Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 187501 | Phân Tích Nhân Tử | (4-x^2) | |
| 187502 | Nhân | 5/6(-8/15) | |
| 187503 | Nhân | (7x^2)/3*6/x | |
| 187504 | Rút gọn | (6/5-5/2)/(3/2-5/4) | |
| 187505 | Phân Tích Nhân Tử | cos(x)^3-sin(x)^3 | |
| 187506 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-1)(x-4)^2(2x+3) | |
| 187507 | Rút gọn | x(2x+1)(x-3) | |
| 187508 | Giải a | 5/a=3 | |
| 187509 | Ước Tính | 17-(2^5)÷4+6 | |
| 187510 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-10x^2+9x)-(-6x+4) | |
| 187511 | Nhân | (-2x^3)*(-5x)*(-3x^2) | |
| 187512 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm F | 34+23F>=175 | |
| 187513 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-5 , g(x)=4x^2-5 | , |
| 187514 | Tìm Hàm Số | f(x)=7x^2 | |
| 187515 | Trừ | Subtract -5x^2-9x+8 from -6x^2+5 | Subtract from |
| 187516 | Rút gọn | (x^2y^3)(x^-2y^-2) | |
| 187517 | Rút gọn | căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 6) | |
| 187518 | Vẽ Đồ Thị | 1/2x-2y>-6 ? | ? |
| 187519 | Giải x | (2x)/(x-4)-(2x-5)/(x^2-10x+24)=-3/(x-6) | |
| 187520 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/6)+cos(pi/6) | |
| 187521 | Ước Tính | 6(24÷3)-2 | |
| 187522 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x+2 if x<1; 1 if x>5 | |
| 187523 | Rút gọn | 9p^3q^4(3p^3-5q) | |
| 187524 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^5-16x^2+13x^8 | |
| 187525 | Giải x | 27^(3x-1)=81^x | |
| 187526 | Chia | ( căn bậc hai của 2)÷2 | |
| 187527 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-3y+z=4 -x+5y-z=-1 5x-4y+2z=11 | |
| 187528 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=2- căn bậc hai của x | |
| 187529 | Rút gọn | logarit cơ số 4 của 32 | |
| 187530 | Ước Tính | ((-3)^73)÷(-6.9) | |
| 187531 | Chia | ((4x+1)/(6x))÷(x/(3x-1)) | |
| 187532 | Ước Tính | 4x<-16 | |
| 187533 | Rút gọn | square root of 64 | square root of |
| 187534 | Vẽ Đồ Thị | x^3+x^2-2x | |
| 187535 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x-5) | |
| 187536 | Tìm Số Hạng Fourth | -1/7 , 4/7 , -16/7 | , , |
| 187537 | Rút gọn | (a^2b^2+a^2b+ab^2)/(ab) | |
| 187538 | Vẽ Đồ Thị | y=-1+6cos((2pi)/7(x-5)) | |
| 187539 | Rút gọn | (3(2a)3/2)^2 | |
| 187540 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+4x | |
| 187541 | Rút gọn | (15/x-5)/(3/x-x/3) | |
| 187542 | Rút gọn | ((x^2)/9-1)/((x-6)/9+1/x) | |
| 187543 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=|4-x| | |
| 187544 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,0) and (2,-2) | and |
| 187545 | Rút gọn | (p-1)/(63p(p-1))*(21(p+3)(p-1))/(3(p+3)) | |
| 187546 | Vẽ Đồ Thị | H(x) = square root of -x-5 | |
| 187547 | Giải x | 3(x-4)=2x-(6+x) | |
| 187548 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-3>x+5 | |
| 187549 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+9x+18)/(3x+4) | |
| 187550 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x^2)/(2x^2+3x) | |
| 187551 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-7(x+2)(5x-15) | |
| 187552 | Tìm Tích Số | (2x-1/2)^2 | |
| 187553 | Ước Tính | căn bậc hai của (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 | |
| 187554 | Giải x | 2ax-b=cx+d | |
| 187555 | Giải r | |r+5|>20 | |
| 187556 | Hoàn thành Bình Phương | -2x=x^2-6 | |
| 187557 | Rút gọn | 2/(-2/x) | |
| 187558 | Giải w | 7w<-42 | |
| 187559 | Giải V | V=4/3pi*4^3 | |
| 187560 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+x^5-5x^3 | |
| 187561 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (m+7)/(m^2+4m-21) | |
| 187562 | Giải x | 2x^4-32=0 | |
| 187563 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3+5x<7x-5 | |
| 187564 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+11x+29=x+4 | |
| 187565 | Giải b | 3(b+3)-4(-2+b)=19 | |
| 187566 | Quy Đổi sang Cơ Số 10 | 1_(2) | |
| 187567 | Giải n | 5^(3n-2)=125 | |
| 187568 | Ước Tính | 4sin(pi/3)cos(pi/3) | |
| 187569 | Giải a | (x^(4/3))^(3/2)=x^a | |
| 187570 | Ước Tính | (x^2+1)^3 | |
| 187571 | Rút gọn | (3x^2y^4z^-3)^5 | |
| 187572 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+y^2-1)^3=x^2y^3 | |
| 187573 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (12 căn bậc hai của x)/(4x^3) | |
| 187574 | Rút gọn | ((x-8)/15+1/x)/((x^2)/25-x/5) | |
| 187575 | Ước Tính | 2(2/5)^2 | |
| 187576 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y = square root of x^2-9 | |
| 187577 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 55deg | degrees |
| 187578 | Rút gọn | (12x^2y)^0 | |
| 187579 | Giải p | (p+2)/(p+7)=3/6 | |
| 187580 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x(x+3)(x+2)(4x+2)^2 | |
| 187581 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3+1/x | |
| 187582 | Rút gọn | (4m-5)-(6m-7+2n) | |
| 187583 | Tìm h(g(x)) | g(x)=3x-5 h(x)=2/(2x+3) | |
| 187584 | Giải r | (5r)/(r+1)=4-5/(r+1) | |
| 187585 | Chia | (x^4-y^4)/(x-y) | |
| 187586 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3/(x-1)=4/(x+2) | |
| 187587 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,0) and (3,7) | and |
| 187588 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3(4)^x | |
| 187589 | Rút gọn | -5/(-5i) | |
| 187590 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | p(x)=x^3+3x^2-4 | |
| 187591 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+3x-4)/(x^2+4x-5) | |
| 187592 | Rút gọn | (4x^3-2x^2+8x+8)÷(2x+1) | |
| 187593 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-6,-5) and (-4,-4) | and |
| 187594 | Vẽ Đồ Thị | -9<=y+5x<=14 | |
| 187595 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=7 x-2y+4z=11 3y+4z=17 | |
| 187596 | Tìm f(h(x)) | f(x)=2x^3+8 h(x) = cube root of 12-5x | |
| 187597 | Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes | f(x)=-x^4-4x^3-5x^2+2x+8 | |
| 187598 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(2x^2-9x+7)(x-2) | |
| 187599 | Giải x | 1/x+2/(3x)-3=3 | |
| 187600 | Ước Tính | 1/(e^-1) |