| 158601 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x+3 if x<2; x-3 if x>=2 |
|
| 158602 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+1)(x+4)=8 |
|
| 158603 |
Giải x |
x+3(x-1)=6-4(2x+3) |
|
| 158604 |
Giải x |
3^3=3^(4x+2) |
|
| 158605 |
Giải t |
5t+16=6-5t |
|
| 158606 |
Tìm Bậc |
5z^3-2z^4-9z^2+z |
|
| 158607 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arctan(u)) |
|
| 158608 |
Giải x |
-2(-3x-2)-5x+3=-2 |
|
| 158609 |
Giải θ |
cos(theta)=( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 158610 |
Tìm Tích Số |
(x+y)(x-y) |
|
| 158611 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-f(x) |
|
| 158612 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+12)(x-4))/(x-1)>=0 |
|
| 158613 |
Giải x |
3(-4x-3)+5x-5=0 |
|
| 158614 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(arctan(x)) |
|
| 158615 |
Giải x |
3(x-2)+x-1=5 |
|
| 158616 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 3 của 81 |
|
| 158617 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=0 |
|
| 158618 |
Chia |
x÷x |
|
| 158619 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-1|=3 |
|
| 158620 |
Tìm Nghịch Đảo |
F(C)=9/5C+32 |
|
| 158621 |
Giải n |
-4|8-5n|=13 |
|
| 158622 |
Giải h |
2(h+1)=5h-7 |
|
| 158623 |
Ước Tính |
(3x)^2 |
|
| 158624 |
Giải x |
2(-2x+2)-3x+3=0 |
|
| 158625 |
Rút gọn |
3(7/5x+4)-2(3/2-5/4x) |
|
| 158626 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 2 của 8 |
|
| 158627 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+3)(x-2))/((x+2)(x-1))>=0 |
|
| 158628 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x-4 if x<2; -2x+2 if x>=2 |
|
| 158629 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3^x |
|
| 158630 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x+1 if x<-2; x-3 if x>=-2 |
|
| 158631 |
Phân Tích Nhân Tử |
24a-12ab |
|
| 158632 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x |
|
| 158633 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-5x+6<0 |
|
| 158634 |
Vẽ Đồ Thị |
e |
|
| 158635 |
Giải r |
A=P+Prt for r |
for |
| 158636 |
Trừ |
1/2-2 |
|
| 158637 |
Ước Tính |
(-x)^2 |
|
| 158638 |
Giải x |
5x-2+x=9+3x+10 |
|
| 158639 |
Giải z |
5/3z+1=3-2/3z |
|
| 158640 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3x^2 |
|
| 158641 |
Giải x |
3(x-2)-2x+3=-12 |
|
| 158642 |
Giải v |
5v-1/2=4+3/2v |
|
| 158643 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-1>0 |
|
| 158644 |
Vẽ Đồ Thị |
y+2=1/2(x+2) |
|
| 158645 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1/2x)^2 |
|
| 158646 |
Giải x |
2/(x+3)+3/2=19/10 |
|
| 158647 |
Giải p |
2/3-2p=5+4/3p |
|
| 158648 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of x |
|
| 158649 |
Giải W |
W/(Kx)=y |
|
| 158650 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(1/2)^2 |
|
| 158651 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của x* căn bậc bốn của y^3 |
|
| 158652 |
Rút gọn |
csc(theta)cot(theta)^2+csc(theta) |
|
| 158653 |
Vẽ Đồ Thị |
(2,infinity) |
|
| 158654 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(-x) |
|
| 158655 |
Giải y₂ |
m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) |
|
| 158656 |
Vẽ Đồ Thị |
(0,infinity) |
|
| 158657 |
Giải x |
F(x)=ax^2+bx+c |
|
| 158658 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-9)/(x-3) |
|
| 158659 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+4x-21=0 |
|
| 158660 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x)+2 |
|
| 158661 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=f(x) |
|
| 158662 |
Giải h |
1/2h-3=3/2-3h |
|
| 158663 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(x) |
|
| 158664 |
Phân Tích Nhân Tử |
34ax^2+51a^2y-68ay^2 |
|
| 158665 |
Giải x |
34x+95=3(14x+9) |
|
| 158666 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -18 |
|
| 158667 |
Tìm Giao |
f(x)=4x^2+2 , f(x)=4x+1 |
, |
| 158668 |
Phân Tích Nhân Tử |
-3+3x^5 |
|
| 158669 |
Giải v |
ME=1/2mv^2+mgh |
|
| 158670 |
Giải x |
2+3/4x=x-3/4 |
|
| 158671 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-g(x) |
|
| 158672 |
Giải x |
8x-4+3x=7x+x+14 |
|
| 158673 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2^(-x) |
|
| 158674 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6<x+5<=11 |
|
| 158675 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x^3 |
|
| 158676 |
Ước Tính |
(4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3)))- căn bậc hai của 16 |
|
| 158677 |
Vẽ Đồ Thị |
[0,infinity) |
|
| 158678 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -16 |
|
| 158679 |
Giải g |
3(4g+6)=2(6g+9) |
|
| 158680 |
Giải θ |
tan(theta)=- căn bậc hai của 3 |
|
| 158681 |
Ước Tính |
9x-7i>3(3x-7u) |
|
| 158682 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 2*9 căn bậc hai của 6 |
|
| 158683 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
9e-7=7e-11 |
|
| 158684 |
Giải y |
-3=7(y-9/7) |
|
| 158685 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/3(x-6)^2+1 |
|
| 158686 |
Giải T |
A=P+PRT for T |
for |
| 158687 |
Giải s |
26-4s=9s |
|
| 158688 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x+14<=54 |
|
| 158689 |
Giải y |
2-1/8y=11+7/8y |
|
| 158690 |
Giải m |
4-3/5m=6/5m+2 |
|
| 158691 |
Rút gọn |
-4/7p+(-2/7p)+1/7 |
|
| 158692 |
Giải q |
3-q=3/4+3/2q |
|
| 158693 |
Giải w |
1/3w+5/6w-2=-w |
|
| 158694 |
Rút gọn |
(2^(1/2)*2^(3/4))^2 |
|
| 158695 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x+1 |
|
| 158696 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x+8<15 |
|
| 158697 |
Giải s |
5/8-3/8s=2-s |
|
| 158698 |
Rút gọn |
(3y^2+y^3-5)+(4y^2-4y+2y^3+8) |
|
| 158699 |
Giải x |
v^2=v_0^2+2ax |
|
| 158700 |
Rút gọn |
(2a^2b^4z)(6a^3b^2z^5) |
|