Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 190301 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-f(x-4) | |
| 190302 | Rút gọn | x/(2x^2) | |
| 190303 | Ước Tính | 2sin((3pi)/2) | |
| 190304 | Giải x | -10-1/2(-5x-1)-7x=-4(-5x+3/2) | |
| 190305 | Giải x | căn bậc hai của 2x-1 = căn bậc hai của 1-2x | |
| 190306 | Giải x | (1-2x)(1-3x)=(5x-1)x-2(2x-5) | |
| 190307 | Giải M | M^2-3M+2=0 | |
| 190308 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (cot(t))/(csc(t)-sin(t)) | |
| 190309 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 2x^2(x+1) | |
| 190310 | Vẽ Đồ Thị | D(x)=1/36(x-60)^2-100 | |
| 190311 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(theta)^2=-3/2sec(theta) | |
| 190312 | Tìm Đối Xứng | x=|y| | |
| 190313 | Giải x | 1/(x+3)+(x+7)/(x-1)=(3x+5)/(x^2+2x-3) | |
| 190314 | Giải v | 4v-13-10v=12-24v+5 | |
| 190315 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/(- căn bậc hai của 2) | |
| 190316 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x-4)<=2+3(x-6) | |
| 190317 | Rút gọn | ( căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của b-3) | |
| 190318 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3+1/2 | |
| 190319 | Giải x | x-8/3x=-10 | |
| 190320 | Giải c | 8c+29c-22c+14c-4=-33 | |
| 190321 | Ước Tính | -6(b+2)+8 | |
| 190322 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=(x+3)/(x^2+2x-3) | |
| 190323 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3/(x-1)-4/x>=1 | |
| 190324 | Phân Tích Nhân Tử | x^(3/2)+125y^(9/2) | |
| 190325 | Giải x | 6+ căn bậc ba của x-4=9 | |
| 190326 | Ước Tính | (3^2)÷3+2^2*7-20÷5 | |
| 190327 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | (1/5)^x | |
| 190328 | Giải v | -6(v+1)=2(1-3v)-7 | |
| 190329 | Giải a | (x^(1/5))/( căn bậc năm của x^6)=x^a | |
| 190330 | Giải m | 4+ căn bậc hai của -3m+10=m | |
| 190331 | Ước Tính | ((7-2^2)+17)/(-14+2*5) | |
| 190332 | Tìm Thương Số | (x^4-3x^2+2)/(x-2) | |
| 190333 | Ước Tính | cos(2)(pi/4) | |
| 190334 | Giải y | C=2(y-k) | |
| 190335 | Giải x | (2x+5)/6+(x+3)/8=(x-1)/24 | |
| 190336 | Tìm a,b,c | x(x^2+3x-10)=0 | |
| 190337 | Vẽ Đồ Thị | y>4 y<|x-1| | |
| 190338 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2+5>1 | |
| 190339 | Giải x | 3/(2x-5)=x | |
| 190340 | Giải a | 1+2 = square root of a-1 | |
| 190341 | Ước Tính | e^(pii) | |
| 190342 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^3)/4-1 | |
| 190343 | Giải x | căn bậc hai của x+2=2- căn bậc hai của x | |
| 190344 | Rút gọn | (x^2y)(x^3y^4) | |
| 190345 | Rút gọn | (3x^3-27y^3)/(x^2+3xy+9y^2) | |
| 190346 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) and (-8,-6) | and |
| 190347 | Giải θ | sin(theta)=-1/( căn bậc hai của 2) | |
| 190348 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (25-3x)/(x+5)=1 | |
| 190349 | Rút gọn | a+b-c-b-c+2c-a | |
| 190350 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+2)(2x+7)(x-1)(x-3) | |
| 190351 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x^2+10x+12)/(x^2+3x+2) | |
| 190352 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x+1)/x | |
| 190353 | Nhân | ((2x+2)/(4x-8))((3x-6)/(2x+2)) | |
| 190354 | Giải x | 343^(4x+9)=(1/49)^(-3x+9) | |
| 190355 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1+(x^2-5x-24)/(3x)=(x-6)/(3x) | |
| 190356 | Giải a | (x^5)/( căn bậc ba của x^2)=x^a | |
| 190357 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4+2 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 4-2 căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 4-2 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 4+2 căn bậc hai của 3) | |
| 190358 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 10deg | degrees |
| 190359 | Giải x | -6+2/5(-1/2x+5)+3x=-5+3/5x | |
| 190360 | Ước Tính | logarit tự nhiên của căn bậc sáu của e^4 | |
| 190361 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -10+4x>50 | |
| 190362 | Ước Tính | 3(3/5)^1 | |
| 190363 | Giải x | căn bậc hai của 3sec(x)=-2 | |
| 190364 | Giải m | 10-3(m-2)=8 | |
| 190365 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 6 | |
| 190366 | Giải x | ((x+4)(x-2))/(9(x-2))=(x+4)/9 | |
| 190367 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=-x^2+4x | |
| 190368 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^3-6x^2<0 | |
| 190369 | Giải b | y=1/2x+b | |
| 190370 | Phân Tích Nhân Tử | (4x^2-16x+16)m^2 | |
| 190371 | Giải x | 3/(x+8)+(x+2)/(x+9)=7/(x^2+17x+72) | |
| 190372 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x-1)^3 | |
| 190373 | Chia | x^3+5x^2+5x-3 by x+3 | by |
| 190374 | Nhân | (x-3)/(x+7)*(2x)/(x-3) | |
| 190375 | Rút gọn | ((x/2)-3)/(9(x/2)-5) | |
| 190376 | Rút gọn | 1/3(12-9y) | |
| 190377 | Giải x | 8^(x^2-14/3x)=32 | |
| 190378 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x-3 | |
| 190379 | Giải y | (3y+12)/4=2-(5y-7)/3 | |
| 190380 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 1)/( căn bậc hai của 2) | |
| 190381 | Vẽ Đồ Thị | -1/2(x+2)(x+1)^2(x-1) | |
| 190382 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (5x-10)/(x^2-36)*(4x+24)/(x^2+5x-14) | |
| 190383 | Giải x | 2/(x-1)+3/(x-3)=2 | |
| 190384 | Rút gọn | x^(3/2)( căn bậc hai của x-1 căn bậc hai của x) | |
| 190385 | Giải x | (1/2)^(x+2)=16^(-x) | |
| 190386 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | 4|v-2|-3=25 | |
| 190387 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(4theta-(5pi)/6)-2 | |
| 190388 | Rút Gọn Căn Thức | 7/(3- căn bậc hai của 2) | |
| 190389 | Giải x | 3-4x+2=13 | |
| 190390 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^5y^3)/(x^2y^3) | |
| 190391 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+3y=4 and y=4-x | and |
| 190392 | Chia | (x^3+2x^2-1)÷(x^2+x+1) | |
| 190393 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+3/2)^12 | |
| 190394 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 100x^2-20x+1<0 | |
| 190395 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-2x^2-8x+3)+(-9x^2+x+3) | |
| 190396 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)+3=2 | |
| 190397 | Giải m | 30m^2=216-m^4 | |
| 190398 | Ước Tính | (1/3)^x=27^(x+2) | |
| 190399 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 11<=5+x | |
| 190400 | Ước Tính | 1-e^-3 |