Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180701 | Nhân | 2*(-5/2) | |
| 180702 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+8 | |
| 180703 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 6) | |
| 180704 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y÷2+x ; use x=1 ; and y=2 | ; use ; and |
| 180705 | Giải x | x=-x^2+30 | |
| 180706 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(2x)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 180707 | Ước Tính | (-3^-3)/(6^-2) | |
| 180708 | Tìm Số Hạng First | a_n=3n-5 | |
| 180709 | Phân Tích Nhân Tử | -x^5+36x^3-22x^2-147x-90 | |
| 180710 | Giải p | p^2-4p+4=0 | |
| 180711 | Vẽ Đồ Thị | (3,-9) | |
| 180712 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-6)<=0 | |
| 180713 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x if x<2; 2 if x>=2 | |
| 180714 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x>=15 | |
| 180715 | Vẽ Đồ Thị | f''''(x)>0 | |
| 180716 | Rút gọn | 6xi^3(-4xi+5) | |
| 180717 | Rút gọn | (3x)/(x+2)+x/(x+4) | |
| 180718 | Rút gọn | sec(theta)^2-tan(theta)^2+cot(theta)^2 | |
| 180719 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-2>7 | |
| 180720 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | -2|7-3y|-6=-14 | |
| 180721 | Giải n | 3/5=3/(5n)-1/5 | |
| 180722 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4 căn bậc hai của 2x-1+3 | |
| 180723 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4x^2+20x+25 | |
| 180724 | Chia | ((2x-3)/(5x^2))÷((x-5)/(3x-1)) | |
| 180725 | Rút gọn | ((2x-3)/(5x^2))÷((x-5)/(3x-1)) | |
| 180726 | Ước Tính | (r/s)(3) | |
| 180727 | Ước Tính | 2(-3/4) | |
| 180728 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 5(a-5)>25 | |
| 180729 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x^2+2x+3 | |
| 180730 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x+2)-3 | |
| 180731 | Rút gọn | (3m)/(m+n)+(3n)/(m+n) | |
| 180732 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=3x^(-5/2) | |
| 180733 | Ước Tính | -csc(pi/6)^2 | |
| 180734 | Giải a | x^3x^(6/5)=x^a | |
| 180735 | Giải a | P=a+b+c for a | for |
| 180736 | Ước Tính | -4q-(-8q)+10 | |
| 180737 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=- căn bậc hai của 5x+2-1 | |
| 180738 | Giải y | 4y-12b=3c+2y | |
| 180739 | Giải x | 6x-10-8=9+4x-4x | |
| 180740 | Tìm BCNN | 4 and 5 | and |
| 180741 | Trừ | 4 7/9-3/15 | |
| 180742 | Tìm Trung Điểm | (2,9) and (9,4) | and |
| 180743 | Chia | -24x^4+39x^3-18x^2+21x-18 by 3x-3 | by |
| 180744 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+3x^3-2x^2-12x-8 | |
| 180745 | Giải x | 16-x^2=0 | |
| 180746 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(2-3x)<=0 | |
| 180747 | Giải x | 25x^2+4=20x | |
| 180748 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)=sin(x) | |
| 180749 | Tìm Tích Số | (x^2+4)(x^2-4) | |
| 180750 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | (9^-3)(9^12) | |
| 180751 | Giải v | -57=-6(4+5v)-3 | |
| 180752 | Ước Tính | 2(4/5)^2-1 | |
| 180753 | Ước Tính | -5+(-3)^2+2 | |
| 180754 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3-x^2 | |
| 180755 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (4x^2-16)/(5x^2+15x+10) | |
| 180756 | Giải Hệ chứa Equations | x=7-2y 2x+y=5 | |
| 180757 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^13 | |
| 180758 | Giải x | x-(x+5)/(x+8)=(3x)/(x+8) | |
| 180759 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 4/9 | |
| 180760 | Giải x | x/(x^2+3x+2)=2/(x+2)-1/(x+1) | |
| 180761 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+2)(x-3)^2(x+4) | |
| 180762 | Nhân | (1/4r-3x)(1/4r+3x) | |
| 180763 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3-4x^2+4x-16 | |
| 180764 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 3/10>=k-3/5 | |
| 180765 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của zy^3)/x | |
| 180766 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x-6)(x-7)<=0 | |
| 180767 | Giải c | p(x)=5x^4+7x^3-2x^2-3x+c | |
| 180768 | Giải x | x^(3/2)-5=22 | |
| 180769 | Xác định nếu Song Song | 3y=4x+15 and 9x+12y=12 | and |
| 180770 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1-3/4)/2+1/2 | |
| 180771 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x+3+3=x | |
| 180772 | Rút gọn | (1+8i)/(2-4i) | |
| 180773 | Tìm Tích Số | (3n+2)(n+3) | |
| 180774 | Vẽ Đồ Thị | m(x)=1/2|x+4|-1 | |
| 180775 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x-pi) | |
| 180776 | Giải Hệ chứa Inequalities | 10x<=30 or 17-x<7 | or |
| 180777 | Tìm Trung Điểm | (3,0) and (0,-8) | and |
| 180778 | Vẽ Đồ Thị | 2x+4y<=4 3x+y<=9 | |
| 180779 | Rút gọn | (6^(3/4))^(1/3) | |
| 180780 | Giải x | (-2x)/(x-1)+(x+3)/(x^2-1)=1/x | |
| 180781 | Giải a | ( căn bậc sáu của x)/(x^(1/6))=x^a | |
| 180782 | Tìm Số Hạng 7th | 1 , 4 , 9 , 16 , 25 | , , , , |
| 180783 | Vẽ Đồ Thị | y=f(2x-4)-1 | |
| 180784 | Giải x | (6x-3)^(2/3)+6=15 | |
| 180785 | Giải x | 1/(3x-2)+5/x=0 | |
| 180786 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(2x) ? | ? |
| 180787 | Rút gọn | (x^5-11x^4+10x^3)/(6x^2-6x)*(x^2-1)/(x^2-9x-10) | |
| 180788 | Tìm Tích Số | (x-3y)^3 | |
| 180789 | Rút gọn | xy-2xy+3x^2y-4xy^2+2xy^2 | |
| 180790 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = log base 4 of x | |
| 180791 | Trừ | (8x^5+6x^3-2x^2+10x)-(9x^5-x^3-13x^2+4) | |
| 180792 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+x^4-3x^3-3x^2-4x-4 | |
| 180793 | Ước Tính | căn bậc hai của 1-x^2 | |
| 180794 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x-3)/(2x+7) | |
| 180795 | Giải x | (2x)/(x-3)-(2x-5)/(x^2-8x+15)=-3/(x-5) | |
| 180796 | Giải y | -4+y<-8 | |
| 180797 | Vẽ Đồ Thị | |x|+|y|<=1 | |
| 180798 | Vẽ Đồ Thị | y>-x+8 y>2x-4 | |
| 180799 | Rút gọn | -6ab^3(a^5b^2-2a^4b-10ab-7) | |
| 180800 | Giải x | 3(x-2)+7=8-(4x+7) |