| 192101 |
Giải Hệ chứa Equations |
2a+3b=5 b=a-5 |
|
| 192102 |
Rút gọn |
(a-2b)/(15a)+(b-a)/(20b) |
|
| 192103 |
Giải d |
(d-8)/5=p |
|
| 192104 |
Giải a |
|-8a-3|>11 |
|
| 192105 |
Giải c |
12c+6c=36 |
|
| 192106 |
Xác định nếu Song Song |
y=1/3x+9 x-3y=3 |
|
| 192107 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
|5+12i| |
|
| 192108 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9x^2-8)+(9x^2+9x+3) |
|
| 192109 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^2+ab |
|
| 192110 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
20+10q+3q-4 |
|
| 192111 |
Tìm Đường Chuẩn |
y=x^2 |
|
| 192112 |
Rút gọn |
7/(x^2-10x+16)+(2x)/(x^2-13x+40) |
|
| 192113 |
Tìm Hàm Số |
g(x)=7/8x-1/2 |
|
| 192114 |
Xác định nếu Vuông Góc |
Y=2x+3 and y=-x-4 |
and |
| 192115 |
Rút gọn |
(w^3x^2)/(x^7w^-4) |
|
| 192116 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-(3a+2)-3(5a+7) |
|
| 192117 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1/x)^2 |
|
| 192118 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=(2x^2-3)/(x^2) |
|
| 192119 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 3-2x = logarit cơ số 5 của -3x |
|
| 192120 |
Giải x |
3sin(x)=sin(x)+1 |
|
| 192121 |
Ước Tính |
12+3(-6+2(5-4(3-2)+5(7-8))-5) |
|
| 192122 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5 y=2x^2-16x+29 |
|
| 192123 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^4+81x^2 |
|
| 192124 |
Giải x |
2x+y=z |
|
| 192125 |
Giải x |
5+y+(3x-7)i=9-3i |
|
| 192126 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
sin(theta)<0 |
|
| 192127 |
Giải x |
2+(9-x)/4=10 |
|
| 192128 |
Giải n |
7(2n+11)=4n |
|
| 192129 |
Ước Tính |
(x+2)/3=(2x-4)/2 |
|
| 192130 |
Chia |
(-36x^3y^2-24x^2y^3)/(12x^2y^2) |
|
| 192131 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3-3sin(theta)=6cos(theta)^2 |
|
| 192132 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=-3x^3-9x^2+120x |
|
| 192133 |
Solve Over the Interval |
0 độ <theta<90 độ , sin(theta)=2/3 |
, |
| 192134 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=763x^2-7x^5-9800+413x^3-7x^4-4970x |
|
| 192135 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1 point |
point |
| 192136 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-(x-4)^2(x-5)^2(x+1) |
|
| 192137 |
Tìm Số Hạng First |
A_n=5n |
|
| 192138 |
Giải b |
1(-4.94b-19.24)=-4b-28.64 |
|
| 192139 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y=x^2-9 |
|
| 192140 |
Trừ |
3 1/2-1 1/2 |
|
| 192141 |
Chia |
3x^2-11x-4 by x-4 |
by |
| 192142 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9x+5)+(-2x^2+10x) |
|
| 192143 |
Giải h |
35h+25=40h |
|
| 192144 |
Rút gọn |
1/(2^-2*2^-3-4^5) |
|
| 192145 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.222... |
|
| 192146 |
Phân Tích Nhân Tử |
R(x)=5/(x^2-36) |
|
| 192147 |
Giải x |
(10^x)/(10^-2)=10^9 |
|
| 192148 |
Rút gọn |
((x^2-3x-28)/(6x))÷((2x-14)/2) |
|
| 192149 |
Rút gọn |
-2 căn bậc hai của 6x^4*2 căn bậc hai của 3x^3 |
|
| 192150 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>=0 x-y>=5 |
|
| 192151 |
Tìm Thương Số |
(3x^4-x^2)/(x^3-x^2+2) |
|
