Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180001 | Vẽ Đồ Thị | y=-x+2,x<=1; x+1,x>1 | |
| 180002 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-(1/2)^(-x) | |
| 180003 | Giải y | 15-3yi=1/2x+2i | |
| 180004 | Rút gọn | (1/x)^2-1 | |
| 180005 | Vẽ Đồ Thị | y< căn bậc hai của x+4 | |
| 180006 | Rút gọn | f(x) = square root of cube root of x^3* fourth root of x | |
| 180007 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=8x-13 | |
| 180008 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-5x if x<0; 5x if x>=0 | |
| 180009 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4-3x^3+x-1 | |
| 180010 | Rút gọn | -7/3 | |
| 180011 | Giải x | (3x+6)/3=6 | |
| 180012 | Ước Tính | 4^x=32 | |
| 180013 | Vẽ Đồ Thị | (3,pi/6) | |
| 180014 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2x(x-3)(2-x) | |
| 180015 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | |v+5|-6<-5 | |
| 180016 | Giải x | 12-7+4x=25 | |
| 180017 | Ước Tính | (y^3)^2 | |
| 180018 | Giải x | 2tx+n^3=4f | |
| 180019 | Chia | (3x^2y^3-5a^2x^4)/(-3x^2) | |
| 180020 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2+15x)/(x^2+7x+10) | |
| 180021 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x(5-x)(7-x) | |
| 180022 | Vẽ Đồ Thị | Ax+By+C=0 | |
| 180023 | Giải a | (x^(2/3))^(3/2)=x^a | |
| 180024 | Giải x | (x+2)/(x+9)=8/x | |
| 180025 | Rút gọn | 6/(6^(1/4)) | |
| 180026 | Rút gọn | -4i*4i | |
| 180027 | Giải m | (a^3+27)=(a+3)(a^2+ma+9) | |
| 180028 | Rút gọn | (2x^5+y)^2 | |
| 180029 | Giải x | 1349=8700(0.945)^(x-4)-551 | |
| 180030 | Rút gọn | (3x^2+y^3)^2 | |
| 180031 | Tìm Số Hạng First | a_n=3n+4 | |
| 180032 | Ước Tính | 10--3 | |
| 180033 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x)-1 | |
| 180034 | Rút gọn | (6-7i)/(1-2i) | |
| 180035 | Rút gọn | (x+1)/((x+1)^2+1) | |
| 180036 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x+6)/(x^2+4x+3) | |
| 180037 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | -3|2-4u|+5<-13 | |
| 180038 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6(x+2)-2 | |
| 180039 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a(x+1)+b(x+1) | |
| 180040 | Ước Tính | (-2+1)/2 | |
| 180041 | Giải x | 1/2(x+6)=1/2x-9 | |
| 180042 | Giải x | x=x/a+b | |
| 180043 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 2)*( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) | |
| 180044 | Giải x | 5|x+3|-4=8|x+3|-4 | |
| 180045 | Rút gọn | ((8)(-7)(6))/((-4)(-2)(-3)) | |
| 180046 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x+4|=x | |
| 180047 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/(x+1)-1/(x-1)=1 | |
| 180048 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-5)/x | |
| 180049 | Giải x | 5(x-3)>=-2x | |
| 180050 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.20=(x^2)/(45-x) | |
| 180051 | Rút gọn | (5x-10)/(x^2-36)*(4x+24)/(x^2+5x-14) | |
| 180052 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^3+x^2-7x-6 ? | ? |
| 180053 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|<3 | |
| 180054 | Giải x | 20+2(3x+10)=2x-3(3+x) | |
| 180055 | Giải x | 8/x+15/(x^2)=-1 | |
| 180056 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x+4 7y=-14x+28 | |
| 180057 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2x^4-2x^2-3x+6x^3+3/4 | |
| 180058 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-5+8x-2x^2 | |
| 180059 | Giải x | -4/3(6-5/8x)=1/2(7/3x+18) | |
| 180060 | Rút gọn | 1/(2 căn bậc hai của 4) | |
| 180061 | Giải Hệ chứa Equations | y=2/3x+2 6x-4y=-10 | |
| 180062 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x+2>3x+10 | |
| 180063 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-16)/(x-4) | |
| 180064 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x-14)/(x^2-5x+6) | |
| 180065 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|+4=8 | |
| 180066 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-x+2 | |
| 180067 | Ước tính Hàm Số | f(x)=1/3x for x=4 | for |
| 180068 | Tìm Hàm Số | f(x)=4-x | |
| 180069 | Phân Tích Nhân Tử | xy-2y | |
| 180070 | Giải Hệ chứa Equations | y=6x y=4x | |
| 180071 | Rút gọn | (2x^4+y)^2 | |
| 180072 | Tìm Tích Số | (a+2b)^2 | |
| 180073 | Giải x | 151=235x-16x^2 | |
| 180074 | Giải t | -3/10t=1/2(1/5t-14)+1/10t | |
| 180075 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+4 g(x)=x+4 | |
| 180076 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x+3)-2 | |
| 180077 | Rút gọn | (3n^2+14n)/(9n^2-64)+16/(9n^2-64) | |
| 180078 | Giải y | x=3/5(y+z) | |
| 180079 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -6|8x-4|=-72 | |
| 180080 | Rút gọn | (3a+6)/(5a^2+7a-6)-5/(3a) | |
| 180081 | Giải θ | 3tan(theta)^3=tan(theta) | |
| 180082 | Tìm Số Hạng First | a_n=4(3)^(n-1) | |
| 180083 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4a^3-3a-8)-(a-5) | |
| 180084 | Giải θ | sec(theta)+ căn bậc hai của 2=0 | |
| 180085 | Rút gọn | 5/(x^2)-3/(6x^2+12x) | |
| 180086 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x+8)/(x^2+6x+8) | |
| 180087 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^3) | |
| 180088 | Giải x | căn bậc hai của x^2-x-2=x-2 | |
| 180089 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x-5)>0 | |
| 180090 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | (36x^-4y^2z^0)/(5x^2y^-3z^-2) | |
| 180091 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 20-2p>-2(p+2)+4p | |
| 180092 | Ước Tính | |x|=4 | |
| 180093 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=11 x+5y=-17 | |
| 180094 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-16x+55>0 | |
| 180095 | Giải x | 5x^2=-30x-65 | |
| 180096 | Vẽ Đồ Thị | x^2<=-4x | |
| 180097 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -4b-5>-25 | |
| 180098 | Rút gọn | (-15xz-4xy)+(20xy-9yz-16xz) | |
| 180099 | Vẽ Đồ Thị | y>-x+2 y<1/2x-4 | |
| 180100 | Ước tính Hàm Số | f(0)=5 |