| 33701 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit của x/5 |
|
| 33702 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit của 2+e^(-x+1) |
|
| 33703 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x+ căn bậc hai của x^2+3x-1 |
|
| 33704 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8x^2e^(-x) |
|
| 33705 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8x^3e^(-x^2) |
|
| 33706 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8x^3-11x^2-8x |
|
| 33707 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8-8 |
|
| 33708 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8x(e^(9/x)-1) |
|
| 33709 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8x-8 |
|
| 33710 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8xtan(1/x) |
|
| 33711 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 9e^(-10x^2) |
|
| 33712 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 9x^2 |
|
| 33713 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (9xe^(1/x))-9x |
|
| 33714 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 9xe^(1/x)-9x |
|
| 33715 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (9261-9261)(1/3+1/(2x)+1/(6x^2)) |
|
| 33716 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 9x*sin(1/x) |
|
| 33717 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 9x+ căn bậc hai của 81x^2-x |
|
| 33718 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arcarctan(n)(e^x) |
|
| 33719 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arctan(cos(1/x)) |
|
| 33720 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của arctan(x) |
|
| 33721 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của cos((5x)/(x^2+7)+pi/3) |
|
| 33722 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của arctan(e^x-1) |
|
| 33723 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arctan(x^2-x^4) |
|
| 33724 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arctan(( căn bậc hai của 3x+7)/(x+1)) |
|
| 33725 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arctan(1/(x^2)) |
|
| 33726 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arccos(4.25/x) |
|
| 33727 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arccos(x) |
|
| 33728 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của arcsin((3x)/(5+6x)) |
|
| 33729 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(sin(5x)) |
|
| 33730 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của g(x) |
|
| 33731 |
Tìm dy/dx |
y=6x |
|
| 33732 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (g)(8) |
|
| 33733 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^5-32)/(x-2) |
|
| 33734 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 25 của (x-25)/( căn bậc hai của x-5) |
|
| 33735 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(x)^2)/x |
|
| 33736 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (4-x)/(2- căn bậc hai của x) |
|
| 33737 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^4-16)/(x-2) |
|
| 33738 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit của x-8 |
|
| 33739 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của p |
|
| 33740 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (p)(x^2-10x+16))/(x-8) |
|
| 33741 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(10x)/(x^2-100) |
|
| 33742 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của sec(1/x) |
|
| 33743 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của sin((pix)/(3-6x)) |
|
| 33744 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của x-8 |
|
| 33745 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit của (x^2+1)/(x^2) |
|
| 33746 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 2x- logarit tự nhiên của x+1 |
|
| 33747 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 3-4x |
|
| 33748 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 3x+8- logarit tự nhiên của 2x+1 |
|
| 33749 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 4x^2+9x+10 |
|
| 33750 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của x |
|
| 33751 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của căn bậc hai của 7x^4+2- logarit tự nhiên của x |
|
| 33752 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của x^2-64 |
|
| 33753 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x+7/x |
|
| 33754 |
Tìm da/db |
a^3+b^3=189 |
|
| 33755 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của cos(3/x+3pi) |
|
| 33756 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của cos(4/x+4pi) |
|
| 33757 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của cos(5/x) |
|
| 33758 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của cos(pi/x) |
|
| 33759 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2)/(sin(x)^2) |
|
| 33760 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (1/x-1/2)/(x-2) |
|
| 33761 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của cos(2x) |
|
| 33762 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e(x^2-11x+24))/(x-8) |
|
| 33763 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của tan(pi/(x^2+1)) |
|
| 33764 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của tan(0) |
|
| 33765 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(pi/2x) |
|
| 33766 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin((pix)/2) |
|
| 33767 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin((pix)/(2-3x)) |
|
| 33768 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(xpi) |
|
| 33769 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(arctan(x)) |
|
| 33770 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(x^3)sin(1/(x^2)) |
|
| 33771 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin((xpi)/2) |
|
| 33772 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(8) |
|
| 33773 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của ( logarit tự nhiên của x)x^2 |
|
| 33774 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(2/x+pi/4) |
|
| 33775 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x*tan(1/x) |
|
| 33776 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x(x-4) |
|
| 33777 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x)(10/x+3/(x^4-x)) |
|
| 33778 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x)(8/3) |
|
| 33779 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x)(x^2+6x-16))/(x^2+14x+48) |
|
| 33780 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 81000000x^2+5200000x+18543-9000x |
|
| 33781 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x(arcsin(3/x)) |
|
| 33782 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x( căn bậc hai của 4x^2+7-2x) |
|
| 33783 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x( căn bậc hai của 9x^2+2-3) |
|
| 33784 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x(1-cos(1/x)) |
|
| 33785 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x(arctan(x/(x+1))-pi/4) |
|
| 33786 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 256 của ( căn bậc hai của x-16)/(x-256) |
|
| 33787 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của 8sin(x+sin(x)) |
|
| 33788 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến logarit tự nhiên của 2 của (e^(3x)-8)/(e^(2x)-4) |
|
| 33789 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5-6x)/(2x+11) |
|
| 33790 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^x)/(x^3+2x-5) |
|
| 33791 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của (x)^2)/x |
|
| 33792 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của n^2+3)/(n^2+n+4) |
|
| 33793 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của 9x^2+4)/(2x+1) |
|
| 33794 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của 9x^6-x)/(x^3+1) |
|
| 33795 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2-7x+3)/(4-5x-3x^2) |
|
| 33796 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^(1/( logarit tự nhiên của x)) |
|
| 33797 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/9 |
|
| 33798 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-2x-15)/(x-5) |
|
| 33799 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x/(x-1) |
|
| 33800 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của fb |
|