| 184001 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3-2/x=4/x |
|
| 184002 |
Chia |
(4/6)÷(2/9) |
|
| 184003 |
Rút gọn |
((x^2+5x-24)/(2x+2))÷((3x+24)/(x^2-8x-9)) |
|
| 184004 |
Ước Tính |
(x^2)^0 |
|
| 184005 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3b^3-x^3 |
|
| 184006 |
Giải x |
(-a+b)x=a-b |
|
| 184007 |
Giải G |
D=2/9(F+G) |
|
| 184008 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7x+1<4(x-2) |
|
| 184009 |
Nhân |
(2x-3)(x+4)(x-1) |
|
| 184010 |
Vẽ Đồ Thị |
5/8x-1>=9 |
|
| 184011 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/3-1 |
|
| 184012 |
Vẽ Đồ Thị |
(3,pi/2) |
|
| 184013 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-4x^2-x+4>0 |
|
| 184014 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 184015 |
Rút gọn |
((mn^8)/(n^9))^3 |
|
| 184016 |
Ước Tính |
3/4-7/9(1/2)^2 |
|
| 184017 |
Ước Tính |
(y^-5)/(y^-2) |
|
| 184018 |
Giải x |
4/x+1/(3x)=9 |
|
| 184019 |
Rút gọn |
(1-5i)^2-(8-4i) |
|
| 184020 |
Vẽ Đồ Thị |
(infinity,infinity) |
|
| 184021 |
Rút gọn |
(3k-2i)^2 |
|
| 184022 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x^2+3x-1 |
|
| 184023 |
Vẽ Đồ Thị |
(( căn bậc hai của 3)/2,-1/2) |
|
| 184024 |
Rút gọn |
(9/4x+6)-(-5/4x-24) |
|
| 184025 |
Rút gọn |
e^x*e^4*e^(x+3) |
|
| 184026 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=x/(x^2+1) |
|
| 184027 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=7 |
|
| 184028 |
Rút gọn |
(x^2-x-6)/(x^2+2x-15)*(x^3+10x^2+25x)/(x^2+7x+10) |
|
| 184029 |
Giải x |
3x+y+4-(y+6)=14+x |
|
| 184030 |
Giải x |
(3+x)/-7=0 |
|
| 184031 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2-1/2 |
|
| 184032 |
Rút gọn |
((3^2)^2)^3 |
|
| 184033 |
Rút gọn |
(x+8)/(x^2-4x+4)+(3x-2)/(x^2-4) |
|
| 184034 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x+2)(y+3)=0 |
|
| 184035 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-2x-4 y<x+2 |
|
| 184036 |
Giải t |
t^2=81 |
|
| 184037 |
Rút gọn |
1/2(4x+6) |
|
| 184038 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = cube root of -x-3 |
|
| 184039 |
Rút gọn |
(2x^2-18x)/(6x^4-102x^3+432x^2)*(x^2-64)/(x^2+3x-40) |
|
| 184040 |
Giải x |
5x+4x-68=34-8x |
|
| 184041 |
Giải c |
1+3c=5(1-c)+8c |
|
| 184042 |
Giải x |
-2(3x-1)+x=14-x |
|
| 184043 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-1<=(2x+3)/3<4 |
|
| 184044 |
Giải x |
4(2x+4)^2+42=46 |
|
| 184045 |
Tìm Đường Chuẩn |
y^2=4px |
|
| 184046 |
Giải y |
w=x+y/z |
|
| 184047 |
Phân Tích Nhân Tử |
t-4t^2+2t^3 |
|
| 184048 |
Rút gọn/Tối Giản |
4/3 logarit aric cơ số 5 của x-5/4 logarit cơ số 5 của y-3/2 logarit cơ số 5 của z |
|
| 184049 |
Rút gọn |
(x^2+7x+12)/(x-3)*(x^2-6x+9)/(2x^2-18) |
|
| 184050 |
Ước Tính |
2÷(|3-4|) |
|
| 184051 |
Rút gọn |
(4x^5-7x^3-9x^2+18)-(14x^5-8x^4+11x^2+x) |
|
| 184052 |
Chia |
1/(1+ căn bậc hai của 3) |
|
| 184053 |
Giải x |
4 6/8+2 1/2-x=0 |
|
| 184054 |
Phân Tích Nhân Tử |
-4xy^3+12x^2y^2-8x^3y |
|
| 184055 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(420 độ ) |
|
| 184056 |
Rút gọn |
(5x-3)/6+(x-9)/6 |
|
| 184057 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-3) and (9,6) |
and |
| 184058 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-9x-3=x |
|
| 184059 |
Ước Tính |
(3!)/(5!) |
|
| 184060 |
Giải x |
x^2+(7/25)^2=1 |
|
| 184061 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-3x=0 |
|
| 184062 |
Giải x |
căn bậc hai của x-5=2 |
|
| 184063 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-5+x)/4>1 |
|
| 184064 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(1/2)^1 |
|
| 184065 |
Ước Tính |
2cos(x)^2-1=0 |
|
| 184066 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2x(x+1)(x+2) |
|
| 184067 |
Giải x |
x/a=b+3x |
|
| 184068 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p |
2=|8p+10| |
|
| 184069 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của (1,350)/600 |
|
| 184070 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x-10)/(x-4)>2 |
|
| 184071 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^8-3x^4+2=0 |
|
| 184072 |
Giải x |
7 1/2=(x+3)/2 |
|
| 184073 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x+7 y<-2x-5 |
|
| 184074 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=9-x^2 |
|
| 184075 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7(5n-8)+6(4+6n) |
|
| 184076 |
Giải x |
x/(x+1)>=0 |
|
| 184077 |
Giải r |
(r-4)/(5r)=1/(5r)+1 |
|
| 184078 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi/2+pi/2 |
|
| 184079 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=((-1)^n)/(n^2) |
|
| 184080 |
Vẽ Đồ Thị |
(-3/2,0) |
|
| 184081 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^3+x^2-12x |
|
| 184082 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+12x+30 8x-y=10 |
|
| 184083 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^(2n)b^(4n)-1/25 |
|
| 184084 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2<x+6 |
|
| 184085 |
Giải x |
x/(x-6)=(x-2)/(2x-7) |
|
| 184086 |
Giải v |
a=(v-u)/t |
|
| 184087 |
Rút gọn |
(4xy^-2)/(12x^(-1/3)y^-5) |
|
| 184088 |
Rút gọn |
(-7/8)(-3/4) |
|
| 184089 |
Giải θ |
sec(theta)=1 |
|
| 184090 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
-9|c+8|=-99 |
|
| 184091 |
Ước Tính |
|6(-7)-4|-|-4|*|7|+8(3) |
|
| 184092 |
Giải w |
căn bậc hai của 2w+8=-w |
|
| 184093 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 25x |
|
| 184094 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x-3)^2+2 |
|
| 184095 |
Giải g |
T=2pi căn bậc hai của T/g |
|
| 184096 |
Rút gọn |
(10x^3y^4)/(8x^3y^3)*(12x^4y)/(11x^3y^2) |
|
| 184097 |
Giải Hệ chứa Equations |
7x+1/3y=-2/3 -1/2x+1/5y=9 |
|
| 184098 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2+2x=-7 |
|
| 184099 |
Rút gọn |
(1-sec(-theta))/(sec(-theta)) |
|
| 184100 |
Trừ |
(3a^2+1)-(4+2a^2) |
|