Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159001 | Ước Tính | (x+3)(x-3) | |
| 159002 | Tìm Tích Số | (x-y)^2 | |
| 159003 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=7 | |
| 159004 | Giải x | x+5<=13 | |
| 159005 | Rút gọn | (x^3-x^2+4)-(3x^3-2x^2+3) | |
| 159006 | Giải t | 3t-t-t=14 | |
| 159007 | Rút gọn | 1/2(8x+2) | |
| 159008 | Rút gọn | ((18x^2y)/(5ab))÷((6xy^3)/(20a^2b)) | |
| 159009 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-8x | |
| 159010 | Vẽ Đồ Thị | (0,-6) | |
| 159011 | Vẽ Đồ Thị | y=x+5 and y=5x+5 | and |
| 159012 | Giải x | 2x+8=2(x+4) | |
| 159013 | Ước Tính | (2pi)/((5pi)/2) | |
| 159014 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x^2 | |
| 159015 | Phân Tích Nhân Tử | 96-48mn^2+144n^3 | |
| 159016 | Giải m | -(6m+8)=4(17-m) | |
| 159017 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-1=0 | |
| 159018 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x-1<11 | |
| 159019 | Giải x | (2x)/(x+1)+5/(2x)=2 | |
| 159020 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-3|=7 | |
| 159021 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x+4 | |
| 159022 | Giải Hệ chứa Equations | y=6x-11 -2x-3y=-7 | |
| 159023 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-9ax^2-x+3a | |
| 159024 | Giải q | 16q+2q-13q=15 | |
| 159025 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10-10*10+10 | |
| 159026 | Giải x | x^3+x=0 | |
| 159027 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+3x-10>0 | |
| 159028 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x+4) | |
| 159029 | Tìm Tích Số | (3x-2)^2 | |
| 159030 | Rút gọn | (-2^3)^-2 | |
| 159031 | Tìm Tích Số | 2x(x-4) | |
| 159032 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x+2 if x<=1; 5x-2 if x>1 | |
| 159033 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 12-6x>24 | |
| 159034 | Rút gọn | (f(a+h)-f(a))/h | |
| 159035 | Giải x | A=(CD)/x | |
| 159036 | Rút gọn | (-1/2)^2 | |
| 159037 | Giải x | -3/5+7/(6x)=7/(3x) | |
| 159038 | Chia | (7/8)÷(3/4) | |
| 159039 | Ước Tính | -1-3-(-9)+(-5) | |
| 159040 | Tìm Tích Số | (2x+3)(2x-3) | |
| 159041 | Ước Tính | 4/3pi(5)^3 | |
| 159042 | Giải x | (2x-1)(x+4)=0 | |
| 159043 | Giải d | -9d+12d=15 | |
| 159044 | Tìm Tích Số | (a+b)(a-b) | |
| 159045 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-5x+3 if x<=2; x-4 if x>2 | |
| 159046 | Rút gọn | ((18xy^3)/(5a^2b))÷((6x^2y)/(20ab)) | |
| 159047 | Rút gọn | ((8^-5)/(2^-2))^-4 | |
| 159048 | Giải θ | sin(theta)=-1 | |
| 159049 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |-4+5x|=16 | |
| 159050 | Tìm Tích Số | (x-2)^3 | |
| 159051 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/3f(x) | |
| 159052 | Rút gọn | (2+i)/(2-i) | |
| 159053 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-a^2+x-a^2x | |
| 159054 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x | |
| 159055 | Giải θ | 2sin(theta)-1=0 | |
| 159056 | Giải r | 1.5r+15=2.25r | |
| 159057 | Giải x | -2(x-5)+6=4-6(x+5) | |
| 159058 | Rút gọn | căn bậc hai của 2a* căn bậc hai của 14a^3* căn bậc hai của 5a | |
| 159059 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) | |
| 159060 | Giải x | x^2+14x+17=-96 | |
| 159061 | Giải C | R=5(C/A-0.3) | |
| 159062 | Rút gọn | 1/2(3/5x-8)+7/4(2/5x+4) | |
| 159063 | Ước Tính | (x-y)^2 | |
| 159064 | Giải m | -3/4m-1/2=2+1/4m | |
| 159065 | Phân Tích Nhân Tử | -36-42x^2 | |
| 159066 | Rút gọn | căn bậc hai của 12-2/5 căn bậc hai của 75 | |
| 159067 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x+3 if x<2; 2x-3 if x>=2 | |
| 159068 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8q(q-2)+10=0 | |
| 159069 | Giải x | -7/(4x)+5/(6x)=1 | |
| 159070 | Phân Tích Nhân Tử | -36+20x^4 | |
| 159071 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2+2x-1 | |
| 159072 | Giải y | -6y+13+9y=8y-3 | |
| 159073 | Giải x | z=m-x | |
| 159074 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(4x-3)>=-3(3x)+5x | |
| 159075 | Rút gọn | (3x^2y^-3)/(12x^6y^3) | |
| 159076 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 4-2m>7-3m | |
| 159077 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -6t<12 | |
| 159078 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 2 | |
| 159079 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=|x| | |
| 159080 | Vẽ Đồ Thị | y=(-1/2x)^2 | |
| 159081 | Giải x | 7+2ax=13 | |
| 159082 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x>2 | |
| 159083 | Tìm Tích Số | (x-8)^2 | |
| 159084 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-3 if x<=-2; 4x+5 if x>-2 | |
| 159085 | Giải q | q^2+q=0 | |
| 159086 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=5 | |
| 159087 | Giải θ | sin(theta)=1 | |
| 159088 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 18-5z+6z>3+6 | |
| 159089 | Rút gọn | ((x^2y^3)^(1/3))/( căn bậc ba của x^2y) | |
| 159090 | Giải V | P=IV | |
| 159091 | Rút gọn | (4x-2x^3)+(5x^3-4x+5) | |
| 159092 | Giải x | -ax-20=-14 | |
| 159093 | Giải u | 8u-8u+u=4 | |
| 159094 | Giải x | 4=6/ax+5 | |
| 159095 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2f(x) | |
| 159096 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3^x | |
| 159097 | Rút gọn | (16^(3/2))^(1/2) | |
| 159098 | Giải y | 3(y+41)=3y+123 | |
| 159099 | Giải x | e^(x/4)=7 | |
| 159100 | Tìm Tích Số | (x+6)(x-6) |