Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 158901 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-3|=5 | |
| 158902 | Giải m | m/pi=7.3 | |
| 158903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 3<-5n+2n | |
| 158904 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4>0 | |
| 158905 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+1 if x<1; 2 if x=1; 7-5x if x>1 | |
| 158906 | Rút gọn | căn bậc ba của 4* căn bậc hai của 3 | |
| 158907 | Vẽ Đồ Thị | [4,infinity) | |
| 158908 | Tìm Tích Số | (2x+5)^2 | |
| 158909 | Rút gọn | căn bậc ba của x^5y | |
| 158910 | Giải x | 10=ax-3b | |
| 158911 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1-x^2 if x<1; -2x+2 if x>=1 | |
| 158912 | Giải C | f=9/5C+32 for C | for |
| 158913 | Chia | -2÷4 | |
| 158914 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | divide using synthetic division: (6+a^3-a)/(a+2) | divide using synthetic division: |
| 158915 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x+3) | |
| 158916 | Phân Tích Nhân Tử | 36+12m^2+m^4 | |
| 158917 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2>-2 | |
| 158918 | Giải p | -2=6/7p | |
| 158919 | Giải T | F=1/T | |
| 158920 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x+2 | |
| 158921 | Giải n | 1/2(n-4)-3=3-(2n+3) | |
| 158922 | Giải x | x-(3x)/(x+1)=3/(x+1) | |
| 158923 | Vẽ Đồ Thị | (-2,-5) | |
| 158924 | Giải y | w=(x-y)/2-z | |
| 158925 | Giải u | 5u-u+3u=14 | |
| 158926 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2x+3 | |
| 158927 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2^x | |
| 158928 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 60deg | degrees |
| 158929 | Giải r | C=2pir ; solve for r | ; solve for |
| 158930 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | f(x)<=0 | |
| 158931 | Giải n | -(n-8)=-2 | |
| 158932 | Giải m | 5(1+2m)=1/2(8+20m) | |
| 158933 | Giải x | 2^x=8^3 | |
| 158934 | Rút gọn | căn bậc hai của 12* căn bậc hai của y^3* căn bậc hai của 6y | |
| 158935 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x-7 | |
| 158936 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-15 độ ) | |
| 158937 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 32 | |
| 158938 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x>0 | |
| 158939 | Giải a | y=a(x-h)^2+k | |
| 158940 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x)-2 | |
| 158941 | Rút gọn | căn bậc hai của 24b^3* căn bậc hai của 40b^2* căn bậc hai của b^2 | |
| 158942 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+1 y=4x-1 | |
| 158943 | Giải θ | 2cos(theta)+1=0 | |
| 158944 | Tìm Tích Số | (x+2)(x+3) | |
| 158945 | Giải x | -1/3(9x+42)-5x=-70 | |
| 158946 | Giải x | (3x-1)/4=-5/11 | |
| 158947 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -x^2-5x+6 | |
| 158948 | Tìm Tích Số | (x+2)^3 | |
| 158949 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 135deg | degrees |
| 158950 | Giải x | |4x-9|=5x | |
| 158951 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=8 if x<-4; -10+x^2 if -4<=x<4; 2x-2 if x>=4 | |
| 158952 | Tìm Hàm Số | f(x)=ax^2+bx+c | |
| 158953 | Rút gọn | (x+3)/4*(x+2)/(x^2+4x+3) | |
| 158954 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2+3 | |
| 158955 | Giải x | 6+ căn bậc hai của 6-15x=15 | |
| 158956 | Rút gọn | x*2x | |
| 158957 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y+x^2z | |
| 158958 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^2-5x+6 | |
| 158959 | Rút gọn | căn bậc ba của 5* căn bậc hai của 2 | |
| 158960 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(3/5)^x | |
| 158961 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-3) | |
| 158962 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 75 | |
| 158963 | Giải x | 3+3x-1=x+2+2x | |
| 158964 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^5-x^7 | |
| 158965 | Giải j | -7j-14j+9=-12 | |
| 158966 | Rút gọn | cot(theta)^2(1+tan(theta)^2) | |
| 158967 | Giải x | 3/(4x)=1/(x-2) | |
| 158968 | Giải θ | 2cos(theta)-1=0 | |
| 158969 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2^-4 | |
| 158970 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | f(x)>=0 | |
| 158971 | Giải x | (x+3)^2=0 | |
| 158972 | Giải x | (x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x | |
| 158973 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+2 | |
| 158974 | Rút gọn | (2^3)^-2 | |
| 158975 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x-4) | |
| 158976 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 12÷4*3+18÷9*3-4*3 | |
| 158977 | Giải q | 1/(2q)+1/(3q)=5 | |
| 158978 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -4^2 | |
| 158979 | Rút gọn | (5x+x^2-4)-(4x-x^2+6) | |
| 158980 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1+x^2 | |
| 158981 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -98 | |
| 158982 | Phân Tích Nhân Tử | -12x^3+32x^4 | |
| 158983 | Giải v | -3|1-2/3v|=-9 | |
| 158984 | Giải g | 16g-11g+g=6 | |
| 158985 | Ước Tính | (2pi)/((3pi)/4) | |
| 158986 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5^x | |
| 158987 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-4<-5 | |
| 158988 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = cube root of x | |
| 158989 | Giải h | A=1/2bh for h | for |
| 158990 | Giải x | -1=2x+7/3 | |
| 158991 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 | |
| 158992 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=6 if x<-4; -10+x^2 if -4<=x<4; 2x-2 if x>=4 | |
| 158993 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-x)+3 | |
| 158994 | Giải x | |x-2|=|4+x| | |
| 158995 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của 625 | |
| 158996 | Giải q | 9q-8q+q=14 | |
| 158997 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 6x^2+12x-18=0 | |
| 158998 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(3-x)<-2x+6 | |
| 158999 | Giải k | 14k+3k-16k=5 | |
| 159000 | Vẽ Đồ Thị | (-2,6) |