Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 191401 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5(1+2k)-8(-4+5k) | |
| 191402 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của (348m^3n^9)/(147m^2n^11) | |
| 191403 | Rút gọn | 1/2x-(-2x+1/10(3x^2-5(1/4x-x^2)+1/4x^2)) | |
| 191404 | Nhân | (18x^3y^2z^5)*(6x^3yz^2) | |
| 191405 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3/8 | |
| 191406 | Ước Tính | (10!)/((10-10)!) | |
| 191407 | Vẽ Đồ Thị | y=3/4(x+1)(x-3) | |
| 191408 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 4r-5<5r+7 | |
| 191409 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+y=6 x+y=4 | |
| 191410 | Giải Hệ chứa Equations | 1/5x-2y=-2/5 1/3x+1/2y=7 | |
| 191411 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(3x) | |
| 191412 | Giải t | t^3+18t^2+81t=0 | |
| 191413 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)cos(x)=( căn bậc hai của 3)/4 | |
| 191414 | Rút gọn | (2x^2-8x)/(12-3x) | |
| 191415 | Ước Tính | căn bậc bốn của x^5 | |
| 191416 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1/2cos(2x) | |
| 191417 | Rút gọn | căn bậc hai của -5^2 | |
| 191418 | Ước Tính | ( căn bậc ba của x-1)^3+1 | |
| 191419 | Tìm Nghịch Đảo | y=(2x+1)/(3-2x) | |
| 191420 | Chia | ((x^2-5x+4)/(x^2))÷((x-1)/x) | |
| 191421 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -6(w+1)<2(w+5) | |
| 191422 | Giải x | 3(x-4)<=8x+13 | |
| 191423 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^5-x^4+x^2+11 | |
| 191424 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y=1 -2y-z=1 4x-3z=13 | |
| 191425 | Giải x | h(3)=-16x^2+200 | |
| 191426 | Giải v | (4v)/(v-1)-(5v)/(v-2)=2/(v^2-3v+2) | |
| 191427 | Giải I | IR+Ir=E | |
| 191428 | Giải x | |x+3|<=|2x-3| | |
| 191429 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2sin(2x) | |
| 191430 | Rút gọn | -7x>10 | |
| 191431 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x=15-5y 8y+26=2x | |
| 191432 | Rút gọn | (4x+8x^2-8)+(x^2+7-4x) | |
| 191433 | Giải k | 4 2/5+k=-3 2/11 | |
| 191434 | Giải n | (n+4)/2-3=13 | |
| 191435 | Ước Tính | 86-((4-9)^2*3) | |
| 191436 | Ước Tính | x^(3/2)=125 | |
| 191437 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | center (-4,3) ; radius căn bậc hai của 7 | center ; radius |
| 191438 | Rút gọn | (1/x)(1/x) | |
| 191439 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(2x+5)/(3x) | |
| 191440 | Vẽ Đồ Thị | a(x)=(x+1)(x+5) | |
| 191441 | Chia | 3a^3-5ab^2-6a^2b^3 entre -2a | entre |
| 191442 | Giải l | p=2(l+w) for l | for |
| 191443 | Vẽ Đồ Thị | |2x-4|>=2 | |
| 191444 | Giải x | 12-(3x+13)=0 | |
| 191445 | Rút gọn | (1/(x^2)-1)/((x-4)/5-1/x) | |
| 191446 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 12-(-2*5)-5*3 | |
| 191447 | Vẽ Đồ Thị | x^(-)*4 | |
| 191448 | Giải x | (x+11)/2-(2x+3)/5=5 | |
| 191449 | Giải x | x/(2x-3)+4/(x+1)=1 | |
| 191450 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 4/(3-x) | |
| 191451 | Giải x | 3/(x-4)>0 | |
| 191452 | Giải x | 2(x-3)+5x<=9x-14 | |
| 191453 | Giải x | 3/2-3/2x=6(-4x-1)+9x | |
| 191454 | Giải g | p=(g-9)*180 | |
| 191455 | Rút gọn | 2(2 căn bậc hai của 2) | |
| 191456 | Giải b | (ax+3)(5x^2-bx+4)=20x^3-9x^2-2x+12 | |
| 191457 | Ước Tính | 9/5(8/3-1/6) | |
| 191458 | Ước Tính | (6)(6^-4)(6^0) | |
| 191459 | Giải x | 2-5^x=2^x-3 | |
| 191460 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-3x+5x^2+8 | |
| 191461 | Rút gọn | (m/2+(6m+5)/(2m))/(1/2+5/(2m)) | |
| 191462 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x-7)/(x+2)>1 | |
| 191463 | Rút gọn | square root of cube root of 4 fifth root of 16 | |
| 191464 | Giải y | y=(1+1/10000)^10000 | |
| 191465 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-x^4+2x^2-1 | |
| 191466 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc hai của 5-x+6 | |
| 191467 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y+2z=-3 2x-y+z=5 5x-2y+5z=12 | |
| 191468 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)+1=csc(theta) | |
| 191469 | Giải m | (2m)/5=1/3(2m-12) | |
| 191470 | Vẽ Đồ Thị | 8>=n-6 | |
| 191471 | Giải p | e^(5p-8)+3=15 | |
| 191472 | Ước Tính | 9x^0y^-3 | |
| 191473 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+10x)/(3x^2-12x-15) | |
| 191474 | Vẽ Đồ Thị | [-3,infinity] | |
| 191475 | Giải x | 1-1/2(4x+1)=-9/4x-(-3x+1) | |
| 191476 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(x-2)<1 | |
| 191477 | Nhân | (x+y+z)^2 | |
| 191478 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | (4.5-2y)/5<(2-3y)/10 | |
| 191479 | Giải x | -3(2x-5)-5x=3x | |
| 191480 | Giải x | 5/2(x-2)+2x-4=9 | |
| 191481 | Rút gọn | 1/2(1/2y-1/2) | |
| 191482 | Ước Tính | x^4-13x^2+36=0 | |
| 191483 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm b | (b+6)/(4b^2)+3/(2b^2)=(b+4)/(2b^2) | |
| 191484 | Ước Tính | 6 hoán vị 0 | |
| 191485 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=9x^2+6x+1 | |
| 191486 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^2+1)^2 | |
| 191487 | Vẽ Đồ Thị | -f(x)-2 | |
| 191488 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+7x)(2-7x) | |
| 191489 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-7|+18>=30 | |
| 191490 | Ước Tính | 6^2+(3*4)-2^4 | |
| 191491 | Rút gọn | 1/((2 căn bậc hai của 2)/3) | |
| 191492 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3+ căn bậc hai của 2-4x | |
| 191493 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-3y+z=10 y+2z=13 z=5 | |
| 191494 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2^6+(11-5^2))/(|-10-2*3|) | |
| 191495 | Giải x | 2^(x+2)>=1/32 | |
| 191496 | Giải x | 6x^3+21x^2-90x=0 | |
| 191497 | Rút gọn | 3-(-2+4i)-(5i) | |
| 191498 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 72x^4-74x^2+14=0 | |
| 191499 | Giải x | |2x-3|-|x+5|=1 | |
| 191500 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,2) and (-8,-6) | and |