Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180501 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3y=-5^x+7 | |
| 180502 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x|=3 | |
| 180503 | Giải x | 6(x+5)+2=8(2x-5)+22 | |
| 180504 | Giải t | h(t)=20-16t^2+32t | |
| 180505 | Rút gọn | 9-3x-(-8y)+9x-y | |
| 180506 | Giải z | x=3/4(y+z) | |
| 180507 | Rút gọn | (3a^2b^3c^-2)/((a^-1b^2c)^3) | |
| 180508 | Giải f | 26=6(5-4f) | |
| 180509 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | m=-3 | |
| 180510 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-x+5)(x-1)=y | |
| 180511 | Rút gọn | ((ab^2)^3)/(b^5) | |
| 180512 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=7(x^(1/5)-10) | |
| 180513 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+7(3x-3)<=9-5x | |
| 180514 | Nhân | 4b^2(b^3-8) | |
| 180515 | Giải x | x/(x+1)-4/x=-(2x)/(x+1) | |
| 180516 | Giải x | 9x=3(-4+5x) | |
| 180517 | Rút gọn | (6x^3-294x)/(3x^4+39x^3+126x^2)*(x^2-36)/(x-7) | |
| 180518 | Giải Hệ chứa Equations | y=6x y=x | |
| 180519 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3+x^2-x-1 | |
| 180520 | Rút gọn | (3x-8)/(4x)+(-x+8)/(4x) | |
| 180521 | Giải x | (5|2x-4|)/4=10 | |
| 180522 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2+15x-21=0 | |
| 180523 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x-6 y>2x-3 | |
| 180524 | Giải y | 6(y+1)-9=4(y-1)+2y | |
| 180525 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | m=1/2 | |
| 180526 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 195deg | degrees |
| 180527 | Giải s | Q=R+Rst for s | for |
| 180528 | Rút gọn | căn bậc hai của x^-2 | |
| 180529 | Giải x | 2/3x-1/2=x+3/4 | |
| 180530 | Giải y | y-4=3x+5y | |
| 180531 | Giải x | 1/4x=3(-1/4x+3) | |
| 180532 | Ước Tính | 28-( căn bậc hai của 144)^2 | |
| 180533 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=|x+3| | |
| 180534 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-7|=9 | |
| 180535 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x-3 | |
| 180536 | Giải x | (x^2-16)=0 | |
| 180537 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+2x+1)/(x+1) | |
| 180538 | Giải x | 8x+4-2(1-x)=6+10x-8 | |
| 180539 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-5x-6)/(x-2) | |
| 180540 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/x+1/(x+5)=1/10 | |
| 180541 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^3+4x^2-x-4 | |
| 180542 | Giải x | căn bậc hai của 5x-9=-4 | |
| 180543 | Rút gọn | 5 logarit của x+ logarit của 20- logarit của 10 | |
| 180544 | Vẽ Đồ Thị | y=0.5x^3+3x^2-8 | |
| 180545 | Giải d | 1/8(3d-2)=1/4(d+5) | |
| 180546 | Ước Tính | (4!8!)/(6!7!) | |
| 180547 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5/6)^2 | |
| 180548 | Phân Tích Nhân Tử | (4x^2-12x+9) | |
| 180549 | Rút gọn | 5xy căn bậc hai của 28x+ căn bậc hai của 63x^3y^2 | |
| 180550 | Vẽ Đồ Thị | 16+y^2=x^2 | |
| 180551 | Rút gọn | 10q(16x+11) | |
| 180552 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4=8x+5 | |
| 180553 | Giải x | 3tan(x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 180554 | Giải x | 145=9430(0.895)^(x-1)+25 | |
| 180555 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(1/2)*6^x | |
| 180556 | Rút gọn | 12*(-3i-4) | |
| 180557 | Vẽ Đồ Thị | ((-)/oo,-2) union (-2,infinity) | |
| 180558 | Ước tính Hiệu Thương | f(x)=x^2-x+1 , (f(2+h)-f(2))/h , h!=0 | , , |
| 180559 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -90>=18x | |
| 180560 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(8x-4)-2x<=14x+12 | |
| 180561 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+x^2-x-1 | |
| 180562 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x+11)/(4x-15) | |
| 180563 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3+x)/(3-x)>=1 | |
| 180564 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x-7)/2 g(x)=2x+7 | |
| 180565 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 20/(5 căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 5) | |
| 180566 | Rút gọn | căn bậc ba của 2* căn bậc hai của 3 | |
| 180567 | Ước Tính | (d^2)/(dx^2)(sin(x)+cos(x)) | |
| 180568 | Tìm Tích Số | (2x-3)(2x-3) | |
| 180569 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3x^2y | |
| 180570 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x-1)^2 | |
| 180571 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+9|<=7 | |
| 180572 | Chia | ((x^2+5x+6)/(x^2-7x+6))÷((x+2)/(x-6)) | |
| 180573 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+2y=7 y=5x | |
| 180574 | Tìm Trung Điểm | (-7,-5) and (-4,2) | and |
| 180575 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=5x^(1/5)+3 | |
| 180576 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | y=x | |
| 180577 | Giải x | 5x-2(7x+1)=14x | |
| 180578 | Giải x | 2(x+14)+x=70 | |
| 180579 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=7 5x+y=9 | |
| 180580 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 4p+3>=2(2p+1) | |
| 180581 | Giải x | 1/6-4/(x^2)=(x+6)/(6x^2) | |
| 180582 | Giải x | -8+(4x)/(x+1)=-6x | |
| 180583 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của 3x-1=1 | |
| 180584 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-6x^6+2x^3+12-5x^3+4x^4 | |
| 180585 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2+3/2 | |
| 180586 | Giải x | 5px+q^2=3c | |
| 180587 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 500-15% | |
| 180588 | Giải x | |x|+6=3 | |
| 180589 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 21-8(w+3)+3+7w | |
| 180590 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+x^2-8x-12=0 | |
| 180591 | Ước Tính | (3a)^2 | |
| 180592 | Rút gọn/Tối Giản | (tan(t))/(sec(t)-cos(t)) | |
| 180593 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-6x=-9 | |
| 180594 | Ước Tính | (48(72-12)-15^2)÷9 | |
| 180595 | Giải x | 1(x-2)=-5.5 | |
| 180596 | Giải x | (9x+7)/2-x+(x-2)/7=36 | |
| 180597 | Giải x | -178=-5x+4(-4x-13) | |
| 180598 | Rút gọn | cos(60 độ ) | |
| 180599 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-9x+1=x | |
| 180600 | Tìm Bậc | -57ab-27z |