| 22101 |
Rút gọn/Tối Giản |
(e)( logarit tự nhiên của 2x+1) |
|
| 22102 |
Rút gọn/Tối Giản |
(k+1)k(k-1) |
|
| 22103 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của sin(g)+ logarit tự nhiên của le- logarit tự nhiên của d-u logarit tự nhiên của x-le logarit tự nhiên của b |
|
| 22104 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của x-(x+5))(5) |
|
| 22105 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của x)(6x^5) |
|
| 22106 |
Rút gọn/Tối Giản |
-( logarit của 3.9+ logarit của 10^-4) |
|
| 22107 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (3)^(5x) |
|
| 22108 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (5)^3+ logarit cơ số 3 của 25 |
|
| 22109 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 32 của (4)^1.5+10^(2 logarit của 2) |
|
| 22110 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của (16/(x^2y))^3 |
|
| 22111 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của (3)^4+ logarit cơ số 4 của 9 |
|
| 22112 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của (4)^(-3y^2) |
|
| 22113 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 4 của 49)/( logarit cơ số 4 của 7) |
|
| 22114 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của (5)^4+ logarit cơ số 4 của 25 |
|
| 22115 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 4 của 64)/( logarit cơ số 9 của 1) |
|
| 22116 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của (xy)^3- logarit cơ số 4 của xy |
|
| 22117 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của (8)^3.1 |
|
| 22118 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (1/27)^4 |
|
| 22119 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (2/m)^3 |
|
| 22120 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của x)*( logarit của 2) |
|
| 22121 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 100+ logarit cơ số x của căn bậc hai của x- logarit tự nhiên của e^3 |
|
| 22122 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 30- logarit tự nhiên của 3)/( logarit tự nhiên của 100- logarit tự nhiên của 1)+ logarit tự nhiên của 9-1/2* logarit tự nhiên của 10* logarit của 9 |
|
| 22123 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của x-6(x))/( logarit của 4)-2 |
|
| 22124 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-49-4 logarit cơ số 4 của x+7 |
|
| 22125 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của (2)^4+ logarit của (7)^4 |
|
| 22126 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/4*(( logarit tự nhiên của 93)/4-( logarit tự nhiên của 24)/4) |
|
| 22127 |
Rút gọn/Tối Giản |
((3x^(3/2))/2-6x^(3/2))/(9x^4)-(6x^(1/2)-9x^(1/2) logarit tự nhiên của x)/(36x^3) |
|
| 22128 |
Rút gọn/Tối Giản |
(8^( logarit của x-2))/8 |
|
| 22129 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của (2)^0.3 |
|
| 22130 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của (2)^69 |
|
| 22131 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của (2xy)^(1/2) |
|
| 22132 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của (4x-5)^2 |
|
| 22133 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x- logarit của x+3+ logarit của x^2-9 |
|
| 22134 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x+1/7 logarit của y^2-6 logarit của z |
|
| 22135 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x+1-2 logarit của x-2-3 logarit của y |
|
| 22136 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x+25=1+ logarit của 2x-7 |
|
| 22137 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x+3-4 logarit của x |
|
| 22138 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(6pi) |
|
| 22139 |
Rút gọn/Tối Giản |
( căn bậc hai của 10)^( logarit của 9) |
|
| 22140 |
Rút gọn/Tối Giản |
( căn bậc hai của logarit tự nhiên của 9-x)/( căn bậc hai của logarit tự nhiên của 9-x- căn bậc hai của logarit tự nhiên x+3) |
|
| 22141 |
Rút gọn/Tối Giản |
(x^(-1/2)*(2^(x^(1/2)) logarit tự nhiên của 2))/2 |
|
| 22142 |
Rút gọn/Tối Giản |
0.01/(1.00+0.50)*( logarit của 8*141.333)/100 |
|
| 22143 |
Rút gọn/Tối Giản |
-1/0.03* logarit tự nhiên của 1/4 |
|
| 22144 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/(4^7)-(6 logarit tự nhiên của 4)/(4^7) |
|
| 22145 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/( logarit cơ số 2 của 6)+1/( logarit cơ số 3 của 6) |
|
| 22146 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/( logarit cơ số 4 của p)+1/( logarit cơ số 3 của p) |
|
| 22147 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/0.000013* logarit tự nhiên của 1.225/((3)*(1100(0.000013)sin(12))) |
|
| 22148 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/0.002* logarit tự nhiên của 1220 |
|
| 22149 |
Rút gọn/Tối Giản |
-1/0.002* logarit tự nhiên của 1220 |
|
| 22150 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/(1+ logarit aric cơ số c của ab)+1/(1+ logarit cơ số a của bc)+1/(1+ logarit cơ số b của ca) |
|
| 22151 |
Rút gọn/Tối Giản |
-1/10* logarit tự nhiên của 54/79 |
|
| 22152 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/10* logarit của x |
|
