^2+2x)-(2y+3x^2y^2-2xy^2+2x^2y) | |
| 192472 | Rút gọn | (x^2-11x+30)/(x^2-4)*(x-2)/(x^2+3x-40) | |
| 192473 | Giải x | x^5+x^3=0 | |
| 192474 | Rút gọn | (4x^18)/((2x^22)^0) | |
| 192475 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | (9z-4)/5<=(7z+2)/4 | |
| 192476 | Rút gọn | x^3(-x^2)(2x)^3 | |
| 192477 | Rút gọn | ((2x^2)^(3/2))/(2^(1/2)x^4) | |
| 192478 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=x^3+x^2-6x | |
| 192479 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(3x-3)/(x^2-1) | |
| 192480 | Ước Tính | 1/(4pi(3)^2)*144pi | |
| 192481 | Ước Tính | pi-(3pi)/2 | |
| 192482 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 2)/2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 192483 | Ước Tính | f(x)=((1)^2+(1)-12)/((1)^2-4) | |
| 192484 | Giải m | 23=5-2/3m | |
| 192485 | Chia | 4x^3+2x^2+3x+4 by x+4 | by |
| 192486 | Giải x | 1/2(x-1)-(x-3)=1/3(x+3)+1/6 | |
| 192487 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của b+2) | |
| 192488 | Giải x | 3x-5x+8x+x=42 | |
| 192489 | Giải x | logarit tự nhiên của x+2-3=2 | |
| 192490 | Giải θ | -sin(theta)^2+cos(theta)^2=sin(theta)+1 | |
| 192491 | Ước tính Hàm Số | f(x)=1/3*6^x at x=2 | at |
| 192492 | Tìm Số Hạng First | a_n=4^n | |
| 192493 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (8y^2)/(2 căn bậc bốn của y) | |
| 192494 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3x=(5x+6)/(2x+3) | |
| 192495 | Tìm Tích Số | (1/2-c)(1/2+c) | |
| 192496 | Giải x | 3(x-4)=-1/2(24-6x) | |
| 192497 | Rút gọn | -x(x^3-4)+3x^4-3x(x-1) | |
| 192498 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y/2+x/8=1 | |
| 192499 | Giải x | 2x+(1-x)/4=3 | |
| 192500 | Chia | (4x)÷4 |