Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 159101 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=e^x | |
| 159102 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x<8 | |
| 159103 | Giải x | (x+2)/(3x)-1/(x-2)=(x-3)/(3x) | |
| 159104 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-9<0 | |
| 159105 | Rút gọn | ( căn bậc bảy của x^2)/( căn bậc năm của y^3) | |
| 159106 | Phân Tích Nhân Tử | 16xy^2+28xy+8y | |
| 159107 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -6>-2/3y | |
| 159108 | Rút gọn | 2r+(t+r) | |
| 159109 | Giải x | 1/(x-4)+x/(x-2)=2/(x^2-6x+8) | |
| 159110 | Tìm Hàm Số | f(x)=1 | |
| 159111 | Phân Tích Nhân Tử | 93a^3x^2y-62a^2x^3y^2-124a^2x | |
| 159112 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x)-3 | |
| 159113 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x^2)/5+(5x)/4=10 | |
| 159114 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | n-10+9n-3 | |
| 159115 | Giải r | c=2pir for r | for |
| 159116 | Ước Tính | (1/3)^2+3^2 | |
| 159117 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+1)^2 | |
| 159118 | Tìm Tích Số | 6(x^2-1)*(6x-1)/(6(x+1)) | |
| 159119 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-12ab+15a^3b^2-24ab^3 | |
| 159120 | Giải x | -4x-7+10x=-7+6x | |
| 159121 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-2x+1) | |
| 159122 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/3x^2 | |
| 159123 | Giải c | 15-5(4c-7)=50 | |
| 159124 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^3 | |
| 159125 | Giải a | z=b+m/a | |
| 159126 | Rút gọn | căn bậc hai của -8* căn bậc hai của 24 | |
| 159127 | Rút gọn | (-10x^2+x)+(-2x^2+9x+7) | |
| 159128 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | am-bm+an-bn | |
| 159129 | Giải x | 3/2(x-2)-5=19 | |
| 159130 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 32d^5-7/8 căn bậc hai của 8d^5+d^2 căn bậc hai của 98d | |
| 159131 | Vẽ Đồ Thị | [-3,infinity) | |
| 159132 | Giải h | SA=2pir^2+2pirh | |
| 159133 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 16 | |
| 159134 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(x+2)<14 | |
| 159135 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x>0 | |
| 159136 | Rút gọn | (4x^3-5x^2+3x)+(-2x^3-x^2+6x) | |
| 159137 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2f(x) | |
| 159138 | Giải W | P=2L+2W for w | for |
| 159139 | Giải r | I=v/(R+r) | |
| 159140 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4x^2-2x | |
| 159141 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 6^-2 | |
| 159142 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)/2 | |
| 159143 | Rút gọn | ((x^2-y^2)/y)÷((x+y)/(6y^2)) | |
| 159144 | Tìm Hàm Số | f(x)=7 | |
| 159145 | Rút gọn | 21-8(w+3)+3+7w | |
| 159146 | Giải x | căn bậc hai của x-4+5=2 | |
| 159147 | Rút gọn | căn bậc năm của (10x)/(3x^3) | |
| 159148 | Giải x | -7x-4x=10x+8-11 | |
| 159149 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|=7 | |
| 159150 | Rút gọn | (x^2+x-2)/(x^3-x^2+2x-2) | |
| 159151 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của 64 | |
| 159152 | Ước Tính | ((-5+1)÷2)^3-|-7| | |
| 159153 | Giải c | |2c+8|=|10c| | |
| 159154 | Rút gọn | 7a(3b-2c+4) | |
| 159155 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-4x+4) | |
| 159156 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | |v+8|-5=2 | |
| 159157 | Rút gọn | (-7x^2-4)+(-7x^2-6x-2) | |
| 159158 | Rút gọn | tan(theta)^2(cot(theta)^2-cos(theta)^2) | |
| 159159 | Giải n | |-2n|+10=-50 | |
| 159160 | Rút gọn | (tan(theta)^2+1)/(tan(theta)^2) | |
| 159161 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -5^2 | |
| 159162 | Giải h | |3h+1|=7h | |
| 159163 | Rút gọn | (3+i)/(3-i) | |
| 159164 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=y^2 | |
| 159165 | Ước Tính | (4-7)^2-6*7+20 | |
| 159166 | Ước Tính | (4x)^2 | |
| 159167 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/8x^2+x-4 | |
| 159168 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=[x] | |
| 159169 | Vẽ Đồ Thị | (-3,infinity) | |
| 159170 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 5y+3>-7y+13 | |
| 159171 | Giải n | 15n-18n+4n=3 | |
| 159172 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-3 | |
| 159173 | Vẽ Đồ Thị | 1/2f(x) | |
| 159174 | Tìm Hàm Số | f(x)=x+5 | |
| 159175 | Rút gọn | (x^2y-3y^2+5xy^2)-(-x^2y+3xy^2-3y^2) | |
| 159176 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4x+3 if x<=-2; x-2 if x>-2 | |
| 159177 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-5)(x-3)(4x+8) | |
| 159178 | Giải x | 7^(2x)=7^(x-3) | |
| 159179 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x-8=9y-5 | |
| 159180 | Giải c | y=ax^2+bx+c | |
| 159181 | Giải θ | sin(2theta)=1/2 | |
| 159182 | Rút gọn | 12x^-6y^10*3x^7y | |
| 159183 | Giải t | d=rt for t | for |
| 159184 | Rút gọn | -1/2 | |
| 159185 | Giải θ | tan(theta)=-( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 159186 | Vẽ Đồ Thị | x^(-)*1 | |
| 159187 | Rút gọn | 2/3(1/4x-6) | |
| 159188 | Giải d | 1/6d+2/3=1/4(d-2) | |
| 159189 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -2 | |
| 159190 | Giải x | (x+2)/3=(2x-4)/2 | |
| 159191 | Trừ | 1/2-3 | |
| 159192 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=3f(x) | |
| 159193 | Ước Tính | f(x)=3^-2 | |
| 159194 | Vẽ Đồ Thị | y-1=2/3(x-3) | |
| 159195 | Giải x | -3x+9-2x=-12-5x | |
| 159196 | Rút gọn | -3/2 | |
| 159197 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-3>7 | |
| 159198 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2-16=-2x-1 | |
| 159199 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-9x+18>0 | |
| 159200 | Vẽ Đồ Thị | graph y=x | graph |