Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 182301 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^3+1 | |
| 182302 | Giải x | w=1/2(x+y-z) | |
| 182303 | Rút gọn | (-12-10i)/(-2i) | |
| 182304 | Vẽ Đồ Thị | y+7=|x+5| | |
| 182305 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-2)(-x-5)=y | |
| 182306 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+x^2+x | |
| 182307 | Giải x | 4(x+9)-5(x-7)=73 | |
| 182308 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-b^2 | |
| 182309 | Giải x | 4/x-5/(x+3)=1 | |
| 182310 | Ước Tính | (csc(theta))/(cot(theta)) | |
| 182311 | Nhân | ( căn bậc hai của 2)/2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 182312 | Rút gọn | căn bậc ba của 216/16 | |
| 182313 | Ước Tính | 1+3.3 logarit của 40 | |
| 182314 | Ước Tính | (5|-5|-25^3)/-5 | |
| 182315 | Rút gọn | ((x^(n+5))/y)^2 | |
| 182316 | Giải q | 6/r=7/p-1/q | |
| 182317 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+54x-15x^3 | |
| 182318 | Trừ | Subtract -7x+6 from -2x^2+9x-2 | Subtract from |
| 182319 | Vẽ Đồ Thị | y<=5x+1 y>=-5x+1 x<=3 | |
| 182320 | Giải x | 5x(x+6)=-50 | |
| 182321 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2(1/5m-2/5)+3/5 | |
| 182322 | Ước Tính | x^2+1/(x^2) | |
| 182323 | Giải x | 40-8x=-8(x-5) | |
| 182324 | Giải v | P=2/3(N/V)1/2mv^2 | |
| 182325 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2-(-2) | |
| 182326 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=2(x+3)(x^2-1) | |
| 182327 | Vẽ Đồ Thị | r=5sin(theta/2) | |
| 182328 | Rút gọn | (2x)/( căn bậc hai của 30) | |
| 182329 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 12x^2-9x-3x^3=0 | |
| 182330 | Giải x | 7x+7=6x+4+x+3 | |
| 182331 | Giải w | 9(w-4)-7w=5(3w-2) | |
| 182332 | Giải x | x^4+4x^2=0 | |
| 182333 | Giải x | -5x+10x+3=5x+6 | |
| 182334 | Rút gọn | (-w^3+8w^2-3w)+(-8w^2+w+3) | |
| 182335 | Giải x | x+10=x^2+1 | |
| 182336 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 225-11)*12)/(-12-(8-6^2))-|-3| | |
| 182337 | Rút gọn | (x+2)/(x-4)+2/x+(5x)/(3x-1) | |
| 182338 | Giải x | x/a-x/(a+b)=1/(a+b) | |
| 182339 | Giải x | logarit cơ số 1/5 của x=-1 | |
| 182340 | Rút gọn | (5x^2-3x+4)+(6x-3x^2-3) | |
| 182341 | Giải v | v^2=v^2+2 as | as |
| 182342 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của y^4z)/(x^2) | |
| 182343 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x-2) | |
| 182344 | Vẽ Đồ Thị | x^2<=6x | |
| 182345 | Ước Tính | căn bậc hai của -2^2+ căn bậc ba của -5^3 | |
| 182346 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/8x-20+2x>6 | |
| 182347 | Phân Tích Nhân Tử | x^2=5x+36 | |
| 182348 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-(9x)/8 | |
| 182349 | Rút gọn | (1/x+1/(x^2))/((x-1)/2-1/x) | |
| 182350 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x^2+x-6)/(x^2+x-20) | |
| 182351 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 18mx-6my+54nx-18ny | |
| 182352 | Giải x | |(x+7)/(2x-1)|=2 | |
| 182353 | Rút gọn | (2x^2-32)/(x^3+9x^2+20x)*(x^3+5x^2)/(x^2-9x+20) | |
| 182354 | Giải z | 7<z/2+3 | |
| 182355 | Tìm q(r(x)) | q(x)=x^2+3 r(x) = square root of x+2 | |
| 182356 | Giải x | 3x+6=3(x+2) | |
| 182357 | Rút gọn | (2y^2)(4xy^3)+(3xy^4)(5y) | |
| 182358 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của x/(y^4 căn bậc ba của z^2) | |
| 182359 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x-16<=0 | |
| 182360 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3(x+3)^2-3+3x | |
| 182361 | Ước Tính | |2x-1|=5 | |
| 182362 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+4y=12 y=1/4x-3 | |
| 182363 | Rút gọn | (x^4+14x^3+40x^2)/(x^2+9x+20)*(3x+15)/(x^2+11x+10) | |
| 182364 | Rút gọn | (5*|-2-7*3|-2*17)/(22+ căn bậc hai của 7*28) | |
| 182365 | Find the Parabola with Focus (3,0) and Directrix x=-3 | (3,0) , x=-3 | , |
| 182366 | Ước Tính | g(f(0)) | |
| 182367 | Vẽ Đồ Thị | x+y>=-3 x+y<=3 | |
| 182368 | Rút gọn | x+x+x+2 ? | ? |
| 182369 | Giải A | J=AC-3 | |
| 182370 | Nhân | (x^3+x^2+x+1)(x-1) | |
| 182371 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^2y+2x-8xy+2 | |
| 182372 | Vẽ Đồ Thị | y=-3+4cos((5pi)/6(x+4)) | |
| 182373 | Giải x | 25x^2-20x-2=-6 | |
| 182374 | Giải p | |5-3p|+9=13p+8 | |
| 182375 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 236÷2(6+(8)(7)-3) | |
| 182376 | Phân Tích Nhân Tử | 12(p^2-1)=7p | |
| 182377 | Rút gọn | (2m^2+12m)/(4m^2-36)+18/(4m^2-36) | |
| 182378 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5/(2i) | |
| 182379 | Ước Tính | ((2pi)/3)/2 | |
| 182380 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-w^3+8w^2-3w)-(4w^2+5w-7) | |
| 182381 | Giải x | 3x-1=3x^3-x^2 | |
| 182382 | Giải x | 4(2-x)>-2x-3(4x+1) | |
| 182383 | Vẽ Đồ Thị | e^2 | |
| 182384 | Giải x | 1/(x+7)+x/(x+5)=(2x)/(x^2+12x+35) | |
| 182385 | Ước Tính | e^(2x)-14e^x+13=0 | |
| 182386 | Rút gọn | 2( căn bậc ba của 12-5x)^3+8 | |
| 182387 | Ước Tính | 20% of 30 | of |
| 182388 | Giải x | |3x-5|=|2x+20| | |
| 182389 | Giải n | 3n+16=7n | |
| 182390 | Giải x | 4-2x>7-3x | |
| 182391 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-x+14 g(x)=-5x-8 | |
| 182392 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x>-10 | |
| 182393 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x)/(x-1)-(2x-5)/(x^2-3x+2)=-3/(x-2) | |
| 182394 | Giải x | 2/3=(x-1)/5 | |
| 182395 | Rút gọn | (43-1)/(4+2)+10 | |
| 182396 | Tìm p(q(x)) | p(x)=x^2+6 q(x) = square root of x+1 | |
| 182397 | Giải x | y = cube root of x+2 | |
| 182398 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của x^15 | |
| 182399 | Giải k | k-3k=6k+5-8k | |
| 182400 | Rút gọn | x^2(4x^(-1/2))^2 |