Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158601 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 3 của 81 | |
| 158602 | Tìm Hàm Số | f(x)=0 | |
| 158603 | Chia | x÷x | |
| 158604 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|=3 | |
| 158605 | Tìm Nghịch Đảo | F(C)=9/5C+32 | |
| 158606 | Giải n | -4|8-5n|=13 | |
| 158607 | Giải h | 2(h+1)=5h-7 | |
| 158608 | Ước Tính | (3x)^2 | |
| 158609 | Giải x | 2(-2x+2)-3x+3=0 | |
| 158610 | Rút gọn | 3(7/5x+4)-2(3/2-5/4x) | |
| 158611 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 8 | |
| 158612 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+3)(x-2))/((x+2)(x-1))>=0 | |
| 158613 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-4 if x<2; -2x+2 if x>=2 | |
| 158614 | Tìm Hàm Số | f(x)=3^x | |
| 158615 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x+1 if x<-2; x-3 if x>=-2 | |
| 158616 | Phân Tích Nhân Tử | 24a-12ab | |
| 158617 | Tìm Hàm Số | f(x)=x | |
| 158618 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-5x+6<0 | |
| 158619 | Vẽ Đồ Thị | e | |
| 158620 | Giải r | A=P+Prt for r | for |
| 158621 | Trừ | 1/2-2 | |
| 158622 | Ước Tính | (-x)^2 | |
| 158623 | Giải x | 5x-2+x=9+3x+10 | |
| 158624 | Giải z | 5/3z+1=3-2/3z | |
| 158625 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3x^2 | |
| 158626 | Giải x | 3(x-2)-2x+3=-12 | |
| 158627 | Giải v | 5v-1/2=4+3/2v | |
| 158628 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-1>0 | |
| 158629 | Vẽ Đồ Thị | y+2=1/2(x+2) | |
| 158630 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/2x)^2 | |
| 158631 | Giải x | 2/(x+3)+3/2=19/10 | |
| 158632 | Giải p | 2/3-2p=5+4/3p | |
| 158633 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x | |
| 158634 | Giải W | W/(Kx)=y | |
| 158635 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/2)^2 | |
| 158636 | Rút gọn | căn bậc sáu của x* căn bậc bốn của y^3 | |
| 158637 | Rút gọn | csc(theta)cot(theta)^2+csc(theta) | |
| 158638 | Vẽ Đồ Thị | (2,infinity) | |
| 158639 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(-x) | |
| 158640 | Giải y₂ | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 158641 | Vẽ Đồ Thị | (0,infinity) | |
| 158642 | Giải x | F(x)=ax^2+bx+c | |
| 158643 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-9)/(x-3) | |
| 158644 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+4x-21=0 | |
| 158645 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x)+2 | |
| 158646 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=f(x) | |
| 158647 | Giải h | 1/2h-3=3/2-3h | |
| 158648 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x) | |
| 158649 | Phân Tích Nhân Tử | 34ax^2+51a^2y-68ay^2 | |
| 158650 | Giải x | 34x+95=3(14x+9) | |
| 158651 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -18 | |
| 158652 | Tìm Giao | f(x)=4x^2+2 , f(x)=4x+1 | , |
| 158653 | Phân Tích Nhân Tử | -3+3x^5 | |
| 158654 | Giải v | ME=1/2mv^2+mgh | |
| 158655 | Giải x | 2+3/4x=x-3/4 | |
| 158656 | Vẽ Đồ Thị | y=-g(x) | |
| 158657 | Giải x | 8x-4+3x=7x+x+14 | |
| 158658 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2^(-x) | |
| 158659 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6<x+5<=11 | |
| 158660 | Ước Tính | căn bậc hai của x^3 | |
| 158661 | Ước Tính | (4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3)))- căn bậc hai của 16 | |
| 158662 | Vẽ Đồ Thị | [0,infinity) | |
| 158663 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -16 | |
| 158664 | Giải g | 3(4g+6)=2(6g+9) | |
| 158665 | Giải θ | tan(theta)=- căn bậc hai của 3 | |
| 158666 | Ước Tính | 9x-7i>3(3x-7u) | |
| 158667 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 2*9 căn bậc hai của 6 | |
| 158668 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 9e-7=7e-11 | |
| 158669 | Giải y | -3=7(y-9/7) | |
| 158670 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/3(x-6)^2+1 | |
| 158671 | Giải T | A=P+PRT for T | for |
| 158672 | Giải s | 26-4s=9s | |
| 158673 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x+14<=54 | |
| 158674 | Giải y | 2-1/8y=11+7/8y | |
| 158675 | Giải m | 4-3/5m=6/5m+2 | |
| 158676 | Rút gọn | -4/7p+(-2/7p)+1/7 | |
| 158677 | Giải q | 3-q=3/4+3/2q | |
| 158678 | Giải w | 1/3w+5/6w-2=-w | |
| 158679 | Rút gọn | (2^(1/2)*2^(3/4))^2 | |
| 158680 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x+1 | |
| 158681 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x+8<15 | |
| 158682 | Giải s | 5/8-3/8s=2-s | |
| 158683 | Rút gọn | (3y^2+y^3-5)+(4y^2-4y+2y^3+8) | |
| 158684 | Giải x | v^2=v_0^2+2ax | |
| 158685 | Rút gọn | (2a^2b^4z)(6a^3b^2z^5) | |
| 158686 | Giải b₁ | A=1/2(b_1+b_2)h | |
| 158687 | Trừ | 1/2-1/2 | |
| 158688 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2 căn bậc ba của x | |
| 158689 | Nhân | -1^2 | |
| 158690 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2f(x) | |
| 158691 | Rút gọn | (6^-6)/(6^-5) | |
| 158692 | Rút gọn | căn bậc hai của 7(-8 căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 14) | |
| 158693 | Ước Tính | (x^3)^2 | |
| 158694 | Rút gọn | căn bậc ba của 16x^7* căn bậc ba của 12x^9 | |
| 158695 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x^2 | |
| 158696 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-5x+6=0 | |
| 158697 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x)+3 | |
| 158698 | Rút gọn | (x-1)/(x^2-x-6)-4/(5x+10) | |
| 158699 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x+35>2 | |
| 158700 | Rút gọn | (8^(2/3))^4 |