Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188201 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=500(0.04-x^2) | |
| 188202 | Giải x | f(-2)=3^x | |
| 188203 | Giải w | 30w-(-w+6)+(-5w+4)=-(5w+6)+(-8+3w) | |
| 188204 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-1)/(x+4)>=0 | |
| 188205 | Giải Hệ chứa Equations | -14=-20y-7x 10y+4=2x | |
| 188206 | Chia | 3/42/5 | |
| 188207 | Ước Tính | x(x-2) | |
| 188208 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4/3(2)^x | |
| 188209 | Giải x | sin(x)+cos(x)tan(x)^2=0 | |
| 188210 | Giải x | 4/(x+3)=6/5 | |
| 188211 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 6h when h=8 | when |
| 188212 | Rút gọn | 1^(-2/3) | |
| 188213 | Giải Hệ chứa Equations | -1/2x+1/5y=9 7x+1/3y=-2/3 | |
| 188214 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2-54<=0 | |
| 188215 | Rút gọn | (2xy-5x^2y-6xy^2+4x^2y)-(5xy-3xy^2+8xy-3x^2y+12xy^2) | |
| 188216 | Ước Tính | (x^2-3)^2 | |
| 188217 | Rút gọn | (2a+5)^2-5(4a+5) | |
| 188218 | Giải V₀ | x=V_0t+1/2at^2 | |
| 188219 | Rút gọn | (5x-3x^2-24)+(4x^2-6-4x) | |
| 188220 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=-4 3x+y=9 | |
| 188221 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x^2+20)/(x(x-2))=(14-x)/(x-2) | |
| 188222 | Ước Tính | (65^2-64^2)/(23^2-20^2) | |
| 188223 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(2x-pi) | |
| 188224 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (5+2 căn bậc hai của 3)/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 188225 | Giải m | -9|m|=-63 | |
| 188226 | Rút gọn | (4/(x^2)-1)/(2/x+4/(x^2)) | |
| 188227 | Giải a | -6a>=-36 | |
| 188228 | Phân Tích Nhân Tử | (6x^2+4x)+(4x^2-8x) | |
| 188229 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2x-5)/(x(x-3)) | |
| 188230 | Rút gọn | (z^2z^4)/(z^3z^-1) | |
| 188231 | Vẽ Đồ Thị | -x/2 | |
| 188232 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/3x)^3 | |
| 188233 | Giải u | 12-1/3u=2 | |
| 188234 | Giải y | 2/3y+15-15=9-15 | |
| 188235 | Chia | (-2 1/4)÷(-1 1/2) | |
| 188236 | Giải m | -9=(m-1)/-3 | |
| 188237 | Ước Tính | 3.5+(1+4)*(6.5+1.5) | |
| 188238 | Giải a | (x^3)/( căn bậc sáu của x^5)=x^a | |
| 188239 | Giải x | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x-3 = logarit tự nhiên của 5x-7 | |
| 188240 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/3+1/6 | |
| 188241 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm H | 65+28H<=250 | |
| 188242 | Giải x | x-(4+x)=x+4 | |
| 188243 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-f(x) | |
| 188244 | Phân Tích Nhân Tử | 64m^2-(m-2n)^2 | |
| 188245 | Vẽ Đồ Thị | y<x^2 4x-3y<12 | |
| 188246 | Giải a | 4- căn bậc hai của a=2 | |
| 188247 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,3) and (3,6) | and |
| 188248 | Giải r | 7r=-7/2 | |
| 188249 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x<=-5; x-7 if x>5 | |
| 188250 | Ước Tính | ((2 căn bậc hai của 5)/5)^2 | |
| 188251 | Vẽ Đồ Thị | y=e^(x/2) | |
| 188252 | Ước Tính | cos(2theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 188253 | Giải x | logarit cơ số x của 7x-10=2 | |
| 188254 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của ( căn bậc hai của x+1-2)/(x-3) | |
| 188255 | Giải θ | tan(theta)-3cot(theta)=0 | |
| 188256 | Rút gọn | 2i(7+3i)+5(-5i) | |
| 188257 | Giải h | V=1/3s^2h ; solve for h | ; solve for |
| 188258 | Rút gọn | (1/3)^2+3^2 | |
| 188259 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 4 của 3+( logarit cơ số 4 của 5)/3+( logarit cơ số 4 của 7)/3 | |
| 188260 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+1)/2 | |
| 188261 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | y<2x^2+3x-5 | |
| 188262 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x/3+y/2=1 | |
| 188263 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2=36 | |
| 188264 | Rút gọn | 9(6x-2)-3(9x^2-3) | |
| 188265 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -x^2-3x+18<=0 | |
| 188266 | Rút gọn | (54x^0y^5)/(9x^3y) | |
| 188267 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 260deg | degrees |
| 188268 | Rút gọn | -4b(-3b-5)-5(-2b-3) | |
| 188269 | Giải x | 6(x+4)-(x+3)=x-1 | |
| 188270 | Rút gọn | (2i)^3*(5i) | |
| 188271 | Vẽ Đồ Thị | 3y+4x=-2x^2-14 | |
| 188272 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x-4y=8-4x | |
| 188273 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x(3x-2)+6x<6x^2-5x | |
| 188274 | Phân Tích Nhân Tử | -x^5+62x^3-48x^2-277x-168 | |
| 188275 | Nhân | 4r^-3*2r^2 | |
| 188276 | Vẽ Đồ Thị | cot(theta)<0 | |
| 188277 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm P | 6(2P-1)>5P+2 | |
| 188278 | Chia | 2.463÷(10^4) | |
| 188279 | Giải x | 1/2(4x-8)+3x=36 | |
| 188280 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4=8x^2+9 | |
| 188281 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(theta)=2sin(theta) | |
| 188282 | Phân Tích Nhân Tử | ax+bx+cx+ay+by+cy | |
| 188283 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+y-1=0 | |
| 188284 | Giải m | -6m-6+8m=-5+2m-1 | |
| 188285 | Giải x | -2(4-x)=6(x+2)+3x | |
| 188286 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = cube root of x^5-3 | |
| 188287 | Ước Tính | arcsin(cos(-pi/2)) | |
| 188288 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 7t+15<3t-8 | |
| 188289 | Rút gọn | (2a^(3/2)b)/(8a^(7/2)b^(1/2)) | |
| 188290 | Rút gọn | (sin(x)^2)/(cos(x)^2)+sin(x)csc(x) | |
| 188291 | Quy đổi sang Met | 7cm | |
| 188292 | Rút gọn | (-6i)-(6i) | |
| 188293 | Rút gọn | ((m^3)^6)÷(m^18) | |
| 188294 | Giải h | V=pir^2h ; for h | ; for |
| 188295 | Chia | -2/(1/2) | |
| 188296 | Giải x | x-1/2=8 | |
| 188297 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x^2-3x)=0 | |
| 188298 | Nhân | (6a)/b*c/(9a) | |
| 188299 | Giải Hệ chứa Equations | 20x-5y=5 4x-y=1 | |
| 188300 | Giải x | 3/4x-4=40-2x |