Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 190601 | Ước Tính | h(x)=17+x/6 | |
| 190602 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 9^-1 | |
| 190603 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2=10x-25 | |
| 190604 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2(x+y)-y(x+y)^2 | |
| 190605 | Giải b | a=a/b+c | |
| 190606 | Ước Tính | logarit cơ số 1/9 của 3 | |
| 190607 | Rút gọn | (8x^2y^2-9x^2y+9y)-(6x^2y-xy^2+4y) | |
| 190608 | Rút gọn | 6(2c-cd^2+d) | |
| 190609 | Giải y | -3y<=-18 | |
| 190610 | Giải O | A=(FV-OV)/T | |
| 190611 | Giải Hệ chứa Equations | y^2-x^2=9 2x-3=y | |
| 190612 | Giải x | -5=(x+7)^(1/2)-11 | |
| 190613 | Viết ở Dạng Tổng Quát | m^2-6m+5=4m^2-8 | |
| 190614 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x+4)=-3 | |
| 190615 | Giải x | f(x)=5 | |
| 190616 | Rút gọn | 8n+4n^2-8n | |
| 190617 | Nhân | (4a^2)(-5a^3x^2)(-ay^2) | |
| 190618 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+4>0 | |
| 190619 | Rút gọn | ((2x^8)/(5y))/((4x^2)/(25y^3)) | |
| 190620 | Giải x | căn bậc ba của 6x^2+5x-5- căn bậc ba của 6x=0 | |
| 190621 | Rút gọn | (10x+y)+(10x-7y) | |
| 190622 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2|x-1|+2 | |
| 190623 | Giải x | (3x+17)+(1/2x-5)=180 | |
| 190624 | Giải Hệ chứa Equations | 6x-9=y y=-3x | |
| 190625 | Rút gọn | x/(7x+x^2) | |
| 190626 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = natural log of x-3+1 | |
| 190627 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2-y^2=9 | |
| 190628 | Ước Tính | 2x*x^2 | |
| 190629 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 3)/2+( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 190630 | Giải s | -8s-4>3s+3 | |
| 190631 | Giải x | -(6/5x+6)+2=-4/5(-5x+7) | |
| 190632 | Rút gọn | 45/(8(5-4)-3) | |
| 190633 | Giải x | 4-5/2(1/10x)=1 | |
| 190634 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-10,-7) and (-5,-9) | and |
| 190635 | Rút gọn | (-x/2)^2 | |
| 190636 | Giải x | 3/(4x^2-1)-4/(2x+1)=5/(2x-1) | |
| 190637 | Vẽ Đồ Thị | q(x)=1/2f(x) | |
| 190638 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=-1/4x+6 | Graph |
| 190639 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | -42x^2-13x+1 by 6x+1 | by |
| 190640 | Ước Tính | -17/(24+1) | |
| 190641 | Giải x | 2(3x+8)=2x+16+4x | |
| 190642 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[[x]]-2 | |
| 190643 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^3y^5-20x^5y^2z | |
| 190644 | Ước Tính | 2/(2+1)-1 | |
| 190645 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |7x+4|>=74 | |
| 190646 | Tìm Tích Số | (1-3ax)(3ax+1) | |
| 190647 | Vẽ Đồ Thị | y>=x-2 y>=-3x-6 | |
| 190648 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bảy của (n^26)/(n^3) | |
| 190649 | Giải m | -3(m-2n)=5m | |
| 190650 | Giải d | 3(2d-8)=11d-18(d-3) | |
| 190651 | Giải x | 17/15=10/(2x-2) | |
| 190652 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-5)>0 | |
| 190653 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2(x-3)(x+2)^2(x-1) | |
| 190654 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=6x^3-9x-x^5 | |
| 190655 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | f+11<=5/3 | |
| 190656 | Giải x | (2x-4)/3+(x+7)/12=-9 | |
| 190657 | Giải x | 3^(2x+1)=(1/3)^x | |
| 190658 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -8>v-3 | |
| 190659 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-4x^2+x^3-17x+60 | |
| 190660 | Giải x | 4-2(7+8x)=12-6(2x-7)+4x | |
| 190661 | Rút gọn | (6x^2+2x-9)+(8x^2-5x+1)-(3x-4)(7x+2) | |
| 190662 | Giải x | 55-(4x+5)=48 | |
| 190663 | Giải v | 16.8-v=6v | |
| 190664 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 1.8-0.4y>=2.2-2y | |
| 190665 | Giải x | căn bậc ba của 5x+4+5=6 | |
| 190666 | Giải x | 2 logarit của x = logarit của 5x-6 | |
| 190667 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/x+1/(2x)=2/3 | |
| 190668 | Giải x | 2(x-3)-4(x-6)=7x | |
| 190669 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+2y^2=59 2x^2+y^2=43 | |
| 190670 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x-1)(x+1)(x-2)^2 | |
| 190671 | Rút gọn | (2-x^2)(x^2-9) | |
| 190672 | Giải a | -5(3x^2+5x+b)=ax^2-25x+45 | |
| 190673 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+49<9-x | |
| 190674 | Giải x | ( logarit cơ số 3 của x)^2-3 logarit cơ số 3 của x=18 | |
| 190675 | Rút gọn | (1/x)÷(1/y) | |
| 190676 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -5x-2=-2x^2-2x | |
| 190677 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y+3z=-4 2x+3y-z=15 4x-3y-z=19 | |
| 190678 | Ước Tính | (2(-12/5))/(1-(-12/5)^2) | |
| 190679 | Ước Tính | -2=3-7 căn bậc năm của x^2 | |
| 190680 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/6+(3x)/5=2 | |
| 190681 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x^2+2x | |
| 190682 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-3>=0 | |
| 190683 | Nhân | (8w^4+w^3)^2 | |
| 190684 | Giải x | 1/2(3)^x=9/2 | |
| 190685 | Rút gọn | x/(x+1)-1/(x-1)+(2x)/(x^2-1) | |
| 190686 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -8|x/3+1|>-8 | |
| 190687 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (9x^2+7x-6)-(3x^2-8x+7) | |
| 190688 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 22)/(2 căn bậc hai của 2) | |
| 190689 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (4x^2+9x-7)-(-7x^2+5x-1) | |
| 190690 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/(2/(1/2)) | |
| 190691 | Giải x | (4(x-5))/8=9y | |
| 190692 | Giải Hệ chứa Equations | -6x-2y+2z=-8 3x-2y-4z=8 6x-2y-6z=-18 | |
| 190693 | Rút gọn | (1-cot(-theta))/(cot(-theta)) | |
| 190694 | Nhân | ( căn bậc hai của 5)^2 | |
| 190695 | Giải x | 1/2(4x)=-20 | |
| 190696 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 3x^2=6x+8 | |
| 190697 | Ước Tính | f(x)=6^-2 | |
| 190698 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x<2 | |
| 190699 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=1- logarit của x | |
| 190700 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-1|>5 |