| 34101 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (5x^3+16x^2+45)/(9x^3+6x+11) |
|
| 34102 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (5x^3+27)/(20x^2+10x+9) |
|
| 34103 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3-6x-9)/(6x^2-3x-4) |
|
| 34104 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^4+8x^2)/(3x^4-16x^2) |
|
| 34105 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-5+5/x)/(9-2/(x^2)) |
|
| 34106 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5+4x)/(11-6x) |
|
| 34107 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-5x)/( căn bậc hai của 49x^2+4) |
|
| 34108 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến 8 của (5a+10)/(5a^2-7a+10) |
|
| 34109 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (5x-4)/(x^2+6x+6) |
|
| 34110 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 6/(e^x-3) |
|
| 34111 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (6x^3+2x^2)/(x-6x^2) |
|
| 34112 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6x^3-3x+2)/(9x^3-5) |
|
| 34113 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6-2x)/((1-x^2)*(x-3)) |
|
| 34114 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6-3x^2)/(6x-4) |
|
| 34115 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6-cos(x))/(x^3) |
|
| 34116 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6x+1)/(|6-2x|) |
|
| 34117 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6x+8)/(5x-6) |
|
| 34118 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((6x-2)(2x-3))/((3x+2)(4x-1)(x-1)) |
|
| 34119 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6x-8)/(5-x^2) |
|
| 34120 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x^10+5x-4)/(8x^10-10x^2+12) |
|
| 34121 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x^2)/(e^x) |
|
| 34122 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (7x^3+x+3)/(8x^2-5x+2) |
|
| 34123 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của x^2+7x)/(2-13x) |
|
| 34124 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+x^2)/(1-4x^2) |
|
| 34125 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+x^2)/(3-5x^2) |
|
| 34126 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2-4x+3)/(x-1) |
|
| 34127 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((3+h)^2-9)/h |
|
| 34128 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+2)/( căn bậc hai của 16x^2+1) |
|
| 34129 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x+2)/( căn bậc hai của 7+6x^2) |
|
| 34130 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+5)/(15+x) |
|
| 34131 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x+sin(x))/(2x+7-5sin(x)) |
|
| 34132 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x-1)^3 |
|
| 34133 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((x-2)(2x-3))/((3x+2)(4x-1)) |
|
| 34134 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x-6)/(x^2+4) |
|
| 34135 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x^3-5x^2-10x)/(4-3x-5x^3) |
|
| 34136 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x^3-6x^2-9x)/(5-4x-4x^3) |
|
| 34137 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7+5^x+3^(-x))/(13+5^x+9^(-x)) |
|
| 34138 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7+x^3)/(3-x^2-2x^3) |
|
| 34139 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7sin(x)+3)/(sin(x)-1) |
|
| 34140 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x)/(9x-9) |
|
| 34141 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x)/( căn bậc hai của 81x^2+4) |
|
| 34142 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x)/(4x-8) |
|
| 34143 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (7x+9)/(3x-11) |
|
| 34144 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x-5)/(2x+8) |
|
| 34145 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x-5)/(4x+9) |
|
| 34146 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (7x-6)/x |
|
| 34147 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8)^(-1/x) |
|
| 34148 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x^2-7x+9)/(2x^2+1) |
|
| 34149 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8+5x)/(2x^2+5) |
|
| 34150 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x)/(48x+5) |
|
| 34151 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (8x-15)/( căn bậc hai của 4x^2+11) |
|
| 34152 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x-2)/(6x+5) |
|
| 34153 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-8x-9)/( căn bậc hai của x^2+9x+5) |
|
| 34154 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (9x^6-x)/((x^3+1)( căn bậc hai của 9x^6-x)) |
|
| 34155 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (9-4y^2)/(9y^2+2y) |
|
| 34156 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (9-x)/((x-8)^2) |
|
| 34157 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^3+7x-6)/(7x^4-5x^3-4) |
|
| 34158 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^3+7x-9)/(8x^4-4x^3-2) |
|
| 34159 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^3+x+6)/(2x^2-3) |
|
| 34160 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^4-2x+1)/(7x-8x^5-1) |
|
| 34161 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của e^(-7x)cos(x) |
|
| 34162 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^4-3x^3-60x^2)/(x^4-41x^2+400) |
|
| 34163 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^5+1)/(2x^7+3) |
|
| 34164 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3-4x-2x^3)/(7x^3-6x-11) |
|
| 34165 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3-5n^2)/(n^2+n) |
|
| 34166 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (38x^3)/(sin(3x)-3x) |
|
| 34167 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (3x)/( căn bậc hai của x^2-4) |
|
| 34168 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((3x+1)(2x-3))/((5x-2)(x+4)) |
|
| 34169 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của logarit tự nhiên của (3- căn bậc hai của x)/(9-x) |
|
| 34170 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(4x) |
|
| 34171 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((3x-1)*(x^2-4))/((2x+1)^2*(x-1)) |
|
| 34172 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x-2)/( căn bậc hai của 2x^2-3) |
|
| 34173 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x-8x^3)/(7x-8) |
|
| 34174 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4*3^20+2^19-4)/(5*3^19+2^21+1) |
|
| 34175 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x^2)/( căn bậc hai của 9x^4-1) |
|
| 34176 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x^2+3x^2-7)/(5x^2+2x+1) |
|
| 34177 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^3-4^2-5x-2x^5)/(6x^5-x-2) |
|
| 34178 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (3x^3+13x^2+12x)/(x^3+3x^2) |
|
| 34179 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3e^(5/x)-3)/(pi-2arctan(x)) |
|
| 34180 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3e^(2x))/(-e^(3x)) |
|
| 34181 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (2x^3+3x-2)/(x^2+5) |
|
| 34182 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của 16x^2-5)/(4x-5) |
|
| 34183 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của x^3+2x^2+ căn bậc hai của 3x^5-x)/(x^3+x^4) |
|
| 34184 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 1/x-10/(x+83) |
|
| 34185 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 1/x-8/(x+33) |
|
| 34186 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 1/x-9/(x+93) |
|
| 34187 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x+3x-3)/( căn bậc hai của 4x^2+x^2+x-2) |
|
| 34188 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của (x+1)^x- logarit tự nhiên của (x)^x |
|
| 34189 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của x^2+5x- căn bậc hai của x^2-3x |
|
| 34190 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 729-729(2n^3+3n^2+n)/(6n^3) |
|
| 34191 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 7 của (|x-7|)/(x-7) |
|
| 34192 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arctan(x)-arctan(1) |
|
| 34193 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của f(x)g(x) |
|
| 34194 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của x^2-1- logarit tự nhiên của 3x^2+3x |
|
| 34195 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((1/(7.999+1))-(1/9))/(7.999-8) |
|
| 34196 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((1/x)-(1/8))/(x-8) |
|
| 34197 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (0.000001x^5+3x-10)/(x^4-2) |
|
| 34198 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((1-x^4)/(x^2+8x))^5 |
|
| 34199 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((16x)/(16x+6))^(5x) |
|
| 34200 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((1-x^4)/(x^2+5x))^5 |
|