Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 182501 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=5/2 căn bậc hai của -(x-6) | |
| 182502 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của yz^4)/x | |
| 182503 | Giải x | (x+8)^4=16 | |
| 182504 | Rút gọn | (a^2-5)/(a^3-1)-(a+1)/(a^2+a+1) | |
| 182505 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+5x+6)/(x^2+2x-3) | |
| 182506 | Tìm Tích Số | 3x(2x-5) | |
| 182507 | Rút gọn | (a^4)/(2a^2-4a^4)*(8a^3+1)/(2a+4a^2) | |
| 182508 | Vẽ Đồ Thị | m=5 and (6,-1) | and |
| 182509 | Giải x | 3/(x-2)+6 = square root of x-2+8 | |
| 182510 | Giải x | F(x)=-3 | |
| 182511 | Giải x | |2x-5|=3+2|7-x| | |
| 182512 | Ước Tính | f(1)=4^1 | |
| 182513 | Ước tính Hàm Số | f(-1)=4^-1 | |
| 182514 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(4x-2)<-8x+4 | |
| 182515 | Tìm Tích Số | (n^2+6n-4)(2n-4) | |
| 182516 | Ước Tính | 4n-2n=4 | |
| 182517 | Chia | (3/9)÷(3/6) | |
| 182518 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^9 | |
| 182519 | Ước Tính | căn bậc hai của 1 9/16 | |
| 182520 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2+x | |
| 182521 | Find the Parabola with Focus (-2,5) and Directrix x=3 | (-2,5) x=3 | |
| 182522 | Giải x | -6/(x^2+x)+1=-(6x)/(x+1) | |
| 182523 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2-4x)/(x^2-2x-3) | |
| 182524 | Ước Tính | logarit cơ số a của mn | |
| 182525 | Giải x | 14-(5x-1)(2x+3)=17-(10x+1)(x-6) | |
| 182526 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 6) | |
| 182527 | Rút gọn | (6x^2+7x)+(5-2x^2+9x) | |
| 182528 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x/4+4<3 or -x+2<2 | or |
| 182529 | Rút gọn | ((25x^2-4)/(2x^2-11x-21))÷((5x-2)/(2x-14)) | |
| 182530 | Rút gọn | ((2u^-5v^2)/(8w))^-2 | |
| 182531 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=5/(2x) | |
| 182532 | Giải x | x/(x+8)+1/(x-8)=(2x)/(x^2-64) | |
| 182533 | Giải Hệ chứa Equations | -x+5y=-5 x-5y=5 | |
| 182534 | Giải a | ( căn bậc năm của x^3)/((x^3)^(1/5))=x^a | |
| 182535 | Ước Tính | căn bậc hai của 2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 182536 | Nhân | (8n^2+3n^7)(8n^2-3n^7) | |
| 182537 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^2+x-12 | |
| 182538 | Chia | a^2-2a-3 entre a+1 | entre |
| 182539 | Rút gọn | (2+2/x)/(1/(x^2)-1) | |
| 182540 | Rút gọn | (2x^2)/(x^2-1)*(x-1)/x | |
| 182541 | Rút gọn | (x^3-16x)/(6x+24)*(x^2-100)/(x^4-14x^3+40x^2) | |
| 182542 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-4 | |
| 182543 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+3>5 | |
| 182544 | Giải c | p(x)=4x^3+cx^2+x+2 | |
| 182545 | Giải x | 3.8=1.1^(x-5) | |
| 182546 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+2)/(x^2-3x-10) | |
| 182547 | Rút gọn | (x/2)^3(5x^6) | |
| 182548 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)^3=cos(x) | |
| 182549 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=6x+24 if x<-3; x-3 if x>5 | |
| 182550 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5)/(a- căn bậc hai của 5) | |
| 182551 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^2-4 | |
| 182552 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 5x+30x^2-6 | |
| 182553 | Rút gọn | -x căn bậc hai của 200x^2-9 căn bậc hai của 2x^4 | |
| 182554 | Giải y | 2x-y^2=7 | |
| 182555 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/2|x| | |
| 182556 | Rút gọn | 3x^-2*(3x^2)^-1 | |
| 182557 | Rút gọn | 8x căn bậc hai của 96-10 căn bậc hai của 54x^2 | |
| 182558 | Vẽ Đồ Thị | -3x+16>=-2 | |
| 182559 | Rút gọn | -2x-2y-2z+5x-2y-4z | |
| 182560 | Giải x | x/(x-1)+9=1/(x^2-x) | |
| 182561 | Rút gọn | căn bậc hai của -4* căn bậc hai của -12 | |
| 182562 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(15 độ ) | |
| 182563 | Rút gọn | 12/-8 | |
| 182564 | Giải y | 0=2y-8x+10 | |
| 182565 | Giải x | 1-1/(x^2+9x)=-(9x)/(x+9) | |
| 182566 | Tìm Tích Số | -7(-a^2)(-b^3) | |
| 182567 | Rút gọn | - căn bậc hai của 2*(- căn bậc hai của 2) | |
| 182568 | Rút gọn | (-10+14i)/(-11+11i) | |
| 182569 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -1/3h<=7 | |
| 182570 | Ước Tính | pipi | |
| 182571 | Giải c | 3ab-2bc=12 | |
| 182572 | Rút gọn | (4+a)/(a-3)+4/5 | |
| 182573 | Ước Tính | (-1+3/4-1/3)/(2-1/4) | |
| 182574 | Giải P | P(d)=1/33d+1 | |
| 182575 | Rút gọn | (5u)/(6u+3)+9/(6u+3) | |
| 182576 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 75 | |
| 182577 | Ước Tính | (2i)^4 | |
| 182578 | Vẽ Đồ Thị | x<=-2 or x>5 | or |
| 182579 | Vẽ Đồ Thị | y>x-5 y>=-2x-2 | |
| 182580 | Ước Tính | (-2^3) | |
| 182581 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x=13-x^2 | |
| 182582 | Nhân | (3/5)^2 | |
| 182583 | Giải m | e^m=28 | |
| 182584 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (4x^2-4x-24)/(3x^2-10x+3) | |
| 182585 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 5)/2+5/3i)^2 | |
| 182586 | Rút gọn | (5x)/(3x^2)-7/(6x) | |
| 182587 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-4x+2 | |
| 182588 | Rút gọn | 2 căn bậc ba của x^4 | |
| 182589 | Giải x | 3-1/6x=3/2 | |
| 182590 | Tìm Tích Số | (4x+5y)^2 | |
| 182591 | Chia | x+1 into x^2+2x+3 | into |
| 182592 | Chia | (12i)/(3-3i) | |
| 182593 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x^3)/(x^2-4) | |
| 182594 | Giải θ | 4sin(theta)^2=3 | |
| 182595 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2(x+3)(x^2-1) | |
| 182596 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sec(x) | |
| 182597 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2(1/2)^x | |
| 182598 | Ước Tính | 4^(x+3)=64 | |
| 182599 | Rút gọn | m^3*y^6*m^2 | |
| 182600 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4y+2(2y-4)<=2(2y+4) |