| 22153 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/14* logarit của 8.42+10 logarit của 2463 |
|
| 22154 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/1690*( logarit tự nhiên của 1/2) |
|
| 22155 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/1690* logarit tự nhiên của 10 |
|
| 22156 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*(( logarit cơ số 7 của ab)/(5 logarit cơ số 7 của c)) |
|
| 22157 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*(( logarit tự nhiên của 7)/( logarit tự nhiên của x)) |
|
| 22158 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit của (7)^s+ logarit của (7)^t) |
|
| 22159 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit cơ số 2 của a+ logarit cơ số 2 của b) |
|
| 22160 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit cơ số 2 của s+ logarit cơ số 2 của t) |
|
| 22161 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit aric cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của y)-3 logarit cơ số 2 của x+7 |
|
| 22162 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit cơ số 4 của a)+ logarit cơ số 4 của b |
|
| 22163 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2*( logarit aric cơ số 4 của x- logarit cơ số 4 của y-5 logarit cơ số 4 của x+8) |
|
| 22164 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 9 của (x)^2(x-2) |
|
| 22165 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của (7)^x |
|
| 22166 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của (7m^2)^(-2/3)+ logarit cơ số 7 của (49m^2)^(1/2) |
|
| 22167 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit aric cơ số 7 của x)/2+( logarit cơ số 7 của y)/2+( logarit cơ số 7 của z)/2 |
|
| 22168 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 5 của 1)/250 |
|
| 22169 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit cơ số 5 của 16)/( logarit cơ số 5 của 4) |
|
| 22170 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của (z)^8 |
|
| 22171 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của (z/36)^4 |
|
| 22172 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 10- logarit tự nhiên của 5-1/3* logarit tự nhiên của 8 |
|
| 22173 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 0.0236 |
|
| 22174 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 0.2b |
|
| 22175 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 1x^2+ logarit tự nhiên của 1(x-1) logarit tự nhiên của 1(x+1) |
|
| 22176 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 1+sin(x)- logarit tự nhiên của |sec(x)| |
|
| 22177 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 1+sin(x)- logarit tự nhiên của |sin(x)| |
|
| 22178 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^8y^2z |
|
| 22179 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (x-1)/x+ logarit tự nhiên của x/(x+1)- logarit tự nhiên của x^2-1 |
|
| 22180 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (x-2)/(e^(7x)) |
|
| 22181 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (xy)/z |
|
| 22182 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của xyz^4 |
|
| 22183 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^6-4 logarit tự nhiên của 4 căn bậc hai của x^5 |
|
| 22184 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^4-5 logarit tự nhiên của căn bậc năm của x^3 |
|
| 22185 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^(4x)+6x^(2x)-16 |
|
| 22186 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x/(x-1)- logarit tự nhiên của x^2-1 |
|
| 22187 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^3+ logarit tự nhiên của căn bậc bốn của y^3- logarit tự nhiên của 1000+ logarit tự nhiên của căn bậc hai của w |
|
| 22188 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của (x^2)/(y^5) |
|
| 22189 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của (x^6)/(y^7) |
|
| 22190 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=9-(x-4)^2 |
|
| 22191 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của e^7x+9+4 logarit tự nhiên của e^3x+1 |
|
| 22192 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của e^(2x) căn bậc hai của x |
|
| 22193 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của e^3- logarit tự nhiên của e^7 |
|
| 22194 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của e^3x^2- logarit tự nhiên của ey^5+1 |
|
| 22195 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của e^3y+ logarit tự nhiên của ey-4 |
|
| 22196 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x/(x-6)+ logarit tự nhiên của (x+6)/x- logarit tự nhiên của x^2-36 |
|
| 22197 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x/(x-8)+ logarit tự nhiên của (x+8)/x- logarit tự nhiên của x^2-64 |
|
| 22198 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x/(x-9)+ logarit tự nhiên của (x+9)/x- logarit tự nhiên của x^2-81 |
|
| 22199 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^10+ logarit tự nhiên của căn bậc hai của 3-x |
|
| 22200 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^2+5 logarit tự nhiên của 2x |
|