Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 191901 | Rút gọn | ((y^-2)^-6)/(-x^4y^-4*(-x)y^4) | |
| 191902 | Rút gọn | ((x+5)(x^2-25))/((x+5)^2(x-5)^2) | |
| 191903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x+6<x-6 | |
| 191904 | Rút gọn | -5(n^3-n^2-1)+n(n^2-n) | |
| 191905 | Rút gọn | (m/(5a))^3 | |
| 191906 | Vẽ Đồ Thị | g(x)<0 | |
| 191907 | Giải Hệ chứa Equations | 1/5x+1/2y=3 1/3x-2y=-2/3 | |
| 191908 | Phân Tích Nhân Tử | 3rs-5cr-15(cs)+25c^2 | |
| 191909 | Chia | 3/42/3 | |
| 191910 | Rút gọn | (2x+3)/(x+4)+8/x | |
| 191911 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 1/3 of x-4 | |
| 191912 | Giải k | 10k^2-10k+2=-k | |
| 191913 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 12x^2y)/( căn bậc hai của 18x^3y^2) | |
| 191914 | Giải Y | W=2Zx+2ZY+2xY | |
| 191915 | Ước Tính | -(1/8)^(1/3) | |
| 191916 | Trừ | 5/2-3/4 | |
| 191917 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5(x+8)-7<=23 | |
| 191918 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-10x^2-10x+3)-(-4x^2-x) | |
| 191919 | Giải w | w/-5+17=-3 | |
| 191920 | Giải x | 1/x=1/5+3/(2x) | |
| 191921 | Rút gọn | (2+ căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 3-7) | |
| 191922 | Ước Tính | logarit cơ số x của 5+ logarit cơ số x của 12=7 | |
| 191923 | Rút gọn | (7i)(2i)^3 | |
| 191924 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x-7)^7)/2 | |
| 191925 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y-z=9 -2x+y+z=-1 2x-y+2z=-5 | |
| 191926 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4 if x<3; 2x if x>=3 | |
| 191927 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (48x^5y^3)/(y^4)*(x^2y)/(6x^3y^2) | |
| 191928 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc bốn của x^4 | |
| 191929 | Giải b | A=1/2h(b+c) ; solve for b | ; solve for |
| 191930 | Giải y | 2(4-y)-3(y+3)=-11 | |
| 191931 | Tìm MCNN | 7/(4y^2-30y+14) , (7y)/(4y^2-22y+10) | , |
| 191932 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 5(3 căn bậc hai của 3+6 căn bậc hai của 2) | |
| 191933 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-3(1-x)<=2 | |
| 191934 | Giải x | (2x-4)/3-(x+1)/8=-2 | |
| 191935 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2*4 | |
| 191936 | Giải x | 5+(3x+5)/3=(2x-4)/15 | |
| 191937 | Rút gọn | (3a+7)+(a-1) | |
| 191938 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-1) and (8,7) | and |
| 191939 | Ước Tính | A=1/2bh | |
| 191940 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y^2=16x | |
| 191941 | Giải x | 7/(x+3)+(x+2)/(x-3)=5/(x-3) | |
| 191942 | Nhân | 8/18*7/17*6/16 | |
| 191943 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2 if x>=2; -1 if x<=1 | |
| 191944 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+x-30 y=-x+5 | |
| 191945 | Giải z | 5z-2-2z<13 | |
| 191946 | Giải x | -x+1/5+5x=41/5 | |
| 191947 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 6)-1/( căn bậc hai của 3) | |
| 191948 | Giải t | 20t-9t+5=49 | |
| 191949 | Giải k | -3(8k+5)=3(9-k) | |
| 191950 | Nhân | 2*(-1/6) | |
| 191951 | Vẽ Đồ Thị | 4>|x+1|+2 | |
| 191952 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 7+(-7) | |
| 191953 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+x+1=6x | |
| 191954 | Giải x | 5/2(-x+2/5)+5x=-(1/2x+4)+3 | |
| 191955 | Giải b | b^2-6b+5=-4 | |
| 191956 | Rút gọn | 8(4x^2y^-3)^-2 | |
| 191957 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(1/4)^(x+1)<192 | |
| 191958 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x-8)/(-3x-4) | |
| 191959 | Vẽ Đồ Thị | (x-3)^2(x^2-1) | |
| 191960 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | P(x)=x^5-9x^3 | |
| 191961 | Rút gọn | -x^2+7x-10+4x^2-6x+8 | |
| 191962 | Tìm Thương Số | (x^5+32)/(x+2) | |
| 191963 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 7f-9>3f-1 | |
| 191964 | Ước Tính | (3x-4y)-(x+2y) | |
| 191965 | Giải x | 9x+10-7x=5(x+2) | |
| 191966 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=-1/2x^3+3/2x-1 | |
| 191967 | Nhân | (x^3+x^2+1)(x^2-x-5) | |
| 191968 | Tìm f(f(x)) | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-5x+1 | , |
| 191969 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10^3-5 căn bậc hai của 3^2+4^2-(9-12)(7-12) | |
| 191970 | Giải p | 3/2p-5+9/4p=7-5/4p | |
| 191971 | Trừ | 9/(x^2-8x-9)-2/(x^2-81) | |
| 191972 | Rút gọn | x^2+9-x-9 | |
| 191973 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3-3x^2-4x+12=0 | |
| 191974 | Giải x | logarit của 28 = logarit của 4+ logarit của x | |
| 191975 | Rút gọn | (x+y)*(x-y) | |
| 191976 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(660 độ ) | |
| 191977 | Giải x | 2(x-5)+7=x+8 | |
| 191978 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2/5y-4+7-9/10y | |
| 191979 | Giải r | (3,5) , (-3,r) , m=3/4 | , , |
| 191980 | Ước Tính | căn bậc hai của (1+(-5/13))/2 | |
| 191981 | Ước Tính | (dy)/(dx) | |
| 191982 | Xác định nếu Vuông Góc | y=5/4x+1 and y=5/4x-7 | and |
| 191983 | Rút gọn | (2b^-3d^6)^4*3b^7d | |
| 191984 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/4<=9/x | |
| 191985 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x-6 | |
| 191986 | Hoàn thành Bình Phương | y=x^2-6x+2 | |
| 191987 | Rút gọn | ((p^-1q^8)/(3p^6q^-2))^3 | |
| 191988 | Nhân | (45y)/(y^2-4)*(y^2+2y)/(18y^2) | |
| 191989 | Ước Tính | |5-pi| | |
| 191990 | Rút gọn | căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3 | |
| 191991 | Giải h | 10h+1<5h-6 | |
| 191992 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+3x(x-2)=5 | |
| 191993 | Mô Tả Phép Biến Đổi | -f(x+2) | |
| 191994 | Giải r | C=2pir ; for r | ; for |
| 191995 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 10/m+n if m=-2 and n=-1 | if and |
| 191996 | Rút gọn/Tối Giản | 1/(1-sin(theta))+1/(1+sin(theta)) | |
| 191997 | Giải x | 2-x^2-x=0 | |
| 191998 | Vẽ Đồ Thị | y<x^2 3x-2y<6 | |
| 191999 | Rút gọn | (6x^3)/5*2/(3x) | |
| 192000 | Rút gọn | 14+(-2+3(1+3(-6-2))) |