Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181501 | Rút gọn | x căn bậc hai của 63x^2+4 căn bậc hai của 63x^4 | |
| 181502 | Giải b | căn bậc hai của 648 = căn bậc hai của 2^a*3^b | |
| 181503 | Rút gọn | (7(x/2)-3)/(5(x/2)-1) | |
| 181504 | Rút gọn | (4m-3n)/(30n^2)+(5m+2n)/(30n^2) | |
| 181505 | Giải x | |1/3-x/5|=7/15 | |
| 181506 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (-4,3) , r=5 | Center , |
| 181507 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+1)/(x+7) | |
| 181508 | Xác định nếu Song Song | 5x+3y=3 and 3x+5y=-25 | and |
| 181509 | Vẽ Đồ Thị | y=1-1/x | |
| 181510 | Giải x | 5+x=17-2x | |
| 181511 | Giải a | x^(6/5)x=x^a | |
| 181512 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<81 | |
| 181513 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2sin(x-(2pi)/3) | |
| 181514 | Ước Tính | (sin(x)-cos(x))^2 | |
| 181515 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 125% | |
| 181516 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2x(x-2)(1-x) | |
| 181517 | Rút gọn | 4(150x^2y)^(1/2) | |
| 181518 | Tìm Số Hạng First | a_n=4n+1 | |
| 181519 | Giải x | 86=9(5)^x+41 | |
| 181520 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-2 | |
| 181521 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2<x+15 | |
| 181522 | Ước Tính | 3^x=6 | |
| 181523 | Giải s | 6(4s+12)=8(3s-14) | |
| 181524 | Vẽ Đồ Thị | -3/2(x-2)^2 | |
| 181525 | Rút gọn | a-2+1+4a | |
| 181526 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^3+3x^2-x-3 | |
| 181527 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 2x^5-6x^3+8x^2-5 | |
| 181528 | Ước Tính | 9/10(-2/3) | |
| 181529 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2^2)/5+(2/5)^2-(2^0)/5+(2/5)^0 | |
| 181530 | Rút gọn | 1/5 căn bậc hai của 50 | |
| 181531 | Giải w | (12ds)/w=cd | |
| 181532 | Rút gọn | (18a)/(14b^2)*(21b)/(12a^2b) | |
| 181533 | Ước Tính | v(r)=4/3pir^3 | |
| 181534 | Rút gọn | (7s^5)(-1/5s^3) | |
| 181535 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | x-4+x^5 | |
| 181536 | Giải a | (x^2)/(x^(2/3))=x^a | |
| 181537 | Chia | 6 3/5÷2 1/5 | |
| 181538 | Rút gọn | (4x)/(x^2-9)-6/(x^2+x-12) | |
| 181539 | Giải x | 4|x-12|+1=-7|x-12|+1 | |
| 181540 | Rút gọn | (x^2+5x+4)/(x^2-8x)*(6x^2-102x+432)/(4x^2-20x-144) | |
| 181541 | Rút gọn | 3x(x-1)-4x(3x-2) | |
| 181542 | Ước Tính | 8/(2pi) | |
| 181543 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của -4 | |
| 181544 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit tự nhiên của e^4 | |
| 181545 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3(x+1)<=x-3x-3 | |
| 181546 | Giải z | -1/3(4+z)=-5/6 | |
| 181547 | Tìm Trung Điểm | (10,7) and (5,4) | and |
| 181548 | Rút gọn | 6x+(14x-5)+(17-3x) | |
| 181549 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-3x+10=2x^2+21 | |
| 181550 | Giải x | 2|x+10|+12=-3|x+10|+62 | |
| 181551 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-5x-6>=0 | |
| 181552 | Giải m | P=m+n+k | |
| 181553 | Giải a | a/(dc)=b | |
| 181554 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y^2=9x | |
| 181555 | Ước Tính | 2 chọn 3 | |
| 181556 | Rút gọn | 3x^3+x^2+2(x^3-4x^2) | |
| 181557 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x<-12 or 2x+3>=11 | or |
| 181558 | Giải x | ((2x-1)(x+1))/(x-1)=0 | |
| 181559 | Tìm Tích Số | (x-1)(x^2+x+1) | |
| 181560 | Rút gọn | (i^3)^5 | |
| 181561 | Ước Tính | 1+4(6p-9) | |
| 181562 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x-7=2x | |
| 181563 | Vẽ Đồ Thị | -2(2-2x)-4(x+5)<=-24 | |
| 181564 | Giải c | -3-3/4(c-4)=5/4 | |
| 181565 | Giải θ | sin(theta)^2+sin(theta)=0 | |
| 181566 | Giải x | -5+1/x=-6x | |
| 181567 | Giải t | -22t>66 | |
| 181568 | Rút gọn | -8(x^-3y^4)^-5 | |
| 181569 | Giải x | 3^(x-4)<1/27 | |
| 181570 | Rút gọn | (-5a^3-2a^2)+(6a^3+9a^2+8a) | |
| 181571 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (sec(t)-cos(t))/(sin(t)) | |
| 181572 | Giải w | 2w-y=7w-2 | |
| 181573 | Giải x | 8x-6x+4+5=19 | |
| 181574 | Giải r | e^(3-3.8r)=57.2 | |
| 181575 | Giải x | (5+3x)/10-(2(x-1))/8=1 | |
| 181576 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-4<8 ; AND , 9x+5>23 | ; AND , |
| 181577 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)-sin(2x)=0 | |
| 181578 | Giải x | (6x+4)/2=8 | |
| 181579 | Chia | ((2x+5)/(3x))÷((2x-1)/(2x+1)) | |
| 181580 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=- logarit cơ số 3 của x | |
| 181581 | Giải a | (x^(1/2))^(6/5)=x^a | |
| 181582 | Hoàn thành Bình Phương | 3+x=x^2+3x | |
| 181583 | Rút gọn | căn bậc ba của 10^4x | |
| 181584 | Ước Tính | 8*3+3*2^2+8 | |
| 181585 | Rút gọn | (10x^2-40)/(5x^3-35x^2)*(x^4-49x^2)/(x^2+9x+14) | |
| 181586 | Rút gọn | (1/(x^3))÷(2/x) | |
| 181587 | Vẽ Đồ Thị | 3x+y>=-3 x+2y<=4 | |
| 181588 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 181589 | Rút gọn | (-4x-32)/(x^2-12x+36)*(x^2-9x+18)/(3x+24) | |
| 181590 | Rút gọn | (8w^3y^11)/((4w^3y^5)^2) | |
| 181591 | Rút gọn | ((3x^5y^3)/(x^3y^6))^4 | |
| 181592 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(-4) | |
| 181593 | Rút gọn | (2x)/(x+3)-4/x | |
| 181594 | Giải x | (x-3/7)=2/3(3/2x-9/14) | |
| 181595 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(x-3)(2x+7)^2 | |
| 181596 | Giải x | (x+8)/(x+6)=-3/x | |
| 181597 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14<-7x | |
| 181598 | Giải x | 8x+2+70+60=180 | |
| 181599 | Rút gọn | (z^2-4z-45)/(12z+120)*(11z+110)/(-z^2-2z+99) | |
| 181600 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x-2)<=0 |