| 34201 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 6x+1- logarit tự nhiên của 9x+1 |
|
| 34202 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 7x- logarit tự nhiên của x+8 |
|
| 34203 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của - logarit tự nhiên của x |
|
| 34204 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của MattyLovesYou |
|
| 34205 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x căn bậc hai của x^2+2x-2 căn bậc hai của x^2+x+x |
|
| 34206 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x/(sin(x)) |
|
| 34207 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của căn bậc hai của 5x^2+2- logarit tự nhiên của x |
|
| 34208 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 4x- logarit tự nhiên của x+1 |
|
| 34209 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 4x- logarit tự nhiên của x+5 |
|
| 34210 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x- căn bậc hai của x^2-2x |
|
| 34211 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x+ căn bậc hai của x^2+2x |
|
| 34212 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x-9 |
|
| 34213 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((20x)/(20x+5))^(5x) |
|
| 34214 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2x^2-7x+3)/(5x^2-3x+7) |
|
| 34215 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến 0 của (cos(9theta)tan(9theta))/theta |
|
| 34216 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -7 của (1/7+1/x)/(7+x) |
|
| 34217 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5e^(-3x)+e^(3x))/(4e^(-3x)+5e^(3x)) |
|
| 34218 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (9/x-9/8)/(x-8) |
|
| 34219 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^(9/x)-1)/(9/x) |
|
| 34220 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^(-2x))/(1/( căn bậc hai của x)) |
|
| 34221 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^(2x)+x^2)/(e^(2x)+x) |
|
| 34222 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -3 của (y^2+4y+3)/(y^2-3) |
|
| 34223 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^(3x)+1)^(1/x) |
|
| 34224 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^x-cos(x)^2)/x |
|
| 34225 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^x-e^x)/(e^x+e^x) |
|
| 34226 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^x-x)^(1/x) |
|
| 34227 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của căn bậc hai của (4x+10)/(2x-2) |
|
| 34228 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của (x)^2)/(2x) |
|
| 34229 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (s^6-2s^3-5s-1)/(4s^4-3s) |
|
| 34230 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của x^2+1-x)/1 |
|
| 34231 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của x^2+15x)/(6-11x) |
|
| 34232 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của x^2+2)/( căn bậc hai của 2x^2+1) |
|
| 34233 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((1-x^3)/(x^2+8x))^7 |
|
| 34234 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của ((1-x^4)/(x^2+6x))^5 |
|
| 34235 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^101+9^x-e^( căn bậc hai của x))/(2*9^x-10^6sin(x)+x^25) |
|
| 34236 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2+1)/(100x+50) |
|
| 34237 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x^2+15x+56)/(x+8) |
|
| 34238 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (5pi)/6 của sin(x) |
|
| 34239 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2+24x)/(9x^2-16) |
|
| 34240 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2+2x-80)/(x^2-64) |
|
| 34241 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2+8)/(x^3+11) |
|
| 34242 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x^2+x-56)/(x^2-x-72) |
|
| 34243 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2-11x+24)/(x-8) |
|
| 34244 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2-11x+30)/(x^3-6x^2) |
|
| 34245 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -5 của (t^2-25)/(2t^2+11t+5) |
|
| 34246 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2-6)/(2+x-3x^2) |
|
| 34247 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2-64)/(|x-8|) |
|
| 34248 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2-64)/(8-x) |
|
| 34249 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của ( căn bậc hai của 16x^2+x-1)/(3-x) |
|
| 34250 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của 3x^2-1)/(5x-2) |
|
| 34251 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của ( căn bậc hai của 4x^6-x)/(x^3+1) |
|
| 34252 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của 5+4x^2)/(6+10x) |
|
| 34253 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của x^4+3)/(3x^2+4) |
|
| 34254 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e^x+x)^(3/x) |
|
| 34255 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (1/x-1/8)/(x-8) |
|
| 34256 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ((18x)/(18x+4))^(5x) |
|
| 34257 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2/3)^x |
|
| 34258 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (3x^2+4)/(2x^2+1) |
|
| 34259 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^2+4x-3)/(8x^2-3x+2) |
|
| 34260 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (3x^2-21x+30)/(x^2+3x-10) |
|
| 34261 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (3x^2-4x+9)/(17+2x-8x^2) |
|
| 34262 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2x^2-7x^4)/(4x^2+5x-6) |
|
| 34263 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2x^2-8x+6)/(x^2-x-6) |
|
| 34264 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (2x^2+1)/(x^2+2x-1) |
|
| 34265 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2x^2+10x-5)/(3x^2+3) |
|
| 34266 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2x^3-2x-4)/(5x^2-5x-3) |
|
| 34267 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-2+ căn bậc hai của 5x)/(5x+2) |
|
| 34268 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2+2x)/(5-9x) |
|
| 34269 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (25x^2+3x+140)/(5x^(2-10)) |
|
| 34270 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2-x)/( căn bậc hai của 7+6x^2) |
|
| 34271 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (-2x+5)/(5x- căn bậc hai của 25x^2+x-5) |
|
| 34272 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2x+sin(3x))/(5x^2-2x+1) |
|
| 34273 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (11x+9)/(8x^2-7x+5) |
|
| 34274 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (12x^2+4x+60)/(4x^2-1) |
|
| 34275 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (12x^8-3)/(3x^8-2x^7) |
|
| 34276 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (12x-7)/(3x+2) |
|
| 34277 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (13-4x)/(9+x)+(6x^2+10)/((2x-5)^2) |
|
| 34278 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (1-3x+x^4)/(2-5x^4) |
|
| 34279 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (13x-7)/(x^3+10x-8) |
|
| 34280 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (14x^2-4x+9)/(7x^2+3x+1) |
|
| 34281 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (14x^4)/(7x^4+18x^3+5x^2) |
|
| 34282 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (15e^x-18)/(3e^x) |
|
| 34283 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (15x^2-2x+3)/(5x^2-7) |
|
| 34284 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (15x^3)/(e^(10x)) |
|
| 34285 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (16+x^2)^6 |
|
| 34286 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 10/(5-15^(-x/2)) |
|
| 34287 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (10-2^x)/(10+2^(-x)) |
|
| 34288 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (10x^2+400x+10)/(4x^6+9) |
|
| 34289 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (10x^3)/(e^x) |
|
| 34290 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (10+3x)/( căn bậc hai của 6+9x^2) |
|
| 34291 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (10x+3)/x |
|
| 34292 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (11x^2-1)/(x+3) |
|
| 34293 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (11x^3-4x^2-2x)/(2-11x-5x^3) |
|
| 34294 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (11x+2)/(2x^3-1) |
|
| 34295 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (1+2x)^(1/(2 logarit tự nhiên của x)) |
|
| 34296 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (1+2x)^(19/(2 logarit tự nhiên của x)) |
|
| 34297 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (1+4n)/n |
|
| 34298 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (1+8x)/(5-5x) |
|
| 34299 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2+x-12)/(x-3) |
|
| 34300 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(7x))/(sin(3x)) |
|