Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158801 | Tìm Thể Tích | hình nón ()() | |
| 158802 | Giải t | 2(2t+4)=3/4(24-8t) | |
| 158803 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=11 2x+y=19 | |
| 158804 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 120deg | degrees |
| 158805 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 16x-7<=-71 | |
| 158806 | Rút gọn | 2/5y-4+7-9/10y | |
| 158807 | Tìm Thể Tích | hình trụ ()() | |
| 158808 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2x-3 | |
| 158809 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2+10 if -4<=x<4; -5-x if x>=4 | |
| 158810 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 5 của 125 | |
| 158811 | Rút gọn | -5.8c+4.2-3.1+1.4c | |
| 158812 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-3/2(x-2)^2 | |
| 158813 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(22.5 độ ) | |
| 158814 | Giải s | 12s-4s+2=10 | |
| 158815 | Phân Tích Nhân Tử | 24a^2xy^2-36x^2y^4 | |
| 158816 | Giải L | P=2L+2W for L | for |
| 158817 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2+3x-2=0 | |
| 158818 | Giải r | 5(r+9)-2(1-r)=1 | |
| 158819 | Giải x | -3/4=(3x)/4+11/8 | |
| 158820 | Ước Tính | (f+g)(2) | |
| 158821 | Rút gọn | 3x+3(x+y) | |
| 158822 | Tìm Tích Số | (x-3)(x+3) | |
| 158823 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=6^x | |
| 158824 | Giải g | 5/3g=2g-2/3g+2 | |
| 158825 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2^-1 | |
| 158826 | Giải θ | tan(theta)=( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 158827 | Giải V | B=3V/h | |
| 158828 | Vẽ Đồ Thị | 2f(x) | |
| 158829 | Giải x | -5(x-4)+2=-1+(x+6) | |
| 158830 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2f(x) | |
| 158831 | Phân Tích Nhân Tử | 20x-12xy+4xz | |
| 158832 | Ước Tính | 50+10*0+7+2 | |
| 158833 | Giải n | 4(0.5n-3)=n-0.25(12-8n) | |
| 158834 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 150deg | degrees |
| 158835 | Tìm Tích Số | (x-6)^2 | |
| 158836 | Giải A | I=A-P | |
| 158837 | Giải u | 8u-7u+2=17 | |
| 158838 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4^6)(4^5) | |
| 158839 | Giải k | 19k-11k+16=-16 | |
| 158840 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x-12<0 | |
| 158841 | Giải g | 9g-8g-1=16 | |
| 158842 | Giải x | |2x-9|=x | |
| 158843 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-1/5x^2+2x | |
| 158844 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | ax^2+bx+c=0 | |
| 158845 | Tìm Tích Số | (3x+2)^2 | |
| 158846 | Phân Tích Nhân Tử | ax+bx+cx | |
| 158847 | Giải b | 1/4b-2=-1/2b+4 | |
| 158848 | Rút gọn | 3x+2x+3y-7y | |
| 158849 | Ước Tính | (2pi)/((4pi)/3) | |
| 158850 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x+3) | |
| 158851 | Giải b | ax+by=c | |
| 158852 | Giải g | 10g-7g-3=18 | |
| 158853 | Phân Tích Nhân Tử | 3m-2n-2nx^4+3mx^4 | |
| 158854 | Giải a | s=(a+b+c)/2 | |
| 158855 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1-x^2 if x<1; -2x-3 if x>=1 | |
| 158856 | Rút gọn | -1^3 | |
| 158857 | Rút gọn | (3-4i)/(3+4i)+(3+4i)/(3-4i) | |
| 158858 | Giải v | s=1/2a^2v+c | |
| 158859 | Phân Tích Nhân Tử | x-x^2+x^3-x^4 | |
| 158860 | Giải θ | cos(theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 158861 | Rút gọn | (x-1)/(x^2-x-6)+4/(5x+10) | |
| 158862 | Giải t | 42+5t=8t | |
| 158863 | Vẽ Đồ Thị | y=-1|x| | |
| 158864 | Giải h | hJ=m | |
| 158865 | Giải a | v=1/3ah | |
| 158866 | Rút gọn | 1/2(6e-3f-3/4) | |
| 158867 | Giải c | a/b=c/d | |
| 158868 | Giải n | n-3n+17=-1 | |
| 158869 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2+10 if -4<=x<4; 6-3x if x>=4 | |
| 158870 | Ước Tính | (x^2)^3 | |
| 158871 | Rút gọn | 1/(2x^2-4x)-2/x | |
| 158872 | Giải x | 8^-4=4^(-2x-4) | |
| 158873 | Giải x | x/a+x/b=c | |
| 158874 | Giải a | 12am=4 | |
| 158875 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^3-1-a^2+4a | |
| 158876 | Giải x | 8x+4(4x-3)=4(6x+4)-4 | |
| 158877 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+1 if x<1; 2 if x=1; 8-3x if x>1 | |
| 158878 | Giải x | 4*e^(2.7x)=33 | |
| 158879 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 8x^3(3 căn bậc hai của 10x^4-x căn bậc hai của 5x^2) | |
| 158880 | Phân Tích Nhân Tử | a^2x^2-3bx^2+a^2y^2-3by^2 | |
| 158881 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 225deg | degrees |
| 158882 | Giải x | 0.75(x+20)=2+0.5(x-2) | |
| 158883 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^2 | |
| 158884 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x | |
| 158885 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 72 | |
| 158886 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 45deg | degrees |
| 158887 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(-2) | |
| 158888 | Giải x | -(2x)/3-7/3=-2 | |
| 158889 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2x-1 | |
| 158890 | Vẽ Đồ Thị | [-2,infinity) | |
| 158891 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x+2>34 | |
| 158892 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-3y=-1 y=x-1 | |
| 158893 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 3 | |
| 158894 | Ước Tính | (x-3)^3 | |
| 158895 | Rút gọn | (5g+3h+4)*2 | |
| 158896 | Giải a | am=n+p | |
| 158897 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=16 | |
| 158898 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x^4* căn bậc hai của 5x^2* căn bậc hai của 10 | |
| 158899 | Vẽ Đồ Thị | (3,infinity) | |
| 158900 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(1/4)^x |