Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188001 | Giải a | 6(a-5)=105 | |
| 188002 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x+4>=3 and -2x+3<9 | and |
| 188003 | Rút gọn | (2i)^7*(-5i^9)^2 | |
| 188004 | Phân Tích Nhân Tử | 13x^2-42-x^4 | |
| 188005 | Rút gọn | (x^2+y^2)^3 | |
| 188006 | Rút gọn | (3^8)^4 | |
| 188007 | Ước Tính | (6pi)/(2pi) | |
| 188008 | Giải a | P=a+b+c ; solve for a | ; solve for |
| 188009 | Rút gọn | (x^2+2x)/(6-x^2) | |
| 188010 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-19<=1 ; OR , -4x+3<-6 | ; OR , |
| 188011 | Rút gọn | (47y^(4a)+3y^(3a)+22y^(2a)+y^a+1)+(37y^(3a)-8y^(2a)+3) | |
| 188012 | Giải a | -8(a-4)+3a=2(4a+9)+1 | |
| 188013 | Giải x | 8x=-4-4x^2 | |
| 188014 | Giải x | 4(1/3)^x=4/27 | |
| 188015 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc hai của 1/4x+3 | |
| 188016 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (2x+5)(2x-5) | |
| 188017 | Rút gọn | 12(c-3)+27+c-9c | |
| 188018 | Rút gọn | logarit tự nhiên của e^(3x) | |
| 188019 | Giải x | 5x+6x-81=7x+102+65x | |
| 188020 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 220deg | degrees |
| 188021 | Ước Tính | 8k-5(-5k+3) | |
| 188022 | Giải x | |4x-15|=|x| | |
| 188023 | Giải k | x^2-kx+49=0 | |
| 188024 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x+6y=3x+2 | |
| 188025 | Rút gọn | (cos(x)-1)(cos(x)+1) | |
| 188026 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x+12)/(x+2)<=2 | |
| 188027 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+2y=9 x+y=-3 | |
| 188028 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x-1)/(1-5x)<=0 | |
| 188029 | Quy đổi sang Phần Trăm | căn bậc hai của 9 | |
| 188030 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+1)/(3x-1)>(2x+5)/(3x+2) | |
| 188031 | Rút gọn | (x^2+x)/(x+1) | |
| 188032 | Giải x | 1/x-1/3=-1/(3x) | |
| 188033 | Giải x | 25^(2x)=5^(x^2-12) | |
| 188034 | Giải x | -x=3/2+3/5(-x-1)+5x | |
| 188035 | Quy đổi sang Phần Trăm | căn bậc hai của 10 | |
| 188036 | Giải x | logarit cơ số x của 3x^2-10x+12=2 | |
| 188037 | Giải x | (x-1)/2-(x-2)/3-(x-3)/4=-(x-5)/5 | |
| 188038 | Ước Tính | (f/g)(-1) | |
| 188039 | Giải y | x=1/(y^2) | |
| 188040 | Tìm Tích Số | (4+i)(4-i) | |
| 188041 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base 2 of -x+1 | |
| 188042 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x if x<1; 1 if x>=1 | |
| 188043 | Phân Tích Nhân Tử | 1/8x^3-216 | |
| 188044 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<=-|x+1|+1 | |
| 188045 | Ước Tính | 5/9(41-32) | |
| 188046 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 0=x^2-4x+4 | |
| 188047 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y+2z=1 -x-y-4z=3 2x+5y+2z=6 | |
| 188048 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,7) and perpendicular to 2x+7y=1 | and perpendicular to |
| 188049 | Rút gọn | (1/x-1/(x^2))/(1/(2x)-1/4) | |
| 188050 | Giải m | 5-(m-4)=2m+3(m-1) | |
| 188051 | Ước Tính | 8-|2-3.5-5| | |
| 188052 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2+x)/(x-1)=8 | |
| 188053 | Giải x | e^(2x)=e^x+2 | |
| 188054 | Giải a | (x^2)/( căn bậc hai của x^5)=x^a | |
| 188055 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 1/(3^2) | |
| 188056 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-49)+(x-7) | |
| 188057 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<=8 | |
| 188058 | Phân Tích Nhân Tử | (2x^3+7x^2-10x-24)/(x+4) | |
| 188059 | Giải x | |x+3|>-8 | |
| 188060 | Rút gọn | (2-18x^2)/(3x^2-8x-3)*(3x^2-7x-6)/(12x^2+80x-28) | |
| 188061 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(4x-8.2)<-11.98x+14 3/4 | |
| 188062 | Ước Tính | |-2^2+-3^2| | |
| 188063 | Giải x | 16=0.80*x | |
| 188064 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+6x=4 | |
| 188065 | Rút gọn | ((m^2-m-12)/(8m+80))÷((-m^2-8m+48)/(11m+110)) | |
| 188066 | Giải x | 9^x+3^(1+2x)=40 | |
| 188067 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -7k<63 | |
| 188068 | Rút gọn | 10*9 căn bậc hai của 24 | |
| 188069 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2x+1+7=x | |
| 188070 | Vẽ Đồ Thị | 4x=-4x | |
| 188071 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+z=-5 3x+y=-10 3y-4z=-6 | |
| 188072 | Nhân | (-14/36)(-(6s)/112) | |
| 188073 | Rút gọn | (6y)/(5x^2)+4/(3xy) | |
| 188074 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^3-x^5+14x | |
| 188075 | Giải x | căn bậc hai của x+3=0 | |
| 188076 | Giải x | y=1/2x^2 | |
| 188077 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(2x^2+5x-3)/(x+3) | |
| 188078 | Giải x | 0=x+3 | |
| 188079 | Trừ | (x^2-3)-(-7x^2+4x+2) | |
| 188080 | Giải x | căn bậc hai của 11-2x = căn bậc hai của x^2+4x+4 | |
| 188081 | Giải x | (2x)/(x-3)=2+(3x)/(x^2-9) | |
| 188082 | Chia | (3x)÷3x | |
| 188083 | Rút gọn | (-15k^2)/(15k^3+45k^2) | |
| 188084 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm b | 1/(6b^2)+1/(6b)=1/(b^2) | |
| 188085 | Vẽ Đồ Thị | y>5x and y>=2x+3 | and |
| 188086 | Phân Tích Nhân Tử | R(x)=(x^2+x-12)/(x^2-x-6) | |
| 188087 | Ước Tính | sin(theta)=4/5 | |
| 188088 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2(1/2)^x | |
| 188089 | Rút gọn | (8i)/(-4-4i) | |
| 188090 | Vẽ Đồ Thị | 5x-2y>=-14 x<-1 | |
| 188091 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | logarit cơ số 5 của x=2 | |
| 188092 | Xác định nếu Song Song | 3x+2y=8 2x+3y=-12 | |
| 188093 | Giải v | (|-9+v|)/8=3 | |
| 188094 | Giải y | y=4+|9-16| | |
| 188095 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6b-1<=41 or 2b+1>=11 | or |
| 188096 | Trừ | Subtract -2x^2+3x-9 from 8x^2+10x-10 | Subtract from |
| 188097 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/2)^2 | |
| 188098 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+2z=-3 2x+y-2z=4 x+2y-z=5 | |
| 188099 | Nhân | (x^2-2xy+y^2)(x-y) | |
| 188100 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 20+ logarit của 15-2 logarit của 5 |