| 22301 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (x^6)/(y^3 căn bậc hai của z) |
|
| 22302 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của |sec(x)|+ logarit tự nhiên của |sin(x)| |
|
| 22303 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 1/(e^4)+ logarit tự nhiên của 4e^2 |
|
| 22304 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit tự nhiên của x-6 logarit tự nhiên của x+2 |
|
| 22305 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit tự nhiên của x-11-8 logarit tự nhiên của x |
|
| 22306 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit tự nhiên của x-3 |
|
| 22307 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của 7w-1/2*( logarit của 7y)+7 logarit của 7x |
|
| 22308 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của x-1/3* logarit của x^2+1+4 logarit của x-1 |
|
| 22309 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của x-1/5* logarit của x^2+1+3 logarit của x-1 |
|
| 22310 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của x+ logarit của y- logarit của z |
|
| 22311 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của x-2 logarit của x+2+ logarit của x-5 |
|
| 22312 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của x-2 logarit của y |
|
| 22313 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (9/2)/( logarit tự nhiên của 3)+3*1/5 |
|
| 22314 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (a^3)/(b^4c^3) |
|
| 22315 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 2*9- logarit của 2*5 |
|
| 22316 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 20* logarit cơ số 20 của 60* logarit cơ số 60 của 100 |
|
| 22317 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 20+2 logarit của 1/2+ logarit của x |
|
| 22318 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 200x logarit của 10000 |
|
| 22319 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 216 |
|
| 22320 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 235 |
|
| 22321 |
Vẽ Đồ Thị |
1- logarit cơ số 4 của x |
|
| 22322 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 250+2 logarit của 2 |
|
| 22323 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 27+ logarit của 1/9 |
|
| 22324 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 2x=3 |
|
| 22325 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 3 căn bậc hai của x- logarit của 3x^3 |
|
| 22326 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 3x^2 |
|
| 22327 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 3+ logarit của 40- logarit của 8 |
|
| 22328 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 3*3+ logarit của 3*27 |
|
| 22329 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^2-121- logarit của x+11 |
|
| 22330 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^2-2x-48- logarit của x^2-36 |
|
| 22331 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^2-36 |
|
| 22332 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^2-4x-12- logarit của x^2-4 |
|
| 22333 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^2-5x-14- logarit của x^2-4 |
|
| 22334 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 1000000- logarit của 100 |
|
| 22335 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^3y^2-2 logarit của x căn bậc ba của y-3 logarit của x/y |
|
| 22336 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^3y^2-2 logarit của x căn bậc ba của y-3 logarit của x/y |
|
| 22337 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^3y^2-2 logarit của x căn bậc ba của y-3 logarit của y/x |
|
| 22338 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^3y^2-2 logarit của x căn bậc ba của y- logarit của x/y |
|
| 22339 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^5y^2z |
|
| 22340 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x^60 |
|
| 22341 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (x+y)/(w-z) |
|
| 22342 |
Giải ? |
căn bậc hai của 3cot(theta)+1=0 |
|
| 22343 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của zy^2 |
|
| 22344 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 0.01+ logarit của 1000 |
|
| 22345 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 0.8 |
|
| 22346 |
Giải ? |
1-sin(theta)=1/2 |
|
| 22347 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 1-1/(x^3) |
|
| 22348 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 7+ logarit của 20- logarit của 4 |
|
| 22349 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 75x^5- logarit của 5x |
|
| 22350 |
Giải ? |
sin(theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 22351 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 8+ logarit của 5+ logarit của 4- logarit của 40 |
|
| 22352 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 8x+3 logarit của x- logarit của 2x^2 |
|
| 22353 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 8x+10=2 |
|
| 22354 |
Giải ? |
cos(theta)^2+2cos(theta)+1=0 |
|
| 22355 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 9* logarit của 729^(1/3) |
|
| 22356 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 9+ logarit của 28- logarit của 7 |
|
| 22357 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 9 căn bậc hai của 3 |
|
| 22358 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 90-0.2 logarit của 12+1 |
|
| 22359 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của a+9 logarit của b |
|
| 22360 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của A+ logarit của B-2 logarit của C |
|
| 22361 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của a+b+ logarit của a-b |
|
| 22362 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của AB- logarit của CD |
|
| 22363 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của b*(x^3y^2)/( căn bậc hai của w) |
|
| 22364 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của b+6 logarit của c |
|
| 22365 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của b+7 logarit của c |
|
| 22366 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của b*(4 căn bậc hai của (x^7(y^2))/(z^4)) |
|
| 22367 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của b*(4x^2y) |
|
| 22368 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của logarit của 1000^100000 |
|
| 22369 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của M-3 logarit của N |
|
| 22370 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của m-3 logarit của n |
|
| 22371 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 4+ logarit của 17 |
|
| 22372 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 4+ logarit của 20- logarit của 5 |
|
| 22373 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 4+ logarit của 3- logarit của 2 |
|
| 22374 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 4x^2-9- logarit tự nhiên của 8x^3-27 |
|
| 22375 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 40+ logarit của 1/8 |
|
| 22376 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 45+ logarit của 1/9 |
|
| 22377 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 49+1/2* logarit của 5- logarit của 7 |
|
| 22378 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của x-3 = logarit cơ số 5 của 18 |
|
| 22379 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 5(( căn bậc bảy của m căn bậc sáu của n)/(k^2)) |
|
| 22380 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 5(125/( căn bậc hai của x-1)) |
|
| 22381 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 5(4 căn bậc hai của x) |
|
| 22382 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 5+1/2* logarit của x- logarit của y+3 |
|
| 22383 |
Giải x |
x(4x-11)=20 |
|
| 22384 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 12+ logarit của 3 |
|
| 22385 |
Rút gọn |
(sin(x+2pi))/(cos(x-2pi)) |
|
| 22386 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 125+ logarit của 80 |
|
| 22387 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 13*80.3 |
|
| 22388 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 14+1/2* logarit của 5- logarit của 2 |
|
| 22389 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 15- logarit của 3 |
|
| 22390 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 16+4 logarit của 5 |
|
| 22391 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 16*32 |
|
| 22392 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 18 |
|
| 22393 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 18+1/2* logarit của 6- logarit của 2 |
|
| 22394 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 2(5x-8) |
|
| 22395 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 2+3 logarit của x-2 logarit của y |
|
| 22396 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (p^3q^6)/(m^3b^9) |
|
| 22397 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của ( căn bậc hai của 3)^81 |
|
| 22398 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 6x-5+ logarit tự nhiên của x-1 logarit tự nhiên của 5 |
|
| 22399 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 5e^y |
|
| 22400 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 54 |
|