Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159201 | Nhân | -1/2*1 | |
| 159202 | Rút gọn | (9x+5)+(-2x^2+10x) | |
| 159203 | Giải A | H=K+ logarit của A/C | |
| 159204 | Giải m | 7-14m=2m-5 | |
| 159205 | Rút gọn | (1/3)^-3 | |
| 159206 | Giải θ | cos(theta)=-1 | |
| 159207 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-3 if x<=2; -5x+4 if x>2 | |
| 159208 | Rút gọn | (6- căn bậc hai của 25)/4 | |
| 159209 | Vẽ Đồ Thị | [-1,infinity) | |
| 159210 | Vẽ Đồ Thị | (5,1) | |
| 159211 | Giải Hệ chứa Equations | -x-5y-5z=2 4x-5y+4z=19 x+5y-z=-20 | |
| 159212 | Giải θ | sin(theta)^2+cos(theta)^2=1 | |
| 159213 | Vẽ Đồ Thị | y=1/8(x-6)(x+2) | |
| 159214 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-3 | |
| 159215 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 159216 | Giải x | logarit cơ số 6 của 4x^2- logarit cơ số 6 của x=2 | |
| 159217 | Giải y | y/9-2/5=1/3 | |
| 159218 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5x-4 if x<=1; -x+4 if x>1 | |
| 159219 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+4<=9x+8 | |
| 159220 | Ước Tính | 4/3pi*5^3 | |
| 159221 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 10(y^2 căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của 8y) | |
| 159222 | Giải k | 3k+2(5k-3)=7 | |
| 159223 | Nhân | -3*1/2 | |
| 159224 | Giải n | (3n+3)/5=(5n-1)/9 | |
| 159225 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x^3* căn bậc hai của 18x^5 | |
| 159226 | Rút gọn | căn bậc bốn của 7* căn bậc bốn của 7* căn bậc bốn của 7* căn bậc bốn của 7 | |
| 159227 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-1)^2-4 | |
| 159228 | Ước Tính | 2(18-(5+3^2)÷7) | |
| 159229 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3/2(x-4)^2+3 | |
| 159230 | Nhân | 3*(-1/3) | |
| 159231 | Tìm Liên Hợp Phức | 2i+i | |
| 159232 | Chia | (2x^2)/x | |
| 159233 | Rút gọn | 2x^2+(4x-6x^2)+9-(6x+3) | |
| 159234 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+2)(x+1)^2(x-1) | |
| 159235 | Ước Tính | (2x)^3 | |
| 159236 | Giải N | T=50+(N-40)/4 | |
| 159237 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2(1/2)^x | |
| 159238 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -p-4p>-10 | |
| 159239 | Phân Tích Nhân Tử | mx+m | |
| 159240 | Rút gọn | (-10x^2+9)+(8x^2-5x+7) | |
| 159241 | Rút gọn | (12 căn bậc hai của x)/(4x^3) | |
| 159242 | Giải x | 10=2-4(ax-3) | |
| 159243 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/2x^2-6x | |
| 159244 | Giải r | a=(v^2)/r | |
| 159245 | Rút gọn | (-x^2+2x)-(x^2-2x) | |
| 159246 | Tìm Tích Số | (-2x-9y^2)(-4x-3) | |
| 159247 | Vẽ Đồ Thị | y=f(x)+1 | |
| 159248 | Phân Tích Nhân Tử | 3a-b^2+2b^2x-6ax | |
| 159249 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(arcsin(u)) | |
| 159250 | Phân Tích Nhân Tử | (x+y)(n+1)-3(n+1) | |
| 159251 | Rút gọn | (x^2+8x+8)+(-10x^2+5x) | |
| 159252 | Tìm Tích Số | (y^2+3y+7)(8y^2+y+1) | |
| 159253 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc hai của 10)^3 | |
| 159254 | Rút gọn | -5^-2 | |
| 159255 | Ước Tính | -2+(-3)+4-(-3)-5 | |
| 159256 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=|x| | |
| 159257 | Rút gọn | (x+2)/(4x^2+5x+1)*(4x+1)/(x^2-4) | |
| 159258 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x+1)-3(x-2)<x+6 | |
| 159259 | Rút gọn | (2^5)/(6^5) | |
| 159260 | Rút gọn | (-7x^2-10x-6)+(-3x^2+x) | |
| 159261 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-5)(x+1)(5x+15) | |
| 159262 | Giải r | 3/8=r+2/3 | |
| 159263 | Giải w | -2|5w-7|+9=-7 | |
| 159264 | Rút gọn | 4x^-2+3x^-5 | |
| 159265 | Rút gọn | 8/(x^2+6x)*2x | |
| 159266 | Giải t | t-(-5)=9 | |
| 159267 | Giải θ | cos(theta)=1 | |
| 159268 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3^-1 | |
| 159269 | Quy đổi sang Phần Trăm | percent change from 96 to 80 | percent change from to |
| 159270 | Giải y | 74y-8-78y=-4y-8 | |
| 159271 | Chia | (2x)÷x | |
| 159272 | Rút gọn | (x^2+4x-21)/(x^2-49)-8/(2x-14) | |
| 159273 | Rút gọn | (x^2-8x-6)-(x^2-2x) | |
| 159274 | Tìm Tích Số | (-3s+2t)(4s-t) | |
| 159275 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | w/-5<=16 | |
| 159276 | Tìm Tích Số | (7x^2)(2x^3+5)(x^2-4x-9) | |
| 159277 | Vẽ Đồ Thị | x-y>=0 | |
| 159278 | Rút gọn | ((2y^2-6y-20)/(4y+12))÷((y^2+5y+6)/(3y^2+18y+27)) | |
| 159279 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y | |
| 159280 | Rút gọn | (6x+4x^4-3x^2)+(7x^4+5x^2+8x) | |
| 159281 | Giải θ | cos(2theta)=-1/2 | |
| 159282 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-25)/(x-5) | |
| 159283 | Giải x | x-x+2x+x=18 | |
| 159284 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x+3 | |
| 159285 | Rút gọn | ((n+3)/(2n-6))÷((n+3)/(3n-9)) | |
| 159286 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x+3)/(x^2-1) | |
| 159287 | Giải s | 3=-2|1/4s-5|+3 | |
| 159288 | Rút gọn | căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -12* căn bậc hai của -5 | |
| 159289 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2x^2 | |
| 159290 | Rút gọn | (-5x^2-4x-1)+(-4x^2-4x) | |
| 159291 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x+2)(x+1)^2(x-1) | |
| 159292 | Giải θ | cos(2theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 159293 | Giải x | 1/2-x+3/2=x-4 | |
| 159294 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-9>0 | |
| 159295 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+7x+10=0 | |
| 159296 | Tìm Tích Số | (2x-1)^2 | |
| 159297 | Giải c | 2c-12c+13c=12 | |
| 159298 | Giải x | 1-2x+5=4x-3 | |
| 159299 | Giải x | căn bậc hai của x^2=x | |
| 159300 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2(1/2)^x |