| 188001 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
2-5|5x-5|=-73 |
|
| 188002 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2 if x<-2; -3x+16 if x>5 |
|
| 188003 |
Giải v |
logarit cơ số 11 của 2v-8=-4 |
|
| 188004 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,-4) and (3,8) |
and |
| 188005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-x>=0 |
|
| 188006 |
Rút gọn |
5/(3-i)+2/(3+i) |
|
| 188007 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
G(x)=f(x+5) |
|
| 188008 |
Rút gọn |
(1/x-x)/(5/x+5/(x^2)) |
|
| 188009 |
Giải x |
c=2/5(x-3) |
|
| 188010 |
Rút gọn |
2-7/(x^2+x-30) |
|
| 188011 |
Giải θ |
(tan(theta)+1)(cos(theta)-1)=0 |
|
| 188012 |
Ước Tính |
6(1/2)^2 |
|
| 188013 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1 if x<0; 4 if x>=3 |
|
| 188014 |
Rút gọn |
b(3+3b)-b(2b-3) |
|
| 188015 |
Giải x |
((a+b)x)/2=s |
|
| 188016 |
Giải a |
6(a-5)=105 |
|
| 188017 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x+4>=3 and -2x+3<9 |
and |
| 188018 |
Rút gọn |
(2i)^7*(-5i^9)^2 |
|
| 188019 |
Phân Tích Nhân Tử |
13x^2-42-x^4 |
|
| 188020 |
Rút gọn |
(x^2+y^2)^3 |
|
| 188021 |
Rút gọn |
(3^8)^4 |
|
| 188022 |
Ước Tính |
(6pi)/(2pi) |
|
| 188023 |
Giải a |
P=a+b+c ; solve for a |
; solve for |
| 188024 |
Rút gọn |
(x^2+2x)/(6-x^2) |
|
| 188025 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-19<=1 ; OR , -4x+3<-6 |
; OR , |
| 188026 |
Rút gọn |
(47y^(4a)+3y^(3a)+22y^(2a)+y^a+1)+(37y^(3a)-8y^(2a)+3) |
|
| 188027 |
Giải a |
-8(a-4)+3a=2(4a+9)+1 |
|
| 188028 |
Giải x |
8x=-4-4x^2 |
|
| 188029 |
Giải x |
4(1/3)^x=4/27 |
|
| 188030 |
Vẽ Đồ Thị |
y=- căn bậc hai của 1/4x+3 |
|
| 188031 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(2x+5)(2x-5) |
|
| 188032 |
Rút gọn |
12(c-3)+27+c-9c |
|
| 188033 |
Rút gọn |
logarit tự nhiên của e^(3x) |
|
| 188034 |
Giải x |
5x+6x-81=7x+102+65x |
|
| 188035 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
220deg |
degrees |
| 188036 |
Ước Tính |
8k-5(-5k+3) |
|
| 188037 |
Giải x |
|4x-15|=|x| |
|
| 188038 |
Giải k |
x^2-kx+49=0 |
|
| 188039 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x+6y=3x+2 |
|
| 188040 |
Rút gọn |
(cos(x)-1)(cos(x)+1) |
|
| 188041 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(x+12)/(x+2)<=2 |
|
| 188042 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x+2y=9 x+y=-3 |
|
| 188043 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x-1)/(1-5x)<=0 |
|
| 188044 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
căn bậc hai của 9 |
|
| 188045 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x+1)/(3x-1)>(2x+5)/(3x+2) |
|
| 188046 |
Rút gọn |
(x^2+x)/(x+1) |
|
| 188047 |
Giải x |
1/x-1/3=-1/(3x) |
|
| 188048 |
Giải x |
25^(2x)=5^(x^2-12) |
|
| 188049 |
Giải x |
-x=3/2+3/5(-x-1)+5x |
|
| 188050 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
căn bậc hai của 10 |
|
| 188051 |
Giải x |
logarit cơ số x của 3x^2-10x+12=2 |
|
| 188052 |
Giải x |
(x-1)/2-(x-2)/3-(x-3)/4=-(x-5)/5 |
|
| 188053 |
Ước Tính |
(f/g)(-1) |
|
| 188054 |
Giải y |
x=1/(y^2) |
|
| 188055 |
Tìm Tích Số |
(4+i)(4-i) |
|
| 188056 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = log base 2 of -x+1 |
|
| 188057 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x if x<1; 1 if x>=1 |
|
| 188058 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/8x^3-216 |
|
| 188059 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<=-|x+1|+1 |
|
| 188060 |
Ước Tính |
5/9(41-32) |
|
| 188061 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
0=x^2-4x+4 |
|
| 188062 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y+2z=1 -x-y-4z=3 2x+5y+2z=6 |
|
| 188063 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(1,7) and perpendicular to 2x+7y=1 |
and perpendicular to |
| 188064 |
Rút gọn |
(1/x-1/(x^2))/(1/(2x)-1/4) |
|
| 188065 |
Giải m |
5-(m-4)=2m+3(m-1) |
|
| 188066 |
Ước Tính |
8-|2-3.5-5| |
|
| 188067 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(2+x)/(x-1)=8 |
|
| 188068 |
Giải x |
e^(2x)=e^x+2 |
|
| 188069 |
Giải a |
(x^2)/( căn bậc hai của x^5)=x^a |
|
| 188070 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm |
1/(3^2) |
|
| 188071 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-49)+(x-7) |
|
| 188072 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|<=8 |
|
| 188073 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x^3+7x^2-10x-24)/(x+4) |
|
| 188074 |
Giải x |
|x+3|>-8 |
|
| 188075 |
Rút gọn |
(2-18x^2)/(3x^2-8x-3)*(3x^2-7x-6)/(12x^2+80x-28) |
|
| 188076 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(4x-8.2)<-11.98x+14 3/4 |
|
| 188077 |
Ước Tính |
|-2^2+-3^2| |
|
| 188078 |
Giải x |
16=0.80*x |
|
| 188079 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+6x=4 |
|
| 188080 |
Rút gọn |
((m^2-m-12)/(8m+80))÷((-m^2-8m+48)/(11m+110)) |
|
| 188081 |
Giải x |
9^x+3^(1+2x)=40 |
|
| 188082 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-7k<63 |
|
| 188083 |
Rút gọn |
10*9 căn bậc hai của 24 |
|
| 188084 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 2x+1+7=x |
|
| 188085 |
Vẽ Đồ Thị |
4x=-4x |
|
| 188086 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+z=-5 3x+y=-10 3y-4z=-6 |
|
| 188087 |
Nhân |
(-14/36)(-(6s)/112) |
|
| 188088 |
Rút gọn |
(6y)/(5x^2)+4/(3xy) |
|
| 188089 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^3-x^5+14x |
|
| 188090 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3=0 |
|
| 188091 |
Giải x |
y=1/2x^2 |
|
| 188092 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(2x^2+5x-3)/(x+3) |
|
| 188093 |
Giải x |
0=x+3 |
|
| 188094 |
Trừ |
(x^2-3)-(-7x^2+4x+2) |
|
| 188095 |
Giải x |
căn bậc hai của 11-2x = căn bậc hai của x^2+4x+4 |
|
| 188096 |
Giải x |
(2x)/(x-3)=2+(3x)/(x^2-9) |
|
| 188097 |
Chia |
(3x)÷3x |
|
| 188098 |
Rút gọn |
(-15k^2)/(15k^3+45k^2) |
|
| 188099 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm b |
1/(6b^2)+1/(6b)=1/(b^2) |
|
| 188100 |
Vẽ Đồ Thị |
y>5x and y>=2x+3 |
and |