| 190101 |
Giải m |
7(2m+3)-5m=2(4m+8)+9 ? |
? |
| 190102 |
Rút gọn |
((2xz^3)/(3x^2y^3))^-4 |
|
| 190103 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)^2-1/2=0 |
|
| 190104 |
Ước Tính |
2-x=x-8 |
|
| 190105 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
1/25*100% |
|
| 190106 |
Vẽ Đồ Thị |
4-2x<=0 |
|
| 190107 |
Ước Tính |
(1^-2)/2 |
|
| 190108 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9i^4 |
|
| 190109 |
Giải a |
x/a+y/b=1 |
|
| 190110 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8x+6x^2-7=x^2 |
|
| 190111 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2x^6+x^5 |
|
| 190112 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x+x^2>100 |
|
| 190113 |
Giải x |
22 = square root of x+9+10 |
|
| 190114 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-8) and (-5,4) |
and |
| 190115 |
Giải x |
x/(2x+9)=3/x |
|
| 190116 |
Giải x |
(x-5)/6+(x+5)/9=5 |
|
| 190117 |
Nhân |
(2x^2+6x-4)(2x^2-3x) |
|
| 190118 |
Ước Tính |
1/(2(-2)) |
|
| 190119 |
Giải x |
4^(3x-2)=1/(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 190120 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)/(6-x)<0 |
|
| 190121 |
Rút gọn |
2r+(t+r) ? |
? |
| 190122 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-3x=-10x^2-4 |
|
| 190123 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x^2-x-2< căn bậc hai của x^2+3x+2 |
|
| 190124 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-4y+2z=0 x+2y-z=0 x+y-z=0 |
|
| 190125 |
Giải s |
1 1/2s=16 1/2 |
|
| 190126 |
Ước Tính |
(x+3)(x^2-3x+9) |
|
| 190127 |
Tìm Trung Điểm |
(7,-2) and (-4,2) |
and |
| 190128 |
Nhân |
(-x)(-x) |
|
| 190129 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x+5)/(x-2)>=(x-1)/(x-2) |
|
| 190130 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x) = natural log of -x |
|
| 190131 |
Giải x |
2(x+1)^2+3=21 |
|
| 190132 |
Vẽ Đồ Thị |
{x|x>3} |
|
| 190133 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=-3/2x-3 |
Graph |
| 190134 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^3-6x^2+8x)/(x^2-2x-8) |
|
| 190135 |
Giải a |
-1/5a+21=23 |
|
| 190136 |
Giải x |
( căn bậc hai của x+3.5)/2=1.5 |
|
| 190137 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-3x^2+3 |
|
| 190138 |
Tìm Tích Số |
(2x)^3 |
|
| 190139 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2(x-2)(x+3) |
|
| 190140 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm |
1/(2^3) |
|
| 190141 |
Nhân |
x^2(x+1) |
|
| 190142 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3x+5<=2 or 4x-2<-6 |
or |
| 190143 |
Ước Tính |
3h(2)+2k(3) |
|
| 190144 |
Giải w |
9+w>7 |
|
| 190145 |
Giải y |
(2y-3)^(2/3)=(3y)^(1/3) |
|
| 190146 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x+1 y<=x^2-3x |
|
| 190147 |
Rút gọn |
(x+ căn bậc hai của 7)(x- căn bậc hai của 7) |
|
| 190148 |
Giải x |
căn bậc hai của x+16=3 căn bậc hai của x |
|
| 190149 |
Rút gọn |
(1/(x^2)-1/9)/(5+15/x) |
|
| 190150 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/x+2/(x+1)=5/6 |
|
| 190151 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x+6)/(2x-12)<=0 |
|
| 190152 |
Giải Hệ chứa Equations |
p=6-2q p=4+q |
|
| 190153 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-9,-9) and (-6,0) |
and |
| 190154 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3cot(x+(3pi)/4) |
|
| 190155 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,0) and (7,-8) |
and |
| 190156 |
Giải x |
(x-p)/(x+p)=2/7 |
|
| 190157 |
Giải x |
x^3-x^2-x=-2 |
|
| 190158 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=|x+5|-3 |
|
| 190159 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-5) and (7,2) |
and |
| 190160 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/2-1/4 |
|
| 190161 |
Rút gọn |
(3v+2)-(2/3v-1/4) |
|
| 190162 |
Ước Tính |
(3(2a)^(3/2))^2 |
|
| 190163 |
Ước Tính |
2-8÷(-2)-3--12÷(-6)*-2 |
|
| 190164 |
Giải x |
2^(x+2)=16^x |
|
| 190165 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,-6) and (-3,2) |
and |
| 190166 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(x+3)/2 |
|
| 190167 |
Vẽ Đồ Thị |
5-y>=x |
|
| 190168 |
Rút gọn |
square root of ( fifth root of x^4 fourth root of y^3)/( cube root of x^2) |
|
| 190169 |
Giải x |
(3x)/(x+5)+8/x=2/x |
|
| 190170 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2x^6+3/2x^5 |
|
| 190171 |
Ước tính Hàm Số |
f(x-3) = square root of x+3+2 |
|
| 190172 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x-2)(x+3)(2x+3) |
|
| 190173 |
Giải x |
1/4(x-4)+x=14 |
|
| 190174 |
Giải x |
3x+4y=16 for x |
for |
| 190175 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2-xy-4x+4y |
|
| 190176 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
logarit cơ số 3 của x+6+ logarit cơ số 3 của x+4=1 |
|
| 190177 |
Rút gọn |
6x căn bậc hai của 7x^3+x^2 căn bậc hai của 63x |
|
| 190178 |
Ước Tính |
2(a-5)+2 |
|
| 190179 |
Giải x |
căn bậc ba của x^2-12 = căn bậc ba của 4x |
|
| 190180 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=4x^2-12x+9 |
|
| 190181 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2)/2-3x+4x^3+6 |
|
| 190182 |
Giải n |
2|3n+3|<12 |
|
| 190183 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+12)/(x+2)-3>=0 |
|
| 190184 |
Giải y |
x-y=-4 for y |
for |
| 190185 |
Nhân |
-2/3*1/2 |
|
| 190186 |
Rút gọn |
((c+3)/(c^2-4))÷((c+2)/(3(c^2-9))) |
|
| 190187 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
(-8,-8) , (-7,9) |
, |
| 190188 |
Ước Tính |
1/(2(4)^(1/2))-3/(2(4)^(3/2)) |
|
| 190189 |
Giải x |
16(4x-1)^2=25 |
|
| 190190 |
Giải d |
d^2+d-7=-5 |
|
| 190191 |
Vẽ Đồ Thị |
5+x<-3 |
|
| 190192 |
Rút gọn |
(12x^3y^2z^4)/(18xy^2z^3) |
|
| 190193 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của 3^2)^(1/3) |
|
| 190194 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y+3z=-5 -x+y-z=1 4x-3y+5z=-7 |
|
| 190195 |
Rút gọn |
12/(a-4)+(3a)/(4-a) |
|
| 190196 |
Giải a |
0.75+2(a-0.5)=3a-0.4 |
|
| 190197 |
Tìm Tích Số |
(2+x)(2-x) |
|
| 190198 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 3)/3*2 |
|
| 190199 |
Chia |
1 3/5÷(2/3) |
|
| 190200 |
Rút gọn |
9/(x^2-9x)-x/(9x-81) |
|