| 187301 |
Vẽ Đồ Thị |
(negative infinity,-6] |
|
| 187302 |
Giải g |
g/h=e-10 |
|
| 187303 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=19 |
|
| 187304 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
8rad |
radians |
| 187305 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
(m-3)/2<=5 |
|
| 187306 |
Vẽ Đồ Thị |
y=a*b^x |
|
| 187307 |
Giải x |
9(5x+2)^2-42=7 |
|
| 187308 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
F(x)=(x^2-9)/(x^2+7x+12) |
|
| 187309 |
Ước Tính |
2pi(2)^2 |
|
| 187310 |
Giải n |
(3*9)*8=(8*3)*n |
|
| 187311 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-51=14x |
|
| 187312 |
Giải x |
x^4+4=0 |
|
| 187313 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-1-2a-a^2 |
|
| 187314 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-6x+14<-28 ; AND , 3x+28<=25 |
; AND , |
| 187315 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=y |
|
| 187316 |
Ước Tính |
5^3i^9 |
|
| 187317 |
Trừ |
10-0 |
|
| 187318 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3-x/2<=18 |
|
| 187319 |
Vẽ Đồ Thị |
2x<10 or x/2>=3 |
or |
| 187320 |
Vẽ Đồ Thị |
(-1/2,-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 187321 |
Tìm a,b,c |
(x+5)(2x-3)=2(x+1) |
|
| 187322 |
Giải x |
2tx-n^3=4f |
|
| 187323 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x^2-y^1+3x^0 for x=3 and y=7 |
for and |
| 187324 |
Rút gọn |
(3^4)÷(3^9) |
|
| 187325 |
Rút gọn |
(a/b)/c |
|
| 187326 |
Rút gọn |
logarit cơ số 3 của 81^2 |
|
| 187327 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
3(z+1)+11<-2(z+13) |
|
| 187328 |
Giải x |
logarit cơ số -2x-4 của 2x^2-14=2 |
|
| 187329 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
49^(-1/2) |
|
| 187330 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3+2 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 7 |
|
| 187331 |
Rút gọn |
(5-6b^2)+(-2b^2-7b^3) |
|
| 187332 |
Vẽ Đồ Thị |
-x^3-6x^2-8x |
|
| 187333 |
Rút gọn |
(2x+7)/(7+2x) |
|
| 187334 |
Giải a |
-ab+a=b-1 |
|
| 187335 |
Rút gọn |
(x căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 187336 |
Giải W |
2W=P-2L |
|
| 187337 |
Giải a |
-1/5-4/9a=2/15 |
|
| 187338 |
Trừ |
(4x^2+2)-(2x^2-1) |
|
| 187339 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=7x^2-5x+9x^3-5+2x^4 |
|
| 187340 |
Chia |
((x^2+5x-6)/(10x))÷(x-1) |
|
| 187341 |
Ước Tính |
-7*(7+9) |
|
| 187342 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+4x+4>0 |
|
| 187343 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+3x)/(x^2+x-6) |
|
| 187344 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=4( căn bậc ba của x+10) |
|
| 187345 |
Giải x |
-5/6(9+2x)=40 |
|
| 187346 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<6 or x>10 |
or |
| 187347 |
Giải x |
2(2x-3)(100x^2-81)=0 |
|
| 187348 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+1/5y=-4/5 -1/3x+1/2y=14 |
|
| 187349 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-5,-4) and (-13,-11) |
and |
| 187350 |
Ước Tính |
3h(2)+4g(1) |
|
| 187351 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m-3>-2 |
|
| 187352 |
Trừ |
4/(9x^2-45x)-(6x)/(x^2-25) |
|
| 187353 |
Giải x |
(3x^2+1)/(x-1)+x=4+4/(x-1) |
|
| 187354 |
Giải y |
-8<=8+y |
|
| 187355 |
Giải p |
3/4p-2=1/4p+4 |
|
| 187356 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/((x+1)(x-2)) |
|
| 187357 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y-z=-5 -x-y+z=1 5x+4y-3z=-7 |
|
| 187358 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2-3x<=20 |
|
| 187359 |
Ước Tính |
-2/(2(-1)) |
|
| 187360 |
Rút gọn |
(2k^3-7k^2+3k)-(-4k^2+5k) |
|
| 187361 |
Rút gọn |
7/5x-9.42-2/5x-1.58 |
|
| 187362 |
Giải A |
(3x-5)/(4x+3)+(-2x+1)/(7x-2)=(Ax^2+Bx+C)/((4x+3)(7x-2)) |
|
| 187363 |
Giải x |
3/2(10x-6/5)+2x=-x |
|
| 187364 |
Phân Tích Nhân Tử |
-8x^3+x^5+7x |
|
| 187365 |
Rút gọn |
2(-36-3i)+(5+2i)(12-2i) |
|
| 187366 |
Chia |
(3x^2)/3 |
|
| 187367 |
Ước Tính |
f(x)=(1/5)^-2 |
|
| 187368 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
g+7/4<=1 |
|
| 187369 |
Rút gọn |
((2b^2-12b)/(b+5))÷((b-6)/(b+5)) |
|
| 187370 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2)/(x^2-x-30) |
|
| 187371 |
Ước Tính |
-4|8-5n|=13 |
|
| 187372 |
Giải x |
2y=x+3/4 |
|
| 187373 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-8m-12>-5(m-8)-3(m-7) |
|
| 187374 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-5) and (1,-8) |
and |
| 187375 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(x+4)^2 |
|
| 187376 |
Giải x |
324^x=2/3 |
|
| 187377 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r |
3-1/2|r+9|=-11 |
|
| 187378 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+4y=4 3x+4y=10 |
|
| 187379 |
Giải r |
f(r)=3.14r^2 |
|
| 187380 |
Nhân |
3/4*-6 |
|
| 187381 |
Giải h |
E=1/2mv^2+mgh |
|
| 187382 |
Giải x |
(2(x+4))/3-8=32 |
|
| 187383 |
Giải b |
1^2+b^2=4^2 |
|
| 187384 |
Giải x |
-2(x+4)=35-(7-4x) |
|
| 187385 |
Giải r |
4(p+8)=2(r-6) |
|
| 187386 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3/2x-7 y=5/6x+7 |
|
| 187387 |
Giải a |
4^8*4^2=4^a |
|
| 187388 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 3x+5> = logarit cơ số 2 của x-9 |
|
| 187389 |
Ước Tính |
x^-1(x^-2+x^-3) |
|
| 187390 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-x^3 |
|
| 187391 |
Rút gọn |
4(x/4+2)-8 |
|
| 187392 |
Giải x |
(2x^2)/3=dg |
|
| 187393 |
Ước Tính |
4(-x)^2+4(-x)-3 |
|
| 187394 |
Rút gọn |
(4c)/6+(2c)/6 |
|
| 187395 |
Giải n |
3an-2a+100=2a-50 |
|
| 187396 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x<4-10x |
|
| 187397 |
Ước Tính |
|1/2(16-6^3)| |
|
| 187398 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=((x-4)(x+2))/((x-3)(x-1)) |
|
| 187399 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=f(x)-c |
|
| 187400 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^2-98)/(x-1) |
|