| 33501 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (arctan(x))/(x+2)*(x+ căn bậc hai của x^2+2x) |
|
| 33502 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (cos(x^5))/( căn bậc hai của x) |
|
| 33503 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (cos(5x))/x |
|
| 33504 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (cos(x))/(x^2) |
|
| 33505 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8/10) logarit của 8*sin(pi) |
|
| 33506 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8/800000 |
|
| 33507 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8/x)-6 |
|
| 33508 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của -8^2+8(8) |
|
| 33509 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-8+4/x)/(6-3/(x^2)) |
|
| 33510 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của -(-8+9/x)/(8-6/(x^2)) |
|
| 33511 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8+9x+2x^3)/(x^3) |
|
| 33512 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của n căn của n |
|
| 33513 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8+x+9x^2)/(x^2) |
|
| 33514 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 80/(e^x-1) |
|
| 33515 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 800/( căn bậc hai của 7(10000)-600) |
|
| 33516 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8000/( căn bậc hai của 7(10000)-6000) |
|
| 33517 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8000/( căn bậc hai của 7(1000000)-6000) |
|
| 33518 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 80000/( căn bậc hai của 7(1000000000)-60000) |
|
| 33519 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (88x^2+3x-1)/(89x^4+x^2+1) |
|
| 33520 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (-88x^3+3x-1)/(89x^2+x^2+1) |
|
| 33521 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8-cos(x))/(x^2) |
|
| 33522 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7-x)/((x-8)^2) |
|
| 33523 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x)/(8x-9) |
|
| 33524 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x+9)/(4x-7) |
|
| 33525 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x-4)/(2x+9) |
|
| 33526 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x-4)/(9x+6) |
|
| 33527 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (8x^2+7x^(1/3))/( căn bậc hai của 16x^4+6) |
|
| 33528 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x^2+9x+5)/(8x^2-4x+9) |
|
| 33529 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (8x^2-5)/(9x+4) |
|
| 33530 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x^2-8x+7)/(2x^2+3) |
|
| 33531 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (8x^4)/(16x^4*(15x^3)+12x^2) |
|
| 33532 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x^4)/(12x^4+5x^3+14x^2) |
|
| 33533 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x^4-6x-5)/(5x^3-9x-2) |
|
| 33534 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (7x^5+6x^4-31x)/(3x^4-31x^2+12) |
|
| 33535 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7/(e^x-6) |
|
| 33536 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 7/(x^2) |
|
| 33537 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7/x-x/7 |
|
| 33538 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7/(x-8) |
|
| 33539 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7^x |
|
| 33540 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (-7+3/x)/(7-4/(x^2)) |
|
| 33541 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-71x^4)/(30x^4) |
|
| 33542 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (7x^2-4x+3)/(x^3+7) |
|
| 33543 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (7x^2-9)/(4x+3) |
|
| 33544 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 50/(1+3e^(-x)) |
|
| 33545 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 500/x+52 |
|
| 33546 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (5-2t^3)/(t^2+1) |
|
| 33547 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của x)/(8x) |
|
| 33548 |
Tìm dy/dx |
y = căn bậc bốn của 9x |
|
| 33549 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của x)/(10 căn của x) |
|
| 33550 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của x)/( căn bậc năm của x) |
|
| 33551 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 5x+7)/( logarit tự nhiên của 6x+10+1) |
|
| 33552 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 6x)/(12x^(1/2)) |
|
| 33553 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 9)/( logarit tự nhiên của 2) |
|
| 33554 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 9x)/(20x^(1/2)) |
|
| 33555 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 2x+9)/( logarit tự nhiên của 3x+7+4) |
|
| 33556 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 3x)/(10x^(1/2)) |
|
| 33557 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 3x+7)/( logarit tự nhiên của 4x+8+6) |
|
| 33558 |
Tìm dy/dx |
y = căn bậc sáu của logarit tự nhiên của x |
|
| 33559 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(cos(x)) |
|
| 33560 |
Tìm dy/dx |
y = square root of e^x+10 |
|
| 33561 |
Tìm dy/dx |
x+xy-2x^3=2 |
|
| 33562 |
Tìm dy/dx |
y(x^2+100)=200 |
|
| 33563 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (ex)/(x^4+1) |
|
| 33564 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của f(x)*(6x^2)-2x+16 |
|
| 33565 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 4^t+5^t)/(3/(1/n)) |
|
| 33566 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của x^2+1)/(2+3 logarit tự nhiên của x) |
|
| 33567 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của x^5)/x |
|
| 33568 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của x^9)/x |
|
| 33569 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( logarit tự nhiên của 2x)/(x^2) |
|
| 33570 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(5-x^5) |
|
| 33571 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(-6x) |
|
| 33572 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(-3x)*cos(x) |
|
| 33573 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(-3x)*sin(3x) |
|
| 33574 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(-3x)cos(6x) |
|
| 33575 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(-0.3x)x^12 |
|
| 33576 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của -e^(-25x) |
|
| 33577 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của e^(2x)-e^x-2 |
|
| 33578 |
Tìm dy/dx |
y=(3/(x-2))^3 |
|
| 33579 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8-x)/(x^(2-64)) |
|
| 33580 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x)/(16x+3) |
|
| 33581 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x)/(2x) |
|
| 33582 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (8x)/(32x+7) |
|
| 33583 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x)/(6x-1) |
|
| 33584 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-8x)/(7+2x) |
|
| 33585 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x)/(9x-9) |
|
| 33586 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x+7)/(7x+7) |
|
| 33587 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x-2)/(5x+7) |
|
| 33588 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x-2)/(7x+7) |
|
| 33589 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x-5)/(5x+8) |
|
| 33590 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (8x-7)/(9x^3+6x+5) |
|
| 33591 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (8x-cos(x))/x |
|
| 33592 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (9x^2+10x-1)/(8x^2-5x) |
|
| 33593 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của e^((5e^(3x)-4e^(-3x))/(3e^(3x)+8e^(-3x))) |
|
| 33594 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(7/x) |
|
| 33595 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(9/x)-1 |
|
| 33596 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (cos(x)+5)/(cos(x)) |
|
| 33597 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của e^(-(x/10)) |
|
| 33598 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(-0.8x)(1+5x^6) |
|
| 33599 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của x+10 |
|
| 33600 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của x+9 |
|