| 33601 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của x-5 |
|
| 33602 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của 11/1 |
|
| 33603 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ((x^2-9x)-(9^2-9x))/(x-9) |
|
| 33604 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (1/( căn bậc hai của x)-1/3)/(9-x) |
|
| 33605 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x^2-81)/(( căn bậc hai của x)-3) |
|
| 33606 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -9 của (x^2-81)/(x-9) |
|
| 33607 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -9 của (10x+90)/(|x+9|) |
|
| 33608 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của 4x+|x-9| |
|
| 33609 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của 5x+|x-9| |
|
| 33610 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x-9)/(x-9) |
|
| 33611 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x^1.5-27)/(x-9) |
|
| 33612 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (8.9^2-9*8.9)/(8.9^2-8.9-72) |
|
| 33613 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (8.999^2-9*8.999)/(8.999^2-8.999-72) |
|
| 33614 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của r)/((r-9)^4) |
|
| 33615 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x)/(x-2) |
|
| 33616 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x-3)/(2x-18) |
|
| 33617 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x-3)/(9x-x^2) |
|
| 33618 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x+7-4)/(x-9) |
|
| 33619 |
Tìm dy/dx |
3/( căn bậc hai của x)+3/( căn bậc hai của y)=6 |
|
| 33620 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (2- căn bậc hai của x-5)/(x-9) |
|
| 33621 |
Tìm dy/dx |
x^2y^2+xy=2 |
|
| 33622 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x-73)^(4/3) |
|
| 33623 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -9 của ((-9.01)^2-81)/((-9.01)+9) |
|
| 33624 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ((x+3)^2+16x)/(x-9) |
|
| 33625 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của căn bậc hai của 81-x^2 |
|
| 33626 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x^2+5)(x^(2-81)) |
|
| 33627 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -9 của (x+9)/(2x^2-162) |
|
| 33628 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x-25)/(x^2-18x+81) |
|
| 33629 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x-9)/( căn bậc hai của x+7-4) |
|
| 33630 |
Tìm dy/dx |
căn bậc hai của x+y+xy=21 |
|
| 33631 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (2x+3)/(x-2) |
|
| 33632 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -9 của (6x+54)/(|x+9|) |
|
| 33633 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (1/x-1/9)*(1/(x-9)) |
|
| 33634 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 88 của ( logarit tự nhiên của (x)^2)/x |
|
| 33635 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 7/( căn bậc hai của 7h+4+4) |
|
| 33636 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (h^3-729)/(h-9) |
|
| 33637 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x-3)/(2x-5) |
|
| 33638 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x^2+17x+72)/(x-9) |
|
| 33639 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xtan(4/x) |
|
| 33640 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xtan(5/x) |
|
| 33641 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xtan(7/x) |
|
| 33642 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xsin((8pi)/x) |
|
| 33643 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xsin((9pi)/x) |
|
| 33644 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 81 của (9- căn bậc hai của t)/(t-81) |
|
| 33645 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 81 của (x-81)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 162-x) |
|
| 33646 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 81 của (1)(( căn bậc hai của x-9)/(x-81)) |
|
| 33647 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -84 của 1/(x+84) |
|
| 33648 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (8(1/2+h)^8-8(1/2)^8)/h |
|
| 33649 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3+25x^2-119x+12)/(x^3-16x) |
|
| 33650 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 80 của 30000 |
|
| 33651 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 81 của ( căn bậc hai của 82-x-1)/(9- căn bậc hai của x) |
|
| 33652 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 81 của ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 81)/(x-81) |
|
| 33653 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x-(x( căn bậc hai của x))/(2x^(3/2)+3x-5) |
|
| 33654 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x-xcos(1/x) |
|
| 33655 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của z+1-((z^3-5)/(z^2-3)) |
|
| 33656 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8.0001 của 1/(x+8) |
|
| 33657 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8.001 của (x^3-64x^2+512x-512)/(x-8) |
|
| 33658 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8.1 của (x-8)/(x^2-7x-8) |
|
| 33659 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8.999 của ( căn bậc hai của x-3)/(x-9) |
|
| 33660 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8.9999 của ( căn bậc hai của x-3)/(x-9) |
|
| 33661 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (x^3-8)/(x+2) |
|
| 33662 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (2x^2-x-6)/(x^2-7x+10) |
|
| 33663 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 27-x-5)/( căn bậc hai của 38-x-6) |
|
| 33664 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của 5/(x-1) |
|
| 33665 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x-1)/(|x-1|) |
|
| 33666 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2-1)/(|x-1|) |
|
| 33667 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của x^2+3x-1 |
|
| 33668 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x/( căn bậc hai của x^2-1) |
|
| 33669 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của x/(x- căn bậc hai của x^2+2) |
|
| 33670 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 13xe^(1/x)-13x |
|
| 33671 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 2cos(x) |
|
| 33672 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của 6cot(x) |
|
| 33673 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của 5cot(x) |
|
| 33674 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -9 của ((x+9)^2)/(x^2-81) |
|
| 33675 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^x+x)^(5/x) |
|
| 33676 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của t+t^2)/(8t-t^2) |
|
| 33677 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của x^4+2)/(2-3x) |
|
| 33678 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x+2)/(-3x-2) |
|
| 33679 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (3x^3+5)/(5x^2+1) |
|
| 33680 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x-1000)/(x+100) |
|
| 33681 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (17x+h)/(x^3(x-h)) |
|
| 33682 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(4x))/(sin(3x)) |
|
| 33683 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(5x))/(sin(10x)) |
|
| 33684 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x)^4)/(x^3) |
|
| 33685 |
Tìm dy/dx |
y=sin(x)^2 |
|
| 33686 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x+ căn bậc hai của x^2+6x |
|
| 33687 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x-3 |
|
| 33688 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x-8+x^2 |
|
| 33689 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xcot(2x) |
|
| 33690 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xsin(20/x) |
|
| 33691 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của xsin(3/x) |
|
| 33692 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xsin(6/x) |
|
| 33693 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xsin(9/x) |
|
| 33694 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x)tan(1/x) |
|
| 33695 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x-e^x |
|
| 33696 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x logarit tự nhiên của (x)^2 |
|
| 33697 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x- căn bậc hai của x^2+3 |
|
| 33698 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x-x^2) logarit tự nhiên của 1+1/x |
|
| 33699 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x+5/x |
|
| 33700 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x+e^(-x) |
|