Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 191701 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-6>4/x | |
| 191702 | Rút gọn | (5/4x-1/3)^2 | |
| 191703 | Giải d | 10d+10(9)=210 | |
| 191704 | Giải x | (3x)/(x-8)+(x+5)/(x-1)=(3x)/(x-8) | |
| 191705 | Vẽ Đồ Thị | (1/2,0) | |
| 191706 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 2+4 căn bậc hai của 3-8 căn bậc hai của 2 | |
| 191707 | Ước Tính | |5+-3--2| | |
| 191708 | Rút gọn | a/6+(3a)/6 | |
| 191709 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (x^2+8x+8)+(-10x^2+5x) | |
| 191710 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm R | 24+12R>=100 | |
| 191711 | Nhân | (cos(theta))/(1+csc(theta))*(1-csc(theta))/(1-csc(theta)) | |
| 191712 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=6 and -3x+5y=12 | and |
| 191713 | Rút gọn | 25 căn bậc hai của 5-29 căn bậc hai của 6+14 căn bậc hai của 5-6 căn bậc hai của 6 | |
| 191714 | Rút gọn | 4x^3*2x^3 | |
| 191715 | Giải x | 5-3(x-2)+8=10 | |
| 191716 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -1/5z+2/3<=2 | |
| 191717 | Phân Tích Nhân Tử | 12a^3b+8a^2b^2-20ab^3 | |
| 191718 | Ước Tính | f(-2)+g(-2) | |
| 191719 | Giải r | căn bậc hai của 4r-6 = căn bậc hai của r | |
| 191720 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-1<=2x+4 | |
| 191721 | Giải x | x-6=-x^2 | |
| 191722 | Rút gọn | 8r+12p-7-3p | |
| 191723 | Ước Tính | ((2^5)/(x^2))^4 | |
| 191724 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-f(x+3) | |
| 191725 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (12x+36)/(x^2-4x-21) | |
| 191726 | Rút gọn | (x^(2a+3))/(x^(a-3)) | |
| 191727 | Giải d | 3d+4=2+3d-1/2 | |
| 191728 | Rút Gọn Căn Thức | 8/( căn bậc bảy của x^15) | |
| 191729 | Giải f | (df+10)/6=g ; for f | ; for |
| 191730 | Giải d | 3/2(d+12)=1/2(2d-6) | |
| 191731 | Giải q | 5=(5(12)q+3(20))/(2(12)) | |
| 191732 | Rút gọn | (2x+1)^2-2(2x^2-1) | |
| 191733 | Giải m | 10-m=m-10 | |
| 191734 | Rút gọn | 1-(sec(x)^2-tan(x)^2) | |
| 191735 | Tìm Tích Số | (x+h)^2 | |
| 191736 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/15 ; passes through (5,6) | ; passes through |
| 191737 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(180 độ -30 độ ) | |
| 191738 | Rút gọn | (x/(3x-1))÷((x-2)/(2x)) | |
| 191739 | Giải x | logarit tự nhiên của x-5/2+ logarit tự nhiên của 10=2 logarit tự nhiên của x | |
| 191740 | Giải x | -1/2(-6x-5/2)+1=9x | |
| 191741 | Vẽ Đồ Thị | -1/2(x+1)(x-1)^2(x-2) | |
| 191742 | Hoàn thành Bình Phương | n^2+(2n)/3 | |
| 191743 | Giải x | 9-2(x+4)-10(25-x+4)=5-3x-4(x+1) | |
| 191744 | Rút gọn | 3/2x-y+1/2x+3y | |
| 191745 | Ước Tính | cos(x)*cos(x) | |
| 191746 | Giải x | w=2yz+2yx+2zx | |
| 191747 | Vẽ Đồ Thị | y=( căn bậc hai của 3x)/3 | |
| 191748 | Giải f₁ | A=(f_1f_2)/(f_1+f_2) | |
| 191749 | Giải x | 6x+4x-6=4x+5x+10 | |
| 191750 | Rút gọn | (10/(x+1))/(1/2+3/(x+1)) | |
| 191751 | Giải C | F=(9/5*C)+32 | |
| 191752 | Giải x | 2/5(2)^x=64/5 | |
| 191753 | Ước Tính | (4r^0)^4 | |
| 191754 | Giải x | 4/(x-2)+3/x=(7x)/(x^2-4) | |
| 191755 | Giải s | s=2pi*3(3+5) | |
| 191756 | Giải z | z^2+11z+9=5z | |
| 191757 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=-4/(x^2-3x) | |
| 191758 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2x^5-3x^4-x^3-6x^2+6x+4 | |
| 191759 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 10k+1+8k+2 | |
| 191760 | Giải y | (3y+1)/(y+2)=(3y-2)/(y+1) | |
| 191761 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc ba của -x | |
| 191762 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/4x^2 | |
| 191763 | Rút gọn | (2+7-1)÷(2^2) | |
| 191764 | Ước Tính | x+x+x | |
| 191765 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x>=6 | |
| 191766 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (w+1)/2-(w+2)/4=7 | |
| 191767 | Giải x | 5/(2x)-2/3=1/x+5/6 | |
| 191768 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-4 , x>=0 | , |
| 191769 | Giải x | 2+(x+8)/3+1=0 | |
| 191770 | Ước Tính | (-2/x+5/y)/(3/y-2/x) | |
| 191771 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=10x^2-2+2x^3+8x^6-4x | |
| 191772 | Giải x | logarit tự nhiên của 5x-2 logarit tự nhiên của x^2=0 | |
| 191773 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(4x)/(x^3+2x^2-3x) | |
| 191774 | Giải x | (2x)/(x+4)=x/(x-1) | |
| 191775 | Giải j | (j-5)/2=(j+8)/7 | |
| 191776 | Giải x | 3(7x+2)(4x^2-81)=0 | |
| 191777 | Giải x | 2cos(x/3)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 191778 | Giải w | 6w+7>=10w+2 | |
| 191779 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-2x^3-4x^2+6x | |
| 191780 | Chia | (6x^2y^4-12x^4y^2)/(2x^2) | |
| 191781 | Giải h | 6h-(9-3h)=6-3(h+2) | |
| 191782 | Giải x | (1/16)^(2x+5)=(1/64)^(x-1) | |
| 191783 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of -x-3+4 | |
| 191784 | Giải x | (4x-7)^2+16=40x-70 | |
| 191785 | Giải v | 5.7+67v=-9.3+65v | |
| 191786 | Giải Hệ chứa Equations | 1/5x-2y=-2/5 1/4x+1/3y=8 | |
| 191787 | Giải x | 1-13w=2h+x | |
| 191788 | Giải b | logarit của -5b = logarit của -3b+4 | |
| 191789 | Nhân | -2/5*-2 | |
| 191790 | Giải a | ( căn bậc năm của x^3)/(x^6)=x^a | |
| 191791 | Rút gọn | (((4xy^2)^3)/((8xy)^2))^2 | |
| 191792 | Giải v | 4/(3v)-1/v=(v+2)/(2v^2) | |
| 191793 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^4-x+2)/(x+2) | |
| 191794 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,7) and (9,-2) | and |
| 191795 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x+7 y>-1/3x-2 | |
| 191796 | Rút gọn | (1+1/(10-b))/(1-1/(10+b)) | |
| 191797 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=2x y<x+4 | |
| 191798 | Giải s | s-(-10)=2 | |
| 191799 | Giải X | (3X+9)/2+(X+1)/5=X+4 | |
| 191800 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-9)/(x+3) |