Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183401 | Giải b | |b+3|>=7 | |
| 183402 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x)=(1/3)^(-x+1) | |
| 183403 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1/8x-5<-8 or 7x-4>=38 | or |
| 183404 | Chia | 3/41/8 | |
| 183405 | Ước Tính | (2 căn bậc hai của x)^2 | |
| 183406 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+27)/(x+4)<9 | |
| 183407 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 2 and 5 | and |
| 183408 | Rút gọn | (x-2)/(x^2+x-6) | |
| 183409 | Ước Tính | 7/9+7/8(1/3)^2 | |
| 183410 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4g-12 when g=5 | when |
| 183411 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+2z=9 -2x+y+z=-1 2x+2y-z=-5 | |
| 183412 | Rút gọn | -5/4a^2-3/2ab+1/2a^2+5ab-3a^2-1/2ab | |
| 183413 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+12x+36) | |
| 183414 | Ước Tính | (1/2 căn bậc hai của 3)^2 | |
| 183415 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (t+2)^2+(t-3)^2=9 | |
| 183416 | Giải v | 10-16v=-6v^2 | |
| 183417 | Vẽ Đồ Thị | (0,1/2) | |
| 183418 | Giải x | (x+2)^(x+4)=(x+2)^(x^2+3x+1) | |
| 183419 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x^2-1 | |
| 183420 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/4)cos((7pi)/12)+cos(pi/4)sin((7pi)/12) | |
| 183421 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x^5-3x^2+2x-3x^4-6x^3 | |
| 183422 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 3+2) | |
| 183423 | Vẽ Đồ Thị | 0<x | |
| 183424 | Ước Tính | (2i)^2 | |
| 183425 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-7) , slope=-1 | , |
| 183426 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 3)/2)÷(-1/2) | |
| 183427 | Giải y | |y-1|<=6 | |
| 183428 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-2x-8 | |
| 183429 | Tìm u(w(x)) | u(x)=x^2+6 w(x) = square root of x+1 | |
| 183430 | Vẽ Đồ Thị | y<1/2x+4 y>=-x+1 | |
| 183431 | Giải x | |x^3-4x|=7-x | |
| 183432 | Ước Tính | 4*180/pi | |
| 183433 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/(x(x-2)) | |
| 183434 | Rút gọn | (2x^3)^(1/2)+x^(4/3)-x^-1 | |
| 183435 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y)( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y) | |
| 183436 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (z^2)/( căn bậc ba của yx^2) | |
| 183437 | Giải x | 3|x+3|+2>=29 | |
| 183438 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 7/x+1/4=9/x | |
| 183439 | Ước Tính | 6+9(10-2(2+3)) | |
| 183440 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của 12/5 | |
| 183441 | Rút gọn | i/(1+i) | |
| 183442 | Ước Tính | 5^(x-2)=216 | |
| 183443 | Ước Tính | (1+0.08/4) | |
| 183444 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 6/2(2+1) | |
| 183445 | Rút gọn | (2q^2-4q)/(4q^2-36)-6/(4q^2-36) | |
| 183446 | Rút gọn | 5/(n+1)-3/(2(n-1)) | |
| 183447 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+4)(x+3) | |
| 183448 | Vẽ Đồ Thị | 9(x-2)^2-16y^2+225=0 | |
| 183449 | Vẽ Đồ Thị | y=1/8*2^x+3 | |
| 183450 | Giải x | 3cos(x)^2-4cos(x)=0 | |
| 183451 | Xác định nếu Tuyến Tính | 5x^2+ay=2 | |
| 183452 | Giải a | (x^(3/2))^6=x^a | |
| 183453 | Ước Tính | (27 căn bậc ba của z^2)^(1/3) | |
| 183454 | Giải x | x^3+x^2-17x+15=0 | |
| 183455 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của 5 | |
| 183456 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(x+2)(2x+7) | |
| 183457 | Giải x | 5(2x-6)+2(4x+3)=8x-9 | |
| 183458 | Giải Hệ chứa Equations | 1/4x-1/2y=3 1/2x-3/5y=-2 | |
| 183459 | Vẽ Đồ Thị | y=(x^2-4)/(x+2) | |
| 183460 | Ước Tính | -8(2)^(3(0))+3 | |
| 183461 | Giải θ | 2cos(theta)^2-sin(theta)=1 | |
| 183462 | Giải k | 2(k+4)=3(k-2) | |
| 183463 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-4)/(x^2-4x) | |
| 183464 | Rút gọn | -4x+2y+z-3x+2y-2z | |
| 183465 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-4 and g(x)=2x^2-3 | and |
| 183466 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=tan(1/2x) | |
| 183467 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^31 | |
| 183468 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 4 của 1/32=-5/2 | |
| 183469 | Rút gọn | 1+3(r-8)-4(r+4) | |
| 183470 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | p/2-5 when p=14 | when |
| 183471 | Giải x | 2.1=1.01^(x/5-4)+1 | |
| 183472 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2-5x-12)/(x^2-16) | |
| 183473 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)<0 and sin(theta)<0 | and |
| 183474 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-5)(-x+4)=y | |
| 183475 | Giải a | ax^2-bx-c=0 for a | for |
| 183476 | Trừ | (-4x^4-2y^3+6z^3+4)-(-9x^4-3y^3+4z^3+9) | |
| 183477 | Giải x | 2/3x-1/2=4/3-x | |
| 183478 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10-2(3x+4)<11 | |
| 183479 | Giải Hệ chứa Equations | 6x+5y=2 3x+1/2y=-7 | |
| 183480 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3+x^2-16x-16) | |
| 183481 | Giải x | căn bậc ba của x-10=-7 | |
| 183482 | Giải x | (3x+8)^2-10=-6 | |
| 183483 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^5-2x+1=0 | |
| 183484 | Chia | (6*10^8)÷(1.5*10^-4) | |
| 183485 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-3)^2-(x+5)^2=-23 | |
| 183486 | Tìm Trục Đối Xứng | (x^2)/9-(y^2)/16=1 | |
| 183487 | Vẽ Đồ Thị | (-4,4] | |
| 183488 | Rút gọn | - căn bậc hai của 7x^6-x^2 căn bậc hai của 7x^2 | |
| 183489 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x+5) | |
| 183490 | Ước Tính | căn bậc hai của x^2+y^2=x+y | |
| 183491 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2+3cos(x)=3 | |
| 183492 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x+1)<2/(3x-1) | |
| 183493 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 1/2 của 16 | |
| 183494 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-25)/(2x^2-17x+35) | |
| 183495 | Rút gọn | (-x^2+8x-12)/(x^2-4x-12) | |
| 183496 | Giải x | 3x+4-x=5x-10-x | |
| 183497 | Giải r | 78+r=-15 | |
| 183498 | Giải x | 1/5(5x-5)+3x=-9(1/3x+4) | |
| 183499 | Giải Q | x-3y=4 Qx-6y=8 | |
| 183500 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+2y |