| 192152 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^3-18x-45+5x^2)÷(x+5) |
|
| 192153 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x+2y=4 and 5x-2y=12 |
and |
| 192154 |
Giải Hệ chứa Equations |
-3x+y=-9 3x-y=9 |
|
| 192155 |
Rút gọn |
(4i)/(7+i) |
|
| 192156 |
Rút gọn |
((7x-14)/(x^2-3x-4)*(x^2-16)/(2x^2-3x-2))÷((x+4)/(4x^2-1)) |
|
| 192157 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/16x^2+1/3x+4/9 |
|
| 192158 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^64 |
|
| 192159 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5^(3/4))^(2/3) |
|
| 192160 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(sec(30 độ ))(cos(30 độ ))-(tan(60 độ ))cot(60 độ ) |
|
| 192161 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-7x^2+3x^3-1/2 |
|
| 192162 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=36 x+y=6 |
|
| 192163 |
Tìm BCNN |
3 and 7 |
and |
| 192164 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
q(x)=(0.25)^x |
|
| 192165 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<0 or x>7 |
or |
| 192166 |
Rút Gọn Căn Thức |
x^3 căn bậc hai của x^9 |
|
| 192167 |
Rút gọn |
x/(5x)+7/(10x) |
|
| 192168 |
Vẽ Đồ Thị |
28-7x<=-4(-7x-7) |
|
| 192169 |
Rút gọn |
(1,9)+(8,-2)-(5,-4) |
|
| 192170 |
Trừ |
(-2x^2-4x)-(-7x^2+1) |
|
| 192171 |
Giải v |
11-(2v+3)=-2v-8 |
|
| 192172 |
Ước Tính |
3(4)^1 |
|
| 192173 |
Giải v |
5v^2-27v+4=-6 |
|
| 192174 |
Rút gọn |
((a^-7)/(a^-8))^-6 |
|
| 192175 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(7x+12)/(4x+3)=2/5 |
|
| 192176 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
-2/3a+5/6a-1/6 |
|
| 192177 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2(x+2)(x+1)^2(x-1) |
|
| 192178 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(30 độ )+sin(60 độ ) |
|
| 192179 |
Giải v |
5(v+3)-10v>-10 |
|
| 192180 |
Rút gọn |
square root of 16 |
square root of |
| 192181 |
Giải x |
ax=bx+c |
|
| 192182 |
Giải x |
1/(x+5)+x/(x-5)=(2x+7)/(x^2-25) |
|
| 192183 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x<=2(x-1) |
|
| 192184 |
Giải x |
|x-2|=|3-2x| |
|
| 192185 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-(x^2+x-30) |
|
| 192186 |
Giải n |
-3/4(8n+12)=3(n-3) |
|
| 192187 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81/16a^8b^12c^16 |
|
| 192188 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
4w(w-3)=24 |
|
| 192189 |
Rút gọn |
(4ab^2+5xy^3)^2 |
|
| 192190 |
Rút gọn |
((xy+xz)/(xz-z^2)*(xy-yz)/(xz+yz))÷((y^2+yz)/(x^2+xy)) |
|
| 192191 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^3-x+1 |
|
| 192192 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-2/3x+6 and y>2x+3 |
and |
| 192193 |
Giải v |
4/(v-1)=8/6 |
|
| 192194 |
Rút gọn |
(a^2b^-4c^3d^-2)/(a^-3b^2c^-4d^-4) |
|
| 192195 |
Giải x |
(12-x)/2+3=1 |
|
| 192196 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2=-4y |
|
| 192197 |
Rút gọn |
(7x^2-11+16x)+(5x-3x^2-7) |
|
| 192198 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^6y^4(x^4-16)-9(x^4-16) |
|
| 192199 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(2,3) and (7,4) |
and |
| 192200 |
Nhân |
căn bậc ba của 64 |
|