| 159001 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=5^x |
|
| 159002 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-4<-5 |
|
| 159003 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = cube root of x |
|
| 159004 |
Giải h |
A=1/2bh for h |
for |
| 159005 |
Giải x |
-1=2x+7/3 |
|
| 159006 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 |
|
| 159007 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=6 if x<-4; -10+x^2 if -4<=x<4; 2x-2 if x>=4 |
|
| 159008 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(-x)+3 |
|
| 159009 |
Giải x |
|x-2|=|4+x| |
|
| 159010 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc bốn của 625 |
|
| 159011 |
Giải q |
9q-8q+q=14 |
|
| 159012 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
6x^2+12x-18=0 |
|
| 159013 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5(3-x)<-2x+6 |
|
| 159014 |
Giải k |
14k+3k-16k=5 |
|
| 159015 |
Vẽ Đồ Thị |
(-2,6) |
|
| 159016 |
Ước Tính |
(x+3)(x-3) |
|
| 159017 |
Tìm Tích Số |
(x-y)^2 |
|
| 159018 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=7 |
|
| 159019 |
Giải x |
x+5<=13 |
|
| 159020 |
Rút gọn |
(x^3-x^2+4)-(3x^3-2x^2+3) |
|
| 159021 |
Giải t |
3t-t-t=14 |
|
| 159022 |
Rút gọn |
1/2(8x+2) |
|
| 159023 |
Rút gọn |
((18x^2y)/(5ab))÷((6xy^3)/(20a^2b)) |
|
| 159024 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=x^2-8x |
|
| 159025 |
Vẽ Đồ Thị |
(0,-6) |
|
| 159026 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+5 and y=5x+5 |
and |
| 159027 |
Giải x |
2x+8=2(x+4) |
|
| 159028 |
Ước Tính |
(2pi)/((5pi)/2) |
|
| 159029 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x^2 |
|
| 159030 |
Phân Tích Nhân Tử |
96-48mn^2+144n^3 |
|
| 159031 |
Giải m |
-(6m+8)=4(17-m) |
|
| 159032 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2-1=0 |
|
| 159033 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x-1<11 |
|
| 159034 |
Giải x |
(2x)/(x+1)+5/(2x)=2 |
|
| 159035 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-3|=7 |
|
| 159036 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x+4 |
|
| 159037 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=6x-11 -2x-3y=-7 |
|
| 159038 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3-9ax^2-x+3a |
|
| 159039 |
Giải q |
16q+2q-13q=15 |
|
| 159040 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
10-10*10+10 |
|
| 159041 |
Giải x |
x^3+x=0 |
|
| 159042 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+3x-10>0 |
|
| 159043 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-f(x+4) |
|
| 159044 |
Tìm Tích Số |
(3x-2)^2 |
|
| 159045 |
Rút gọn |
(-2^3)^-2 |
|
| 159046 |
Tìm Tích Số |
2x(x-4) |
|
| 159047 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x+2 if x<=1; 5x-2 if x>1 |
|
| 159048 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
12-6x>24 |
|
| 159049 |
Rút gọn |
(f(a+h)-f(a))/h |
|
| 159050 |
Giải x |
A=(CD)/x |
|
| 159051 |
Rút gọn |
(-1/2)^2 |
|
| 159052 |
Giải x |
-3/5+7/(6x)=7/(3x) |
|
| 159053 |
Chia |
(7/8)÷(3/4) |
|
| 159054 |
Ước Tính |
-1-3-(-9)+(-5) |
|
| 159055 |
Tìm Tích Số |
(2x+3)(2x-3) |
|
| 159056 |
Ước Tính |
4/3pi(5)^3 |
|
| 159057 |
Giải x |
(2x-1)(x+4)=0 |
|
| 159058 |
Giải d |
-9d+12d=15 |
|
| 159059 |
Tìm Tích Số |
(a+b)(a-b) |
|
| 159060 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-5x+3 if x<=2; x-4 if x>2 |
|
| 159061 |
Rút gọn |
((18xy^3)/(5a^2b))÷((6x^2y)/(20ab)) |
|
| 159062 |
Rút gọn |
((8^-5)/(2^-2))^-4 |
|
| 159063 |
Giải θ |
sin(theta)=-1 |
|
| 159064 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|-4+5x|=16 |
|
| 159065 |
Tìm Tích Số |
(x-2)^3 |
|
| 159066 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/3f(x) |
|
| 159067 |
Rút gọn |
(2+i)/(2-i) |
|
| 159068 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-a^2+x-a^2x |
|
| 159069 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+x |
|
| 159070 |
Giải θ |
2sin(theta)-1=0 |
|
| 159071 |
Giải r |
1.5r+15=2.25r |
|
| 159072 |
Giải x |
-2(x-5)+6=4-6(x+5) |
|
| 159073 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2a* căn bậc hai của 14a^3* căn bậc hai của 5a |
|
| 159074 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 159075 |
Giải x |
x^2+14x+17=-96 |
|
| 159076 |
Giải C |
R=5(C/A-0.3) |
|
| 159077 |
Rút gọn |
1/2(3/5x-8)+7/4(2/5x+4) |
|
| 159078 |
Ước Tính |
(x-y)^2 |
|
| 159079 |
Giải m |
-3/4m-1/2=2+1/4m |
|
| 159080 |
Phân Tích Nhân Tử |
-36-42x^2 |
|
| 159081 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12-2/5 căn bậc hai của 75 |
|
| 159082 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x+3 if x<2; 2x-3 if x>=2 |
|
| 159083 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
8q(q-2)+10=0 |
|
| 159084 |
Giải x |
-7/(4x)+5/(6x)=1 |
|
| 159085 |
Phân Tích Nhân Tử |
-36+20x^4 |
|
| 159086 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=x^2+2x-1 |
|
| 159087 |
Giải y |
-6y+13+9y=8y-3 |
|
| 159088 |
Giải x |
z=m-x |
|
| 159089 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(4x-3)>=-3(3x)+5x |
|
| 159090 |
Rút gọn |
(3x^2y^-3)/(12x^6y^3) |
|
| 159091 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
4-2m>7-3m |
|
| 159092 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-6t<12 |
|
| 159093 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 2 |
|
| 159094 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=|x| |
|
| 159095 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(-1/2x)^2 |
|
| 159096 |
Giải x |
7+2ax=13 |
|
| 159097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/x>2 |
|
| 159098 |
Tìm Tích Số |
(x-8)^2 |
|
| 159099 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x-3 if x<=-2; 4x+5 if x>-2 |
|
| 159100 |
Giải q |
q^2+q=0 |
|