Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183201 | Giải x | căn bậc hai của x-3- căn bậc hai của x=3 | |
| 183202 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3<9x | |
| 183203 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x+4)/(x^2-x-2) | |
| 183204 | Tìm BCNN | 10 and 4 | and |
| 183205 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | a+4 when a=7 | when |
| 183206 | Tìm Trung Điểm | (10,9) and (7,2) | and |
| 183207 | Giải b | 5<b-3 | |
| 183208 | Rút gọn | (10x+2x^2)/(25-x^2)*(x^2-2x-15)/(3x^2+12x+9) | |
| 183209 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 4w^2>4w-1 | |
| 183210 | Rút gọn | (6x-60)/(x^3+3x^2)*(x^3-9x)/(x^2-13x+30) | |
| 183211 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(x^2-1) | |
| 183212 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(-16+x)/4 | |
| 183213 | Nhân | (5a-5b)/(3a+6b)*(a+2b)/(a-b) | |
| 183214 | Ước Tính | 5k+(-2k)-(-1) | |
| 183215 | Giải x | 25(x^2-5)+14=10 | |
| 183216 | Giải q | 3(1/4q+1)=q | |
| 183217 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(x-2)<=1/3 | |
| 183218 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 7d-1<6d | |
| 183219 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2(x-2)(x+3) | |
| 183220 | Rút gọn | 1/2-3(1/2+1)^2 | |
| 183221 | Giải x | (x+2)^2-10(x+2)=-9 | |
| 183222 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(x+5)^2 | |
| 183223 | Giải x | -3/(x-3)+1/(x+5)=1 | |
| 183224 | Rút gọn | i/(1+2i) | |
| 183225 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x=0 | |
| 183226 | Giải n | (2-n)(6+2/3n)(n-2)=0 | |
| 183227 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-x+3 g(x)=2x^2-3x-7 | |
| 183228 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-9)/(5x+1) | |
| 183229 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x^2+4x-3 | |
| 183230 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=5(x^(1/3)-6) | |
| 183231 | Giải X | 4X-1+9=9X-22 | |
| 183232 | Rút gọn | 6xy(1/2x^2-1/3xy+1/6y^2) | |
| 183233 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(45 độ )^2 | |
| 183234 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y+2z=-2 -x+2y-2z=-5 2x+y+4z=0 | |
| 183235 | Vẽ Đồ Thị | -4<x<=5 | |
| 183236 | Giải y | 11-12y=3+6x | |
| 183237 | Giải x | 8x+2=72+x | |
| 183238 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x-6)>0 | |
| 183239 | Giải x | 3|2x+7|+7<4 | |
| 183240 | Giải x₁ | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 183241 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+3+3=x | |
| 183242 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 25x^2-39y^2+150x+390y=-225 | |
| 183243 | Tìm Trung Điểm | (10,3) and (2,9) | and |
| 183244 | Ước Tính | -1/( căn bậc hai của 1-(-1)^2) | |
| 183245 | Giải x | y=5x-4x | |
| 183246 | Find the Parabola with Focus (0,1) and Directrix y=-1 | (0,1) y=-1 | |
| 183247 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2-7x^3-7x^2-x | |
| 183248 | Rút gọn | (-20k^4-26k^3)/(12k^4+8k^3) | |
| 183249 | Giải y | (y+2)/(y+1)+(2y^2-y+3)/(y^2-1)=-(y-2)/(y-1) | |
| 183250 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-x and g(x)=-x | and |
| 183251 | Giải x | 3x-x/a=c | |
| 183252 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-1|<5 | |
| 183253 | Giải x | x-(x-1)/3-(2x-5)/5+(x+8)/6=7 | |
| 183254 | Ước Tính | 5/8(1/3)^2+5/9 | |
| 183255 | Tìm Trục Đối Xứng | 2x^2-8y=0 | |
| 183256 | Giải x | 3/(x-4)=(x-5)/x | |
| 183257 | Ước Tính | cos(arcsin(( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 183258 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=11 x+3y=-5 | |
| 183259 | Vẽ Đồ Thị | y=2^(1/4x)+3 | |
| 183260 | Tìm Số Hạng First | a_n=n^2-1 | |
| 183261 | Rút gọn | (7w^4-3wz+8wz^2)-(3w^4+2wz-6wz^2) | |
| 183262 | Vẽ Đồ Thị | [10,infinity) | |
| 183263 | Vẽ Đồ Thị | 4x+3y>-6 x-3y<=-9 | |
| 183264 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(90)deg | degrees |
| 183265 | Rút gọn | (2ab^2)(4a^2b^3)-(10a^3b)(6b^4) | |
| 183266 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+4|<=9 | |
| 183267 | Rút gọn | 3/(x-3)+2/(x+3)-(4x)/(x^2-9) | |
| 183268 | Ước Tính | -(-4)^2+7(-2)^4-2(-3)^3 | |
| 183269 | Vẽ Đồ Thị | y+2x>=0 | |
| 183270 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x+3)^(1/3))/8 | |
| 183271 | Vẽ Đồ Thị | y<8x^2-5 | |
| 183272 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-5x-6=0 | |
| 183273 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-15 g(x)=2x^2+4x-3 | |
| 183274 | Giải x | 2/9x-4=2/3 | |
| 183275 | Giải a | (x^(2/3))^(5/6)=x^a | |
| 183276 | Giải x | 3.5=360(0.5)^(x/4) | |
| 183277 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -|x-4|+2=-2x+7 | |
| 183278 | Rút gọn | (2p^3*2p)^2 | |
| 183279 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/(x-2) | |
| 183280 | Rút gọn | (5a-3a^2)-(-6a-6) | |
| 183281 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=|2x| | |
| 183282 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-3x^2+3x)/(5x^2-30x+25) | |
| 183283 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x^4-15 and g(x)=2x+11 | and |
| 183284 | Giải x | x/(x+5)+(3x)/(x^2+7x+10)=2/(x+2) | |
| 183285 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | t-5<=-7 | |
| 183286 | Vẽ Đồ Thị | y<2x-8 y<=-x-2 | |
| 183287 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(( căn bậc bảy của x)/7)^3 | |
| 183288 | Giải x | 5x+c=k | |
| 183289 | Giải b | c=a/(3b+8) | |
| 183290 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(-x) | |
| 183291 | Ước tính Hàm Số | f(-3)=2^-3 | |
| 183292 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(75)deg | degrees |
| 183293 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 25/128 | |
| 183294 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x-3)^2<0 | |
| 183295 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-4x+15)/5 | |
| 183296 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-4 , x<=0 | , |
| 183297 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/2x-3=x^2 | |
| 183298 | Phân Tích Nhân Tử | 3x(a-2)-2y(a-2) | |
| 183299 | Ước Tính | y-y_1=m(x-x_1) | |
| 183300 | Giải x | 1600=780(1.015)^(x/5) |