| 184601 |
Giải x |
x/(x+3)+5/(x-3)=7/(x-3) |
|
| 184602 |
Giải b |
4(3b+2)^2=64 |
|
| 184603 |
Ước Tính |
(x-2)+2 |
|
| 184604 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=3 and x>=2 |
and |
| 184605 |
Ước Tính |
(-1/2)/((- căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 184606 |
Rút gọn |
-2(p+4)*2-3+5p |
|
| 184607 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^4-14x^3-3x^2+54x-40 |
|
| 184608 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
tan(theta)^2=3 |
|
| 184609 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x/5+6>-3 |
|
| 184610 |
Tìm Trung Điểm |
(5,4) and (1,7) |
and |
| 184611 |
Rút gọn |
(a^2+3a-18)/(a^2-5a+6)*(5a-10)/(a^2-36) |
|
| 184612 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p |
-3|p|=12 |
|
| 184613 |
Rút gọn |
(a+b)+(a-b) |
|
| 184614 |
Rút gọn |
((4x)/(2x-1))÷((3x+2)/(x+5)) |
|
| 184615 |
Tìm Trung Điểm |
(9,8) and (3,2) |
and |
| 184616 |
Rút gọn |
5/(-3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 184617 |
Ước Tính |
((6-4)*49)÷7 |
|
| 184618 |
Giải k |
k-(-5/6)=-1/6 |
|
| 184619 |
Tìm Tích Số |
(y+1/3)(y-1/3) |
|
| 184620 |
Giải x |
(x+7)^2=0 |
|
| 184621 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)/(x+5)>0 |
|
| 184622 |
Giải x |
(x+1)/(x+7)=(x-2)/x |
|
| 184623 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/6 căn bậc hai của x |
|
| 184624 |
Giải r |
8(2r-3)-r=3(3r+2) |
|
| 184625 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=10^x |
|
| 184626 |
Rút gọn |
((12x^3y^2z)/(3x^-2y^6z^8))^-2 |
|
| 184627 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,2) and (-8,-2) |
and |
| 184628 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 28(x-1))÷( căn bậc hai của 8x^2) |
|
| 184629 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(4x^2-16)/(5x^2+15x+10) |
|
| 184630 |
Giải w |
7/60=5/24w+11/12 |
|
| 184631 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x+4 2x-y=8 |
|
| 184632 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(x+3)/(x-2) |
|
| 184633 |
Rút gọn |
-6ab^5(a^3b^4-2a^2b-5ab-10) |
|
| 184634 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+3 if -2<=x<1; 9 if x=1; -x+2 if x>1 |
|
| 184635 |
Tìm Tiêu Điểm |
y^2=x |
|
| 184636 |
Rút gọn |
(1+7i)(9+3i)-(4+2i) |
|
| 184637 |
Rút gọn |
(-1/8c+16)-(3/8+3c) |
|
| 184638 |
Giải m |
n=4/5(m+7) |
|
| 184639 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-2x-8)/(x-4) |
|
| 184640 |
Tìm Bậc |
arctan(3/4) |
|
| 184641 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)(1-x)(x-4)<0 |
|
| 184642 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-3x+14-11+11x |
|
| 184643 |
Rút gọn |
((x-2)/3-1/x)/(1/x+1/(x^2)) |
|
| 184644 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=5x-1 and g(x)=5x^2-1 |
and |
| 184645 |
Chia |
(x^5)÷(x^2) |
|
| 184646 |
Phân Tích Nhân Tử |
18x-11x^3+x^5 |
|
| 184647 |
Giải x |
x/(a-x)=b |
|
| 184648 |
Giải x |
x^2+36=12x |
|
| 184649 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-3x-4=2x |
|
| 184650 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-5/6>=(-2x)/3 |
|
| 184651 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=5x-1 and g(x)=4x^2-3 |
and |
| 184652 |
Ước Tính |
1/(3/4-1/3) |
|
| 184653 |
Rút gọn |
((x^2)/3-x)/(15/x+5) |
|
| 184654 |
Vẽ Đồ Thị |
3x^2+5y^2-6x-20y=-25 |
|
| 184655 |
Giải x |
x-9+2wx=y for x |
for |
| 184656 |
Giải x |
-(2x)/(x-2)+4/(x-3)=4/(x^2-5x+6) |
|
| 184657 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^2+x-1 g(x)=-3x+12 |
|
| 184658 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-5x+4)-(3x^2-7x+4) |
|
| 184659 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm S |
3.25+5.50S<=30 |
|
| 184660 |
Rút gọn |
(x^2-10x+16)/(x-8)*(6x^4+66x^3+108x^2)/(6x^2-24) |
|
| 184661 |
Vẽ Đồ Thị |
-y=x |
|
| 184662 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2+4x |
|
| 184663 |
Rút gọn |
(3^2*5)^3 |
|
| 184664 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+4 |
|
| 184665 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x-y+3z=0 -2x+y+z=-8 3x-2y+4z=-4 |
|
| 184666 |
Rút gọn |
a(1+2a)-a(4a-5) |
|
| 184667 |
Ước Tính |
3*3^6 |
|
| 184668 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/( căn bậc hai của x) |
|
| 184669 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4-2x^3-11x^2+30x-20)÷(x^2+3x-2) |
|
| 184670 |
Giải x |
x-(bx)/c=a |
|
| 184671 |
Giải a |
1/3(6+3a)=3a |
|
| 184672 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 6x-5 căn bậc hai của 96x^3 |
|
| 184673 |
Nhân |
(x+1/2)^2 |
|
| 184674 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4n+6+n-2 |
|
| 184675 |
Ước Tính |
(5(-1)^2-(-4)^2+3)/(2(-1)-4*-4) |
|
| 184676 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-13x+7=x^2 |
|
| 184677 |
Rút gọn |
1/3(27-21x) |
|
| 184678 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+x+5 y=x+1 |
|
| 184679 |
Ước Tính |
40% of 60 |
of |
| 184680 |
Rút gọn |
sin(x)^2+cos(x)^2+1 |
|
| 184681 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^3+5x^2-x-5 |
|
| 184682 |
Tìm MCNN |
(3x)/(x^2-25) and 10/(3x-15) |
and |
| 184683 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 56)/( căn bậc hai của 21) |
|
| 184684 |
Giải x |
4^x+2^(1+2x)=40 |
|
| 184685 |
Rút gọn |
(6x^4-384x^2)/(x+3)*(x^2-9)/(6x^2+30x-144) |
|
| 184686 |
Giải p |
1/p+1/q=1/f |
|
| 184687 |
Nhân |
3/4*5/6 |
|
| 184688 |
Tìm Tích Số |
(4x^5+11)^2 |
|
| 184689 |
Giải x |
(2x-7)(4x+3)=112 |
|
| 184690 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2-9 , g(x)=3-x |
, |
| 184691 |
Rút gọn |
-6(2/3p^8)^3 |
|
| 184692 |
Rút gọn |
((x^2-5x-6)/(5x+15))÷((x^2-3x-4)/(7x+21)) |
|
| 184693 |
Ước Tính |
3(-2a-4)+3a |
|
| 184694 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-4) and (9,4) |
and |
| 184695 |
Rút gọn |
-4z(-4+5z)-2z(9+z) |
|
| 184696 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-3(x+3))/2<=6 |
|
| 184697 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x) = square root of x+5 |
|
| 184698 |
Giải x |
5(x+2)+4=8x-1-3(x-5) |
|
| 184699 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|-2x+3|<=7 |
|
| 184700 |
Vẽ Đồ Thị |
-4x>=20 |
|