| 182501 |
Tìm Thể Tích |
hình cầu (7cm) |
|
| 182502 |
Chia |
2/31/2 |
|
| 182503 |
Ước Tính |
2x-6=3x+1-x-7 |
|
| 182504 |
Giải b |
-6/5(30b+15)-3b=-1/5b-3+6/5b |
|
| 182505 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4/9 |
|
| 182506 |
Vẽ Đồ Thị |
1/3x-8>=x+6 |
|
| 182507 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-3,0) and (0,-3) |
and |
| 182508 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2|x+2|-1 |
|
| 182509 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=x^2-26x+48 |
|
| 182510 |
Rút gọn |
(4a)/(5b^3)+(6a)/2 |
|
| 182511 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x^2-7x+12)/(x^2-9) |
|
| 182512 |
Giải A |
A=2pir^2+2pirh |
|
| 182513 |
Giải x |
3/4=15/(2x) |
|
| 182514 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
theta=(7pi)/6 |
|
| 182515 |
Rút gọn |
5/(4x^2-36)+4/(2x+6) |
|
| 182516 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=5/2 căn bậc hai của -(x-6) |
|
| 182517 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc hai của yz^4)/x |
|
| 182518 |
Giải x |
(x+8)^4=16 |
|
| 182519 |
Rút gọn |
(a^2-5)/(a^3-1)-(a+1)/(a^2+a+1) |
|
| 182520 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+5x+6)/(x^2+2x-3) |
|
| 182521 |
Tìm Tích Số |
3x(2x-5) |
|
| 182522 |
Rút gọn |
(a^4)/(2a^2-4a^4)*(8a^3+1)/(2a+4a^2) |
|
| 182523 |
Vẽ Đồ Thị |
m=5 and (6,-1) |
and |
| 182524 |
Giải x |
3/(x-2)+6 = square root of x-2+8 |
|
| 182525 |
Giải x |
F(x)=-3 |
|
| 182526 |
Giải x |
|2x-5|=3+2|7-x| |
|
| 182527 |
Ước Tính |
f(1)=4^1 |
|
| 182528 |
Ước tính Hàm Số |
f(-1)=4^-1 |
|
| 182529 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(4x-2)<-8x+4 |
|
| 182530 |
Tìm Tích Số |
(n^2+6n-4)(2n-4) |
|
| 182531 |
Ước Tính |
4n-2n=4 |
|
| 182532 |
Chia |
(3/9)÷(3/6) |
|
| 182533 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^9 |
|
| 182534 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1 9/16 |
|
| 182535 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x^2+x |
|
| 182536 |
Find the Parabola with Focus (-2,5) and Directrix x=3 |
(-2,5) x=3 |
|
| 182537 |
Giải x |
-6/(x^2+x)+1=-(6x)/(x+1) |
|
| 182538 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-4x)/(x^2-2x-3) |
|
| 182539 |
Ước Tính |
logarit cơ số a của mn |
|
| 182540 |
Giải x |
14-(5x-1)(2x+3)=17-(10x+1)(x-6) |
|
| 182541 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 6) |
|
| 182542 |
Rút gọn |
(6x^2+7x)+(5-2x^2+9x) |
|
| 182543 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x/4+4<3 or -x+2<2 |
or |
| 182544 |
Rút gọn |
((25x^2-4)/(2x^2-11x-21))÷((5x-2)/(2x-14)) |
|
| 182545 |
Rút gọn |
((2u^-5v^2)/(8w))^-2 |
|
| 182546 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=5/(2x) |
|
| 182547 |
Giải x |
x/(x+8)+1/(x-8)=(2x)/(x^2-64) |
|
| 182548 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+5y=-5 x-5y=5 |
|
| 182549 |
Giải a |
( căn bậc năm của x^3)/((x^3)^(1/5))=x^a |
|
| 182550 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2*( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 182551 |
Nhân |
(8n^2+3n^7)(8n^2-3n^7) |
|
| 182552 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^2+x-12 |
|
| 182553 |
Chia |
a^2-2a-3 entre a+1 |
entre |
| 182554 |
Rút gọn |
(2+2/x)/(1/(x^2)-1) |
|
| 182555 |
Rút gọn |
(2x^2)/(x^2-1)*(x-1)/x |
|
| 182556 |
Rút gọn |
(x^3-16x)/(6x+24)*(x^2-100)/(x^4-14x^3+40x^2) |
|
| 182557 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-4 |
|
| 182558 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+3>5 |
|
| 182559 |
Giải c |
p(x)=4x^3+cx^2+x+2 |
|
| 182560 |
Giải x |
3.8=1.1^(x-5) |
|
| 182561 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+2)/(x^2-3x-10) |
|
| 182562 |
Rút gọn |
(x/2)^3(5x^6) |
|
| 182563 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(x)^3=cos(x) |
|
| 182564 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=6x+24 if x<-3; x-3 if x>5 |
|
| 182565 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5)/(a- căn bậc hai của 5) |
|
| 182566 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3x^2-4 |
|
| 182567 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm |
5x+30x^2-6 |
|
| 182568 |
Rút gọn |
-x căn bậc hai của 200x^2-9 căn bậc hai của 2x^4 |
|
| 182569 |
Giải y |
2x-y^2=7 |
|
| 182570 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-1/2|x| |
|
| 182571 |
Rút gọn |
3x^-2*(3x^2)^-1 |
|
| 182572 |
Rút gọn |
8x căn bậc hai của 96-10 căn bậc hai của 54x^2 |
|
| 182573 |
Vẽ Đồ Thị |
-3x+16>=-2 |
|
| 182574 |
Rút gọn |
-2x-2y-2z+5x-2y-4z |
|
| 182575 |
Giải x |
x/(x-1)+9=1/(x^2-x) |
|
| 182576 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -4* căn bậc hai của -12 |
|
| 182577 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(15 độ ) |
|
| 182578 |
Rút gọn |
12/-8 |
|
| 182579 |
Giải y |
0=2y-8x+10 |
|
| 182580 |
Giải x |
1-1/(x^2+9x)=-(9x)/(x+9) |
|
| 182581 |
Tìm Tích Số |
-7(-a^2)(-b^3) |
|
| 182582 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 2*(- căn bậc hai của 2) |
|
| 182583 |
Rút gọn |
(-10+14i)/(-11+11i) |
|
| 182584 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-1/3h<=7 |
|
| 182585 |
Ước Tính |
pipi |
|
| 182586 |
Giải c |
3ab-2bc=12 |
|
| 182587 |
Rút gọn |
(4+a)/(a-3)+4/5 |
|
| 182588 |
Ước Tính |
(-1+3/4-1/3)/(2-1/4) |
|
| 182589 |
Giải P |
P(d)=1/33d+1 |
|
| 182590 |
Rút gọn |
(5u)/(6u+3)+9/(6u+3) |
|
| 182591 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 75 |
|
| 182592 |
Ước Tính |
(2i)^4 |
|
| 182593 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-2 or x>5 |
or |
| 182594 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x-5 y>=-2x-2 |
|
| 182595 |
Ước Tính |
(-2^3) |
|
| 182596 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
12x=13-x^2 |
|
| 182597 |
Nhân |
(3/5)^2 |
|
| 182598 |
Giải m |
e^m=28 |
|
| 182599 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(4x^2-4x-24)/(3x^2-10x+3) |
|
| 182600 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 5)/2+5/3i)^2 |
|