Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188401 | Nhân | 3x(2x-5y+4) | |
| 188402 | Chia | ((9x^2-18x-7)/(2x-4))÷((9x^2-49)/(x-2)) | |
| 188403 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-3.5 x-2y=-14 | |
| 188404 | Giải x | -10x=-25-x^2 | |
| 188405 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-2x-4)/(x+4) | |
| 188406 | Rút gọn | ((-54x^9)/(y^4))^(2/3) | |
| 188407 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=[2x] | |
| 188408 | Vẽ Đồ Thị | y>=(x+2)^2 | |
| 188409 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=-( căn bậc hai của 3)/3x | |
| 188410 | Ước Tính | cos(pi/3)-sin((3pi)/4) | |
| 188411 | Rút gọn | ((m^2-2m-8)/(8m+24))÷((2m-8)/(m^2+7m+12)) | |
| 188412 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x(1-x)=10 | |
| 188413 | Ước Tính | 2(x+h)^3 | |
| 188414 | Rút gọn | ((b^-3c^4)/(b^-6))^4 | |
| 188415 | Phân Tích Nhân Tử | 5x(a^2+1)+(x+1)(a^2+1) | |
| 188416 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1 if x<-2; 2x-1 if -2<=x<1; -x+4 if x>=1 | |
| 188417 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-4 , g(x)=2x+1 | , |
| 188418 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 72deg | degrees |
| 188419 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3-x)(x+1)(x+5)<=0 | |
| 188420 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/3x-3 y=x-7 | |
| 188421 | Phân Tích Nhân Tử | 2px-3y+py-6x | |
| 188422 | Rút gọn | (-x+8y)+(-10x-6y) | |
| 188423 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=23 x-9=-1 | |
| 188424 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,7) and (1,-2) | and |
| 188425 | Giải x | 3x-8=2(5-x) | |
| 188426 | Rút gọn | căn bậc ba của (x-1)^3+1 | |
| 188427 | Giải y | 3x+5y=16 for y | for |
| 188428 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-2ab+b^2 | |
| 188429 | Trừ | 5/8-1 7/8 | |
| 188430 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x+1)=12 | |
| 188431 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 15>5n+5 | |
| 188432 | Vẽ Đồ Thị | x>-2 and y<-1 | and |
| 188433 | Giải u | |4u+7|=5 | |
| 188434 | Giải x | 48=|15-9x| | |
| 188435 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=e^x-5 | |
| 188436 | Rút gọn | (-3+i)/(7+i) | |
| 188437 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x/2) = square root of 3-sin(x/2) | |
| 188438 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+2x^3+x^2+2 | |
| 188439 | Ước Tính | 25/60*2pi | |
| 188440 | Xác định nếu Vuông Góc | x=1 y=-8 | |
| 188441 | Rút gọn | 8(x^4)^(1/2) | |
| 188442 | Phân Tích Nhân Tử | -x^4-36+13x^2 | |
| 188443 | Rút gọn | (x-2+1/x)/(5-5/x) | |
| 188444 | Giải w | p=2l+2w solve for w | solve for |
| 188445 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x=3x^2 | |
| 188446 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=-1 x-y+z=-1 x+y-z=3 | |
| 188447 | Xác định nếu Đúng | csc(theta)^2-cot(theta)^2=cot(theta)tan(theta) | |
| 188448 | Giải n | -66=-9n+16n+4 | |
| 188449 | Rút gọn | 6.1m-4.2+3.7n-9.4m+5.5n | |
| 188450 | Rút gọn | (x/(x-3))/(x/(x-3)-3) | |
| 188451 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-7) and (1,-3) | and |
| 188452 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7w^2+4w-6)+(w^2-11w+13) | |
| 188453 | Giải x | 4(6-4x)^2=49 | |
| 188454 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3-4x | |
| 188455 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2yz-24xz^2+36yz^3 | |
| 188456 | Vẽ Đồ Thị | [-1,infinity] | |
| 188457 | Giải x | căn bậc hai của x-5 = căn bậc hai của 23-x | |
| 188458 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=e^(2x) | |
| 188459 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2 | |
| 188460 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | Slope 11 that passes through (-2,7) | Slope that passes through |
| 188461 | Rút gọn | (((x^2y^3)^-2)/((x^6y^3z)^2))^3 | |
| 188462 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=3 x+y=5 | |
| 188463 | Giải a | ((x^2)^(2/3))/( căn bậc hai của x^3)=x^a | |
| 188464 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/5x-3 y=x+3 | |
| 188465 | Nhân | -1/5*1 | |
| 188466 | Giải x | 4x-x^2=3 | |
| 188467 | Giải x | 125^x+5^(3x+1)=200 | |
| 188468 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(480 độ ) | |
| 188469 | Rút gọn | 3(7x)-2(4-x) | |
| 188470 | Rút gọn | (3/(5b)-2/(5b))/(1/(4b)+2/(3b)) | |
| 188471 | Giải m | 8m-9>71 | |
| 188472 | Phân Tích Nhân Tử | R(x)=(x^2)/(x^2-x-2) | |
| 188473 | Rút gọn | (6x^5+72x^4+192x^3)/(x^2+13x+40)*(x+2)/(3x^4+12x^3) | |
| 188474 | Giải x | x/(5x-12)=-2/x | |
| 188475 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 9x+(-2x+8)=3x+(5-6x)-(-5x-18) | |
| 188476 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x-2)^2 | |
| 188477 | Giải x | x^8-3x^4+2=0 | |
| 188478 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5-(14x-1)<2(7x-16) | |
| 188479 | Giải t | 10t+4-2t=2-2(t+4) | |
| 188480 | Nhân | (cos(theta))/(1-sin(theta))*(1+sin(theta))/(1+sin(theta)) | |
| 188481 | Giải x | 10=-33+x^2 | |
| 188482 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-5 | |
| 188483 | Vẽ Đồ Thị | R(x)=-x^5+5x^3-4x | |
| 188484 | Rút gọn | 1+5v+v-6 | |
| 188485 | Rút gọn | (1/3-2b)*27 | |
| 188486 | Giải n | 36^(n-3)*216^n=216^(2n+1) | |
| 188487 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4+x)(4-x) | |
| 188488 | Giải x | 5(5x-8)^2=5 | |
| 188489 | Rút gọn | (x^2(xy)^-3z^-2)/(x^-2yz^-1) | |
| 188490 | Rút gọn | 4/(x^2-3x)+6/(3x-9) | |
| 188491 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+1<=-4 or 2x+1>=4 | or |
| 188492 | Giải a | 17a-31a-40=16 | |
| 188493 | Giải x | 12x^2-36x+27=0 | |
| 188494 | Giải x | -7/(6x)+4/(3x)=-2/3 | |
| 188495 | Giải x | (2x-4)/x=(x-2)/2 | |
| 188496 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x+24>2(x-9)-3x | |
| 188497 | Giải x | 2.25(4x-4)=-2+10x+12 | |
| 188498 | Giải c | f=(9/5*c)+32 | |
| 188499 | Rút gọn | -x^3 căn bậc hai của 3+x căn bậc hai của 147x^4 | |
| 188500 | Trừ | 3/(x^2-3x)-4/(x^2-4x+3) |