| 33801 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x logarit cơ số 2 của x)/(x^(3/2)) |
|
| 33802 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^n*e^(-x) |
|
| 33803 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((1+3x)/(1+4x^2+3x^4))^3 |
|
| 33804 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của -x/(e^x) |
|
| 33805 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((1-x) căn bậc năm của x/(1-x))-x |
|
| 33806 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x- logarit tự nhiên của x^2+1 |
|
| 33807 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2^(-x)+5)/(3^(-x)+7) |
|
| 33808 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (0.5x^2-1.6x+14)/(x^2+3.4x+49) |
|
| 33809 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (10x^2-4)/(-2x^2+10x) |
|
| 33810 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x-5)/(12x) |
|
| 33811 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 4/(8-5x) |
|
| 33812 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của x/( căn bậc hai của 4x^2+1) |
|
| 33813 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của -10cos(x) |
|
| 33814 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-2x-8)/(x-4) |
|
| 33815 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2)/( căn bậc hai của x^4+1) |
|
| 33816 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của logarit tự nhiên của x+e |
|
| 33817 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6sin(x-5) |
|
| 33818 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của 2+4x^2)/(4+11x) |
|
| 33819 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4x^2+4x+12)/(x^4-x^2) |
|
| 33820 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của x^2+3- căn bậc hai của x^2+6x |
|
| 33821 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (9-5x)e^x |
|
| 33822 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của x-1 |
|
| 33823 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^(1/x)-1)/(1/(10x)) |
|
| 33824 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+3/x)^(14x) |
|
| 33825 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+10/x)^(x/10) |
|
| 33826 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+11/x)^(x/4) |
|
| 33827 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+2/x)^(3x) |
|
| 33828 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((2-x)(2+6x))/((3-6x)(3+11x)) |
|
| 33829 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x-3)^(4/x) |
|
| 33830 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((5-x)(10+2x))/((3-8x)(8+3x)) |
|
| 33831 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 64+h-8)/h |
|
| 33832 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (|x-6|)/(x-6) |
|
| 33833 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2)/(x-1) |
|
| 33834 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^4-3x^2+2)/(x^5+4x^3) |
|
| 33835 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 0.66^x |
|
| 33836 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/(x^2-9) |
|
| 33837 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/(7x-11) |
|
| 33838 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (10x^3-6x^2-5x)/(4-2x-7x^3) |
|
| 33839 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x^2sin(x))/(x^2+4) |
|
| 33840 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x^4-5)/(2x^4) |
|
| 33841 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x-5)/(8x+2) |
|
| 33842 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4x)/(x^2-4) |
|
| 33843 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^3-6x-6)/(8x^2-2x-6) |
|
| 33844 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (7x+2)/x |
|
| 33845 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (8x^2-1)/(x^3+x^2+1) |
|
| 33846 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến negative infinity của 8/8 |
|
| 33847 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (8+9(6^x))/(8-9*6^x) |
|
| 33848 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (cos(2x))/x |
|
| 33849 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (cos(x))/x |
|
| 33850 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (d/(dx))( logarit tự nhiên của x))/(x^-1) |
|
| 33851 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của x)/( căn bậc hai của x) |
|
| 33852 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^5e^(-x^2) |
|
| 33853 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 2cos(pi/x) |
|
| 33854 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3 căn bậc hai của x |
|
| 33855 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin((9x)/x) |
|
| 33856 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3sin(x-1) |
|
| 33857 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (4x^7)/(2x^3) |
|
| 33858 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2+3x+2)/(x^2+6x+8) |
|
| 33859 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+8/x)^(x/7) |
|
| 33860 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2)/(ex) |
|
| 33861 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^3)/(4x+x^2) |
|
| 33862 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của f(x)g(x) |
|
| 33863 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của x^17-5x+3 |
|
| 33864 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -0.2 của căn bậc hai của (x+11)/(x+2) |
|
| 33865 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0.5 của cos(x)+2sin(3x) |
|
| 33866 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của ( logarit tự nhiên của căn bậc hai của x)/x |
|
| 33867 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của ( logarit tự nhiên của x-1)/(x-e) |
|
| 33868 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của ( logarit tự nhiên của x)^(1/(x-e)) |
|
| 33869 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của (27)^2 |
|
| 33870 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của (1/2) logarit tự nhiên của x |
|
| 33871 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của (13 logarit tự nhiên của x-13)/(x-e) |
|
| 33872 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của (16 logarit tự nhiên của x-16)/(x-e) |
|
| 33873 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của căn bậc hai của x( logarit tự nhiên của x) |
|
| 33874 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e của (x+e)/(x-ex) |
|
| 33875 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi T tiến dần đến 1 của (T^4-1)/(T^3-1) |
|
| 33876 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của x^2-10x |
|
| 33877 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2^(-x))/(2^x) |
|
| 33878 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(pix-20)^7 |
|
| 33879 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (3cos(x))/(cot(x)) |
|
| 33880 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos( logarit của e(x)) |
|
| 33881 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 9 của (t^2+3t-108)/(t^2-81) |
|
| 33882 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-5x+6)/(x-2) |
|
| 33883 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 81+h-9)/h |
|
| 33884 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 9x^6-x)/(x^3+1) |
|
| 33885 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 từ phía bên phải của (9-x)/(x^2-81) |
|
| 33886 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 90 của (cos(x))/(1-sin(x)) |
|
| 33887 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 90 của (sec(x))/(cot(x)) |
|
| 33888 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 90 của (tan(x))/(tan(3x)) |
|
| 33889 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 90 của cos(x) |
|
| 33890 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9000 của C^9x |
|
| 33891 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 98 của 8x |
|
| 33892 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 999 của (x^4-2x^2+x)/(x^3-x+6) |
|
| 33893 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9999 của (1+x^-1)^x |
|
| 33894 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9999 của căn bậc hai của 2x+7x+1- căn bậc hai của 4x^(2-4x+1) |
|
| 33895 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9999 của x*e^x |
|
| 33896 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 999999 của logarit tự nhiên của 1+x^2- logarit tự nhiên của 1+x |
|
| 33897 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9999999 của căn bậc hai của x^2+6x-x |
|
| 33898 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -999999999 của (5x^3+27)/(20x^2+10x+9) |
|
| 33899 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -9999999999 của (2^(-x))/(2^x) |
|
| 33900 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9999999999999999999999 của ( logarit tự nhiên của x)/(x^99) |
|