Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189801 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of 2+5x | |
| 189802 | Giải B | (3x-5)/(4x+3)+(-2x+1)/(7x-2)=(Ax^2+Bx+C)/((4x+3)(7x-2)) | |
| 189803 | Rút gọn | (-3hk^-6)/(-9h^-7j^6k^0) | |
| 189804 | Ước Tính | ((a^-3)/(b^2))^4 | |
| 189805 | Ước Tính | pi/2-(3pi)/2 | |
| 189806 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -cos(theta)^2+sin(theta)^2=cos(theta)+1 | |
| 189807 | Rút gọn | 3i(-2i+7)+2(-2-11i)-i | |
| 189808 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x-3)(x+2) | |
| 189809 | Giải Hệ chứa Equations | y=9+3z y=51-3z | |
| 189810 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2+x-20 | |
| 189811 | Ước Tính | 3*(-3^2) | |
| 189812 | Nhân | (x-3-i)(x-3+i) | |
| 189813 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)<0 , cos(theta)>0 | , |
| 189814 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2-3x+18=0 | |
| 189815 | Tìm Các Giao Điểm | x=3-y^2 y=x-1 | |
| 189816 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=5(x-3)(x+5) | |
| 189817 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,-7) and (-1,5) | and |
| 189818 | Giải θ | (tan(theta)+1)(cos(theta)+1)=0 | |
| 189819 | Giải Hệ chứa Equations | y=|x^2-3x+1| y=x-1 | |
| 189820 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2) | |
| 189821 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=a(x-h)^2 | |
| 189822 | Giải x | (2x-1)(x+3)=4 | |
| 189823 | Rút gọn | (3^8*3^4)/(3^2*3^8) | |
| 189824 | Chia | (6a^3b^3-9a^2b^2+3ab^4)÷(3ab^2) | |
| 189825 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(1/3)^x-1 | |
| 189826 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2tan(2x) | |
| 189827 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | |2+7v|+11=27 | |
| 189828 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,8) and (3,4) | and |
| 189829 | Giải y | |3-9y|<=33 | |
| 189830 | Ước Tính | 4(2)^-3 | |
| 189831 | Rút gọn | (a^3)^3*a^-9 | |
| 189832 | Giải x | x/(a-x)=1 | |
| 189833 | Vẽ Đồ Thị | y=4tan(1/2x+pi/4)-1 | |
| 189834 | Giải θ | (cot(theta)-1)(sin(theta)+1)=0 | |
| 189835 | Giải a | 3/4(2a-6)+1/2=2/5(3a+20) | |
| 189836 | Rút gọn | 3x^3(2x+y) | |
| 189837 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+y<=1 | |
| 189838 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x<1; 3 if x>=1 | |
| 189839 | Rút gọn | 6/2+(6x)/(x+1) | |
| 189840 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x-2(x-3)>=0 | |
| 189841 | Rút gọn | 6/(9/7) | |
| 189842 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+x+36 | |
| 189843 | Giải Hệ chứa Equations | -2x^2-y^2=-200 -3x^2-y^2=-300 | |
| 189844 | Tìm Nghịch Đảo | g(C)=9/5c+32 | |
| 189845 | Giải x | 1/2e^(2x)=9 | |
| 189846 | Rút gọn | 9/(-6(x+2)^2+7(x+2)) | |
| 189847 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r | |5-5r|+1<36 | |
| 189848 | Ước Tính | 2cos(x)+1=0 | |
| 189849 | Giải x | 1/2(-x+1)-2=-6/5(x+1/6) | |
| 189850 | Ước Tính | (3x^2y^3)^3 | |
| 189851 | Giải x | -3/(x+3)=x/(x+3)-x/5 | |
| 189852 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | k^2+8k+22=6 | |
| 189853 | Rút gọn | -7x^2+4x+2 from x^2-3 | from |
| 189854 | Giải x | logarit cơ số 2 của x^2-4- logarit cơ số 2 của 2x+4=4 | |
| 189855 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4 if x<=3; 2x if x>3 | |
| 189856 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12>=4x | |
| 189857 | Giải θ | 2sin(theta)^2+cos(theta)=1 | |
| 189858 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(240)deg | degrees |
| 189859 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3 3x-y+1=0 | |
| 189860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6x-5<-3(2x+1) | |
| 189861 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+1)/3+(3x-5)/4<(4x-3)/5+(x+1)/2 | |
| 189862 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=(x-2)^2(x-6) | |
| 189863 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+1)-2 | |
| 189864 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-(x-4)^2 | |
| 189865 | Rút gọn | (18-2x^3+9x)-(4-x^2-3x^3+11x) | |
| 189866 | Giải x | 5(-8x-3)=x+1 | |
| 189867 | Rút gọn | (4x^2)/(2x^2) | |
| 189868 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+3y=9 and 5x-3y=7 | and |
| 189869 | Rút gọn | căn bậc hai của (2- căn bậc hai của 5)^2 | |
| 189870 | Phân Tích Nhân Tử | x(a+1)-2y(a+1) | |
| 189871 | Giải a | (x^3)/( căn bậc hai của x)=x^a | |
| 189872 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2cos(112.5 độ )^2-1 | |
| 189873 | Rút gọn | 1/3+2/6 | |
| 189874 | Giải x | 9-6(-x+3/4)-x=2/5(5x+1/4) | |
| 189875 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+3x) | |
| 189876 | Tìm Số Hạng First | a_n=(-1)^nn^2 | |
| 189877 | Giải x | 6(x-3)=2(13-x) | |
| 189878 | Giải z | |z|>(1/2) | |
| 189879 | Phân Tích Nhân Tử | (x-1)/(x^2-1) | |
| 189880 | Rút gọn | - căn bậc ba của 320-4 căn bậc ba của 5+2 căn bậc ba của 135+2 căn bậc ba của 16 | |
| 189881 | Giải k | 3(7-9k)+23k=4k-(24-k) | |
| 189882 | Giải x | (x-2)^(1/2)+4=x | |
| 189883 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[[x+1]] | |
| 189884 | Rút gọn | 1/(x^2)+ căn bậc hai của x | |
| 189885 | Giải k | 1/3+2/k=13/(3k) | |
| 189886 | Giải h | SA=2pir^2+2pirh for h | for |
| 189887 | Giải x | 3x-(5x-9)=7-4(x+1) | |
| 189888 | Giải t | 7=3/5t-2 | |
| 189889 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2^x and g(x)=3(2^x) | and |
| 189890 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 3x+7+ căn bậc hai của x+2=1 | |
| 189891 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x-7)/(-5x+40)*(x^2-64)/(-4x+28) | |
| 189892 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=x^3(x-2)^2 | |
| 189893 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (x căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3) | |
| 189894 | Giải q | -30=q-10+11q | |
| 189895 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-1)(x+5)(x-3)<0 | |
| 189896 | Vẽ Đồ Thị | x/2>=-1 | |
| 189897 | Ước Tính | 7/(x+2)+4/(x-5) | |
| 189898 | Ước Tính | 3*2^(4+1) | |
| 189899 | Rút gọn | (1/3+1/5-1/7)/(1/x) | |
| 189900 | Ước tính Hàm Số | f(x)=5x+9 at x=2 | at |