| 187701 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>3x y<=x+5 |
|
| 187702 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)/(x-4)<0 |
|
| 187703 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-7)(4-x)(x+1)<=0 |
|
| 187704 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)(1-x)(x-4)>0 |
|
| 187705 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<0 or x>=100 |
or |
| 187706 |
Vẽ Đồ Thị |
y=ax |
|
| 187707 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-5x<=3 |
|
| 187708 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(x-5)^2 |
|
| 187709 |
Giải x |
-3(x-8)(5x-1)=0 |
|
| 187710 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2=x-4 |
|
| 187711 |
Giải m |
16m^2+8m=0 |
|
| 187712 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (2-x)/( căn bậc hai của x+2-2) |
|
| 187713 |
Ước Tính |
4/(4/x) |
|
| 187714 |
Rút gọn |
x/5+4x+3(x-5) |
|
| 187715 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc hai của x)/( căn bậc ba của y) |
|
| 187716 |
Giải w |
w+3=4w-6 |
|
| 187717 |
Ước Tính |
4^3-(3+4)^2 |
|
| 187718 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
-3+|n-2|>5 |
|
| 187719 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/(x+8)<(x-1)/(x-3) |
|
| 187720 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2-15=0 |
|
| 187721 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-|x+1| |
|
| 187722 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+x^2y-6xy^2-3y^3 |
|
| 187723 |
Nhân |
sin(x)*sin(x) |
|
| 187724 |
Giải x |
(3x)/8-(5x)/8=-x/6-21/4 |
|
| 187725 |
Rút gọn |
(3/x-3)/(5-25/x) |
|
| 187726 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4x-8x^3-x^2 |
|
| 187727 |
Ước Tính |
x^3*x^3 |
|
| 187728 |
Nhân |
7/(2x^3)*(x^2)/21 |
|
| 187729 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=5 3y=15-6x |
|
| 187730 |
Rút gọn |
(7p^2q^2)/(14p^2q^2) |
|
| 187731 |
Giải v |
-4 logarit cơ số 9 của 7v=0 |
|
| 187732 |
Ước Tính |
30% of 80 |
of |
| 187733 |
Giải Hệ chứa Equations |
7x-4y=-8 y=3/4x-3 |
|
| 187734 |
Giải x |
81-(4x)/7=21 |
|
| 187735 |
Giải x |
a=3/2(x+2) |
|
| 187736 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x+5)(x^2+2) |
|
| 187737 |
Giải x |
12=5x-13x-44 |
|
| 187738 |
Giải x |
x-1=6(5x-2) |
|
| 187739 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
(a+4)/2>16 |
|
| 187740 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(1/2)*6^x |
|
| 187741 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>=0 2x-y>=1 |
|
| 187742 |
Giải t |
d=|300-48t| |
|
| 187743 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^(x+2)<27 |
|
| 187744 |
Giải G |
F=2GH+2GK |
|
| 187745 |
Giải x |
(1/4)^(x-1) = cube root of 2^(3x+1) |
|
| 187746 |
Vẽ Đồ Thị |
y> = square root of 4x+8 |
|
| 187747 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-8m<-24 |
|
| 187748 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/2-1/3 |
|
| 187749 |
Rút gọn |
(2x^2-4x+5)+(x^2+3x-7) |
|
| 187750 |
Rút gọn |
(x^2-4x+3)+(3x^2-3x-5) |
|
| 187751 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của x^3)^2 |
|
| 187752 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-(2x)^2 |
|
| 187753 |
Giải p |
5(p-3)=63 |
|
| 187754 |
Nhân |
-2*(-1/3) |
|
| 187755 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc ba của a)/b |
|
| 187756 |
Giải S |
P=2SQ+2SR |
|
| 187757 |
Rút gọn |
(2x^2)/(6x^2-13x+6)+(2x-3)/(3x^2-11x+6) |
|
| 187758 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-1)/(x-3)<0 |
|
| 187759 |
Giải x |
(x+5)^(1/2)=(5-2x)^(1/4) |
|
| 187760 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-x-2)/(x+3)<0 |
|
| 187761 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-4) and (4,1) |
and |
| 187762 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-4+ căn bậc hai của x |
|
| 187763 |
Giải x |
9(5-5x)^2+10=11 |
|
| 187764 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+6,x>3; -x+6,x<=3 |
|
| 187765 |
Giải a |
x=(at^2)/2 |
|
| 187766 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
2n+10>=26 |
|
| 187767 |
Vẽ Đồ Thị |
3+x>-7 |
|
| 187768 |
Giải a |
a/3+b=c |
|
| 187769 |
Rút gọn |
(4/x-x)/(3/x+6/(x^2)) |
|
| 187770 |
Rút gọn |
(-12d-1)/(10d+5) |
|
| 187771 |
Tìm Tích Số |
(2b-3c)(3c+2b) |
|
| 187772 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 18=x-1 |
|
| 187773 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=1/(n+1) |
|
| 187774 |
Giải x |
pi^(1-x)=e^x |
|
| 187775 |
Ước Tính |
(x^4)/(x^7) |
|
| 187776 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 8*27 |
|
| 187777 |
Ước Tính |
e^1-e^-1 |
|
| 187778 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 4 của x+1< logarit cơ số 4 của 2x |
|
| 187779 |
Giải x |
-7/x=(-x)/7 |
|
| 187780 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+6x+0=0 |
|
| 187781 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=4 căn bậc hai của 2x-1+3 |
|
| 187782 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec((-7pi)/4) |
|
| 187783 |
Ước Tính |
h(t)=50-t/5 |
|
| 187784 |
Tìm Trục Đối Xứng |
(x^2)/16+(y^2)/25=1 |
|
| 187785 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x^2-9) |
|
| 187786 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(sin(theta))/(1+sin(theta))-(sin(theta))/(1-sin(theta)) |
|
| 187787 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/(x-10)<0 |
|
| 187788 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^2-6x)/(5x-15) |
|
| 187789 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+2y+z=1 -x-4y-z=3 5x+2y+2z=6 |
|
| 187790 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
R(x)=-x^5+5x^3-9x |
|
| 187791 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=x+2 , g(x)=4x^2-7x-2 |
, |
| 187792 |
Ước Tính |
4x+2i=8+yi |
|
| 187793 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x-1 if x<=-1; -1/2x-5 if x>-1 |
|
| 187794 |
Vẽ Đồ Thị |
(4x^2-16)/(2x-4) |
|
| 187795 |
Tìm BCNN |
3 and 8 |
and |
| 187796 |
Ước Tính |
pi/4+(2pi)/2 |
|
| 187797 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x=5 |
|
| 187798 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7,-3) and (1,3) |
and |
| 187799 |
Giải x |
(2sin(x)^2-1)(tan(x)^2-3)=0 |
|
| 187800 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của (g^6h)/(h^7) |
|