Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159301 | Rút gọn | (x^2-5x+6)+(3x^2-8x-2) | |
| 159302 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+5x+4=0 | |
| 159303 | Rút gọn | (5x^2+13x-4)-(17x^2+7x-19)+(5x-7)(3x+1) | |
| 159304 | Rút gọn | (3y)/(y^2+7y+10)+2/(y+2) | |
| 159305 | Giải C | 9/5C+32=F | |
| 159306 | Ước Tính | f^-1(2) | |
| 159307 | Giải x | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 159308 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,6) and (3,-7) | and |
| 159309 | Nhân | -1/3*2 | |
| 159310 | Rút gọn | (6/(k-4))÷((k+6)/(k^2+2k-24)) | |
| 159311 | Vẽ Đồ Thị | y^2 | |
| 159312 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n/-3>=1 | |
| 159313 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3/8(x-1)(x-9) | |
| 159314 | Rút gọn | 2( căn bậc ba của 16x^3y)+4( căn bậc ba của 54x^6y^5) | |
| 159315 | Giải x | (3/5)^(x+1)=25/9 | |
| 159316 | Giải R₁ | 1/R=1/R_1+1/R_2 | |
| 159317 | Nhân | -1*1/2 | |
| 159318 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-1) | |
| 159319 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x+2)-5 | |
| 159320 | Tìm Tích Số | (a-b)^2 | |
| 159321 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/4x)^2 | |
| 159322 | Vẽ Đồ Thị | 2g(x)-3 | |
| 159323 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-5)^2)/(x^2-9)>=0 | |
| 159324 | Phân Tích Nhân Tử | y^4+1+2y^2 | |
| 159325 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x>3 | |
| 159326 | Giải t | 3/2+t=1/2 | |
| 159327 | Rút gọn | (1+i)/(1-i) | |
| 159328 | Giải z | 14(z+3)=14z+21 | |
| 159329 | Giải x | 4+ căn bậc hai của 5x+66=x+10 | |
| 159330 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 240deg | degrees |
| 159331 | Rút gọn | 3g+6(-g+(-5)) | |
| 159332 | Phân Tích Nhân Tử | 9b^2-30a^2b+25a^4 | |
| 159333 | Rút gọn | (-2- căn bậc hai của 15)/2 | |
| 159334 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-5)^2)/(x^2-1)>=0 | |
| 159335 | Rút gọn | ((n-4)/(7n^2-28n))÷((3n)/(n-2)) | |
| 159336 | Giải x | 1/3(6x-5)-x=1/3-2(x+1) | |
| 159337 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+10x+8=x | |
| 159338 | Phân Tích Nhân Tử | x^5y^4-y^4 | |
| 159339 | Rút gọn | 5/(n+1)*(n+1)/(n+3) | |
| 159340 | Rút gọn | (5x^2+8x)+(x^2-5x+1) | |
| 159341 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2(x-4))/x<-4 | |
| 159342 | Phân Tích Nhân Tử | 1-2a^3+a^6 | |
| 159343 | Tìm Tích Số | (3x-6)(2x^2-7x+1) | |
| 159344 | Rút gọn | ((a^3b^5)^2)/(a^6(b^4)^2) | |
| 159345 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/(x-3)<=0 | |
| 159346 | Giải x | 5(x-6)+3x=3/4(2x-8) | |
| 159347 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-2)/(x^2-4) | |
| 159348 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 8g-5g-4<=-3+3g | |
| 159349 | Rút gọn | (2x^2+7x)+(-x^2+10x+3) | |
| 159350 | Giải x | (x-y)/(2z)=3 | |
| 159351 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6/x+(x-3)/4=2 | |
| 159352 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 300deg | degrees |
| 159353 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x-10<=0 | |
| 159354 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=4 | |
| 159355 | Giải Hệ chứa Equations | 7x+2y=24 8x+2y=30 | |
| 159356 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x-10<0 | |
| 159357 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 210deg | degrees |
| 159358 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-5)^2)/(x^2-16)>=0 | |
| 159359 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x+10>5x-12 | |
| 159360 | Tìm Tích Số | (-6a^3b+2ab^2)(5a^2-2ab^2-b) | |
| 159361 | Ước Tính | 9-1+9+3^4 | |
| 159362 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 8+10f>14-2f | |
| 159363 | Giải x | x/6+5=1/3-x | |
| 159364 | Phân Tích Nhân Tử | 55m^2n^3x+110m^2n^3x^2-220m^2y^3 | |
| 159365 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x+13>=-37 | |
| 159366 | Giải x | 5x-2(2x-1)=6 | |
| 159367 | Giải x | 169^x=13^x | |
| 159368 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-3 | |
| 159369 | Giải m | y-y_1=m(x-x_1) | |
| 159370 | Tìm MCNN | 2/(x^2-x-12) and 1/(x^2-16) | and |
| 159371 | Tìm Tích Số | -9x(5-2x) | |
| 159372 | Giải p | 4|p-3|=|2p+8| | |
| 159373 | Vẽ Đồ Thị | (-5,1) | |
| 159374 | Rút gọn | ((2m+4)/8)÷((m+2)/6) | |
| 159375 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-a^2x+ax^2 | |
| 159376 | Giải k | |3k-2|=2|k+2| | |
| 159377 | Rút gọn | (8x+5)+(-x^2-8) | |
| 159378 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<3 | |
| 159379 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^3+4x | |
| 159380 | Tìm Hàm Số | f(x)=5x | |
| 159381 | Rút gọn | (-4x^2+x)-(-8x^2-2x+6) | |
| 159382 | Ước Tính | (x+2)(x-2) | |
| 159383 | Tìm Hàm Số | f(x)=x+4 | |
| 159384 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-8<0 | |
| 159385 | Giải K | F=9/5(K-273.15)+32 | |
| 159386 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x>=0 | |
| 159387 | Ước Tính | (f+g)(-2) | |
| 159388 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x-18<=0 | |
| 159389 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-6(x-2)(x) | |
| 159390 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | 9x-7i>3(3x-7u) | |
| 159391 | Giải q | 17q-6q+q-9q=15 | |
| 159392 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 2*3 căn bậc hai của 2 | |
| 159393 | Ước Tính | pi+pi | |
| 159394 | Rút gọn | - căn bậc hai của 7/81 | |
| 159395 | Giải x | 2/5+1/(x+6)=6/(x+6) | |
| 159396 | Tìm Nghịch Đảo | F(x)=(2x-3)/5 | |
| 159397 | Giải x | 15=9-1/2x | |
| 159398 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x>=50 | |
| 159399 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-9x)/(x+3) | |
| 159400 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -10 |